Chương 3
Bốn chữ nhỏ như sợi tóc, khắc bằng một loại linh lực tinh vi đến mức ta phải xoay viên đan dưới ánh nến ba lần mới đọc trọn vẹn.
“Thiên Đan Chi Hậu.”
Hậu duệ của Thiên Đan.
Ta ngồi thẫn thờ trước ngọn nến, tay run nhẹ. Thiên Đan là gì, ta không biết. Nhưng bốn chữ này rõ ràng không phải Cổ lão khắc lúc mang đan đi, vì lớp khắc đã cũ, gần như hòa vào lớp vỏ đan, như thể nó đã ở đó từ khi viên đan mới thành hình.
Từ khi ta luyện ra nó.
Ta không hiểu vì sao đan dược mình luyện lại tự mang chữ khắc, giống như có một luồng ý niệm nào đó ẩn trong linh khí, mượn tay ta mà hiện hình.
Đêm đó ta lục lại toàn bộ rương sách cũ của tổ mẫu, những cuốn sách nông thôn về trồng cây thuốc, cách ủ phân, cách trị bệnh vặt. Không có gì nhắc đến Thiên Đan.
Chỉ có một mảnh giấy kẹp giữa hai trang cuối cùng của cuốn sổ cũ nhất, nét chữ khác hẳn nét chữ nguệch ngoạc thường ngày của bà, đây là nét chữ sắc gọn, có phong thái.
“Nếu ngày này đến, tìm Cổ Bất Diệt.”
Chỉ một câu.
Ta cầm mảnh giấy, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi lão nhân họ Cổ vừa ngồi hôm qua.
Cổ Bất Diệt.
Không lẽ chính là lão.
Ta không biết Cổ Bất Diệt là ai, nhưng cái tên ấy khiến sống lưng ta lạnh toát, như thể đang chạm vào một tảng băng chìm dưới đáy biển, phần nổi bé nhỏ, phần chìm sâu không thấy đáy.
Sáng hôm sau ta ra chợ làng hỏi thăm, chỉ nhận lại những cái lắc đầu. Người làng Thúy Vi cả đời chưa ra khỏi trăm dặm quanh núi, làm sao biết đến một cái tên nghe như truyền thuyết.
Ta quay về nhà, ngồi trước bàn thờ tổ mẫu, thắp một nén nhang.
– Bà ơi, bà giấu con nhiều thứ quá.
Không ai trả lời, chỉ có khói nhang bay là là qua khe cửa.
Ta lấy tờ khế ước Cổ lão để lại, xem kỹ lại triện son của ba tông môn. Bên dưới góc trái có một dòng nhỏ, gần như bị người viết cố tình giấu đi: địa điểm giao dịch, Huyền Linh Các, thành Vân Khê, hạn trong ba tháng.
Ba tháng để luyện đủ mười viên đan như phương thức cũ.
Ta nhìn tay mình. Một kẻ luyện đan mười năm không thành, giờ phải luyện ra mười viên đan đổi lấy cả một tòa linh mạch.
Nực cười.
Nhưng bốn chữ khắc trên đan, mảnh giấy của tổ mẫu, và ánh mắt của lão nhân họ Cổ hôm qua, tất cả như đang xếp thành một con đường mà ta chưa từng dám nghĩ tới.
Đêm đó ta nhóm lại bếp lò cũ sau vườn, chiếc lò tổ mẫu vẫn dùng để sắc thuốc chữa bệnh vặt cho dân làng. Không phải lò luyện đan chuyên dụng, chỉ là một cái nồi đất nung.
Ta thử luyện lại mẻ đan đã làm sư phụ Hàn Minh Đức nổi giận, dùng đúng phương pháp “tạp loạn” mà cả tông môn chê cười: không theo trình tự hỏa hầu chuẩn mực, mà lắng nghe nhịp xoay của linh khí trong lò, tùy lúc tăng giảm.
Nửa canh giờ sau, một viên đan tròn trịa, ánh sáng dịu như ngọc rơi ra khỏi lò.
Ta cầm nó lên, tim đập nhanh.
Lần đầu tiên trong đời, ta cảm thấy mình không phải kẻ phế vật.
