Chương 10 (Hoàn)
Ngày thứ mười chín. Bình minh.
Cung cấm buổi sáng sớm có một thứ ánh sáng không tìm thấy ở đâu khác.
Không phải vì đẹp hơn — mà vì nó chiếu vào những thứ ban ngày người ta không nhìn thấy. Những vết nứt trên tường gạch cũ. Những cánh hoa rụng chưa kịp quét. Những bóng người đi vội qua hành lang, đầu cúi, không nhìn ai.
Chiêu Nghi thức dậy khi ánh sáng đó vừa chạm đến cửa sổ Chiêu Dương cung.
Nàng nằm yên một lúc, nhìn lên trần nhà, lắng nghe tiếng cung cấm đang thức dậy — tiếng chổi quét sân, tiếng nước đổ vào chậu, tiếng ai đó gọi tên ai đó ở hành lang xa.
Bình thường.
Tất cả nghe bình thường đến mức kỳ lạ.
—
Tần Lộc mang trà vào, đặt xuống bàn, nhìn tiểu thư với ánh mắt vừa muốn hỏi vừa không dám.
Chiêu Nghi ngồi dậy, cầm chén trà lên — trà đã nguội một chút, vừa đủ uống mà không cần chờ.
“Bên ngoài người ta nói gì chưa?” Nàng hỏi.
“Dạ.” Tần Lộc ngồi xuống gần hơn thường lệ — cái thân mật nhỏ của người đã cùng nhau trải qua một đêm không thể kể lại bình thường. “Người ta nói Trịnh Quốc Công bị bắt. Chưa ai biết tội danh cụ thể, chỉ biết là…” Cô dừng lại. “Nặng.”
Chiêu Nghi uống trà. Không nói gì.
“Tiểu thư,” Tần Lộc khẽ hỏi, “bây giờ tiểu thư cảm thấy thế nào?”
Câu hỏi đơn giản đến mức Chiêu Nghi không biết trả lời từ đâu.
Nàng nghĩ nàng sẽ cảm thấy nhẹ nhõm. Hoặc vui. Hoặc ít nhất là thứ gì đó rõ ràng và có tên gọi. Người ta thường cảm thấy như vậy sau khi hoàn thành điều mình theo đuổi lâu dài — dù bản thân nàng không biết mình đang theo đuổi điều đó cho đến khi Lâm Bá Quân nói ra tên cha nàng.
Nhưng thứ nàng cảm thấy sáng nay không phải nhẹ nhõm.
Không phải vui.
Gần hơn với cái cảm giác khi đứng trước một căn phòng vừa dọn xong — sạch sẽ, gọn gàng, và trống.
“Chưa biết,” nàng trả lời thật. “Hỏi ta lúc khác.”
—
Thái y viện. Giờ Thìn.
Phó Minh Khiêm đang chuẩn bị mở cửa thì Chiêu Nghi đã đứng trước thềm.
Ông nhìn nàng một lúc — nhìn từ đầu đến chân, kiểu nhìn của thái y đang kiểm tra xem bệnh nhân còn sống không — rồi thở phào.
“Cô còn nguyên vẹn.”
“Nhờ ông giữ mẫu thuốc,” nàng nói. “Không có thứ đó, bằng chứng của con không đủ thuyết phục.”
Phó Minh Khiêm mở cửa rộng hơn, ra hiệu mời vào. Hai người ngồi xuống hai bên bàn nhỏ, không có trà — lần này không cần màn xã giao.
“Cô biết không,” ông nói, giọng của người già đã thấy nhiều thứ và không còn cần bọc đường, “hai mươi năm qua tôi vẫn nhớ cái đêm họ mang thi thể Nguyễn Minh Đức đến. Nói là bạo bệnh.” Ông nhìn xuống bàn tay mình. “Tôi là thái y. Tôi biết bạo bệnh trông như thế nào. Và tôi biết thứ tôi đang nhìn không phải bạo bệnh.”
“Ông sợ nên không nói.”
“Tôi sợ nên không nói.” Ông không phủ nhận. “Và tôi đã sống với điều đó hai mươi năm.” Ông nhìn lên. “Cô không giận tôi sao?”
Chiêu Nghi nhìn ông — người đàn ông tóc bạc trắng, mắt mệt mỏi, đã giữ một lọ mẫu thuốc nhỏ suốt hai mươi năm như giữ thứ gì đó không dám bỏ đi nhưng cũng không dám dùng.
“Không,” nàng nói thật. “Ông sợ — đó là người thường. Cha ta không sợ — và cha ta đã c/h/ế/t.” Nàng dừng lại. “Ta không biết cái nào đúng hơn.”
Phó Minh Khiêm im lặng hồi lâu.
“Cô giống cha cô,” ông nói khẽ. “Nguyễn Minh Đức cũng hay nói những câu không có câu trả lời rõ ràng.” Ông nhìn nàng, ánh mắt ấm hơn những lần trước. “Ông ấy sẽ tự hào về cô.”
Chiêu Nghi nhìn xuống chén trà rỗng trên bàn.
Một giọt — chỉ một giọt, không hơn — rơi xuống lòng chén rồi thấm mất.
Nàng không lau. Chỉ ngồi yên một nhịp rồi đứng dậy.
“Cảm ơn ông,” nàng nói. “Vì đã giữ nó suốt hai mươi năm.”
—
Côn Ninh cung. Giờ Tỵ.
Chiêu Nghi đến một mình. Không có thị nữ. Không có lệnh triệu.
Thị nữ gác cửa Côn Ninh cung nhìn nàng — do dự — rồi vào báo. Một lúc sau mới ra nói: Hoàng hậu cho vào.
Trịnh thị đang ngồi trước cửa sổ, tay cầm chén trà nhưng không uống, mắt nhìn ra khoảng sân nơi mấy cành mai cuối đông còn sót lại vài bông trắng trên cành khô.
Nàng bước vào, đứng cách bà vài bước.
Hai người không nói gì một lúc.
Lần này sự im lặng không nặng nề như những lần trước — không phải im lặng của kẻ thù đang đo nhau, không phải im lặng của người đang tính nước cờ. Chỉ là im lặng của hai người đang ngồi sau một trận bão lớn, nhìn ra ngoài xem còn lại gì.
“Ngươi đến để nói gì?” Trịnh thị lên tiếng trước, giọng bình thường — không lạnh, không ấm.
“Nô tần đến để hỏi thăm Hoàng hậu.” Chiêu Nghi ngồi xuống không đợi mời — lần này Trịnh thị không phản ứng gì. “Và để nói một điều.”
“Nói đi.”
“Đêm qua Hoàng hậu đứng ra làm chứng —” Chiêu Nghi nhìn thẳng vào bà, “ta biết điều đó không dễ dàng.”
Trịnh thị nhìn ra cửa sổ. “Dễ dàng hay không — đã làm rồi.”
“Vâng.” Chiêu Nghi gật đầu. “Nhưng ta muốn Hoàng hậu biết — ta không xem đó là nợ. Hoàng hậu không nợ ta gì. Và ta cũng không nợ Hoàng hậu gì.” Nàng dừng lại. “Chúng ta hòa.”
Trịnh thị khẽ quay lại nhìn nàng.
Trong mắt bà có thứ gì đó thoáng qua — không đủ rõ để đọc, nhưng đủ để thấy đây không phải khuôn mặt Hoàng hậu thường ngày.
“Ngươi kỳ lạ thật,” bà nói sau một lúc. “Ta ra tay hại ngươi, ngươi đến đây nói hòa.”
“Vì chúng ta không phải kẻ thù thật sự.” Chiêu Nghi nhìn thẳng. “Chúng ta chỉ là hai người bị đặt vào thế phải chống lại nhau bởi những người khác và những chuyện xảy ra trước khi chúng ta chọn được.”
Trịnh thị im lặng.
“Cha ta sẽ bị xử thế nào?” Bà hỏi khẽ — câu hỏi đầu tiên bà hỏi về cha từ đêm qua đến giờ.
“Nô tần không biết.” Chiêu Nghi thật lòng. “Đó là việc của Hoàng thượng và bộ Hình. Nô tần không có quyền quyết định.”
“Ngươi có muốn ông ta c/h/ế/t không?”
Câu hỏi thẳng đến mức Chiêu Nghi ngừng lại.
Nàng nhìn ra cửa sổ — những cánh mai trắng trên cành khô, mỏng manh đến mức gió nhẹ cũng đủ làm rụng nhưng vẫn còn đó sau một đêm dài.
“Trước đây ta nghĩ ta muốn.” Nàng nói chậm. “Nhưng sáng nay ta thức dậy và nhận ra — ta không biết cha ta trông như thế nào. Không biết giọng ông ấy như thế nào. Không có một ký ức nào về ông ấy để mà nhớ.” Nàng quay lại nhìn Trịnh thị. “Giết Trịnh Quốc Công không lấy lại được điều đó. Không làm cho cha ta sống lại. Không làm cho ta nhớ được khuôn mặt ông ấy.”
Trịnh thị nhìn nàng.
“Vậy ngươi muốn gì?”
Chiêu Nghi suy nghĩ thật — không phải câu trả lời tính toán, mà câu trả lời thật.
“Nô tần muốn sự thật được biết đến.” Nàng nói. “Nô tần muốn tên Nguyễn Minh Đức được minh oan. Ta muốn ông ấy không chỉ là một người ch.ế/t oan bị lãng quên.” Nàng dừng lại. “Còn Trịnh Quốc Công sống hay chết — ta để luật pháp quyết định. Không phải ta.”
Trịnh thị im lặng lâu đến mức Chiêu Nghi nghĩ cuộc nói chuyện đã kết thúc.
Rồi bà nói, giọng nhỏ và thật đến mức không giống Hoàng hậu chút nào:
“Ta cũng muốn biết sự thật về mẹ ta.”
Chiêu Nghi nhìn bà.
“Nô tần biết.”
“Ta sợ.”
“Nô tần biết điều đó cũng vậy.”
Hai người nhìn nhau — lần này thật sự nhìn nhau, không phải nhìn để đo lường, không phải nhìn để tìm điểm yếu. Chỉ nhìn như người nhìn người.
“Ngươi sẽ ở lại cung không?” Trịnh thị hỏi.
“Nô tần chưa biết.” Chiêu Nghi thật lòng. “Nô tần chưa nghĩ đến điều đó.”
“Nếu ở lại —” Trịnh thị nhìn ra cửa sổ, giọng cẩn thận như người đang đặt xuống thứ gì đó nặng và không chắc mặt đất có chịu được không, “ta không hứa chúng ta sẽ là bạn. Ta không biết mình có làm được không.”
“Nô tần cũng không hứa vậy.”
“Nhưng ta hứa —” Bà dừng lại. “Ta sẽ không ra tay với ngươi nữa. Không phải vì sợ. Mà vì…” Bà tìm từ, tìm lâu. “Vì ta mệt rồi.”
Chiêu Nghi nhìn bà.
Rồi, lần đầu tiên kể từ khi bước vào cung, nàng mỉm cười với Hoàng hậu Trịnh thị — không phải nụ cười tính toán, không phải nụ cười xã giao. Nụ cười nhỏ, thật, của người đang nhìn thấy thứ mình không ngờ tìm được ở nơi này.
“Nô tần cũng mệt,” nàng nói.
—
Ngự thư phòng. Giờ Ngọ.
Hoàng thượng đang ngồi một mình khi Chiêu Nghi vào.
Lý Đức An lui ra không cần được bảo.
Ông nhìn nàng — nhìn kỹ, kiểu nhìn của người đang tìm xem phía sau vẻ bình thản có thứ gì bị vỡ không.
“Nàng ổn không?”
“Ổn.” Nàng ngồi xuống ghế đối diện. “Hoàng thượng triệu nô tần?”
“Có chuyện cần nói.” Ông đẩy một tờ giấy qua bàn.
Chiêu Nghi nhìn xuống — đó là văn bản chính thức từ bộ Lễ, còn chưa đóng dấu. Nàng đọc qua, rồi đọc lại lần nữa để chắc chắn mình không đọc nhầm.
Chiếu minh oan cho Nguyễn Minh Đức — truy phong chức vị, ghi tên vào sử sách, lập bia tưởng niệm tại Văn Miếu.
Nàng đặt tờ giấy xuống.
Nhìn thẳng phía trước, không nhìn ai.
“Đây là ý của Hoàng thượng?” Giọng nàng không vỡ — nhưng ở đâu đó trong đó có thứ gì đó run rất nhẹ, như ngọn nến trước gió.
“Là điều nên làm từ hai mươi năm trước.” Giọng ông thẳng thắn. “Trẫm không thể sửa những gì Tiên đế không biết để sửa. Nhưng trẫm có thể làm điều này.”
Chiêu Nghi nhìn tờ giấy.
Tên cha nàng — Nguyễn Minh Đức — viết bằng mực đen trên giấy trắng, rõ ràng và chính thức như chưa bao giờ được phép là.
Nàng không khóc.
Không phải vì không muốn. Mà vì có những thứ lớn hơn nước mắt, và nước mắt không đủ để chứa.
“Cảm ơn Hoàng thượng,” nàng nói, giọng nhỏ nhưng rõ.
“Còn một việc nữa.” Ông nhìn thẳng vào nàng. “Lâm Bá Quân. Trẫm đã cho người điều tra kỹ — ông ấy không có tội gì ngoài việc đưa nàng vào cung theo cách không chính thức.” Ông dừng lại. “Trẫm muốn hỏi nàng — nàng muốn trẫm xử lý chuyện đó như thế nào?”
Chiêu Nghi nhìn ông.
Đây là câu hỏi nàng không ngờ. Không phải vì khó — mà vì ông hỏi thay vì tự quyết định.
“Chú nuôi của nô tần hai mươi năm,” nàng nói. “Dạy Nô tần mọi thứ. Giữ bí mật về cha ta vì muốn bảo vệ ta — dù cách đó không hoàn toàn đúng.” Nàng nhìn thẳng. “Nô tần không muốn ông ấy bị phạt vì những điều xuất phát từ tình thương, dù tình thương đó đôi khi che khuất sự thật.”
“Nàng tha thứ cho ông ấy?”
Chiêu Nghi suy nghĩ thật sự — không phải trả lời nhanh cho xong.
“Nô tần đang học cách tha thứ,” nàng nói sau một lúc. “Chưa xong. Nhưng đang học.”
Hoàng thượng gật đầu — không phán xét, không bình luận. Chỉ gật đầu như người nhận được câu trả lời thật và tôn trọng điều đó.
“Trẫm sẽ không phạt ông ấy.” Ông đứng dậy, đi đến cửa sổ — thói quen của ông mỗi khi cần nói điều gì đó không dễ nhìn thẳng vào mắt người khác mà nói. “Còn nàng — nàng muốn gì?”
“Ý Hoàng thượng là?”
“Nàng vào cung vì người khác nhờ. Bây giờ điều đó đã xong.” Ông vẫn nhìn ra cửa sổ. “Nàng có muốn ở lại không? Không phải vì ta hỏi, không phải vì không có chỗ nào khác để đi. Mà là nàng thật sự muốn gì?”
Căn phòng im lặng.
Bên ngoài, nắng trưa đổ xuống sân gạch vàng ươm, ấm lần đầu tiên sau nhiều ngày trời u ám.
Chiêu Nghi nhìn vào lưng ông — người đàn ông ba mươi bốn tuổi, trị vì mười hai năm, cô đơn theo cách mà quyền lực không thể lấp đầy — và nghĩ về câu hỏi thật sự ông đang hỏi.
Không phải “nàng muốn ở lại cung không.”
Mà là “nàng muốn ở lại với ta không.”
Nàng đứng dậy, bước đến đứng cạnh ông, cùng nhìn ra cửa sổ.
“Nô tần chưa từng có cơ hội muốn bất cứ điều gì cho chính mình,” nàng nói khẽ. “Từ năm tám tuổi đến giờ, mọi thứ ta làm đều là vì người khác hoặc vì hoàn cảnh.” Nàng dừng lại. “Nô tần cần thời gian để học cách muốn thứ gì đó vì chính mình.”
“Bao lâu?”
Nàng khẽ cười — nhỏ, thật, không tính toán.
“Hoàng thượng cho ta mượn thời gian đó được không?”
Hoàng thượng quay sang nhìn nàng.
Trong ánh nắng trưa, Chiêu Nghi trông khác — không phải khác vì đẹp hơn hay bình tĩnh hơn. Khác vì lần đầu tiên kể từ khi nàng bước vào Ngự thư phòng đêm đó, nàng trông như một người không đang chuẩn bị cho trận đánh nào cả.
Chỉ đang đứng. Và thở.
“Được,” ông nói. Giọng bình thường, không hứa hẹn lớn lao, không tuyên bố gì — nhưng chắc chắn theo cách khó diễn tả. “Trẫm sẽ chờ.”
—
Ngự Hoa viên. Chiều tà.
Lâm Bá Quân đang đứng ở cổng vườn khi Chiêu Nghi đến.
Ông già hơn buổi sáng — hoặc có lẽ nàng nhìn kỹ hơn buổi sáng. Tóc bạc hơn ánh sáng ban ngày cho thấy. Tay ông cầm cái gì đó nhỏ — nàng nhìn kỹ mới thấy là xâu hoa nhài khô, loại hoa mà mẹ nàng thích, mà ông vẫn treo ở góc nhà suốt mười mấy năm.
Ông nhìn thấy nàng, không nói gì.
Nàng đi đến, đứng trước mặt ông.
Hai người nhìn nhau trong ánh chiều tà đổ vàng xuống khoảng sân vắng.
“Chú mang cái đó vào làm gì?” Nàng nhìn xâu hoa nhài.
“Muốn đặt lên bàn thờ em gái ta.” Giọng ông trầm. “Nhưng không biết trong cung có chỗ nào được đặt không.”
“Có thể xin phép.” Nàng nhìn ông. “Để con lo.”
Lâm Bá Quân nhìn nàng — nhìn lâu theo cách ông hay nhìn khi nàng còn nhỏ và vừa làm được điều gì đó ông chưa dạy mà tự học được.
“Con giận ta không?” Ông hỏi lại câu hỏi buổi sáng — nhưng lần này không phải vì chưa có câu trả lời. Mà vì muốn nghe lại lần nữa.
Chiêu Nghi nhìn ông — người đã đón nàng về trong đêm mưa, dạy nàng cách đứng thẳng khi muốn gục xuống, giấu nàng một bí mật lớn vì nghĩ đó là cách bảo vệ nàng tốt nhất ông biết.
“Con giận chú vì đã không nói thật từ sớm hơn,” nàng nói, giọng không có gai nhọn — chỉ thật. “Nhưng con không giận chú vì đã nuôi con, dạy con, và ở lại khi không có lý do gì buộc chú phải ở lại.” Nàng dừng lại. “Hai thứ đó tồn tại cùng nhau được.”
Lâm Bá Quân nhắm mắt lại.
Khi ông mở ra, ánh mắt ông đỏ hơn một chút — dù không có giọt nào rơi xuống.
“Con,” ông nói, giọng khàn nhẹ, “trông giống mẹ con lúc mẹ con còn trẻ. Nhưng cái bướng bỉnh thì giống cha con hơn.”
Chiêu Nghi nhìn ông.
Rồi — lần đầu tiên kể từ khi câu chuyện này bắt đầu — nàng cười thật sự. Không phải nụ cười nhỏ, không phải nụ cười tính toán hay nụ cười xã giao hay nụ cười của người đang giữ bình tĩnh trong nguy hiểm.
Cười như người bình thường. Ấm. Và mệt mỏi theo cách chỉ có sau khi đã xong một chuyện dài.
“Chú,” nàng nói, “con đói.”
Lâm Bá Quân nhìn nàng một giây — rồi bật cười. Tiếng cười khàn khàn của người ít cười, không quen với âm thanh đó từ chính mình.
“Ta cũng đói.”
—
Chiêu Dương cung. Đêm.
Nến thắp sáng vừa đủ.
Chiêu Nghi ngồi trước bàn, trước mặt là tờ giấy trắng và nghiên mực. Tần Lộc đã ngủ từ lúc canh một — lần đầu tiên trong mười mấy ngày cô ngủ ngon không lo lắng, tiếng thở đều và nhẹ từ góc phòng.
Nàng cầm bút lên.
Viết.
Không phải thư. Không phải mật mã. Chỉ là tên — Nguyễn Minh Đức — viết một lần, rõ ràng, không vội vàng. Rồi bên cạnh, nhỏ hơn: *cha*.
Nàng nhìn vào hai chữ đó lâu.
Rồi đặt bút xuống, gấp tờ giấy lại, cầm lên — không đốt, không cất kỹ. Chỉ giữ trong lòng bàn tay một lúc như giữ thứ gì đó vừa tìm lại được sau rất dài.
Bên ngoài, gió đêm thổi qua hàng liễu trước sân, âm thanh quen thuộc đến mức gần như trở thành tiếng của chính sự yên tĩnh.
Lần đầu tiên kể từ khi bước vào cung — cái yên tĩnh đó không có gì ẩn nấp trong nó.
Không có da/o. Không có toan tính. Không có bước chân ai đó đang đến.
Chỉ là đêm. Và gió. Và một người đang ngồi với ngọn nến, học cách ở lại trong một khoảnh khắc không cần phải chuẩn bị cho điều gì tiếp theo.
—
Trịnh Quốc Công bị xử tội đày đi biên ải, tước bỏ tước vị và tài sản. Bộ Hình xét thấy tuổi già và bệnh tật, giảm án tử hình xuống lưu đày chung thân.
Hoàng hậu Trịnh thị giữ nguyên vị hiệu — Hoàng thượng chiếu lệnh rằng tội của cha không phải tội của con. Bà không nói gì về quyết định đó. Nhưng Chiêu Nghi nghe nói sáng hôm sau bà ra vườn Côn Ninh cung, tự tay trồng một cây mai nhỏ ở góc tường phía Đông — chỗ có nắng sớm nhất.
Lâm Bá Quân được phép ra vào cung thăm Chiêu Nghi mỗi tháng hai lần, theo chỉ dụ riêng của Hoàng thượng. Lần đầu tiên ông đến, ông mang theo một hộp bánh đậu xanh — loại bánh mà mẹ Chiêu Nghi hay làm mỗi mùa đông, mà Chiêu Nghi đã không được ăn từ năm sáu tuổi.
Phó Minh Khiêm được thăng chức Thái y viện Viện trưởng. Ông từ chối lần đầu. Nhận lần thứ hai.
Đông Châu bị giam lỏng một năm, sau đó được tha. Gã không trở lại cung. Không ai biết gã đi đâu — chỉ có Chiêu Nghi đôi lúc tự hỏi liệu người đã dành hai mươi năm sống trong bóng tối có biết cách sống trong ánh sáng không.
Tên Nguyễn Minh Đức được khắc lên bia đá ở Văn Miếu, bên cạnh những vị quan trung thần khác của triều đại. Buổi lễ khánh thành, Chiêu Nghi không đến — không phải vì không muốn, mà vì có những thứ không cần người khác chứng kiến.
Nàng chỉ đến một mình, sau khi mọi người đã về, đứng trước tấm bia một lúc.
Không nói gì.
Không cần nói gì.
—
Ngự Hoa viên. Một buổi sáng bình thường.
Mùa xuân đến lúc nào không biết.
Hoa anh đào nở dọc con đường từ Chiêu Dương cung ra hồ sen — hồng nhạt, mỏng manh, rụng xuống mỗi khi gió thổi qua tạo thành một tấm thảm màu hồng trên mặt đất.
Chiêu Nghi ngồi trên ghế đá quen thuộc bên hồ, tay cầm cuốn sách nhưng không đọc — chỉ ngồi, nhìn hoa rụng, để gió mang mùi xuân đầu mùa vào đầy phổi.
Hoàng thượng đến lúc nào nàng không hay — chỉ nghe tiếng bước chân quen thuộc thì ông đã ngồi xuống bên cạnh, cũng không nói gì.
Hai người ngồi nhìn hoa rụng.
Một lúc lâu.
“Nàng đã nghĩ ra câu trả lời chưa?” Ông hỏi — cả hai đều biết ông đang hỏi câu hỏi từ hôm trước, câu hỏi về việc nàng muốn gì cho chính mình.
Chiêu Nghi nhìn cánh hoa anh đào rơi xuống mặt hồ, trôi chậm theo dòng nước nhỏ.
“Nô tần nghĩ,” nàng nói, giọng chậm rãi như người vừa tìm ra điều gì đó và đang cẩn thận đặt nó xuống cho đúng chỗ, “Nô tần muốn học cách ở lại một nơi mà không phải lúc nào cũng chuẩn bị để rời đi.”
Hoàng thượng nhìn nàng.
“Cung cấm không phải nơi dễ học điều đó.”
“Biết.” Nàng quay sang nhìn ông — thẳng, bình thản, và lần này không có khoảng cách tính toán nào ở giữa. “Nhưng ta nghĩ — người học cùng quan trọng hơn nơi học.”
Bên trên, gió thổi qua cành anh đào, hoa rụng xuống như tuyết hồng.
Hoàng thượng nhìn nàng thêm một lúc — rồi nhìn ra hồ, cùng hướng với nàng.
Không nói gì thêm.
Nhưng khoảng cách giữa hai người trên ghế đá hẹp lại một chút — nhỏ thôi, vừa đủ để nhận ra — như hai người đang học cách ngồi gần nhau mà không cần lý do.
—
Có những câu chuyện kết thúc bằng chiến thắng lớn.
Có những câu chuyện kết thúc bằng mất mát.
Câu chuyện của Lâm Chiêu Nghi kết thúc bằng một buổi sáng mùa xuân, hoa rụng xuống mặt hồ, và lần đầu tiên trong hai mươi năm — không có gì cần phải sợ.
Chỉ có hôm nay.
Và hôm nay, như vậy là đủ.
—
Hoàn toàn văn ![]()
—
Cảm ơn bạn đã đi cùng mình suốt hành trình này của Chiêu Nghi!
Từ chén trà đầu tiên trước mặt Thái hậu đến buổi sáng hoa anh đào bên hồ — hy vọng bạn thích bộ truyện nhỏ này