Chương 1
Năm 1985, tôi mười sáu tuổi, đứng giữa chợ huyện với mười đồng cuối cùng trong túi. Tôi không mua gạo. Tôi mua một tờ báo cũ, và đọc được tin sắp đổi tiền.
Tên tôi là Trần Mộc Lan.
Buổi sáng hôm đó, mẹ nhét tờ tiền vào tay tôi, mắt đỏ hoe, miệng không nói gì. Bà biết. Tôi cũng biết. Mười đồng không đủ mua gạo cho cả tuần, chứ đừng nói đến muối hay dầu. Từ ngày cha bị đuổi khỏi chức kế toán hợp tác xã, nhà tôi sống bằng những đồng bạc lẻ mẹ kiếm được từ việc vá thuê áo quần cho cả xóm.
Tôi đứng trước sạp báo cũ của ông Tư Mập, nhìn vào tờ báo nhàu nát treo góc trái, và tim tôi đập mạnh đến mức tôi tưởng mình nghe nhầm.
Thông báo điều chỉnh hệ thống tiền tệ.
Tôi mua tờ báo đó với giá hai hào.
Ông Tư Mập nhìn tôi như nhìn đứa điên. Xung quanh, người ta chen nhau mua thịt, mua vải, mua từng lạng đường hiếm hoi. Không ai buồn nhìn một đứa nhóc gầy nhom cầm tờ báo cũ đứng đọc dưới nắng.
Càng tốt.
Tôi đọc ba lần. Rồi đọc thêm lần nữa. Đổi tiền, thời hạn, quy định, mức trần đổi theo hộ khẩu, tất cả đều ở đó, rải rác trong những dòng chữ quan liêu khô khan mà không ai thèm đọc kỹ.
Người ta sợ đổi tiền. Tôi hiểu vì sao. Lần trước, nhiều nhà ôm tiền mà không kịp đổi, trắng tay qua một đêm. Nhưng lần này khác. Tôi nhẩm tính trong đầu, nhanh và lạnh, như cách tôi từng nhẩm bài toán trong lớp mà thầy chưa kịp chép đề xong.
Còn tám đồng tám hào. Đủ để làm một việc mà chưa ai trong cái chợ huyện bụi bặm này nghĩ đến.
Tôi gấp tờ báo lại, nhét vào vạt áo, rồi đi thẳng về phía cuối chợ, nơi bà Năm Hường ngồi bán đồ cũ từ sáng sớm đến tối mịt, trước mặt là đống đồng nát, vải vụn và đồng hồ cũ. Đồng hồ cũ, không ai mua, không ai cần. Trừ tôi.
Tôi ngồi xuống trước sạp bà Năm, không nói gì, chỉ nhìn từng cái một, tay lật qua lật lại chậm rãi như đứa nhỏ vô công rỗi nghề.
Bà Năm hút thuốc lào, mắt lim dim nhìn tôi lật đồng hồ.
“Mày xem làm gì? Mua được không thì nói, không thì đi chỗ khác.”
Tôi không trả lời. Cứ để bà nói. Người ta hay lộ nhiều nhất khi nghĩ mình đang nắm thế chủ động.
Tôi đếm được bảy cái đồng hồ, năm Liên Xô, hai Thụy Sĩ cũ. Loại Thụy Sĩ này ở chợ huyện không ai cần, nhưng sau đổi tiền, khi người ta hoảng loạn đổ xô mua hàng hóa để né mất giá trị tiền mặt, đồng hồ ngoại sẽ là thứ đầu tiên họ vơ vào. Tôi biết, vì tôi đã đọc đủ thứ sách kinh tế vụn vặt mà người ta vứt ở góc kho hợp tác xã, những ngày còn được cha cho vào phòng kế toán ngồi chơi.
“Bao nhiêu cái này?” Tôi chỉ vào hai cái Thụy Sĩ, giọng bình thản như hỏi giá rau.
Bà Năm nhổ bã thuốc, liếc tôi một cái. “Đứa nhỏ biết gì mà mua. Ba đồng một cái.”
Ba đồng. Bà đang hét giá gấp đôi giá trị thật của nó vào lúc này. Tôi vẫn không nói gì. Chỉ đặt hai cái đồng hồ xuống, đứng dậy, phủi quần như chuẩn bị đi.
Bà Năm khựng lại. “Thôi, bốn đồng hai cái. Mày định đi đâu?”
“Hai đồng rưỡi.” Lần đầu tiên tôi mặc cả. Giọng không lên không xuống.
Bà Năm chửi nhỏ trong miệng, nhưng cuối cùng vẫn chìa tay. Tôi đếm hai đồng năm hào ra lòng bàn tay bà, từng tờ một, chậm và rõ.
Còn lại sáu đồng ba hào.
Tôi đứng dậy, hai cái đồng hồ nhét vào túi, và đi thẳng sang hàng vải, hàng đường, hàng dầu lửa. Không phải để mua. Để hỏi giá. Để ghi nhớ. Để biết cái gì sẽ tăng trước, cái gì sẽ khan hiếm sau.
Buổi trưa, tôi ngồi dưới gốc me cạnh giếng làng, trải tờ báo ra, vẽ sơ đồ bằng que trên đất. Không ai biết đứa con gái gầy nhom đó đang tính toán điều gì.
Chiều hôm đó, chú Tám Phát đi ngang qua, thấy tôi ngồi vẽ vẽ trên đất, bật cười. “Con Mộc Lan hả? Mày ngồi đó làm gì như thầy bói vậy?”
Tôi ngước nhìn chú một giây, rồi cúi xuống tiếp. Không trả lời.
Chú Tám Phát là cán bộ hợp tác xã, tay chân thân tín của chủ nhiệm Lê Đình Cường. Người hay nói nhất làng, cũng là người ít nghĩ nhất làng. Hôm qua chú còn đứng giữa sân kho hét lên rằng ai mà tích trữ hàng hóa là phá hoại kinh tế tập thể.
Tôi nhớ câu đó. Nhớ rất rõ. Bởi vì chính chú, cùng với chủ nhiệm Cường, là người đã đẩy cha tôi vào tù tội không phải vì cha tôi tham ô, mà vì cha biết quá nhiều về những con
số trong sổ sách hợp tác xã.
