Chương 3
Cuối năm 1985, sạp vải Mộc Lan đã trở thành một trong ba sạp lớn nhất chợ huyện. Nhưng tôi biết, chợ huyện chỉ là một cái ao nhỏ. Muốn bơi ra biển lớn, tôi phải rời làng.
Tôi bàn với mẹ chuyện lên thị xã, sau đó xa hơn là Đà Nẵng, để mở rộng việc buôn bán vải và các mặt hàng nhu yếu phẩm đang thiếu thốn khắp nơi sau đổi mới kinh tế bắt đầu manh nha.
“Con đi một mình sao được, con mới mười sáu, mười bảy tuổi,” mẹ lo lắng.
“Con sẽ nhờ dì Sáu ở thị xã, dì có sạp tạp hóa, con xin ở nhờ và phụ buôn bán, học hỏi thêm.” Tôi đã tính toán từ trước. Dì Sáu là em họ xa của mẹ, buôn bán nhỏ nhưng có mối quan hệ rộng ở thị xã.
Cha, dù sức khỏe còn yếu, vẫn gật đầu đồng ý. “Để con đi, ở lại làng này, con sẽ mãi mãi chỉ là con gái của người bị vu oan. Ra ngoài, con là chính con.”
Câu nói của cha khiến tôi rưng rưng. Đó là lần đầu tiên sau hai năm, tôi thấy cha nói chuyện với ánh mắt có sức sống trở lại.
Tôi giao lại sạp vải cho mẹ quản lý, dặn dò kỹ càng về cách nhập hàng, cách theo dõi biến động giá, cách ghi chép sổ sách rành mạch, minh bạch, khác hẳn với cách người ta vẫn làm ở chợ huyện.
Ngày tôi rời làng, chỉ có mẹ tiễn ra đến đầu lộ. Cha đứng trong sân nhìn theo, không ra được vì chân còn yếu. Tôi quay lại vẫy tay, thấy cha đứng thẳng lưng hơn mọi khi, như thể đang cố gắng đứng vững để tôi yên tâm mà đi.
Trên chuyến xe đò cọc cạch chạy về thị xã, tôi ôm chặt túi vải đựng vốn liếng và vài bộ quần áo, lòng vừa hồi hộp vừa quyết tâm. Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, những cánh đồng lúa xanh mướt lướt qua, và tự nhủ, đây là lần đầu tiên tôi thực sự bước ra khỏi cái bóng của những lời đàm tiếu ở làng.
Dì Sáu đón tôi ở bến xe, nhìn tôi từ đầu đến chân, cười lớn. “Trời, con gái chị Hạnh mà gan vậy à? Mười sáu tuổi dám một mình lên thị xã lập nghiệp.”
“Con muốn học hỏi thêm, dì. Con sẽ phụ dì bán hàng, không ăn không của dì đâu.” Tôi nói, giọng chững chạc hơn tuổi.
Dì Sáu nhìn tôi một lúc, rồi gật đầu. “Được, ở với dì. Nhưng dì nói trước, thị xã không như chợ huyện, người ta ma lanh lắm, con phải cẩn thận.”
Tôi gật đầu, trong lòng thầm nghĩ, ma lanh thì tôi cũng không thua ai, chỉ cần tôi luôn tính toán trước một bước, và không bao giờ để lộ hết những gì mình biết.
Ở thị xã được nửa năm, tôi nhận ra buôn bán tạp hóa nhỏ lẻ không đủ để tôi thực hiện những gì mình dự tính. Tôi cần một thị trường lớn hơn, nơi hàng hóa xuất nhập được lưu thông mạnh, nơi thông tin đến nhanh hơn.
Tôi quyết định xuống Đà Nẵng, thành phố cảng biển, nơi hàng hóa từ khắp nơi đổ về, nơi những chính sách đổi mới kinh tế đang dần được thí điểm mạnh mẽ nhất.
Với số vốn tích lũy được sau một năm rưỡi buôn bán, gần hai ngàn đồng, tôi thuê một góc ki ốt nhỏ gần chợ Cồn, chuyên bán vải và len sợi, mặt hàng đang được ưa chuộng khi đời sống người dân bắt đầu khấm khá hơn.
Những ngày đầu ở Đà Nẵng không dễ dàng. Tôi là con gái tỉnh lẻ, không quen biết, không có chỗ dựa. Có lần một nhóm đầu gấu ở chợ đến đòi tiền bảo kê, tôi phải cắn răng đóng để yên ổn làm ăn, dù trong lòng ấm ức.
Nhưng tôi không nản. Tôi quan sát, học hỏi cách những tiểu thương lớn ở chợ Cồn làm ăn, cách họ nhập hàng từ tàu biển, cách họ đàm phán giá với các đầu mối lớn.
Một buổi chiều, khi tôi đang loay hoay tính sổ sách, một người đàn ông trẻ, chừng hai mươi lăm tuổi, mặc sơ mi trắng, dáng vẻ trí thức, dừng lại trước ki ốt của tôi, xem qua vài súc vải.
“Cô chủ tính giá vải này thế nào mà rẻ hơn hẳn mấy chỗ khác vậy?” Anh ta hỏi, ánh mắt có chút tò mò xen lẫn nghi ngờ.
“Vì tôi nhập hàng trực tiếp từ đầu mối, không qua trung gian, anh à.” Tôi trả lời tự nhiên, không rời mắt khỏi cuốn sổ.
“Cô bao nhiêu tuổi mà làm ăn rành vậy?” Anh ta hỏi tiếp, giọng có chút ngạc nhiên.
“Mười bảy. Nhưng tuổi tác không quyết định việc tính toán đúng hay sai, anh à.” Tôi ngẩng lên nhìn anh ta lần đầu tiên.
Người đàn ông đó cười, nụ cười khiến khuôn mặt nghiêm nghị của anh trở nên gần gũi hơn. “Tôi tên Nguyễn Bảo Khôi, làm ở phòng tín dụng ngân hàng thị xã. Cô có ý định vay vốn mở rộng kinh doanh không? Nhìn cách cô tính sổ, tôi nghĩ cô có thể làm được nhiều hơn một ki ốt vải nhỏ.”
Tôi nhìn anh, trong lòng dấy lên một sự cảnh giác quen thuộc, nhưng đồng thời cũng có một tia hy vọng lóe lên. Đây có thể là cơ hội tôi đang tìm kiếm, một cánh cửa để bước ra khỏi giới hạn của một ki ốt chợ nhỏ.
“Anh Khôi, nếu ngân hàng cho vay công bằng, không đòi hỏi những thứ ngoài quy định, tôi rất sẵn lòng bàn chuyện làm ăn nghiêm túc,” tôi nói, cố giữ giọng điềm tĩnh dù trong lòng đang dâng lên một cảm giác mới mẻ, thứ cảm giác của một người vừa nhìn thấy con đường phía trước rộng mở hơn.
Bảo Khôi nhìn tôi, gật đầu, ánh mắt có chút tán thưởng. “Tôi thích cách cô nói chuyện. Sòng phẳng. Mai tôi ghé lại, mình bàn kỹ hơn.”
Anh quay đi, dáng người cao thẳng khuất dần vào dòng người tấp nập ở chợ Cồn. Tôi nhìn theo, lòng thầm nghĩ, có lẽ đây chính là bước ngoặt tôi đã chờ đợi từ ngày rời làng.
Đúng như lời hứa, hôm sau Bảo Khôi ghé lại ki ốt của tôi, mang theo một tập hồ sơ vay vốn. Anh giải thích tỉ mỉ từng điều khoản, lãi suất, thời hạn, điều kiện thế chấp, không giấu diếm điều gì, khác hẳn với những gì tôi từng nghe về việc vay mượn ở quê, nơi cán bộ thường vòi vĩnh đủ thứ.
“Ngân hàng thị xã đang có chủ trương khuyến khích các hộ kinh doanh cá thể vay vốn mở rộng sản xuất, phù hợp với chính sách đổi mới,” Bảo Khôi nói. “Nhưng cô cần có tài sản thế chấp, hoặc phương án kinh doanh khả thi để tôi trình lên cấp trên.”
Tôi trình bày kế hoạch của mình, không chỉ dừng lại ở buôn vải lẻ, mà muốn mở một xưởng may nhỏ, nhận gia công quần áo cho các đầu mối lớn ở thành phố, tận dụng nguồn lao động nữ nhàn rỗi.
Bảo Khôi nghe xong, im lặng một lúc rồi gật đầu. “Kế hoạch của cô bài bản hơn tôi tưởng. Nhưng cô mới mười bảy tuổi, theo quy định, cô chưa đủ tuổi đứng tên vay vốn và đăng ký kinh doanh chính thức.”
Tôi hơi khựng lại, nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh. “Vậy tôi có thể nhờ mẹ tôi đứng tên, còn tôi là người trực tiếp điều hành. Anh Khôi thấy được không?”
“Được,” anh đáp, ánh mắt có chút ngưỡng mộ. “Cô luôn có phương án dự phòng, tôi thích điều đó.”
Nhờ sự giúp đỡ tận tình của Bảo Khôi, tôi vay được năm ngàn đồng, một số tiền không nhỏ vào thời điểm đó, đứng tên mẹ tôi từ quê gửi giấy tờ vào. Tôi thuê một căn nhà nhỏ gần chợ Cồn, mua hai chục máy may cũ, thuê thợ là những người phụ nữ trong xóm lao động nghèo, phần lớn là những người từng bị các xưởng lớn sa thải vì tuổi tác hoặc tay nghề chưa đủ chuẩn.
Tôi đặt tên xưởng là Mộc Lan, giống như cái tên tôi đã đặt cho sạp vải đầu tiên ở quê. Đó là cách tôi tự nhắc mình, dù đi xa đến đâu, tôi vẫn mang theo cái gốc rễ ban đầu, và cả lời thề chưa thực hiện.
Những tháng đầu, xưởng may gặp không ít khó khăn, từ việc thiếu kinh nghiệm quản lý sản xuất đến việc cạnh tranh giá với các xưởng lớn hơn. Nhưng tôi kiên trì áp dụng cách làm minh bạch, trả công đúng hẹn, không khấu trừ vô lý, nên dần dần giữ chân được thợ giỏi và tạo được uy tín với các đầu mối gia công.
Bảo Khôi thỉnh thoảng ghé qua kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, nhưng những lần ghé qua đó dần dần không còn chỉ là công việc. Anh hay ở lại lâu hơn, hỏi han tôi về cuộc sống, về gia đình. Tôi kể cho anh nghe, dè dặt, về câu chuyện của cha.
Anh nghe xong, im lặng rất lâu, rồi nói. “Nếu đúng như em kể, đó là một vụ oan sai nghiêm trọng. Hồ sơ thanh tra hồi đó chắc chắn còn lưu ở huyện hoặc tỉnh. Nếu sau này em cần, anh có thể giúp tìm hiểu thêm, anh có vài người quen làm bên thanh tra tỉnh.”
Tôi nhìn anh, lòng ấm áp lạ thường. Đó là lần đầu tiên, kể từ ngày cha bị vu oan, có một người ngoài gia đình sẵn lòng đứng về phía tôi, không phải vì thương hại, mà vì tin vào lẽ phải.
“Cảm ơn anh, Bảo Khôi,” tôi nói, giọng khẽ. “Nhưng tôi muốn tự mình mạnh lên trước, đủ mạnh để không ai có thể vùi dập gia đình tôi thêm một lần nào nữa, rồi mới tính đến chuyện lật lại vụ án.”
Bảo Khôi gật đầu, ánh mắt anh nhìn tôi có một sự trân trọng mà tôi chưa từng thấy ở bất kỳ người đàn ông nào trước đây.
