Chương 6
Tôi hẹn gặp người phụ nữ đó tại một quán cà phê công cộng, đông người, để đảm bảo an toàn, đồng thời báo trước cho anh Vũ và Đỗ Thanh Phong biết địa điểm và thời gian, phòng trường hợp có bất trắc.
Người phụ nữ tên Ngọc, khoảng năm mươi tuổi, ăn mặc giản dị, tay run run khi cầm tách trà.
“Chị Tịch, tôi làm thư ký riêng cho ông Tống Bá Đình mười lăm năm rồi,” bà nói, giọng nhỏ. “Tôi biết rất nhiều chuyện, nhưng tôi chưa bao giờ dám lên tiếng, vì tôi còn con cái, còn khoản nợ mua nhà. Nhưng tuần trước, tôi nghe được cuộc trò chuyện của ông ấy, tôi nghĩ chị cần biết.”
“Ông ấy nói chuyện với ai?” Tôi hỏi.
“Với luật sư riêng, không phải luật sư công ty,” bà Ngọc nói. “Ông ấy đang chuẩn bị một kế hoạch, nếu vụ kiện đi quá xa, ông ấy sẽ để Tống Minh Khải nhận hết tội, đổi lại gia đình nó được đảm bảo tài chính trọn đời. Đồng thời, ông ấy đang tìm cách chuyển toàn bộ tài sản cá nhân ra nước ngoài, dưới danh nghĩa một quỹ từ thiện giáo dục.”
Tôi siết chặt tách trà. “Bà có bằng chứng gì về cuộc nói chuyện đó không?”
Bà Ngọc lấy từ túi xách ra một chiếc điện thoại cũ, đưa cho tôi. “Tôi lỡ để máy ghi âm trong túi áo khoác hôm đó, không cố ý, nhưng khi nghe lại, tôi thấy đây có thể là bằng chứng quan trọng.”
Tôi nghe đoạn ghi âm ngay tại quán, đeo tai nghe để không ai xung quanh nghe thấy. Giọng Tống Bá Đình vang lên rõ ràng, bàn bạc chi tiết về việc chuyển tài sản, và một câu khiến tôi lạnh người: “Con Lâm Tịch đó cứng đầu, nhưng cứng đầu cũng có giới hạn. Nếu nó không chịu bán công thức, chuẩn bị sẵn phương án B, dùng chính con bé Trần Uyên, giờ nó xuất hiện trở lại rồi, càng dễ để dọa Lâm Tịch nhượng bộ.”
Tôi tắt đoạn ghi âm, tay hơi run.
“Ông ta biết Trần Uyên đã xuất hiện trở lại,” tôi nói.
“Đúng,” bà Ngọc gật đầu. “Tôi nghĩ ông ấy có người theo dõi cả chị lẫn cô Trần Uyên, dù không biết chính xác vị trí hiện tại.”
Tôi lập tức nhắn tin cho luật sư Vũ, yêu cầu tăng cường an ninh cho nơi ở của Trần Uyên ngay lập tức.
“Bà Ngọc,” tôi nói, quay lại nhìn bà. “Tại sao bà quyết định tìm đến tôi, thay vì tiếp tục im lặng như mười lăm năm qua?”
Bà Ngọc cúi đầu, mắt đỏ hoe. “Con gái tôi năm nay học năm cuối đại học, ngành dược. Nó rất ngưỡng mộ chị, hay nói với tôi về câu chuyện chị tự tay xây dựng công ty từ hai bàn tay trắng. Tôi nghe con gái kể mà thấy xấu hổ, vì mình đang làm việc cho người tìm cách hủy hoại chính người mà con mình ngưỡng mộ.”
“Tôi sẽ giúp chị, nhưng tôi xin chị một điều, đừng để tên tôi xuất hiện công khai cho đến khi thật cần thiết. Tôi cần thời gian sắp xếp cho gia đình mình an toàn trước.”
Tôi gật đầu. “Tôi hứa sẽ bảo vệ danh tính của bà đến mức tối đa có thể.”
Sau buổi gặp, tôi nhận ra thời điểm để đối đầu trực tiếp với Tống Bá Đình đã đến gần hơn tôi nghĩ. Ông ta đang chuẩn bị đường lui, có nghĩa là ông ta đã cảm nhận được nguy cơ thật sự.
Tôi quyết định chủ động liên hệ, đề nghị một cuộc gặp riêng, không qua trung gian.
Lần này, cuộc gặp diễn ra tại văn phòng của tôi, không phải nhà hàng sang trọng của ông ta. Tôi muốn ông ta bước vào lãnh địa của mình.
Tống Bá Đình đến đúng giờ, vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, nụ cười nhẹ nhàng quen thuộc.
“Cháu Lâm Tịch, hôm nay mời chú đến có chuyện gì quan trọng vậy?” Ông ta hỏi, ngồi xuống ghế đối diện.
Tôi đặt trước mặt ông ta một tập hồ sơ, không nói gì, để ông ta tự mở ra xem.
Ông ta lật từng trang, nụ cười trên môi dần cứng lại. Đó là bản sao kê các công ty vỏ bọc, đoạn trích ghi âm cuộc gọi giữa ông ta và Tống Minh Khải ba năm trước, lời khai công chứng của Trần Uyên, kết quả kiểm nghiệm sản phẩm Đông Trùng Kim Đỉnh, và cuối cùng, bản ghi âm mới nhất từ bà Ngọc, dù tôi đã che tên người cung cấp.
“Cháu muốn gì?” Ông ta hỏi, giọng không còn nhẹ nhàng như trước, mà lạnh và chắc.
“Cháu không muốn thương lượng,” tôi nói, nhìn thẳng vào mắt ông ta. “Cháu chỉ muốn ông biết, trước khi ông kịp chuyển tài sản ra nước ngoài, trước khi ông kịp thực hiện phương án B với Trần Uyên, toàn bộ hồ sơ này đã nằm trong tay cơ quan điều tra.”
Đó là một lời nói dối. Hồ sơ chưa nộp chính thức. Nhưng tôi cần xem phản ứng thật của ông ta.
Tống Bá Đình im lặng một lúc lâu, tay siết chặt trên mặt bàn, khớp ngón tay trắng bệch.
“Cháu nghĩ mình đã thắng rồi sao?” Ông ta hỏi, giọng trầm xuống, mang một sắc thái đe dọa rõ ràng lần đầu tiên tôi nghe thấy từ ông ta.
“Cháu không nghĩ đây là chuyện thắng thua,” tôi nói. “Cháu chỉ nghĩ đây là chuyện đúng sai. Và ông đã sai từ rất lâu rồi.”
Ông ta đứng dậy, chỉnh lại áo vest, lấy lại vẻ điềm tĩnh bên ngoài dù tôi biết bên trong đang sôi sục.
“Được,” ông ta nói. “Vậy chúng ta chờ xem ai đúng ai sai.”
Ông ta rời khỏi văn phòng, không quay đầu lại.
Ngay khi cửa đóng lại, tôi gọi ngay cho anh Vũ.
“Nộp toàn bộ hồ sơ lên cơ quan điều tra ngay bây giờ,” tôi nói. “Không chờ thêm nữa. Ông ta sẽ hành động rất nhanh sau cuộc gặp này, chúng ta không còn nhiều thời gian.”
Phiên tòa xét xử Tống Minh Khải về tội tham ô tài sản và thao túng thị trường chứng khoán diễn ra sáu tuần sau cuộc gặp căng thẳng với Tống Bá Đình.
Đây chưa phải phiên tòa xử lý toàn bộ vụ việc liên quan đến Bá Đình Holdings, vì hồ sơ đó vẫn đang trong giai đoạn điều tra mở rộng, nhưng phiên tòa này là bước đầu tiên, và tôi biết nó sẽ đặt nền móng quan trọng cho những gì sắp tới.
Phòng xử án chật kín người, phóng viên đứng xếp hàng ngoài cửa. Tôi ngồi ở hàng ghế nhân chứng, nhìn Tống Minh Khải đứng trước vành móng ngựa, gầy đi nhiều so với lần cuối tôi gặp, ánh mắt tránh không nhìn về phía tôi.
Luật sư bào chữa cho Tống Minh Khải là một người đàn ông trung niên sắc sảo, tên Trịnh Hoài Nam, nổi tiếng với chiến thuật công kích uy tín nhân chứng thay vì tập trung vào chứng cứ.
Khi đến lượt tôi làm chứng, ông ta bắt đầu bằng những câu hỏi tưởng chừng vô hại.
“Bà Lâm Tịch, bà nói rằng bà phát hiện hành vi gian lận của thân chủ tôi thông qua hệ thống giám sát bí mật mà bà tự cài đặt. Bà có xin phép hội đồng quản trị trước khi làm việc này không?”
“Không,” tôi trả lời thẳng thắn. “Vì lúc đó tôi nghi ngờ có gian lận nội bộ, và nếu công khai xin phép, người thực hiện gian lận sẽ có thời gian xóa dấu vết.”
“Vậy có nghĩa là bà đã tự ý xâm phạm quyền riêng tư của nhân viên, mà không có sự đồng thuận nào, đúng không?”
Tôi giữ bình tĩnh. “Hệ thống tôi giám sát là hệ thống camera an ninh nội bộ và tài khoản kế toán công ty, thuộc tài sản của công ty, không phải thiết bị cá nhân của bất kỳ ai. Tôi có toàn quyền với tư cách người sáng lập và cổ đông lớn nhất.”
Luật sư Trịnh Hoài Nam không bỏ cuộc, chuyển hướng tấn công.
“Bà Lâm Tịch, có đúng là trong thời gian điều tra thân chủ tôi, bà đồng thời hợp tác kinh doanh mật thiết với một quỹ đầu tư, mà người đứng đầu quỹ đó lại có quan hệ huyết thống với một doanh nhân khác, người mà bà cáo buộc là chủ mưu đứng sau thân chủ tôi?”
Tiếng xì xào vang lên trong phòng xử.
“Đúng,” tôi trả lời không né tránh. “Nhưng mối quan hệ hợp tác đó hoàn toàn minh bạch, có hợp đồng pháp lý, đã được công bố công khai trong báo cáo tài chính công ty.”
“Vậy bà không thấy có xung đột lợi ích khi hợp tác với người có quan hệ gia đình với bên bị cáo buộc là chủ mưu sao?” Luật sư hỏi tiếp, giọng gay gắt hơn.
Tôi nhìn thẳng vào ông ta.
“Nếu theo logic đó, một cảnh sát có anh trai là tội phạm sẽ không bao giờ được phép điều tra bất kỳ vụ án nào liên quan đến gia đình tội phạm đó, dù chính người cảnh sát ấy là người đầu tiên đứng ra tố giác. Ông Đỗ Thanh Phong là người đầu tiên cung cấp cho tôi bằng chứng về hành vi sai trái của người thân mình, đó không phải xung đột lợi ích, đó là dũng khí.”
Phòng xử án im lặng một lúc, rồi có tiếng vỗ tay lác đác từ phía khán giả, dù bị chủ tọa nhắc nhở giữ trật tự ngay sau đó.
Luật sư Trịnh Hoài Nam đổi chiến thuật, chuyển sang câu hỏi nhạy cảm hơn.
“Bà Lâm Tịch, có đúng là bà đã bí mật gom cổ phiếu công ty trong khi thân chủ tôi đang quản lý tài chính, khiến giá cổ phiếu biến động bất thường? Liệu đây có phải chính bà mới là người thao túng thị trường chứng khoán, còn thân chủ tôi chỉ là người bị đổ tội?”
Đây là câu hỏi tôi đã lường trước, chuẩn bị kỹ càng cùng anh Vũ.
“Tôi mua cổ phiếu công ty mình bằng tiền cá nhân hợp pháp, thông qua các giao dịch công khai trên sàn, tuân thủ đầy đủ quy định công bố thông tin khi tỷ lệ sở hữu vượt ngưỡng yêu cầu,” tôi nói, giọng chắc chắn. “Toàn bộ giao dịch đã được Ủy ban Chứng khoán xác nhận là hợp lệ, không có dấu hiệu thao túng giá. Ngược lại, chính thân chủ ông mới là người tung tin đồn thất thiệt về việc công ty phá sản để dìm giá cổ phiếu, hành vi này đã được xác định là thao túng thị trường theo kết luận điều tra chính thức.”
Luật sư Trịnh Hoài Nam nhìn qua tập hồ sơ trước mặt, rõ ràng không tìm được điểm yếu nào để khai thác thêm, đành chuyển sang câu hỏi khác, nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn mang tính công kích cá nhân.
“Bà có oán hận thân chủ tôi không, khi ông ấy từng là người bà tin tưởng như em trai?”
Tôi im lặng một lúc, nhìn sang phía Tống Minh Khải. Hắn vẫn cúi đầu, không dám nhìn tôi.
“Tôi không oán hận,” tôi nói, giọng chậm rãi. “Tôi thất vọng. Oán hận là cảm xúc dành cho người xa lạ. Thất vọng là cảm xúc dành cho người mình từng tin tưởng. Nhưng cảm xúc cá nhân của tôi không quan trọng bằng sự thật. Và sự thật là ba trăm tỷ đồng đã biến mất, hàng trăm nhân viên công ty suýt mất việc, hàng ngàn cổ đông nhỏ lẻ suýt trắng tay, chỉ vì một người được tôi tin tưởng đã chọn phản bội.”
Phiên tòa kết thúc ngày hôm đó mà chưa có phán quyết cuối cùng, còn tiếp tục thêm hai phiên nữa để xem xét đầy đủ chứng cứ. Nhưng tôi cảm nhận được, thế trận đang nghiêng dần về phía có lợi cho sự thật.
Ra khỏi phòng xử, tôi thấy Đỗ Thanh Phong đứng chờ ở hành lang, ánh mắt lo lắng.
“Chị ổn không?” Anh hỏi.
“Ổn,” tôi nói, thở ra một hơi dài như vừa trút được gánh nặng. “Nhưng tôi có cảm giác đây mới chỉ là khởi động. Trận chiến thật sự vẫn còn ở phía trước.”
Như để xác nhận linh cảm đó, điện thoại tôi rung lên, một tin nhắn từ số lạ, chỉ vỏn vẹn một dòng: “Con bé Trần Uyên của cô đang ở với tôi. Muốn nó an toàn, đừng để phiên tòa tiếp theo diễn ra.”
Tay tôi run lên khi đọc tin nhắn. Tôi lập tức gọi cho số điện thoại liên lạc khẩn cấp mà Trần Uyên đang dùng.
Không ai bắt máy.
Tôi gọi tiếp cho đội an ninh tôi thuê để bảo vệ căn hộ an toàn của Trần Uyên. Đầu dây bên kia, giọng người bảo vệ hoảng hốt.
“Chị Tịch, tôi… tôi xin lỗi, ca trực của tôi vừa đổi ca mười phút trước, người thay ca chưa đến kịp, có một khoảng trống ngắn không ai giám sát…”
Tim tôi thắt lại. “Kiểm tra ngay phòng của Trần Uyên.”
Vài phút sau, tin nhắn báo về: phòng trống, không có dấu hiệu vật lộn, chỉ có điện thoại của Trần Uyên bị bỏ lại trên bàn, màn hình vỡ một góc.
Tôi gọi ngay cho Đỗ Thanh Phong và anh Vũ, thông báo tình hình khẩn cấp.
“Không được báo công an ngay,” Đỗ Thanh Phong nói qua điện thoại, giọng gấp gáp nhưng vẫn giữ được sự tỉnh táo. “Nếu chú tôi thực sự đứng sau vụ này, ông ta có thể có người trong nội bộ cơ quan điều tra theo dõi động thái của chúng ta. Chúng ta cần tìm ra vị trí trước, rồi mới tính đến việc phối hợp giải cứu chính thức.”
“Vậy chúng ta có manh mối gì?” Tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đang hoảng loạn.
“Tin nhắn gửi cho chị,” anh Vũ nói. “Kiểm tra số điện thoại đó, dù có thể là sim rác, nhưng đôi khi vẫn để lại dấu vết về vị trí phát tín hiệu.”
Tôi nhờ một chuyên gia công nghệ mà công ty từng hợp tác, dò tìm vị trí phát tín hiệu của số điện thoại lạ. Sau gần một giờ căng thẳng, kết quả trả về: tín hiệu phát ra từ khu vực ngoại ô, gần một nhà kho cũ thuộc sở hữu của một công ty logistics, mà khi tra cứu sâu hơn, chính là Việt Tín Logistics, một trong bốn công ty vỏ bọc của Tống Minh Khải.
“Ông ta dùng lại chính hạ tầng cũ,” tôi nói, vừa tức giận vừa có chút nhẹ nhõm vì đã có manh mối. “Có lẽ ông ta nghĩ vì công ty đó đã bị điều tra rồi nên không ai để ý lại lần nữa.”
Chúng tôi báo ngay cho một đội cảnh sát đặc nhiệm mà anh Vũ có quen biết riêng, đủ tin cậy để tránh rò rỉ thông tin, đồng thời cung cấp toàn bộ dữ liệu định vị.
Đêm đó là đêm dài nhất trong đời tôi kể từ ngày dự đám tang giả của Trần Uyên ba năm trước.
Gần hai giờ sáng, tôi nhận được cuộc gọi từ đội đặc nhiệm.
“Chúng tôi đã tìm thấy cô Trần Uyên, an toàn, chỉ bị trói và dọa nạt, không bị thương nặng. Đã bắt giữ hai đối tượng canh giữ tại hiện trường.”
Tôi thở phào, nước mắt bất giác trào ra, giọt lệ đầu tiên tôi để mình rơi kể từ khi cuộc chiến này bắt đầu.
Sáng hôm sau, tôi đến gặp Trần Uyên tại đồn công an, nơi cô ấy đang được lấy lời khai ban đầu. Cô ấy ôm chầm lấy tôi, run rẩy.
“Em xin lỗi, chị,” cô ấy nói, giọng vẫn còn hoảng loạn. “Em tưởng mình sẽ chết thật lần này.”
“Không sao rồi,” tôi ôm chặt cô ấy. “Em an toàn rồi.”
Hai đối tượng bị bắt giữ khai nhận được thuê thông qua một trung gian, không biết trực tiếp ai là người ra lệnh, nhưng dấu vết tài chính trả công cho chúng lại dẫn về một tài khoản có liên hệ với công ty con của Bá Đình Holdings.
Đây chính là bằng chứng tôi cần, một hành vi phạm tội trực tiếp, mới xảy ra, không thể chối cãi bằng lý lẽ “quá khứ đã quá lâu, khó xác minh” như những cáo buộc trước đó.
Tôi lập tức chỉ đạo luật sư Vũ nộp đơn yêu cầu tòa án triệu tập Trần Uyên làm nhân chứng khẩn cấp cho phiên tòa tiếp theo, đồng thời yêu cầu mở rộng điều tra vụ bắt cóc, kết nối trực tiếp với hồ sơ đang điều tra Bá Đình Holdings.
Ba ngày sau, phiên tòa tiếp theo diễn ra trong bầu không khí căng thẳng chưa từng có. Tin tức về vụ bắt cóc đã lan truyền khắp nơi, thu hút sự chú ý của cả nước.
Khi Trần Uyên bước vào phòng xử, mặc bộ đồ giản dị, gương mặt vẫn còn dấu vết mệt mỏi sau vụ bắt cóc, cả phòng xử án im phăng phắc.
Cô ấy đứng trước bục nhân chứng, tay hơi run, nhưng giọng nói vẫn rõ ràng khi bắt đầu kể lại toàn bộ câu chuyện, từ đêm bị dàn cảnh tai nạn xe ba năm trước, đến ba năm sống ẩn danh, đến vụ bắt cóc vừa xảy ra ba ngày trước.
Luật sư Trịnh Hoài Nam cố gắng phản bác, chất vấn độ tin cậy của lời khai, nhưng lần này, với bằng chứng vật lý từ vụ bắt cóc mới nhất, cùng lời khai công chứng trước đó, cùng đoạn ghi âm từ bà Ngọc, mọi lập luận phản bác của ông ta đều trở nên yếu ớt.
Chủ tọa phiên tòa, sau khi nghe hết lời khai, tuyên bố tạm dừng phiên xử Tống Minh Khải để chuyển một phần hồ sơ sang cơ quan điều tra cấp cao hơn, chính thức mở rộng điều tra liên quan đến Tống Bá Đình và Bá Đình Holdings với vai trò nghi phạm chỉ đạo.
Ra khỏi phòng xử, tôi đứng cùng Trần Uyên và Đỗ Thanh Phong trên bậc thềm tòa án, ống kính máy quay của hàng chục hãng truyền thông chĩa về phía chúng tôi.
Tôi không né tránh, cũng không chủ động phát biểu điều gì thêm. Tôi chỉ đứng đó, tay nắm chặt tay Trần Uyên, nhìn thẳng vào ống kính.
Bởi vì lần này, tôi biết, chúng tôi không còn phải chứng minh điều gì thêm nữa. Sự thật đã tự nó lên tiếng.
