Chương 3
Anh đang ngồi trong phòng khách khi tôi về.
Đèn chỉ bật một ngọn — cái đèn đứng góc tường mà suốt ba năm chưa ai dùng đến, giờ hắt một vệt sáng vàng úa lên khuôn mặt anh. Trên bàn là một ly rượu, còn đầy. Anh không uống — chỉ ngồi đó, như người đang chờ mà không dám thừa nhận mình đang chờ.
Tôi đặt túi xuống, tháo giày.
“Muộn vậy anh chưa ngủ?”
“Em đi đâu về?”
“Gặp người quen.” Không sai. Không đủ. Tôi đi vào bếp rót một ly nước, bình thường như mọi tối khác.
Anh đứng dậy theo tôi.
“Tô Uyên.”
“Dạ.”
“Em có thể nhìn anh một cái không?”
Tôi quay lại. Nhìn anh — thẳng, bình thản, đúng như anh yêu cầu.
Anh nhìn tôi như thể đang tìm kiếm điều gì đó trong mặt tôi mà anh chưa bao giờ buồn tìm trước đây.
“Em không giận à?” anh hỏi.
“Giận chuyện gì?”
“Tất cả mọi chuyện.” Giọng anh trở nên kỳ lạ — không phải giọng của người đang ra lệnh, không phải giọng của người đang đàm phán. Nó giống giọng của một người đang thật sự không biết mình đứng ở đâu. “Khả Kỳ. Đứa bé. Ba năm qua.”
Tôi uống một ngụm nước.
“Anh muốn tôi giận để làm gì?”
“Để anh biết em còn quan tâm.”
Câu đó rơi vào giữa phòng bếp yên tĩnh như một hòn đá ném xuống mặt hồ đóng băng — tôi nghe thấy tiếng nó chạm, nhưng mặt hồ không vỡ.
“Anh Khải.” Tôi đặt ly xuống, quay hẳn sang nhìn anh. “Anh biết vấn đề của anh là gì không?”
Anh im lặng.
“Anh nhầm lẫn giữa quan tâm và sở hữu.” Tôi nói chậm, không phải vì tức giận — mà vì tôi muốn từng chữ anh nghe rõ. “Ba năm qua, tôi ở đây. Tôi dự đủ mọi bữa tiệc của họ Lâm, tôi xử lý đủ mọi chuyện anh không muốn đụng tay vào, tôi chưa một lần làm anh mất mặt trước bất kỳ ai. Anh có bao giờ hỏi tôi một ngày làm việc thế nào không? Có bao giờ nhớ tôi không ăn được hải sản không? Có bao giờ—”
Tôi dừng lại.
Hít thở.
“Thôi.” Tôi lắc đầu. “Không cần thiết nữa.”
“Tô Uyên—”
“Anh không cần biết những thứ đó vì anh chưa bao giờ cần tôi theo cái nghĩa đó.” Tôi nhặt ly nước lên, chuẩn bị đi vào phòng. “Anh cần một người vợ đứng đúng chỗ. Tôi đã đứng đúng chỗ suốt ba năm. Hợp đồng sắp hết — tôi nghĩ hai bên đều đã hoàn thành nghĩa vụ.”
“Anh không muốn em đi.”
Ba giây.
Tôi đứng với lưng quay về phía anh, đếm đúng ba giây — không phải để kiềm chế cảm xúc, mà vì tôi cần chắc chắn rằng câu trả lời tôi sắp nói là thật, không phải là phản xạ của ba năm cũ.
“Trước đây anh có muốn tôi ở lại không?”
Anh không trả lời.
Đó là câu trả lời.
“Ngủ ngon, anh Khải.”
Tôi đóng cửa phòng — nhẹ, như mọi lần.
Nhưng lần này, sau lưng tôi, tôi nghe thấy tiếng anh ngồi xuống ghế. Nặng. Như người vừa nhận ra điều gì đó quá muộn và không biết phải làm gì với sự nhận ra đó.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy sớm hơn thường lệ.
Cà phê. Báo. Hồ sơ cần ký trước tám giờ.
Mọi thứ bình thường — cho đến khi tôi mở cửa phòng và thấy trước ngưỡng cửa một tô cháo, còn bốc khói.
Tôi đứng nhìn nó một lúc.
Không có giấy nhắn. Không có lời giải thích. Chỉ là một tô cháo trắng, với một nhúm hành lá thái nhỏ bên trên — đúng kiểu tôi hay ăn khi mệt, mà tôi chưa bao giờ nói với anh.
Anh phải tự để ý.
Từ khi nào?
Tôi đứng ở ngưỡng cửa thêm vài giây, nhìn tô cháo đang nguội dần.
Rồi tôi bước qua nó, đi thẳng ra ngoài.
Vì một tô cháo không đủ để xây lại ba năm.
Và tôi đã học được từ rất lâu rằng — người ta không thay đổi vì sắp mất thứ gì đó. Người ta chỉ hoảng loạn.
Đó là hai việc khác nhau.
Chiều hôm đó, Trần Khả Kỳ gọi cho tôi.
Tôi nhìn màn hình ba giây, rồi nhấc máy.
“Chị Tô.” Giọng cô ta — khác với những lần hiếm hoi tôi nghe trước đây. Không còn cái ngọt sắc của người biết mình đang ở thế thượng phong. “Em cần gặp chị. Chỉ một lần thôi. Em có chuyện muốn nói.”
“Chuyện gì?”
Một khoảng lặng ngắn.
“Chuyện về đứa bé.” Cô ta dừng lại. “Và chuyện mà có thể chị chưa biết hết.”
Tôi nhìn ra cửa sổ — thành phố đang vào giờ tan tầm, dòng người và xe đổ ra đường như nước.
“Cà phê Minh, đường Lý Chính Thắng, sáu giờ chiều,” tôi nói.
Rồi tôi cúp máy trước khi cô ta kịp trả lời.
———
Khả Kỳ đến trước tôi năm phút.
Tôi biết vì khi tôi bước vào, cô ta đã ngồi ở bàn góc trong — lưng tường, mặt hướng ra cửa, đúng chỗ tôi sẽ chọn nếu tôi là người muốn quan sát mà không bị quan sát. Điều đó cho tôi biết cô ta không ngốc. Chỉ là lâu nay không cần phải tỏ ra thông minh.
Tôi kéo ghế ngồi xuống, không bắt tay, không xã giao.
“Chị gọi gì chưa?” cô ta hỏi.
“Chưa cần.” Tôi đặt điện thoại lên bàn, màn hình úp xuống. “Cô nói đi.”
Khả Kỳ nhìn tôi — lần này không có cái nhìn của người tình được sủng ái, không có vẻ thách thức ngầm của người quen đứng ở thế cao hơn. Cô ta trông mệt. Thật sự mệt — kiểu mệt không phải của một đêm mà của nhiều tháng.
“Đứa bé này,” cô ta bắt đầu, giọng thấp, “không phải con của Tuấn Khải.”
Phòng cà phê ồn ào xung quanh. Nhạc jazz nhẹ. Tiếng người gọi order. Tiếng máy xay cà phê.
Tôi ngồi yên.
“Chị không ngạc nhiên,” cô ta nói — không phải câu hỏi.
“Tiếp tục.”
Khả Kỳ nhìn xuống tách cà phê chưa đụng tới. Ngón tay cô ta siết nhẹ vào thành tách rồi buông ra.
“Em và Tuấn Khải — chúng em không còn thật sự ở với nhau từ gần một năm nay. Anh ấy nghĩ em không biết anh ấy đang dần rút lui. Nhưng em biết.” Cô ta ngừng lại. “Đứa bé là của người khác. Người em thật sự yêu. Nhưng người đó — không thể nhận.”
“Tại sao cô lại nói với tôi?”
Cô ta ngẩng lên, nhìn thẳng vào mặt tôi lần đầu tiên kể từ khi tôi ngồi xuống.
“Vì cha của Tuấn Khải đang ép em.” Giọng cô ta không run, nhưng tôi nghe thấy phía sau nó có gì đó đang cố không vỡ. “Ông ấy biết đứa bé không phải con Tuấn Khải. Ông ấy biết từ đầu. Và ông ấy bảo em — nếu em muốn được yên, em phải để đứa bé mang họ Lâm. Vào nhà họ Lâm. Đổi lại ông ấy sẽ lo cho em và con em về sau.”
Tôi nhìn cô ta một lúc.
“Ông ấy muốn gì từ chuyện đó?”
Khả Kỳ cười — không phải cười vui, là cái cười của người đã nghĩ đến câu hỏi này rất nhiều lần.
“Một đứa cháu nội trên giấy tờ, để phân tán phần thừa kế của Tuấn Khải.” Cô ta hạ giọng xuống. “Chị biết không — cha của Tuấn Khải đang chuẩn bị đưa một khoản tài sản rất lớn ra ngoài họ Lâm trước khi ông ấy về hưu. Nếu có thêm một đứa cháu, phần chia nhỏ hơn, kiểm soát dễ hơn, Tuấn Khải sẽ không còn đủ lực để phản đối bất cứ điều gì.”
Tôi ngồi yên thêm vài giây.
Rồi tôi nhớ lại giọng bà Lâm tối qua — mẹ giữ chuyện này hai mươi bảy năm — và tự hỏi bà đã nhìn thấy bao nhiêu mà vẫn chọn im lặng.
“Tại sao cô lại nói với tôi?” tôi hỏi lần thứ hai, lần này với nghĩa khác hơn. “Cô có thể im lặng, nhận điều kiện của ông ấy, và sống ổn.”
“Vì em không muốn con em lớn lên trong cái nhà đó.” Lần này giọng cô ta không còn mệt mỏi — nó cứng lại, rõ ràng, như người vừa đưa ra quyết định sau thời gian dài lưỡng lự. “Em làm nhiều chuyện sai. Em biết. Nhưng con em — em không muốn nó thành công cụ của bất kỳ ai.”
Tôi nhìn cô ta lâu hơn lần này.
Trần Khả Kỳ — hai mươi tám tuổi, đẹp theo kiểu sắc sảo, từng là cái tên khiến tôi mất ngủ đúng một tuần vào năm đầu tiên lấy chồng rồi thôi — ngồi trước mặt tôi với một đứa bé trong bụng và một bí mật đủ nặng để đánh đổ cả họ Lâm.
Và cô ta chọn mang nó đến cho tôi.
Người sắp rời đi.
“Cô muốn tôi làm gì với thông tin này?”
“Em không biết.” Cô ta lắc đầu. “Em chỉ biết chị là người duy nhất trong chuyện này không có lợi ích gì để nói dối.”
Tôi cầm điện thoại lên, gọi cho bồi bàn.
“Cho tôi một ly nước cam. Cô này uống gì?” Tôi nhìn sang Khả Kỳ.
Cô ta ngớ ra một chút — như thể không ngờ tôi lại hỏi vậy.
“Sữa ấm,” cô ta nói khẽ.
“Một ly sữa ấm nữa.”
Bồi bàn gật đầu bỏ đi. Tôi đặt điện thoại xuống, nhìn ra cửa sổ một lúc — nắng chiều đã tắt, thành phố bắt đầu lên đèn.
“Cô có bằng chứng gì không?”
“Có.” Khả Kỳ mở túi, đặt lên bàn một chiếc USB nhỏ. “Tin nhắn. Bản ghi âm hai lần ông ấy gặp em. Và—” cô ta dừng lại, “—kết quả xét nghiệm ADN.”
Tôi nhìn chiếc USB.
Không nhặt lên ngay.
“Nếu tôi dùng cái này,” tôi nói chậm, “họ Lâm sẽ chấn động. Tuấn Khải sẽ biết sự thật về cha anh ta, về cô, về tất cả mọi thứ cùng một lúc. Cô đã nghĩ đến điều đó chưa?”
“Nghĩ rồi.”
“Và?”
Khả Kỳ nhìn tôi, không chớp mắt.
“Và em nghĩ — có những thứ dù đau cũng cần được biết.” Cô ta hơi ngừng. “Chị không đồng ý sao?”
Tôi nhặt chiếc USB lên, đặt vào túi áo.
Nước cam và sữa ấm được mang ra.
Chúng tôi ngồi thêm mười phút — không nói gì thêm, không cần nói gì thêm. Khả Kỳ uống hết ly sữa. Tôi uống hết ly cam.
Khi tôi đứng dậy ra về, cô ta gọi với theo.
“Chị Tô.”
Tôi quay lại.
“Dù chị quyết định làm gì—” cô ta nhìn tôi, “—em xin lỗi. Về ba năm qua.”
Tôi đứng ở đó một giây.
“Tôi không cần lời xin lỗi của cô.” Tôi nói thật — không phải lạnh lùng, chỉ là thật. “Tôi cần cô chăm sóc tốt cho đứa bé đó.”
Tôi bước ra ngoài.
Gió chiều thổi ngược lại, mang theo mùi khói xe và hoa sữa đầu mùa.
Trong túi áo tôi, chiếc USB nhỏ nằm yên — gọn, lạnh, và nặng hơn kích thước của nó rất nhiều.
Còn hai ngày nữa là hết hạn hợp đồng.
Và tôi vừa cầm trong tay thứ đủ để thay đổi mọi thứ — nếu tôi muốn.
Câu hỏi là: tôi có muốn không?