Chương 7
Ba ngày sau khi bài báo được đăng, Tuấn tìm đến căn hộ riêng của tôi vào buổi tối, gương mặt anh ta tái nhợt, đôi mắt đỏ ngầu như đã nhiều đêm không ngủ.
“Tôi cần nói chuyện với em,” anh ta nói, giọng run rẩy khi tôi mở cửa.
Tôi do dự một chút, rồi để anh ta vào nhà.
“Bài báo đó,” anh ta nói ngay khi ngồi xuống, không vòng vo, “là do chính tôi cung cấp thông tin.”
Tôi sững người, không ngờ anh ta thừa nhận thẳng thừng như vậy.
“Tại sao,” tôi hỏi, giọng lạnh băng.
“Ba tôi ép tôi,” anh ta nói, hai tay ôm đầu. “Ông nói nếu tôi không cung cấp chi tiết về mối quan hệ cũ giữa chúng ta để họ dựng câu chuyện, ông sẽ cắt hết mọi hỗ trợ tài chính, đuổi mẹ tôi ra khỏi căn nhà đang ở, mẹ tôi vốn không có tài sản riêng, phụ thuộc hoàn toàn vào ông từ khi ba mẹ tôi ly hôn.”
Tôi nhìn anh ta, cảm giác phức tạp dâng lên, vừa giận dữ vừa có chút gì đó gần như thương hại.
“Anh luôn có lý do để im lặng, để nhượng bộ,” tôi nói, giọng cay đắng. “Ba năm trước là vậy, bây giờ vẫn vậy.”
“Tôi biết,” anh ta nói, giọng nghẹn lại. “Tôi là kẻ hèn nhát, tôi thừa nhận. Nhưng lần này, tôi đến đây không phải để xin lỗi suông nữa.”
Anh ta lấy từ trong túi áo ra một chiếc USB nhỏ, đặt lên bàn.
“Cái gì đây,” tôi hỏi, nhìn chiếc USB với sự cảnh giác.
“Bản ghi âm,” anh ta nói. “Cuộc nói chuyện giữa tôi và ba tôi tối hôm trước khi bài báo đăng, ông chỉ đạo tôi từng chi tiết cần cung cấp cho phóng viên, kèm theo lời đe dọa nếu tôi không hợp tác. Tôi ghi âm lại vì linh cảm sau này có thể cần dùng đến, để tự bảo vệ mình.”
Tôi nhìn chiếc USB, rồi nhìn Tuấn, không giấu được sự ngạc nhiên.
“Anh đưa cái này cho tôi,” tôi hỏi, “nghĩa là anh sẵn sàng làm chứng chống lại ba mình.”
Tuấn im lặng rất lâu, nước mắt bắt đầu lăn dài trên má, điều tôi chưa từng thấy anh ta thể hiện trong suốt thời gian chúng tôi từng yêu nhau.
“Tôi đã sống cả đời trong sợ hãi ông ấy,” anh ta nói, giọng vỡ ra. “Từ nhỏ đến lớn, mọi quyết định của tôi đều phải qua sự chấp thuận của ông, mọi sai lầm đều bị trừng phạt nặng nề. Tôi tưởng đó là cách một người cha nghiêm khắc dạy con. Nhưng bây giờ tôi nhận ra, ông không dạy tôi trở thành người tốt. Ông dạy tôi trở thành một công cụ ngoan ngoãn.”
Anh ta nhìn tôi, ánh mắt đầy hối hận.
“Tôi bỏ rơi em ba năm trước vì sợ ông,” anh ta nói. “Tôi im lặng khi biết ba tôi có thể liên quan đến cái chết của chú Nghĩa, cũng vì sợ ông. Nhưng tôi không thể tiếp tục sợ hãi cả đời. Nếu tôi im lặng lần này nữa, tôi sẽ không bao giờ tha thứ được cho chính mình.”
Tôi cầm chiếc USB lên, cảm giác nó nặng hơn nhiều so với kích thước thực tế.
“Cảm ơn anh,” tôi nói, giọng dịu lại một chút. “Nhưng tôi cần nói thẳng, tôi không thể tha thứ hoàn toàn cho những gì anh đã làm trong quá khứ. Chuyện này không thay đổi được điều đó.”
“Tôi không mong em tha thứ,” Tuấn nói, lau nước mắt. “Tôi chỉ mong làm được một việc đúng đắn, dù muộn màng.”
“Anh có sẵn sàng làm chứng công khai, trước tòa nếu cần, không chỉ đưa bản ghi âm này rồi rút lui,” tôi hỏi thẳng, muốn chắc chắn về sự cam kết của anh ta.
Tuấn hít một hơi sâu, rồi gật đầu, ánh mắt lần đầu tiên có vẻ kiên định thật sự.
“Có,” anh ta nói. “Tôi sẽ làm chứng. Dù ông ấy có cắt đứt quan hệ cha con, dù tôi phải bắt đầu lại từ đầu, tôi chấp nhận.”
Tôi nhìn anh ta, người đàn ông từng khiến tôi tổn thương sâu sắc nhất, giờ đây đang đứng trước tôi với một quyết định có thể thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh ta.
“Được,” tôi nói. “Tôi sẽ báo cho luật sư của tôi sắp xếp gặp anh chính thức. Nhưng từ giờ, anh phải cẩn thận hơn bao giờ hết. Ba anh sẽ không dễ dàng bỏ qua nếu phát hiện ra.”
“Tôi biết,” Tuấn nói, đứng dậy chuẩn bị ra về. Trước khi bước ra cửa, anh ta quay lại nhìn tôi lần cuối.
“Tô Vãn,” anh ta nói khẽ, “anh xin lỗi. Thật lòng, xin lỗi vì tất cả.”
Tôi không trả lời, chỉ gật đầu nhẹ, để anh ta rời đi.
Cầm chiếc USB trong tay, tôi cảm thấy một mảnh ghép cuối cùng của bức tranh lớn vừa được đặt vào đúng vị trí, đưa chúng tôi đến gần hơn bao giờ hết với sự thật hoàn chỉnh.
Hai tuần sau, kết quả khai quật và giám định pháp y lại đối với thi hài cha tôi được công bố trong một cuộc họp kín giữa gia đình tôi, luật sư Hà Minh, và đại diện cơ quan điều tra.
Tôi ngồi trong căn phòng nhỏ tại trụ sở pháp y, tay nắm chặt tay mẹ tôi, người đã gầy đi trông thấy kể từ khi biết tin về cuộc điều tra.
Vị pháp y trưởng, một người phụ nữ lớn tuổi với giọng nói điềm tĩnh nghề nghiệp, mở hồ sơ, đọc chậm rãi.
“Qua phân tích mẫu mô còn lưu lại,” bà nói, “chúng tôi phát hiện dấu vết của một loại hợp chất gây rối loạn nhịp tim, không phải chất tự nhiên trong cơ thể, với nồng độ đủ để gây tử vong ở người có bệnh nền tim mạch nhẹ như ông Tô Chính Nghĩa.”
Mẹ tôi bật khóc, tôi ôm chặt lấy bà, cảm giác như cả thế giới đang sụp đổ dù đây chính là điều tôi đã nghi ngờ từ trước.
“Nghĩa là,” tôi hỏi, giọng run rẩy, “ba tôi bị đầu độc.”
“Dựa trên bằng chứng pháp y,” bà nói, “khả năng cao là như vậy. Chất này thường được sử dụng vì khó phát hiện trong xét nghiệm thông thường, và triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với một cơn nhồi máu cơ tim tự nhiên, đặc biệt nếu người khám không có đủ trang thiết bị hoặc chủ đích không tìm kiếm dấu hiệu đó.”
Tôi nhớ lại phòng khám An Khang nhỏ bé, được lập ra chỉ sáu tháng trước khi cha tôi mất, giải thể ba tháng sau đó.
“Đủ để làm bằng chứng khởi tố hình sự không,” luật sư Hà Minh hỏi.
“Kết luận giám định này là bằng chứng khoa học vững chắc,” vị pháp y trưởng nói. “Kết hợp với các bằng chứng khác về động cơ và phương thức thực hiện mà quý vị đang thu thập, tôi tin cơ quan điều tra sẽ có đủ cơ sở để khởi tố vụ án giết người.”
Tôi ngồi lặng người, nước mắt lăn dài không kiểm soát được.
Sáu năm, tôi mang theo mặc cảm rằng cha tôi qua đời vì nhục nhã, vì áp lực tâm lý mà tôi không đủ mạnh mẽ để giúp ông vượt qua.
Hóa ra ông chưa từng có cơ hội để vượt qua. Ông bị tước đoạt mạng sống một cách lạnh lùng, có tính toán, bởi những kẻ chỉ xem ông như một công cụ có thể vứt bỏ khi không còn giá trị sử dụng.
Trên đường về, Nam Phong đợi sẵn trước cửa nhà tôi, dường như đã đoán được kết quả sẽ nặng nề đến mức nào.
Anh không nói gì, chỉ mở rộng vòng tay.
Tôi bước tới, gục vào ngực anh, để những giọt nước mắt kìm nén suốt sáu năm qua tuôn ra không kiểm soát.
“Anh ở đây,” anh nói khẽ, tay vuốt nhẹ lưng tôi. “Em không phải một mình nữa.”
Chúng tôi đứng như vậy rất lâu, giữa con phố vắng người, ánh đèn đường vàng nhạt phủ lên hai chúng tôi.
“Chúng ta sẽ đưa ông ta ra ánh sáng,” tôi nói, giọng vẫn còn run nhưng đã lấy lại được sự quyết liệt. “Bằng mọi giá.”
“Chúng ta sẽ làm được,” Nam Phong nói, giọng chắc chắn. “Bây giờ chúng ta có đủ mọi thứ, bằng chứng pháp y, nhân chứng, tài liệu tài chính. Đã đến lúc hành động.”
Với kết quả giám định pháp y mới, cùng bản ghi âm Tuấn cung cấp, cuốn sổ tay của Bùi Văn Hùng, và báo cáo kiểm toán của chị Trâm, luật sư Hà Minh bắt đầu soạn thảo hồ sơ tố cáo chính thức gửi đến cơ quan điều tra và Ủy ban chứng khoán.
Nhưng chúng tôi vẫn còn thiếu một mắt xích quan trọng, bằng chứng trực tiếp về mệnh lệnh của Lâm Chính Đông trong vụ tai nạn dàn dựng nhắm vào Nam Phong hai năm trước.
Chính lúc này, Lâm Khải Trạch mang đến một bước ngoặt bất ngờ.
Anh ta hẹn gặp tôi và Nam Phong tại một địa điểm kín, mang theo một chiếc cặp da cũ.
“Tôi tìm thấy cái này trong phòng làm việc riêng của ba tôi,” anh ta nói, đặt chiếc cặp lên bàn, tay hơi run. “Ông ấy có một két sắt bí mật sau bức tranh trong phòng, tôi tình cờ biết mã số từ nhiều năm trước khi ông ấy quên khóa cẩn thận một lần.”
Anh ta mở cặp, lấy ra một tập tài liệu và một chiếc điện thoại cũ.
“Đây là điện thoại dự phòng ông ấy dùng cho những việc không muốn ai biết,” anh ta nói. “Trong đó có tin nhắn trao đổi với người tôi tin là kẻ trực tiếp thực hiện vụ tai nạn của anh Nam Phong.”
Nam Phong cầm chiếc điện thoại, tay anh siết chặt khi đọc qua các dòng tin nhắn cũ.
“Đây,” anh nói, giọng nghẹn lại vì phẫn nộ, chỉ vào một đoạn tin nhắn ghi rõ ngày giờ trùng khớp với đêm xảy ra tai nạn. “‘Đã xử lý xong, đúng như kế hoạch, không để lại dấu vết.’ Gửi đúng hai giờ sau khi anh bị tấn công trên đường.”
Tôi nhìn Lâm Khải Trạch, không giấu được sự xúc động.
“Anh liều lĩnh quá,” tôi nói. “Nếu ba anh phát hiện anh lấy đồ trong két sắt riêng…”
“Tôi biết rủi ro,” anh ta nói, giọng cương quyết. “Nhưng tôi không thể tiếp tục sống trong ngôi nhà đó, giả vờ như không biết gì, trong khi biết rõ có người đã chết, hoặc suýt chết, vì tham vọng của ba tôi.”
Anh ta ngồi xuống, thở dài mệt mỏi.
“Tôi cũng tìm thấy thêm thứ này,” anh ta nói, lấy ra một tập tài liệu khác. “Danh sách đầy đủ các công ty vỏ bọc từng được lập ra trong mười lăm năm qua, cùng với tên các cổ đông danh nghĩa, một số đã mất, một số đã biến mất khỏi thành phố. Tôi đếm được ít nhất bảy trường hợp tương tự chú Nghĩa.”
Tôi lật qua tập tài liệu, cảm giác lạnh sống lưng khi nhìn thấy quy mô thật sự của tội ác này.
“Bảy người,” tôi nói khẽ. “Bảy gia đình từng chịu nỗi đau như gia đình tôi.”
“Chúng ta sẽ liên hệ với họ,” Nam Phong nói, giọng cương quyết. “Càng nhiều nhân chứng, càng nhiều nạn nhân cùng lên tiếng, vụ án càng khó bị chối cãi hoặc ỉm đi.”
Lâm Khải Trạch nhìn tôi, ánh mắt vừa mệt mỏi vừa nhẹ nhõm, như người vừa trút bỏ được một gánh nặng đè lên vai suốt nhiều năm.
“Tôi biết sau chuyện này,” anh ta nói, “tôi sẽ mất tất cả, gia đình, vị trí, có thể cả tự do nếu bị coi là đồng phạm che giấu. Nhưng tôi thà mất tất cả còn hơn tiếp tục là con rối cho một người đàn ông sẵn sàng giết người để bảo vệ tài sản.”
Tôi đặt tay lên vai anh ta, một cử chỉ an ủi chân thành.
“Anh không phải đồng phạm,” tôi nói. “Anh là người đã chọn đứng về phía sự thật, khi biết rõ cái giá phải trả. Điều đó rất khác.”
Đêm đó, ba chúng tôi cùng luật sư Hà Minh ngồi lại đến tận khuya, sắp xếp toàn bộ bằng chứng theo trình tự logic, chuẩn bị cho bước cuối cùng, đối chất công khai trước toàn thể cổ đông và trước pháp luật.
