Chương 2
Ba ngày sau đổi tiền, chú Tám Phát đứng trước cửa nhà tôi. Lần này không cười.
“Con Mộc Lan, mày… mày có mấy cái đồng hồ Thụy Sĩ không? Chú cần mua gấp.”
Tôi nhìn chú. Chú đang cầm trong tay xấp tiền mới, mặt đỏ bừng, hơi thở gấp như người vừa chạy từ đầu làng xuống. Đúng như tôi đã vẽ trên đất hôm đó. Người ta hoảng. Tiền mới trong tay mà không biết tiêu vào đâu. Gạo thì hạn mua. Vải thì tem phiếu. Chỉ còn đồng hồ, vòng vàng, thứ gì đó cầm tay được là họ vơ vào.
“Chú cần bao nhiêu cái?”
“Hai cái. Mày có không?”
Tôi quay vào nhà, lấy ra đúng hai cái đồng hồ Thụy Sĩ, đặt lên bàn. “Chín đồng một cái.”
Chú Tám Phát trợn mắt. “Mày… mày nói bao nhiêu? Nghe đâu mày mua có mấy hào thôi!”
Tôi gấp tờ báo cũ đặt cạnh hai cái đồng hồ. Tờ báo có bài về chính sách đổi tiền. Tôi không nói gì thêm.
Chú nhìn tờ báo. Nhìn đồng hồ. Nhìn tôi.
Tôi mười sáu tuổi, gầy, tóc cột dây lạt, mặc áo vá vai. Nhưng tôi không cần chú tin tôi khôn ngoan. Tôi chỉ cần chú đặt tiền xuống bàn.
Chú đặt xuống. Mười tám đồng, ngay ngắn. Tôi đếm lại từng tờ, chậm rãi, như hồi đếm tiền mua đồng hồ của bà Năm Hường. Nhét vào túi.
Chú Tám Phát nhìn tôi nhét tiền vào túi, mặt thoáng qua một vẻ gì đó, không phải tức, không hẳn là phục. “Mày… khôn thật.”
Tôi không nói cảm ơn. Không mỉm cười. “Chú về đi. Hàng xóm nhìn vào không tốt cho chú đâu.”
Chú hiểu ý. Ôm hai cái đồng hồ đi nhanh, như người đang trốn điều gì.
Tôi đứng nhìn theo, tay vẫn đặt trên túi áo. Mười tám đồng. Cộng sáu đồng ba hào còn lại từ hôm trước. Cộng khoản nhỏ mẹ giấu dưới gạch bếp mà tôi biết từ lâu nhưng chưa bao giờ đụng vào.
Đủ rồi. Đủ để bắt đầu thứ tôi đã vẽ bằng que trên đất hôm đó.
Buổi tối, tôi trải tờ báo ra lần nữa, không phải để đọc, mà để tính. Ngọn đèn dầu leo lét. Mẹ ngủ từ lâu. Tiếng ếch ngoài ruộng gọi nhau inh ỏi.
Tôi gạch một con số cuối cùng, ngẩng đầu nhìn ra cửa tối. Chỉ có một thứ tôi chưa tính được, đó là khi người ta phát hiện ra đứa con gái mười sáu tuổi này không phải đang chơi thầy bói, thì họ sẽ làm gì.
Sáng hôm sau, tôi mang năm cái đồng hồ Liên Xô còn lại ra chợ huyện, không bán vội mà đi dò giá từng sạp. Giá đã tăng gấp ba so với tuần trước. Tôi bán hết, gom được ba mươi hai đồng.
Tổng cộng, sau một tuần kể từ ngày cầm mười đồng cuối cùng, tôi có trong tay năm mươi sáu đồng ba hào. Với thời giá lúc đó, đủ để mua một tạ gạo, hoặc để mở một sạp vải nhỏ ở chợ huyện.
Tôi chọn cách thứ hai.
Mẹ nhìn số tiền tôi đặt trên chõng tre, tay run run. “Con lấy đâu ra nhiều tiền vậy? Mộc Lan, con đừng làm gì dại dột, nhà mình đã đủ khổ vì chuyện của cha con rồi.”
“Con không làm gì phạm pháp, mẹ.” Tôi nắm tay mẹ. “Con chỉ tính toán trước người khác một bước. Mẹ tin con.”
Mẹ không hỏi thêm. Bà chỉ nhìn tôi rất lâu, ánh mắt vừa lo vừa có gì đó giống như hy vọng, thứ hy vọng đã tắt từ ngày cha bị bắt giữ hai năm trước.
Cha tôi, ông Trần Văn Đạt, từng là kế toán trưởng của hợp tác xã nông nghiệp Bình Thạnh. Người cẩn thận nhất tôi từng biết, đến mức mẹ hay trêu cha đếm gạo cũng phải đếm hai lần.
Hai năm trước, chủ nhiệm hợp tác xã, ông Lê Đình Cường, bị phát hiện có dấu hiệu rút bớt phân bón và thóc giống của tập thể đem bán ra ngoài. Nhưng trước khi đoàn thanh tra huyện về làm việc, sổ sách bỗng dưng bị sửa, và người đứng tên ký duyệt tất cả những khoản chi khống đó, lại là cha tôi.
Cha bị quy tội tham ô tài sản tập thể. Bị cách chức, bị đưa ra kiểm điểm trước toàn dân, rồi bị giam ba tháng để điều tra. Khi được thả ra, ông không còn là kế toán trưởng nữa, mà là một người đàn ông cúi đầu mỗi khi đi ngang sân hợp tác xã, người bị cả làng xì xào sau lưng.
Tôi nhớ ngày đoàn thanh tra công bố kết luận, đứng giữa sân kho, mặt cha trắng bệch, môi mím chặt. Ông không cãi. Không phải vì ông có tội, mà vì ông biết cãi cũng vô ích, khi kẻ nắm sổ sách chính là chủ nhiệm Cường và tay chân của ông ta.
“Con biết không,” tối hôm đó cha nói với tôi, giọng khàn đặc, “ba tháng trước ngày đoàn thanh tra về, ba đã phát hiện sổ sách có vấn đề. Ba định báo lên huyện. Nhưng ba chưa kịp làm gì thì…”
Cha không nói hết câu. Nhưng tôi hiểu. Ông Cường ra tay trước.
Từ đó, nhà tôi sống trong sự dè bỉu của cả làng. Cha xin đi làm thuê cắt cỏ, phụ hồ, nhưng sức khỏe suy sụp nhanh vì những ngày trong trại giam. Mẹ nhận vá may thuê. Tôi, đứa con gái duy nhất, phải nghỉ học giữa chừng năm lớp chín để đi mò cua bắt ốc phụ mẹ.
Tôi không khóc trước mặt cha mẹ. Nhưng có những đêm tôi nằm im, nghe tiếng cha ho khan bên vách, và tự nhủ, một ngày nào đó, tôi sẽ tìm ra sự thật, sẽ khiến ông Lê Đình Cường phải trả giá cho những gì ông ta đã làm.
Đó không phải là lời thề trẻ con bồng bột. Đó là một con số tôi ghi vào trong đầu, y như cách tôi ghi nhớ giá cả ở chợ huyện. Một khoản nợ phải đòi.
Tin tôi mở sạp vải lan ra khắp xóm chỉ sau ba ngày. Người ta xì xào, đứa con gái nhà ông kế toán bị cách chức, mới mười sáu tuổi, lấy đâu ra vốn buôn bán.
Chú Tám Phát, có lẽ vì áy náy chuyện đồng hồ, hoặc vì sợ tôi lỡ miệng nói ra chuyện chú mua đồng hồ giá cắt cổ, lại là người đứng ra bảo lãnh cho tôi thuê được góc sạp nhỏ nhất chợ, giá rẻ.
Tôi hiểu, đó không phải lòng tốt. Đó là nỗi sợ. Chú Tám Phát sợ tôi biết nhiều hơn những gì chú tưởng.
Ngày khai trương sạp vải, chỉ có mẹ và tôi. Không pháo, không hoa. Chỉ có tấm biển tôi tự viết bằng than: Vải Mộc Lan.
Tôi đứng sau sạp hàng, nhìn dòng người qua lại, và nghĩ đến cha đang nằm trong nhà, đôi mắt lúc nào cũng nhìn xa xăm về phía không ai biết. Tôi tự nhủ, đây chỉ là bước đầu tiên.
Sạp vải của tôi khác những sạp khác ở một điểm, tôi không nhập vải theo cảm tính như người ta vẫn làm, mà theo dõi sát biến động giá cả sau đổi tiền.
Tôi nhận ra, sau cơn hoảng loạn ban đầu, giá cả sẽ có một đợt điều chỉnh ngược, hàng hóa tích trữ quá nhiều sẽ bị đẩy ra bán tháo. Tôi chờ đúng thời điểm đó để nhập vải giá rẻ từ những người đang cần tiền mặt gấp, rồi bán ra khi thị trường ổn định trở lại và giá nhích lên.
Ba tháng, vốn liếng của tôi từ năm mươi sáu đồng ban đầu đã lên đến gần ba trăm đồng, một con số không tưởng ở chợ huyện năm đó.
Tôi không tiêu xài. Tôi dùng một phần nhỏ mua thuốc cho cha, phần còn lại tiếp tục xoay vòng vốn, mở rộng sang buôn đường, dầu lửa, những mặt hàng khan hiếm mà tôi đã âm thầm ghi chép giá cả từ những ngày lê la khắp chợ.
Chủ nhiệm Lê Đình Cường bắt đầu để ý đến tôi. Không phải vì lo lắng, ông ta khi đó còn coi tôi là một đứa trẻ con may mắn. Nhưng con trai ông ta, Lê Đình Vũ, hơn tôi hai tuổi, lại nhìn tôi với ánh mắt khác, vừa tò mò vừa có chút ghen ghét.
“Con gái ông kế toán tham ô mà cũng đòi làm ăn buôn bán,” Vũ nói trước mặt đám bạn, cố tình để tôi nghe thấy khi tôi đi ngang qua cổng hợp tác xã. “Không biết tiền đó lấy ở đâu ra, hay lại là của phi pháp giống cha cô ta.”
Tôi dừng bước, quay lại nhìn thẳng vào mắt Vũ. “Anh Vũ nói đúng một nửa. Tiền của tôi không phải phi pháp. Còn nửa kia, để tôi nhắc anh nhớ, ai mới thực sự là người ký sổ khống năm đó, có lẽ anh nên hỏi lại cha anh.”
Cả đám bạn của Vũ im bặt. Vũ đỏ mặt, định nói gì đó nhưng không thốt ra được lời nào.
Tôi bỏ đi, không ngoái đầu lại. Nhưng tôi biết, từ hôm đó, tôi đã chính thức trở thành cái gai trong mắt cha con nhà họ Lê.
Tối đó về nhà, mẹ hỏi tôi có chuyện gì mà mặt tôi căng thẳng vậy. Tôi kể lại chuyện ở cổng hợp tác xã. Mẹ thở dài. “Con đừng chọc giận nhà đó, họ có quyền có thế, mẹ sợ…”
“Mẹ,” tôi ngắt lời, giọng nhẹ nhưng chắc. “Nếu con cứ sợ mãi, thì cha sẽ mang tiếng oan đến hết đời. Con không định gây sự, nhưng con cũng không định cúi đầu mãi.”
Cha nằm trong buồng nghe được câu chuyện, gọi tôi vào. Ông nhìn tôi rất lâu, đôi mắt trũng sâu ánh lên một tia sáng đã lâu không thấy.
“Mộc Lan, con giống ba hồi trẻ, cứng đầu và không chịu thua.” Cha nắm tay tôi, bàn tay gầy guộc run run. “Nhưng con phải nhớ, muốn lật lại một chuyện, không phải bằng cãi vã ngoài đường, mà phải bằng chứng cứ, bằng thế đứng vững chắc. Con phải mạnh hơn họ trước, rồi mới nói đến chuyện đúng sai.”
Tôi
gật đầu. Lời cha nói, tôi khắc vào lòng như khắc vào đá.
