Chương 3
Ba ngày sau, tôi bắt đầu dò xét.
Tô Minh Nguyệt, thân chủ cũ của tôi, từng là đích nữ Tô gia, gả vào cung năm mười tám tuổi, sủng ái được đúng một năm thì sa sút dần. Ký ức để lại cho tôi mảnh ghép rời rạc, một lần sảy thai, một trận sốt cao kéo dài nhiều tháng khiến nàng gần như mất trí nhớ ngắn hạn, rồi bị đổ tội hãm hại phi tần khác, cuối cùng bị giam vào Lãnh Cung. Mỗi đêm tôi đều cố lục lại từng mảnh ký ức ấy, như một bác sĩ đang đọc lại bệnh án cũ của một ca bệnh đã đóng hồ sơ từ lâu, cố tìm ra chi tiết nào đã bị bỏ sót.
Càng đọc ký ức, tôi càng thấy có gì đó sai.
Một cơn sốt cao bất thường, kéo dài, gây mất trí nhớ tạm thời. Đúng lúc nàng yếu nhất, mất trí nhớ nhất, một vụ “hãm hại” xảy ra mà nàng không nhớ rõ chi tiết, chỉ nhớ mơ hồ mình tỉnh dậy bên cạnh một cung nữ đã chết, tay còn cầm chiếc trâm dính máu. Cảm giác đó, dù chỉ là ký ức vay mượn từ một thân xác không phải của mình, vẫn khiến tôi rùng mình mỗi lần lật lại.
Tôi từng đọc về delirium, trạng thái mê sảng do sốt cao hoặc nhiễm độc gây ra, người bệnh có thể hành động mà không nhớ gì sau đó. Trong suốt mười hai năm hành nghề, tôi từng gặp không ít ca bệnh nhân cao tuổi hoặc nhiễm trùng nặng rơi vào trạng thái này, nói những điều không đầu không cuối, thậm chí có hành vi bất thường mà chính họ không thể giải thích khi tỉnh lại.
Nếu Tô Minh Nguyệt cũng từng bị đầu độc, y hệt như Phong Lăng bây giờ, thì hai vụ này có thể không phải trùng hợp. Một cơn sốt giả tạo do độc tố gây ra, đủ để khiến nạn nhân mất kiểm soát hành vi trong một khoảng thời gian ngắn, đủ để kẻ chủ mưu dàn dựng một vụ án mạng ngay trong lúc đó, đổ hết tội lỗi lên người không còn khả năng tự biện hộ.
Đây không phải suy đoán hồ đồ. Đây là một mô hình tội ác có hệ thống.
Tôi tìm tới chỗ duy nhất còn giữ manh mối, viện Thái y, nơi lưu hồ sơ bệnh án cũ. Trên đường đi, tôi cố giữ dáng vẻ bình thản như mọi ngày, không để lộ ra bất cứ sự vội vã nào có thể khiến người khác chú ý. Trong cung cấm này, một Hoàng hậu vừa thoát khỏi chiếu chỉ phế truất mà lại tỏ ra sốt sắng dò hỏi chuyện cũ, chắc chắn sẽ khiến không ít người để mắt.
Viện Thái y nằm góc Tây cung, mùi thuốc Bắc nồng nặc xộc vào mũi ngay từ cổng. Những giá gỗ cao chất đầy hũ sành, mỗi hũ một loại dược liệu, xếp ngay ngắn theo thứ tự mà chỉ người trong nghề mới hiểu được logic sắp xếp.
Thái y già nhất tên Hứa Khiêm Chi, tóc bạc, lưng còng, nhìn thấy tôi bước vào thì luống cuống đứng dậy, tay áo va vào chồng sách trên bàn khiến vài tờ rơi xuống đất.
“Hoàng hậu nương nương…”
“Ta cần xem lại y án của ta, hai năm trước.” Tôi nói thẳng, không vòng vo. “Lúc ta sốt cao kéo dài, trước khi xảy ra chuyện ở điện Tích Thúy.”
Hứa Khiêm Chi tái mặt. “Y án đó… đã được lệnh thu hồi, đốt bỏ từ lâu rồi, nương nương.”
“Ai ra lệnh?”
Ông ta cúi đầu, không đáp, nhưng đôi tay run run xếp lại chồng giấy trên bàn đã tố cáo tất cả. Tôi đứng lặng một lúc, quan sát cách ông lão tránh ánh mắt tôi, cách ngón tay ông siết chặt vạt áo, tất cả những dấu hiệu của một người đang sợ hãi điều gì đó lớn hơn cả việc đối mặt với một vị Hoàng hậu.
Tôi bước lại gần, hạ giọng. “Hứa thái y, ta không truy cứu tội thu hồi văn thư. Ta chỉ cần biết một điều, lúc đó ta sốt vì bệnh tự nhiên, hay có ai cho ta uống thứ gì?”
Ông lão ngẩng lên, mắt đỏ hoe, môi mấp máy như muốn nói rất nhiều nhưng sợ hãi đã nuốt hết lời vào trong. Tôi nhận ra đây là một người đã mang một bí mật nặng nề suốt hai năm trời, một bí mật mà ông không dám nói với ai, có lẽ vì sợ liên lụy, có lẽ vì sợ chính tính mạng của mình và gia đình.
“Nương nương… lúc đó lão thật sự không dám viết rõ trong y án. Nhưng có một điều lão nhớ suốt hai năm nay không quên được.”
“Điều gì?”
“Mạch của nương nương lúc ấy, không giống sốt thường. Nó giống…” Ông ta hạ giọng xuống mức gần như thì thầm, “giống hệt mạch của Hoàng thượng mười ngày vừa qua.”
Tôi đứng sững giữa viện Thái y, cảm giác như có một mảnh ghép vừa khớp vào đúng chỗ của nó. Cảm giác đó vừa lạnh người, vừa có chút gì đó gần như nhẹ nhõm, vì cuối cùng tôi cũng tìm được một sợi dây nối liền hai sự việc tưởng chừng không liên quan.
“Ông dám nói với ai khác về điều này chưa?”
“Chưa bao giờ, nương nương. Lão sợ…” Ông ta nuốt nước bọt. “Lão sợ nói ra sẽ khiến cả nhà lão gặp họa.”
“Vậy hãy giữ kín thêm một thời gian nữa.” Tôi nói, giọng nhẹ đi nhưng kiên quyết. “Nhưng từ hôm nay, ta cần ông là tai mắt của ta trong viện Thái y này. Bất cứ điều gì bất thường, bất cứ ai dò hỏi về y án cũ, ông đều phải báo cho ta biết ngay.”
Hứa Khiêm Chi cúi đầu thật sâu, không nói thêm lời nào, nhưng cái cúi đầu đó, với tôi, đã là một lời hứa.
Cùng một loại độc. Cùng một cách ra tay, từ từ, âm thầm, đủ để gây mê sảng hoặc bệnh nặng nhưng không giết ngay, đủ để đổ vấy cho người khác hoặc khiến nạn nhân tự hủy hoại danh tiếng của chính mình. Đây không phải là một âm mưu bộc phát, mà là một phương thức đã được tính toán kỹ lưỡng, lặp lại có chủ đích.
Hai năm trước là Tô Minh Nguyệt. Bây giờ là Phong Lăng.
Ai có khả năng tiếp cận cả hai người, cách nhau hai năm, mà vẫn không bị nghi ngờ? Câu hỏi đó cứ vang vọng trong đầu tôi suốt cả buổi chiều hôm đó, khi tôi rời viện Thái y, bước qua những hành lang dài của hoàng cung, nhìn từng gương mặt cung nữ, thái giám lướt qua mình, tự hỏi liệu có ai trong số họ đang âm thầm theo dõi từng bước chân của tôi hay không.
“Hứa thái y, hai năm trước, ai phụ trách thuốc canh hằng ngày của ta?”
“Là… là một cung nữ tên Tiểu Lục, theo nương nương từ ngày mới vào cung. Nhưng…”
“Nhưng sao?”
“Nhưng cô ta đã chết ngay trong đêm xảy ra chuyện ở điện Tích Thúy. Người ta nói nương nương… nương nương lúc mê sảng đã ra tay.”
Tôi nhắm mắt lại.
Tiểu Lục. Cái tên đó cộng hưởng với một mảnh ký ức mơ hồ, một gương mặt trẻ, một giọng nói quen thuộc gọi “nương nương” trong đêm tối, rồi máu, rất nhiều máu, và một chiếc trâm bạc trong tay tôi không nhớ vì sao lại ở đó. Mảnh ký ức đó cứ chập chờn như một thước phim bị cắt vụn, thiếu mất những đoạn quan trọng nhất, như thể chính cơn mê sảng do độc tố gây ra đã xóa sạch chúng đi, để lại duy nhất hình ảnh kinh hoàng cuối cùng làm bằng chứng buộc tội.
Nếu Tiểu Lục không phải là người hại tôi, mà chính nàng cũng là một nạn nhân, một con tốt bị thí để dọn đường, vậy ai mới là kẻ đứng sau giật dây cả hai vụ án cách nhau hai năm?
Tôi mở mắt, nhìn Hứa Khiêm Chi.
“Cảm ơn ông đã nói thật.” Tôi quay người bước ra cửa, giọng lạnh hẳn lại. “Từ hôm nay, ông giúp ta một việc nữa, âm thầm thôi. Tìm lại tất cả những ai từng phục vụ canh thuốc cho ta hai năm trước, mà bây giờ vẫn còn sống trong cung này.”
Bởi vì nếu kẻ đó đủ kiên nhẫn chờ hai năm để ra tay lần hai, thì hắn cũng đủ kiên nhẫn để chờ thêm một lần nữa, nếu tôi không tìm ra hắn trước.
Bước ra khỏi viện Thái y, ánh chiều tà nhuộm đỏ cả một góc trời. Tôi đứng lặng giữa con đường lát đá dẫn về Càn Nguyên điện, lần đầu tiên cảm nhận rõ ràng rằng mình không chỉ đang cứu một mạng người, mà đang lần theo dấu vết của một kẻ sát nhân đã ẩn náu suốt hai năm trời trong chính trái tim của hoàng cung này, chờ đợi một cơ hội khác để ra tay.