Chương 2
Cha tôi được hỏa táng ba năm trước.
Tôi tự tay bê hũ tro. Tôi tự tay đặt lên bàn thờ.
Vậy mà tôi đứng trong thang máy, nhìn bốn chữ đó, và tay tôi run.
Không phải vì tin. Mà vì một phần nhỏ, rất nhỏ, của tôi, muốn tin.
Thang máy mở ra tầng hầm. Tôi không bước ra ngay.
Tôi gọi lại số đó.
Không ai bắt máy.
Tôi gọi lần hai. Lần ba.
Đến lần thứ tư, có tiếng động bên kia, hơi thở, rồi im lặng, rồi cúp máy.
Không phải nhầm số. Không phải trò đùa.
Ai đó cố tình.
Tôi ngủ được đúng hai tiếng đêm đó.
Sáng ra tôi nhờ người truy xuất số máy. Kết quả trả về trong vòng một giờ: sim rác, kích hoạt hai ngày trước tại một cửa hàng tiện lợi gần khu cảng cũ phía đông thành phố. Camera cửa hàng bị lỗi đúng khung giờ đó.
Quá sạch. Quá chuyên nghiệp.
Tôi ngồi nhìn tờ kết quả, đầu óc tỉnh hẳn.
Có hai khả năng.
Một là ai đó muốn phá vỡ sự tập trung của tôi trước đại hội bất thường bảy ngày nữa.
Hai là, điều mà tôi không dám nghĩ tiếp.
Trưa hôm đó Lâm Thiệu Đình gọi tôi vào phòng làm việc.
Anh ta đứng cạnh cửa sổ, không quay lại khi tôi vào.
“Đêm qua cô nhận được gì?”
Tôi đứng yên. “Sao anh biết?”
“Vì người gửi tin nhắn đó,” anh ta quay người lại, nhìn thẳng vào mắt tôi, “cũng gửi cho tôi một thứ khác.”
Anh ta đặt lên bàn một tờ ảnh.
Tôi bước lại gần.
Đó là ảnh chụp một người đàn ông, dáng gầy, tóc bạc hơn nhiều so với ký ức của tôi, ngồi cạnh cửa sổ ở một nơi nào đó tôi không nhận ra.
Nhưng bàn tay ông ta, ngón áp út bên trái còn vết sẹo hình móc câu từ tai nạn năm tôi mười hai tuổi.
Vết sẹo mà không ai khác trên đời này biết.
“Hứa Ninh.”
Giọng Lâm Thiệu Đình lần này không sắc. Không lạnh. Chỉ thấp.
“Cha cô bị giữ.
“Bị giữ,” tôi lặp lại, giọng phẳng như tờ. “Và anh biết điều này bao lâu rồi?”
Lâm Thiệu Đình không trả lời ngay.
Khoảng dừng đó đủ để tôi hiểu.
“Anh biết trước khi tôi nhận được tin nhắn.”
Không phải câu hỏi.
Anh ta khẽ nhắm mắt. “Hứa Ninh…”
“Bao lâu?”
“Sáu tháng.”
Căn phòng đột nhiên thiếu không khí.
Sáu tháng. Suốt nửa năm tôi đau đáu tính từng nước cờ để lấy lại di sản của cha, anh ta đã biết cha tôi còn thở. Và ngậm miệng.
Tôi nhìn anh ta. Anh ta nhìn lại tôi.
Lần đầu tiên kể từ khi lấy nhau, tôi thấy trong mắt Lâm Thiệu Đình có gì đó trông giống… sợ hãi.
“Người giữ cha cô,” anh ta tiếp, “muốn cổ phần kiểm soát Hứa thị. Đúng khối cổ phần cô đang thu gom.”
Tôi hiểu ngay.
Không phải cạnh tranh thương mại. Là bẫy. Cả cuộc hôn nhân này, cả ba năm tôi lao vào Lâm gia như một mũi dao, có thể đã nằm trong tầm nhìn của một người khác từ trước.
“Ai?”
“Tôi chưa chắc.”
“Anh nói dối tệ hơn tôi nghĩ.”
Anh ta đặt tay lên bàn, chậm rãi. “Nếu tôi biết chắc, tôi đã không cần cô ở đây.”
Câu đó khiến tôi dừng lại.
Cần tôi.
Lâm Thiệu Đình, người đàn ông chưa bao giờ thừa nhận cần bất cứ thứ gì, vừa nói ra hai chữ đó với tôi.
—
“Đại hội bất thường bảy ngày nữa,” tôi nói, giọng đã lấy lại được trọng lượng. “Nếu tôi biểu quyết sai một nước, cha tôi mất đi chỗ dựa cuối cùng.”
“Đúng.”
“Nếu tôi không biểu quyết, anh mất ghế.”
“Cũng đúng.”
Tôi nhìn tờ ảnh trên bàn. Bàn tay cha, vết sẹo hình móc câu, ngón áp út bên trái.
Ông dạy tôi chơi cờ từ năm lên tám. Ông nói, con gái ơi, đừng bao giờ để người khác biết quân nào quan trọng nhất với mình.
Tôi đã làm đúng lời ông suốt ba năm.