Chương 8
Tin tức về “người soát chữ” khiến cả Tướng phủ căng thẳng trở lại, dù theo một cách khác — không còn là nguy cấp sinh tử, mà là một cuộc rượt đuổi âm thầm.
“Nếu hắn từng rút khỏi vụ Lý đại học sĩ trước khi bị phát hiện,” tôi nói, trải một tấm bản đồ kinh thành lên bàn, “thì hắn là người cẩn trọng. Không tham gia vào những việc có rủi ro cao mà lợi ích không tương xứng. Đó là kiểu người làm việc theo nguyên tắc, không theo cảm xúc.”
“Vậy tìm hắn bằng cách nào?” Lăng Tịch Vân hỏi, cúi sát bản đồ.
“Không tìm hắn.” Tôi gõ tay lên bàn. “Tìm dấu vết công việc của hắn. Một người chuyên soát lỗi văn bản, phân tích nét chữ ở trình độ này — chắc chắn từng để lại dấu ấn ở đâu đó, trong một lĩnh vực có vẻ vô hại.”
“Lĩnh vực nào?”
Tôi ngẩng đầu, nhìn ra cửa sổ thư phòng, nơi xa xa là khu phố sách — nơi các nhà in, thư quán, và các kỳ thi khảo hạch văn chương vẫn diễn ra hàng năm.
“Khảo thí.” Tôi nói. “Nếu tôi là ‘người soát chữ’ đó, và tôi muốn giữ kỹ năng của mình luôn sắc bén mà không gây chú ý, tôi sẽ chọn công việc… chấm bài thi.”
Lăng Tịch Vân và Lăng Gia Hào — vừa bước vào đúng lúc nghe được câu cuối — nhìn nhau.
“Chấm bài thi?” Lăng Gia Hào hỏi.
“Kỳ thi Hương sắp tới,” tôi nói, mắt sáng lên. “Hàng ngàn bài thi, hàng trăm khảo quan chấm bài, không ai để ý một người trong số đó có khả năng phân tích chữ viết vượt xa yêu cầu công việc. Đó là nơi hoàn hảo để ‘người soát chữ’ ẩn mình — và cũng là nơi hoàn hảo để tôi tìm ra hắn.”
“Ngươi định,” Lăng Tịch Vân chậm rãi nói, mắt mở to, “trở thành khảo quan?”
“Phụ nữ không được làm khảo quan.” Lăng Gia Hào nhắc, giọng trầm.
“Đúng vậy.” Tôi gật đầu, một nụ cười từ từ kéo lên trên môi — nụ cười mà Lăng Tịch Vân giờ đã quá quen, biết rằng mỗi khi nó xuất hiện, sẽ có một kế hoạch điên rồ nào đó theo sau. “Vì vậy, tôi sẽ không đi với danh xưng của mình.”
Cô đặt tay lên bản đồ, ngay vị trí trường thi.
“Tôi cần một thân phận mới. Nam giới. Có chút tiếng tăm trong giới văn nhân, nhưng không quá nổi để bị chú ý. Và,” cô nhìn sang Lăng Gia Hào, “tôi cần Đại Tướng Quân giúp một việc.”
“Việc gì?”
“Mười năm trước,” tôi nói, “có một vị cử nhân trẻ tuổi, đỗ đạt rồi đột ngột biến mất, không ai biết tin tức. Nếu có một người như vậy — danh tính còn trong sổ sách nhưng không ai còn nhớ mặt — tôi muốn ‘mượn’ thân phận đó.”
Lăng Gia Hào nhìn tôi một lúc lâu, rồi bật cười, lắc đầu.
“Ta phải nói,” ông nói, “mỗi lần ngươi mở miệng, ta lại thấy may mắn vì ngươi đứng cùng phía với Lăng gia, chứ không phải phía đối diện.”
Hai tuần sau, tại một quán trà gần trường thi, một “cử nhân” trẻ tuổi, áo xanh, quạt giấy phe phẩy, ngồi nhấp trà, nhìn dòng người sĩ tử đang nói chuyện rôm rả về kỳ thi sắp tới.
Đó là tôi. Tóc búi cao, đai lưng siết chặt để giấu vóc dáng, giọng nói đã luyện tập trầm hơn một chút trong hai tuần qua — dù Lăng Tịch Vân khẳng định, mỗi khi tôi quên và nói nhanh, tôi vẫn “giống một bà giáo đang giảng bài hơn là một công tử”.
Danh tính mới của tôi: Trần Tử Kính. Cử nhân năm xưa, từng đỗ nhưng “vì lý do gia đình” rút khỏi quan trường, giờ trở lại kinh thành, được một vị quan cũ tiến cử làm phụ khảo cho kỳ thi Hương.
“Trần huynh,” một sĩ tử bên cạnh quay sang, “nghe nói huynh từng đỗ cử nhân từ mười năm trước? Sao giờ mới quay lại?”
Tôi phe phẩy quạt, nở một nụ cười bí ẩn vừa đủ để không phải trả lời chi tiết. “Chuyện cũ, không đáng nhắc.”
May mắn là, “không đáng nhắc” là câu trả lời vạn năng trong thế giới ngôn tình cổ đại — không ai truy hỏi thêm, vì ai cũng nghĩ tôi đang giấu một “quá khứ đầy bi thương” kiểu tiểu thuyết.
Buổi chiều, tôi được dẫn vào khu vực chấm thi — một dãy phòng dài, mỗi phòng có vài khảo quan ngồi cặm cụi với núi bài thi.
Tôi được phân vào phòng số ba, cùng bốn khảo quan khác.
Và ngay khi bước vào, ánh mắt tôi lướt qua từng người — thói quen “quan sát học sinh mới vào lớp” đã ăn sâu vào máu — và dừng lại ở một người.
Một người đàn ông trung niên, ngồi cuối phòng, dáng vẻ lặng lẽ, đang chấm bài với tốc độ… quá đều. Không nhanh, không chậm. Mỗi bài đúng một khoảng thời gian giống nhau, như được tính toán.
Người bình thường chấm bài sẽ có lúc dừng lại suy nghĩ lâu hơn ở bài khó, nhanh hơn ở bài dễ. Người này — không.
Đó là cách một người cố tình kiểm soát tốc độ để không ai để ý mình đang đọc kỹ đến mức nào.
Tôi ngồi xuống chỗ trống gần ông ta nhất, lấy một bài thi, bắt đầu chấm — và đồng thời, lén quan sát.
Vài giờ trôi qua. Tôi chấm được hai mươi bài, ông ta chấm được hai mươi hai — với tốc độ đều đặn đến đáng sợ.
Đến khi mặt trời lặn, các khảo quan lần lượt nghỉ tay. Người đàn ông đó đứng dậy, xếp gọn bài thi, định rời đi.
“Vị huynh đài này,” tôi cất tiếng, giọng nhẹ nhàng, “tốc độ chấm bài thật đáng nể. Tại hạ để ý suốt buổi chiều, mỗi bài đều đúng khoảng một trăm nhịp thở — không nhanh hơn, không chậm hơn quá một nhịp. Bí quyết là gì, có thể chia sẻ cho tại hạ học hỏi không?”
Người đàn ông dừng bước.
Quay lại.
Nhìn tôi.
Và trong khoảnh khắc đó, tôi thấy rõ — ánh mắt ông ta, vừa thoáng qua một tia gì đó rất quen, không phải ngạc nhiên, không phải cảnh giác, mà là…
nhận ra.
“Một trăm nhịp thở mỗi bài.” Ông ta nói chậm, gật đầu, như đang đánh giá lại tôi từ đầu. “Tại hạ không ngờ, trong phòng thi này, lại có một người cũng đang đếm nhịp thở của tại hạ.”
Ông ta mỉm cười — một nụ cười điềm đạm, lịch thiệp, đúng chuẩn một văn nhân.
“Trần… Tử Kính, đúng không?” Ông ta nói tiếp, giọng vẫn nhẹ nhàng. “Tại hạ họ Tống. Tống Văn Khê. Rất hân hạnh được gặp một người… đồng nghiệp.”
Hai chữ “đồng nghiệp” ông ta nhấn nhẹ, nhưng đủ để tôi hiểu — ông ta không nói về việc chấm thi.
Ngoài cửa phòng thi, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cả dãy hành lang dài, và tôi biết, mình vừa bị nhận ra nhanh hơn dự tính rất nhiều.