Chương 4
Giữa lúc mọi chuyện căng thẳng nhất, Khải bất ngờ tìm đến nhà tôi vào một buổi tối, một mình, không có Đức đi cùng.
Tôi định không mở cửa, nhưng nghĩ đến việc dứt khoát cho rõ ràng mọi chuyện, tôi vẫn ra tiếp anh.
Khải ngồi xuống ghế, dáng vẻ mệt mỏi, khác hẳn người đàn ông từng đứng lặng lẽ sau lưng mẹ năm nào.
“Lan, anh đến để nói chuyện riêng, không liên quan gì đến Đức hay mẹ.”
Tôi khoanh tay, chờ đợi.
“Anh biết, tám năm nay anh đã sai. Lúc mẹ đuổi em đi, anh đứng đó, không dám cãi lời mẹ một tiếng. Anh hèn.”
Tôi im lặng, không phủ nhận cũng không an ủi.
Khải hít một hơi, nói tiếp, giọng dè dặt hơn.
“Giờ nhìn em và các con sống tốt như vậy, anh… anh muốn xin được quay lại, ít nhất là để lo cho hai đứa nhỏ, làm tròn trách nhiệm của một người cha.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh.
“Anh muốn làm cha, hay anh muốn có quyền can dự vào tài sản của các con?”
Khải sững người, không ngờ tôi hỏi thẳng đến vậy.
“Anh… anh không có ý đó.”
“Vậy sao tuần trước anh lại đi cùng luật sư của chú Đức đến gặp thẩm phán, hỏi về khả năng giành quyền nuôi con, với lý do tôi bận rộn làm ăn, không có thời gian chăm sóc con cái đầy đủ?”
Tôi đã biết chuyện này từ cô Hạnh, người tình cờ nghe được từ một người quen làm việc tại tòa án huyện.
Khải cúi đầu, không chối được.
“Đức nói với anh, nếu giành được quyền nuôi con, coi như phần tài sản của các con cũng do gia đình mình quản lý, để dành sau này cho các con, tránh trường hợp em… tái giá, tài sản lọt vào tay người ngoài.”
Tôi bật cười, một tiếng cười lạnh.
“Người ngoài. Anh gọi ai là người ngoài? Tôi, người một mình nuôi hai đứa con từ ngày bị đuổi ra khỏi nhà bằng bao gạo, là người ngoài? Hay anh, người tám năm nay chưa một lần gửi cho con một đồng tiền học phí, mới là người trong nhà?”
Khải im lặng, không dám nhìn tôi.
Tôi đứng dậy, giọng dứt khoát.
“Anh về đi. Nếu anh thật lòng muốn làm cha, thì hãy đến thăm các con với tư cách một người cha, không phải với tư cách một quân cờ trong tay chú Đức. Còn chuyện quyền nuôi con, tôi sẽ để tòa án quyết định dựa trên thực tế nuôi dưỡng tám năm qua, tôi không sợ.”
Khải đứng dậy, định nói thêm điều gì đó, nhưng cuối cùng chỉ lặng lẽ cúi đầu, ra về.
Đêm đó, tôi không ngủ được, ngồi bên cửa sổ nhìn ra mảnh đất phía sau núi, nơi ánh đèn của khu khai thác thử nghiệm vẫn sáng lờ mờ trong đêm.
Tôi nghĩ đến câu nói của cha trong cuốn sổ: đất không nói dối, đất chỉ chờ người biết hỏi.
Con người thì khác. Con người có thể nói dối, có thể vì lợi ích mà quay lưng, thậm chí lợi dụng chính những đứa con của mình.
Nhưng tôi cũng tin, sự thật rồi sẽ có ngày phơi bày, giống như lớp đất sét trắng nằm im lìm dưới lòng đất bao năm, chỉ chờ đúng người, đúng lúc, để lộ diện.
Sáng hôm sau, tôi tìm đến cô Hạnh, kể lại toàn bộ cuộc nói chuyện với Khải tối qua.
Cô Hạnh nghe xong, gật gù.
“Vậy là rõ ràng, chú Đức không chỉ dừng lại ở việc làm giả biên bản giao đất, mà còn đang tìm cách gây áp lực qua con đường quyền nuôi con, để gián tiếp kiểm soát tài sản. Đây là hành vi có tổ chức, không phải bộc phát.”
Tôi hỏi.
“Vậy giờ tôi phải làm gì?”
Cô Hạnh suy nghĩ một lúc, rồi nói.
“Chị cần tìm hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chú Đức và ông chủ nhiệm Bàng. Việc ông Bàng đứng ra tổ chức cuộc họp ban đầu, rồi lại có phần bênh vực cho phía chú Đức, dù không có bằng chứng rõ ràng, cho thấy có thể giữa hai người có một thỏa thuận ngầm nào đó. Nếu tìm ra được động cơ thực sự, chị sẽ có thêm lợi thế lớn trước phiên tòa chính thức.”
Tôi nhớ lại lời ông Tư từng nói, về việc chú Đức nợ nần chồng chất ở thành phố. Có lẽ, số tiền chú ta cần, không chỉ đơn thuần là muốn đòi lại phần đất, mà còn liên quan đến việc trả nợ, và có thể, cả việc hối lộ ai đó để mọi chuyện suôn sẻ.
Tôi quyết định nhờ ông Tư, người quen biết rộng trong xã, dò hỏi thêm thông tin.
Vài ngày sau, ông Tư mang đến một tin quan trọng.
“Tôi hỏi thăm được, hóa ra ông chủ nhiệm Bàng có một khoản vay riêng từ chú Đức cách đây hai năm, khi ông Bàng cần tiền sửa nhà. Số tiền không nhỏ, đến giờ ông Bàng vẫn chưa trả hết. Có lẽ vì vậy mà ông Bàng phải giúp chú Đức trong vụ này, coi như trừ nợ.”
Tôi thở dài. Câu chuyện hóa ra đơn giản đến vậy, chỉ là những toan tính tiền bạc cá nhân, được khoác lên vỏ bọc tình nghĩa gia đình và trách nhiệm quản lý đất đai của hợp tác xã.
Tôi mang thông tin này đến cho cô Hạnh. Cô suy nghĩ một lúc, rồi đề xuất.
“Chị nên viết đơn tố cáo riêng, gửi lên huyện, nêu rõ nghi vấn về mối quan hệ vay mượn giữa ông Bàng và chú Đức, đề nghị làm rõ có hay không việc lợi dụng chức vụ để tổ chức cuộc họp thiên vị. Việc này không nhất thiết phải chờ đến phiên tòa chính thức, có thể gửi song song, để cơ quan chức năng xem xét độc lập.”
Tôi làm theo lời cô Hạnh, viết đơn tố cáo, trình bày rõ ràng, khách quan, không thêm bớt cảm xúc cá nhân, chỉ nêu sự việc và đề nghị xác minh.
Song song đó, tôi cũng quyết định gặp trực tiếp bà Liên, mẹ chồng cũ của tôi, người tôi biết vẫn còn ít nhiều ảnh hưởng đến Khải và có thể biết thêm nhiều chuyện trong nhà mà tôi chưa nắm được.
Tôi đến nhà bà vào một buổi chiều, mang theo một ít trái cây, không phải để lấy lòng, mà để giữ đúng phép tắc tối thiểu của người từng là con dâu.
Bà Liên ra mở cửa, nhìn thấy tôi thì sững lại một chút, rồi lặng lẽ mời vào.
Chúng tôi ngồi đối diện nhau, không khí có phần gượng gạo.
“Bà,” tôi mở lời trước, “con đến không phải để tranh cãi chuyện cũ. Con chỉ muốn hỏi bà một điều, thật lòng thôi.”
Bà Liên gật đầu, ánh mắt có phần né tránh.
“Chú Đức lấy được tờ biên bản giao đất giả đó từ đâu? Bà có biết không?”
Bà Liên im lặng hồi lâu, tay siết chặt vạt áo, cuối cùng mới thở dài, nói.
“Tao… tao biết. Cái tờ đó, thằng Đức nhờ người quen trên huyện làm, tốn không ít tiền. Nó nói với tao, nếu không làm vậy, không đòi lại được phần đất, thì nó sẽ vỡ nợ, có khi phải đi tù vì nợ nần bên ngoài. Tao… tao thương con, nên cũng nhắm mắt làm ngơ, coi như không biết.”
Tôi nghe mà lòng nặng trĩu, không phải vì giận, mà vì thương hại cho chính bà, cho cả cái cách bà vẫn mãi bao che, dung túng cho những đứa con không ra gì, giống như tám năm trước bà từng dung túng cho sự nhu nhược của Khải.
“Bà,” tôi nói, giọng chậm rãi, “con không cần bà phải khai ra điều này trước tòa nếu bà sợ liên lụy. Nhưng con mong bà hiểu, nếu chú Đức tiếp tục đi con đường này, không chỉ mất đất, mà còn phải chịu trách nhiệm hình sự vì tội làm giả giấy tờ nhà nước. Bà là mẹ, bà nên khuyên chú ấy dừng lại trước khi quá muộn.”
Bà Liên rơi nước mắt, gật đầu, không nói thêm được gì.
Tôi ra về, lòng nhẹ hơn một chút, dù biết chặng đường phía trước vẫn còn nhiều gian nan.
Phiên tòa chính thức được mở tại trụ sở tòa án huyện, vào một buổi sáng cuối thu, trời se lạnh.
Tôi mặc bộ áo giản dị nhất, mang theo toàn bộ hồ sơ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cùng cô Hạnh suốt những ngày qua: biên bản giao đất gốc, hợp đồng khai thác, kết quả giám định chữ ký, văn bản xác nhận của đoàn khảo sát tỉnh, và cả đơn tố cáo về mối quan hệ vay mượn giữa ông Bàng và chú Đức, đã được cơ quan chức năng huyện tiếp nhận xác minh trong thời gian trước đó.
Phòng xử án hôm đó cũng đông không kém cuộc họp ở xã, thậm chí còn có cả người ở xã bên cạnh đến xem, vì chuyện tranh chấp đất và tố cáo cán bộ xã nhận hối lộ đã trở thành đề tài bàn tán khắp vùng.
Chủ tọa phiên tòa là một vị thẩm phán lớn tuổi, dáng vẻ nghiêm nghị. Bên nguyên đơn là Đức, có luật sư ông Cường bào chữa. Bên bị đơn là tôi, có cô Hạnh hỗ trợ pháp lý.
Ông Cường trình bày lập luận trước, tập trung vào việc cho rằng biên bản giao đất năm 1983 không tuân thủ đầy đủ trình tự pháp lý của hợp tác xã thời điểm đó, và cần được xem xét lại quyền sử dụng đất theo hướng có lợi cho hộ gia đình ông Trần Minh Khải.
Đến lượt cô Hạnh, cô trình bày rành mạch, từng bước một.
“Thưa quý tòa, biên bản giao đất mang tên chị Đỗ Thị Lan đã được giám định chữ ký và xác nhận là hợp lệ, khớp với mẫu chữ ký gốc của ông Phạm Văn Đạt, nguyên chủ nhiệm hợp tác xã thời điểm 1983, hiện lưu tại huyện. Trong khi đó, văn bản do phía nguyên đơn cung cấp đã được xác định có dấu hiệu làm giả chữ ký, không đủ giá trị pháp lý để đối chứng.”
Cô đưa ra thêm văn bản xác nhận của đoàn khảo sát tỉnh, chứng minh tính liên tục và nhất quán trong việc thân chủ của cô sử dụng, khai thác mảnh đất từ năm 1983 đến nay, không có tranh chấp nào phát sinh cho đến khi giá trị đất được xác định.
Cuối cùng, cô trình bày về đơn tố cáo liên quan đến mối quan hệ vay mượn giữa ông chủ nhiệm Bàng và nguyên đơn, dẫn đến nghi vấn về tính khách quan trong cuộc họp xã trước đó.
Thẩm phán quay sang hỏi Đức.
“Anh Trần Minh Đức, anh có xác nhận việc vay mượn tiền với ông Nguyễn Văn Bàng, chủ nhiệm hợp tác xã, hay không?”
Đức mặt tái mét, ấp úng một lúc, cuối cùng cúi đầu.
“Tôi… tôi xin nhận, tôi có nhờ người quen làm lại biên bản giao đất, và có vay mượn qua lại với ông Bàng. Nhưng tôi làm vậy cũng chỉ vì hoàn cảnh khó khăn, mong quý tòa xem xét.”
Cả phòng xử án xôn xao. Bà Liên ngồi ở hàng ghế khán giả, hai tay ôm mặt, vai run run. Khải ngồi cạnh mẹ, mắt đỏ hoe, không dám nhìn về phía tôi.
Thẩm phán gõ búa, yêu cầu giữ trật tự, rồi tiếp tục thẩm vấn thêm một số chi tiết liên quan.
Sau gần hai giờ xét xử, thẩm phán tuyên bố tạm nghỉ để hội ý, trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng.
Trong lúc chờ đợi, tôi ngồi lặng lẽ ở hành lang, cô Hạnh ngồi cạnh, khẽ nói.
“Chị yên tâm, bằng chứng của mình vững chắc, khả năng thắng kiện rất cao.”
Tôi gật đầu, nhưng lòng vẫn không tránh khỏi hồi hộp. Không phải vì sợ thua kiện, mà vì tôi nhìn thấy trong ánh mắt của bà Liên lúc nãy, một nỗi đau thật sự, của một người mẹ chứng kiến con mình phạm sai lầm nghiêm trọng.
Tôi không hả hê trước cảnh đó. Tôi chỉ mong mọi chuyện kết thúc, để các con tôi được sống yên ổn, không còn phải nghe những lời đồn đại ác ý ngoài xã nữa.
