Chương 5
Sáng hôm sau, tôi mang theo bản sao hợp đồng ủy quyền cổ phần Vĩnh Phát Đầu Tư đến gặp Lâm Khải Trạch, nhưng lược bỏ chi tiết về tên Nam Phong, chỉ giữ lại phần liên quan đến cấu trúc sở hữu và hợp đồng bảo hiểm bất thường.
Anh ta đọc hồ sơ trong im lặng, gương mặt dần trở nên căng thẳng.
“Đây là công ty tôi chưa từng nghe tên,” anh ta nói, ngẩng lên nhìn tôi. “Nhưng con dấu và chữ ký này, đúng là của ba tôi.”
“Tôi biết,” tôi nói. “Tôi cần anh giúp tôi tìm hiểu, ai là người quản lý thực tế của Vĩnh Phát Đầu Tư, và tại sao khoản bảo hiểm nhân thọ hai mươi tỷ đồng liên quan đến một người đã mất từ hai năm trước vẫn chưa được tất toán.”
Lâm Khải Trạch im lặng rất lâu, ngón tay gõ nhịp lên bìa hồ sơ.
“Tôi sẽ nói thật với cô,” anh ta nói cuối cùng. “Mấy ngày nay tôi có âm thầm hỏi thăm vài người quen cũ trong công ty, những người từng làm việc lâu năm với ba tôi. Có một người, chú Kình, từng là tài xế riêng của ba tôi hơn hai mươi năm, mới nghỉ hưu năm ngoái. Chú ấy nói với tôi một câu tôi không thể quên.”
“Câu gì,” tôi hỏi.
“Chú ấy nói, ‘Cậu Trạch à, có những chuyến xe cậu không nên hỏi tôi chở ai, đi đâu, vào những đêm khuya. Tôi im lặng hai mươi năm để giữ được cái mạng của mình.'” Lâm Khải Trạch nhìn tôi, mắt anh ta đỏ hoe, không rõ vì giận hay vì đau. “Tôi hỏi tiếp, chú ấy chỉ lắc đầu, không nói thêm gì nữa.”
Tôi im lặng, để anh ta tiếp tục.
“Tôi bắt đầu nghĩ lại nhiều chuyện,” anh ta nói tiếp, giọng trầm hẳn xuống. “Cách đây ba năm, có một vụ tai nạn xe trên cao tốc, nạn nhân là một người từng làm cố vấn kỹ thuật cho công ty đối tác của ba tôi. Tôi nhớ ba tôi phản ứng rất kỳ lạ khi nghe tin đó, không buồn, không sốc, chỉ hỏi đúng một câu, ‘Đã xử lý xong hồ sơ bảo hiểm chưa.'”
Tôi cảm thấy lạnh sống lưng.
“Anh có nhớ tên người đó không,” tôi hỏi, cố giữ giọng bình thản dù trong lòng đang dậy sóng.
“Tôi không nhớ rõ,” anh ta nói, “nhưng tôi có thể tìm lại nếu cần. Tại sao cô hỏi vậy.”
Tôi cân nhắc trong vài giây, rồi quyết định.
“Vì tôi tin người đó chính là Đường Nam Phong,” tôi nói. “Và tôi tin anh ta còn sống.”
Lâm Khải Trạch nhìn tôi, sững sờ thật sự.
“Còn sống,” anh ta lặp lại. “Vậy vụ tai nạn đó…”
“Là dàn dựng,” tôi nói. “Để bịt miệng anh ta, vì anh ta phát hiện ra mối liên hệ giữa Hưng Toàn và cái chết của ba tôi.”
Lâm Khải Trạch đứng dậy, đi đi lại lại trong phòng, hai tay ôm đầu.
“Trời ơi,” anh ta lẩm bẩm. “Nếu tất cả những gì cô nói là thật, ba tôi không chỉ liên quan đến một vụ gian lận thương mại. Ông ấy đã ra lệnh giết người, hoặc cố tình giết người, để che giấu tội ác của mình.”
Anh ta dừng lại, quay sang nhìn tôi, ánh mắt đầy giằng xé.
“Tôi phải làm sao đây, Tô Vãn,” anh ta hỏi, giọng gần như van xin. “Đây là ba tôi. Nhưng nếu tôi im lặng, tôi cũng trở thành một phần của tội ác đó.”
Tôi nhìn anh ta, lần đầu tiên cảm thấy một chút thông cảm thật sự dành cho Lâm Khải Trạch, người đàn ông từng đuổi tôi khỏi công ty trước mặt mọi người, giờ đây đang đứng trước sự sụp đổ của toàn bộ niềm tin anh ta dành cho gia đình mình suốt ba mươi mấy năm cuộc đời.
“Anh không cần quyết định ngay bây giờ,” tôi nói, giọng nhẹ hơn. “Nhưng anh cần biết, tôi sẽ đi đến cùng vụ này, dù anh chọn đứng về phía nào. Nếu anh chọn đứng về phía sự thật, tôi sẽ cần anh giúp tìm ra tên người cố vấn kỹ thuật đó, và bất kỳ hồ sơ nào liên quan đến những cái chết bất thường khác trong lịch sử làm ăn của gia đình anh.”
Lâm Khải Trạch nhìn tôi thật lâu, rồi gật đầu, chậm nhưng dứt khoát.
“Tôi sẽ tìm,” anh ta nói. “Nhưng cô phải hứa với tôi một điều.”
“Điều gì.”
“Nếu chuyện này ra ánh sáng,” anh ta nói, giọng khẽ run, “hãy để tôi được nói lời xin lỗi với gia đình những người đã chết, trước khi cô đưa mọi thứ ra pháp luật. Tôi không xin cô tha cho ba tôi. Tôi chỉ xin một cơ hội để làm điều đúng đắn cuối cùng với tư cách một người trong gia đình đó.”
Tôi nhìn anh ta, thấy trong mắt anh ta không còn sự kiêu ngạo của buổi sáng anh ta đuổi tôi khỏi công ty, chỉ còn lại một người đàn ông đang cố gắng tìm đường ra khỏi cái bóng tối của chính gia đình mình.
“Được,” tôi nói. “Tôi hứa.”
Một tuần sau, tôi nhận được lời mời dùng bữa tối từ chính Lâm Chính Đông, gửi qua thư ký riêng của ông với giọng điệu lịch sự đến mức đáng ngờ.
Nam Phong phản đối kịch liệt khi tôi kể lại.
“Đừng đi,” anh nói, giọng dứt khoát hiếm thấy. “Nếu ông ta đã nghi ngờ em đang điều tra, đây có thể là một cái bẫy.”
“Nếu tôi không đi,” tôi nói, “ông ta sẽ càng chắc chắn tôi có điều gì để giấu, và sẽ hành động quyết liệt hơn trong bóng tối. Tôi thà đối mặt trực tiếp, ít nhất tôi sẽ biết ông ta đang nghĩ gì.”
Cuối cùng Nam Phong đồng ý, với điều kiện có người theo dõi tôi từ xa suốt bữa tối, và tôi phải nhắn tin báo an toàn mỗi ba mươi phút.
Nhà hàng nằm trên tầng cao nhất của một khách sạn sang trọng, view nhìn xuống toàn thành phố lên đèn.
Lâm Chính Đông ngồi sẵn khi tôi đến, dáng người vẫn thẳng, mái tóc bạc chải gọn gàng, nụ cười quen thuộc mà tôi từng thấy trong những buổi tiệc gia đình năm xưa.
“Tô Vãn,” ông nói, đứng dậy kéo ghế cho tôi, phong thái lịch lãm không chê vào đâu được. “Lâu lắm rồi không gặp. Cháu giờ đã là một nữ doanh nhân thành đạt.”
“Cảm ơn bác,” tôi đáp, ngồi xuống, giữ nụ cười xã giao trên môi.
Bữa tối bắt đầu bằng những câu chuyện phiếm vô thưởng vô phạt, về thời tiết, về thị trường bất động sản, về sức khỏe của những người quen chung.
Đến món chính, Lâm Chính Đông mới đổi giọng, nhẹ nhàng nhưng có gì đó lạnh lẽo ẩn bên dưới.
“Bác nghe nói,” ông nói, cắt miếng thịt trên đĩa một cách thong thả, “gần đây cháu rất chăm chỉ, dành nhiều thời gian lật lại hồ sơ pháp lý cũ của Khải Thịnh.”
Tôi giữ vẻ mặt bình thản.
“Cháu chỉ đang làm công việc kiểm toán thông thường sau sáp nhập, bác ạ. Đảm bảo mọi thứ minh bạch trước khi bắt đầu giai đoạn phát triển mới.”
“Minh bạch là tốt,” ông gật đầu, ánh mắt sắc lạnh không khớp với nụ cười trên môi. “Nhưng bác nghĩ cháu nên biết, một số hồ sơ cũ tốt hơn nên để yên. Không phải vì có gì sai trái, mà vì lật lại quá khứ đôi khi làm tổn thương những người không đáng bị tổn thương.”
“Bác đang nói đến ai vậy ạ,” tôi hỏi, giọng vẫn nhẹ nhàng, dù tim đập nhanh hơn.
Lâm Chính Đông đặt dao nĩa xuống, nhìn thẳng vào mắt tôi lần đầu tiên trong bữa tối.
“Bác đang nói đến chính cháu, Tô Vãn,” ông nói, giọng vẫn ôn tồn nhưng từng chữ như có trọng lượng riêng. “Cháu đã mất ba, đó là một mất mát lớn. Bác thành thật chia buồn, dù muộn màng. Nhưng bác khuyên cháu, đừng cố tìm những câu trả lời có thể khiến cháu mất thêm những người quan trọng khác trong đời.”
Câu nói đó không còn là một lời khuyên. Đó là một lời đe dọa, được gói ghém khéo léo trong vỏ bọc quan tâm.
Tôi nghĩ ngay đến Nam Phong, đến chị Trâm và con chị, đến cả Lâm Khải Trạch.
“Cháu hiểu ý bác,” tôi nói, giọng cố giữ bình thản dù trong lòng đang sôi sục. “Nhưng cháu tin, sự thật dù có đau đớn đến đâu, cũng nên được đưa ra ánh sáng. Cháu nghĩ bác, hơn ai hết, hiểu rõ điều đó.”
Lâm Chính Đông nhìn tôi một lúc lâu, rồi bật cười nhẹ, nụ cười không chạm đến mắt.
“Cháu giống ba cháu ở điểm đó,” ông nói. “Cứng đầu, tin vào công lý tuyệt đối. Đáng tiếc, thế giới này không vận hành theo cách đơn giản như vậy.”
“Vậy nó vận hành như thế nào, thưa bác,” tôi hỏi thẳng, không còn giữ ý tứ nữa.
“Bằng quyền lực, bằng những mối quan hệ, bằng khả năng biết khi nào nên im lặng,” ông nói, giọng vẫn điềm đạm đến rợn người. “Ba cháu là một người tài giỏi nhưng thiếu khôn ngoan. Ông ấy biết quá nhiều thứ không nên biết, và không đủ khôn ngoan để giữ im lặng đúng lúc.”
Tôi siết chặt tay dưới bàn, cố kìm cơn giận đang trào dâng.
“Bác vừa thừa nhận,” tôi nói, giọng run nhẹ, “bác biết chính xác chuyện gì đã xảy ra với ba cháu.”
Lâm Chính Đông chỉ mỉm cười, không phủ nhận, cũng không thừa nhận trực tiếp, một sự im lặng còn đáng sợ hơn cả một lời thú tội.
“Bác nghĩ bữa tối đến đây là đủ,” ông nói, ra hiệu cho nhân viên phục vụ mang hóa đơn đến. “Cháu về suy nghĩ kỹ những gì bác nói. Bác không muốn phải gặp lại cháu trong hoàn cảnh kém vui vẻ hơn thế này.”
Tôi rời khỏi nhà hàng với đôi chân hơi run, nhưng đầu óc lại tỉnh táo hơn bao giờ hết.
Ngồi trong xe, tôi nhắn tin cho Nam Phong, chỉ vỏn vẹn một dòng, “Ông ta đã thừa nhận gián tiếp. Tôi cần gặp anh ngay tối nay.”
Nam Phong nghe tôi kể lại toàn bộ cuộc trò chuyện với Lâm Chính Đông, gương mặt anh mỗi lúc một tối sầm.
“Ông ta cảnh cáo em trực tiếp,” anh nói, giọng đầy lo lắng. “Nghĩa là ông ta đã coi em là mối đe dọa thật sự. Từ giờ mọi thứ sẽ nguy hiểm hơn nhiều.”
“Tôi biết,” tôi nói. “Nhưng tôi cũng học được một điều quan trọng. Ông ta không phủ nhận việc biết chuyện của ba tôi. Đó gần như một lời thú nhận.”
“Gần như không đủ để ra tòa,” Nam Phong nói. “Chúng ta cần bằng chứng cụ thể hơn, tài liệu, giấy tờ, con dấu, chữ ký, thứ gì đó không thể chối cãi.”
Anh mở laptop, chỉ vào một tấm bản đồ số hóa của một tòa nhà.
“Anh vừa nhận được thông tin từ chị Trâm,” anh nói. “Trước khi công ty kiểm toán cũ của chị bị buộc dừng điều tra, họ đã gửi một bản sao đầy đủ hồ sơ, bao gồm cả chứng từ gốc, đến một kho lưu trữ thuê ngoài, để tránh bị tiêu hủy nếu công ty bị gây áp lực. Kho đó vẫn còn hoạt động, dưới tên một công ty bình phong không liên quan.”
“Chúng ta cần vào đó,” tôi nói.
“Đúng vậy, nhưng hợp pháp,” Nam Phong nói. “Chị Trâm vẫn còn quyền truy cập với tư cách người từng ký hợp đồng lưu trữ, nhưng chị ấy sợ, không dám đi một mình. Anh nghĩ, nếu em đi cùng chị ấy, với thân phận doanh nhân hợp pháp, sẽ an toàn hơn.”
Đêm đó, tôi cùng chị Trâm và Nam Phong đến kho lưu trữ, một tòa nhà bình thường nằm giữa khu văn phòng cho thuê, không có gì nổi bật.
Chị Trâm xuất trình giấy tờ, ký vào sổ, dẫn chúng tôi vào một căn phòng nhỏ ở tầng hầm, nơi lưu giữ hàng chục thùng tài liệu được đánh số theo năm.
“Ở đây,” chị nói, chỉ vào một dãy thùng ghi năm tương ứng với thời điểm vụ án của cha tôi xảy ra.
Chúng tôi bắt đầu lục tìm trong im lặng căng thẳng, chỉ có tiếng giấy sột soạt và tiếng thở của ba người.
Sau gần một giờ, Nam Phong reo lên khe khẽ.
“Đây rồi,” anh nói, giơ lên một tập hồ sơ dày, bìa ghi “Bản gốc, chứng từ vận chuyển lô hàng cổ vật, tháng Ba.”
Anh lật nhanh qua các trang, dừng lại ở một tờ vận đơn.
“Nhìn đây,” anh chỉ vào con dấu và chữ ký ở góc dưới. “Đây là chữ ký thật của người giao hàng cuối cùng, không phải chữ ký của chú Nghĩa. Bản này khớp với ngày tráo hàng, và tên người ký hoàn toàn khác với hồ sơ chính thức từng được trình ra khi buộc tội chú.”
Tôi cầm tờ vận đơn, tay run run.
“Ai là người này,” tôi hỏi, chỉ vào cái tên lạ hoắc.
“Cái tên này,” chị Trâm nói, nheo mắt nhìn kỹ, “tôi từng thấy trong hồ sơ nhân sự của Hưng Toàn. Đây là một nhân viên kho vận cấp thấp, có lẽ chỉ là người thực hiện theo lệnh, không phải chủ mưu.”
“Nhưng đây là bằng chứng trực tiếp,” Nam Phong nói, giọng phấn khích lẫn căng thẳng. “Chứng minh chú Nghĩa không phải người thực hiện việc tráo hàng. Đây là mảnh ghép quan trọng nhất từ trước đến giờ.”
Đúng lúc đó, tiếng bước chân vang lên ngoài hành lang, gấp gáp và có tổ chức, không giống bước chân của bảo vệ tòa nhà thông thường.
Nam Phong lập tức tắt đèn phòng, ra hiệu cho chúng tôi im lặng.
Qua khe cửa, tôi thấy ánh đèn pin quét qua, cùng tiếng radio bộ đàm khe khẽ.
“Có người,” chị Trâm thì thầm, giọng run rẩy vì sợ hãi.
Nam Phong nhanh chóng nhét tập hồ sơ quan trọng vào trong áo khoác, ra hiệu cho chúng tôi đi theo lối cửa thoát hiểm phía sau mà anh đã quan sát từ trước.
Chúng tôi lách qua bóng tối, tim đập thình thịch, cho đến khi ra được bãi đỗ xe phía sau tòa nhà.
Xe của Nam Phong đậu sẵn ở đó. Chúng tôi lao vào xe, anh nổ máy, phóng đi ngay khi vừa kịp đóng cửa.
“Họ theo dõi cả kho lưu trữ này,” tôi nói, thở hổn hển. “Nghĩa là họ đã biết chị Trâm còn giữ hồ sơ ở đây.”
“Có thể,” Nam Phong nói, mắt vẫn dán vào gương chiếu hậu. “Hoặc họ chỉ đang tăng cường theo dõi mọi địa điểm liên quan sau bữa tối của em với Lâm Chính Đông.”
Chị Trâm ngồi ghế sau, ôm chặt con gái nhỏ vừa được đón đến gửi tạm ở đây, tay vẫn còn run.
“Chúng ta có đủ bằng chứng để hành động chưa,” tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh dù tim vẫn đập loạn nhịp.
Nam Phong liếc nhìn tôi qua gương chiếu hậu, ánh mắt kiên định.
“Gần đủ rồi,” anh nói. “Chỉ còn thiếu một nhân chứng dám công khai đối chất, và bằng chứng trực tiếp về dòng tiền bảo hiểm. Sau đêm nay, anh nghĩ chúng ta không còn nhiều thời gian để chờ đợi nữa.”
