Chương 5
Sau một tuần chạy đôn chạy đáo, tôi tìm được một đầu mối mới, một công ty thương mại tư nhân ở Sài Gòn chuyên xuất hàng sang thị trường Đông Âu, sẵn sàng nhận toàn bộ lô hàng của tôi với giá thấp hơn hợp đồng ban đầu mười lăm phần trăm, nhưng vẫn đủ để tôi không lỗ vốn, dù lợi nhuận gần như bằng không.
Tôi chấp nhận, vì lúc đó, giữ được uy tín với công nhân, giữ được xưởng sản xuất không đóng cửa, quan trọng hơn nhiều so với khoản lợi nhuận trước mắt. Tôi họp toàn thể công nhân, giải thích rõ tình hình, cam kết không nợ lương dù chỉ một ngày.
Công nhân xưởng, những người đã gắn bó với tôi từ những ngày đầu khó khăn, đồng lòng ủng hộ, có người còn chủ động đề nghị giảm bớt một phần lương tháng đó để chia sẻ khó khăn cùng xưởng. Tôi từ chối, nói rằng đây là trách nhiệm của tôi với tư cách chủ xưởng, không thể để công nhân gánh chịu hậu quả từ những toan tính của kẻ khác.
Chính sự đồng lòng đó khiến tôi càng thêm quyết tâm phải vạch trần hành vi của Lê Đình Vũ và những kẻ đứng sau lưng anh ta. Nhưng tôi biết, phải làm từng bước, không nóng vội.
Trong lúc chờ đợi thời cơ, tôi âm thầm mở rộng mạng lưới đối tác xuất khẩu, không phụ thuộc vào một đầu mối duy nhất nữa, đồng thời đầu tư xây dựng thương hiệu vải Mộc Lan gắn liền với chất lượng cao, dần dần được người tiêu dùng trong nước biết đến, không chỉ dừng lại ở việc gia công cho các đầu mối khác.
Tôi cũng nhờ Bảo Khôi liên hệ với một người bạn của anh làm ở Sở Công an kinh tế tỉnh, âm thầm thu thập thêm chứng cứ về việc công ty của Vũ vay vốn ưu đãi sai đối tượng, cũng như dấu hiệu hối lộ trong vụ hợp đồng xuất khẩu bị cướp.
Đầu năm 1990, tôi nhận được tin từ mẹ, cha đã khỏe hơn nhiều nhờ được chữa trị đầy đủ thuốc men, và ông đã bắt đầu viết lại, từ trí nhớ, toàn bộ diễn biến vụ việc sổ sách hợp tác xã năm xưa, ngày tháng, con số, những nghi vấn ông từng phát hiện trước khi bị vu oan.
Đây chính là mảnh ghép tôi cần, không chỉ là lời kể miệng, mà là một bản tường trình chi tiết, có thể đối chiếu với sổ sách gốc nếu tìm lại được, hoặc với lời khai của những nhân chứng khác từng làm việc trong hợp tác xã thời đó.
Tôi lên kế hoạch trở về quê, không chỉ để thăm cha mẹ, mà còn để bắt đầu công cuộc tìm lại những nhân chứng cũ, những người có thể đã rời làng, chuyển công tác, nhưng vẫn còn nhớ rõ những gì đã xảy ra năm đó.
Trước ngày lên đường, Bảo Khôi nắm tay tôi, ánh mắt đầy lo lắng xen lẫn quyết tâm. “Anh sẽ đi cùng em. Việc này không chỉ là chuyện riêng của gia đình em nữa, mà còn liên quan đến cách những kẻ có quyền lực đang lũng đoạn cả nền kinh tế đang đổi mới này. Anh muốn cùng em đi đến cùng.”
Tôi nhìn anh, lòng tràn đầy biết ơn. Con đường phía trước còn dài và nhiều chông gai, nhưng lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi cảm thấy mình không còn đơn độc.
Tôi và Bảo Khôi về đến làng Bình Thạnh vào một buổi chiều cuối thu năm 1990. Ngôi làng vẫn nghèo như xưa, nhưng con đường đất dẫn vào nhà tôi giờ đã được đổ đá dăm, một phần nhờ số tiền tôi gửi về đóng góp quỹ làng những năm qua.
Cha tôi, dù tóc đã bạc quá nửa và dáng người gầy hơn trước, nhưng ánh mắt đã có sinh khí trở lại. Ông đón tôi ở đầu ngõ, tay cầm một tập giấy đã cũ, được ông gói cẩn thận trong túi ni lông để tránh ẩm mốc.
“Đây, những gì ba nhớ được, ba viết cẩn thận, có ngày tháng đầy đủ.” Cha đưa tập giấy cho tôi, tay ông run run vì xúc động. “Ba tin, một ngày nào đó, con sẽ giúp ba lấy lại danh dự.”
Tôi cầm tập giấy, cảm nhận được sức nặng không chỉ của giấy mực, mà của cả nỗi oan ức suốt tám năm trời cha phải gánh chịu. Tôi giới thiệu Bảo Khôi với cha mẹ, không giấu diếm tình cảm giữa hai người.
Cha nhìn Bảo Khôi một lúc lâu, rồi gật đầu. “Cậu là người đàng hoàng, ba nhìn là biết. Mộc Lan, con đã chọn đúng người.”
Tối đó, cả nhà ngồi quây quần, cha kể lại chi tiết những gì ông còn nhớ, về những khoản chi khống trong sổ sách, về việc ông phát hiện chữ ký của mình bị giả mạo trên một số chứng từ mà ông chưa từng ký, về cuộc gặp bí mật giữa ông Cường và một cán bộ thanh tra huyện trước ngày đoàn thanh tra chính thức về làm việc.
“Người cán bộ thanh tra đó tên gì, cha có nhớ không?” Tôi hỏi, tay ghi chép cẩn thận từng chi tiết.
“Ông ta tên Phạm Hữu Lộc, lúc đó là phó ban thanh tra huyện. Sau vụ việc của ba, ba nghe nói ông ta được điều chuyển lên làm ở tỉnh, không biết bây giờ còn công tác hay đã về hưu.” Cha cố gắng nhớ lại, trán nhăn lại vì phải lục lọi ký ức đã mờ nhạt theo thời gian.
Bảo Khôi ghi lại cái tên đó, hứa sẽ tìm cách xác minh qua các mối quan hệ của mình ở tỉnh. Ngoài ra, cha còn nhắc đến một người, ông Ba Lễ, từng là kế toán phó dưới quyền cha, người duy nhất còn sống biết rõ nội tình sổ sách năm đó, nhưng sau vụ việc, ông Ba Lễ đã chuyển vào Nam sinh sống, mất liên lạc từ lâu.
“Nếu tìm được ông Ba Lễ, có lẽ chúng ta sẽ có nhân chứng sống quan trọng nhất,” tôi nói, trong lòng vừa lo lắng vừa hy vọng. “Nhưng việc tìm một người đã mất liên lạc gần mười năm, ở một đất nước rộng lớn, không phải chuyện dễ dàng.”
“Chúng ta sẽ tìm,” Bảo Khôi nói chắc nịch, nắm chặt tay tôi dưới ánh đèn dầu lay động. “Dù mất bao lâu, chúng ta cũng sẽ tìm ra sự thật cho cha.”
Đêm đó, tôi nằm nhìn lên mái nhà tranh cũ kỹ, nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn, lòng tràn đầy quyết tâm. Cuộc chiến đòi lại công lý cho cha, giờ đây đã chính thức bắt đầu, không còn là những tính toán âm thầm trong đầu một đứa trẻ mười sáu tuổi, mà là một hành trình có kế hoạch, có đồng minh, và có cả tình yêu làm điểm tựa.
Việc tìm ông Ba Lễ mất gần một năm trời. Bảo Khôi nhờ một người bạn học cũ đang công tác trong ngành công an ở Sài Gòn dò hỏi qua hệ thống hộ khẩu, trong khi tôi, mỗi lần có dịp đi công tác mở rộng thị trường vào miền Nam, đều tranh thủ hỏi thăm những người quê Bình Thạnh di cư vào đó.
Cuối cùng, đầu năm 1991, chúng tôi tìm ra manh mối, ông Ba Lễ hiện đang sống ở một vùng ven Sài Gòn, làm nghề sửa xe đạp nhỏ để sinh sống qua ngày, sức khỏe không tốt do di chứng của một trận bệnh nặng vài năm trước.
Tôi và Bảo Khôi tức tốc lên đường tìm gặp. Căn nhà nhỏ của ông Ba Lễ nằm sâu trong một con hẻm ngoằn ngoèo, tường vách xiêu vẹo, nhưng bên trong lại gọn gàng ngăn nắp, thể hiện tính cách cẩn thận vốn có của một người từng làm kế toán.
Khi tôi giới thiệu mình là con gái ông Trần Văn Đạt, ông Ba Lễ sững người, đôi mắt già nua bỗng ầng ậng nước. “Cháu là con gái anh Đạt? Trời ơi, bao nhiêu năm rồi chú không dám nghĩ đến chuyện gặp lại người nhà anh ấy, chú sợ…”
“Chú sợ điều gì ạ?” Tôi hỏi nhẹ nhàng, ngồi xuống bên cạnh ông.
Ông Ba Lễ thở dài, kể lại câu chuyện mà ông đã chôn giấu suốt gần mười năm. Năm đó, chính ông là người phát hiện ra những khoản chi khống trong sổ sách trước cả cha tôi, nhưng khi ông định báo cáo, ông Lê Đình Cường đã gọi riêng ông vào phòng, đe dọa sẽ vu cho ông tội danh nghiêm trọng hơn nếu ông dám hé môi, đồng thời ép ông phải làm chứng rằng chính cha tôi là người chỉ đạo việc chi khống.
“Chú sợ,” ông Ba Lễ nói, giọng nghẹn ngào, “chú có vợ con, chú không đủ can đảm như anh Đạt để đứng ra chịu trách nhiệm một mình. Chú đã làm chứng gian, chú xin lỗi, xin lỗi anh Đạt, xin lỗi cháu.”
Tôi nắm tay ông, cảm nhận được sự dằn vặt suốt bao năm qua của một con người đã phải sống trong tội lỗi vì sự hèn nhát bị ép buộc. “Chú không có lỗi hoàn toàn, người đáng trách là kẻ đã ép buộc và lợi dụng sự sợ hãi của chú. Bây giờ, chú có sẵn lòng nói lại sự thật không, để giải oan cho cha cháu?”
Ông Ba Lễ im lặng rất lâu, tay run run. “Chú sợ ông Cường bây giờ đã có quyền có thế, ông ta sẽ trả thù chú và gia đình chú.”
“Chú yên tâm,” Bảo Khôi lên tiếng, giọng chắc chắn. “Chúng tôi sẽ đảm bảo an toàn cho chú và gia đình. Việc này cũng đã có sự theo dõi của một số cán bộ thanh tra có tâm huyết, chú sẽ không đơn độc khi đứng ra làm chứng.”
Sau một đêm suy nghĩ, sáng hôm sau, ông Ba Lễ đồng ý viết một bản tường trình chi tiết, có chữ ký, kể lại toàn bộ sự việc, đồng thời cung cấp thêm một chi tiết quan trọng, ông còn giữ được một cuốn sổ tay cá nhân ghi chép nháp một số con số bất thường trước khi sổ sách chính thức bị sửa, cuốn sổ ông giấu kỹ suốt bao năm qua như một sự an ủi lương tâm.
Cầm trong tay bản tường trình và cuốn sổ tay của ông Ba Lễ, cùng với bản ghi chép của cha, tôi cảm thấy như mình vừa nắm được hai mảnh ghép quan trọng của bức tranh sự thật, dù vẫn còn thiếu mảnh ghép cuối cùng, tung tích của cán bộ thanh tra Phạm Hữu Lộc.
Trên đường về lại Đà Nẵng, Bảo Khôi nắm tay tôi, nói khẽ. “Chúng ta đang tiến gần hơn đến sự thật rồi, Mộc Lan. Nhưng em cũng cần cẩn thận, ông Cường và Vũ chắc chắn sẽ đánh hơi được nếu chúng ta hành động không khéo léo.”
