Chương 4
Tuần sau, tòa soạn đầu tiên gọi lại cho tôi.
Không phải báo kinh tế. Là một tạp chí nhỏ chuyên về tư vấn tài chính cá nhân, phát hành mỗi tháng hai số. Biên tập viên là một phụ nữ tên Thảo, giọng sắc gọn, hỏi tôi thẳng ngay câu đầu tiên.
“Cô đang học năm mấy?”
“Vừa tốt nghiệp cấp ba.”
Im lặng.
“Cô viết bài phân tích lãi suất ngân hàng, rủi ro thế chấp, và dự báo xu hướng bất động sản tỉnh trong ba năm tới. Cô học kinh tế ở đâu?”
“Tôi chưa học đại học. Nhưng gia đình tôi có kinh nghiệm làm việc với ngân hàng và bất động sản.”
Đó là cách nói thật mà không hoàn toàn thật. Kinh nghiệm đó là của tôi, từ kiếp trước, hai mươi năm làm kế toán. Nhưng tôi không thể giải thích điều đó cho bà Thảo nghe được.
“Cô viết bài thử đi. Ba nghìn chữ, về đề tài cô chọn. Nếu dùng được thì tôi trả nhuận bút theo tiêu chuẩn cộng tác viên.”
“Được.”
Tôi cúp máy, ngồi xuống bàn, bắt đầu viết.
Tôi chọn viết về rủi ro vay vốn mua đất trong giai đoạn thị trường bất động sản chưa ổn định. Không phải vì đó là đề tài an toàn, mà vì đó là thứ tôi đang sống, đang cảm nhận từng ngày, và tôi biết rõ những cái bẫy mà người không có kinh nghiệm sẽ rơi vào.
Tôi viết xong trong một buổi chiều.
Không hào nhoáng, không học thuật. Chỉ là ngôn ngữ của người thật việc thật, ví dụ cụ thể, con số rõ ràng. Kiểu viết mà kiếp trước tôi dùng để giải thích bảng cân đối kế toán cho sếp không học kế toán.
Gửi đi rồi tôi không kỳ vọng nhiều.
Nhưng bà Thảo gọi lại ngay hôm sau.
“Tôi dùng bài này. Kỳ tới cô có bài nữa không?”
Đó là nguồn thu đầu tiên của tôi trong kiếp này, không tính thỏi vàng mà chú Kế Minh sẽ không bao giờ biết là tôi đã từng có.
Nhỏ thôi. Nhưng là của mình.
Cùng tuần đó, tôi cũng bắt đầu làm quen với những người bán hàng ở chợ Bình An, ngay cạnh mảnh đất tôi vừa mua. Không phải vì cần mua gì. Mà vì tôi muốn biết ai đang để mắt đến khu vực đó.
Bà Tám bán rau, ông Năm bán thịt, cô Hương bán bánh mì. Họ ngồi đây mỗi ngày, biết mọi chuyện xảy ra trong bán kính hai trăm mét.
Tôi hay ghé mua đồ ăn sáng, ngồi ăn tại chỗ, nghe họ nói chuyện.
Tuần đầu, không có gì đặc biệt.
Tuần thứ hai, cô Hương kể: “Mấy hôm nay có mấy ông trong bộ comple hay đi loanh quanh đây. Nhìn kiểu mấy ổng đo đạc cái gì đó.”
Tôi cắn bánh mì, bình thản hỏi: “Đo đạc gì vậy cô?”
“Tôi không biết. Nhưng nhìn cái cách họ chỉ trỏ vào mảnh đất bùn kia kìa, chắc là tính mua.”
Tôi nhìn theo hướng cô Hương chỉ.
Mảnh đất của tôi.
Họ đến đo đạc mảnh đất của tôi.
Tôi uống cạn ly nước mía, trả tiền, nói cảm ơn cô Hương rồi đi về.
Bước về nhà mà lòng bình yên một cách kỳ lạ.
Họ đo đạc để làm gì? Để mua lại. Mà muốn mua thì phải đến gặp tôi. Mà gặp tôi thì tôi mới biết họ thật sự muốn gì, muốn đến mức nào, và mình có thể đòi bao nhiêu.
Kiếp trước tôi là kế toán. Tôi biết rõ một quy tắc: người nào hỏi thăm giá trước, người đó đang ở thế yếu hơn.
Tôi chờ.
Trần Quốc Bảo đến vào một buổi sáng thứ Bảy.
Tôi đang ngồi đọc báo ở bàn ăn thì nghe tiếng xe đỗ trước cổng. Không phải xe máy. Là tiếng động cơ êm của xe hơi đời mới, loại xe mà năm 2004 ở thành phố này chỉ có một số ít người đi được.
Tôi đặt tờ báo xuống.
Mẹ đang quét sân, nghe tiếng cổng, bước ra. Tôi nghe tiếng bà nói: “Dạ, anh tìm ai ạ?”
“Tôi đến thăm cháu Diệp Thừa Phong. Xin phép cho tôi vào một lúc.”
Giọng của Trần Quốc Bảo. Không giống giọng tôi nhớ từ kiếp trước, khi đó ông ta lớn tuổi hơn, giọng khàn và nặng hơn. Năm 2004, giọng ông ta còn rõ, còn mạnh.
Tôi đứng dậy, chỉnh lại áo, bước ra sân.
Trần Quốc Bảo cao khoảng một mét bảy, đầu tóc chải gọn, mặc bộ vest đen giản dị nhưng nhìn là biết đắt tiền. Ông ta trạc bốn mươi tuổi, dáng người gọn ghẽ, cái kiểu người quen đứng ở vị trí cao nhìn xuống mà không cần biểu lộ.
Nhìn thấy tôi, ông ta mỉm cười, không phải nụ cười thật.
“Cháu là Diệp Thừa Phong?”
“Dạ. Chú là ai ạ?”
“Chú là Trần Quốc Bảo. Tập đoàn Bảo Thành.” Ông ta đưa tấm danh thiếp.
Tôi cầm lấy, nhìn qua, rồi đặt vào túi áo. Không nói gì thêm, chỉ quay sang mẹ.
“Mẹ pha nước mời khách nghe mẹ.”
Chúng tôi ngồi xuống bàn khách. Mẹ pha trà rồi khéo léo lui vào trong. Bà là người tinh tế theo cái cách của người sống qua nhiều khó khăn, biết khi nào con mình cần không gian.
Trần Quốc Bảo nhìn quanh căn phòng khách nhỏ, không có vẻ khinh thường, nhưng ánh mắt lướt qua với cái bình tĩnh của người đã nhìn thấy nhiều nơi hơn vậy.
“Chú nghe nói cháu vừa mua mảnh đất trên đường Bình An.”
“Dạ.”
“Cháu mua để làm gì?”
“Để sau này bán lại.”
Ông ta gật đầu nhẹ, như thể câu trả lời đó đúng với dự đoán.
“Tập đoàn chú đang có dự án phát triển khu vực đó. Cháu bán lại cho chú, chú trả đúng giá thị trường, thậm chí có thể thêm một chút.”
Tôi nhấc ly trà lên, uống một ngụm nhỏ.
“Chú định trả bao nhiêu?”
“Hai trăm rưỡi triệu. Cháu mua hai trăm, lãi hai mươi lăm phần trăm chỉ trong vài tuần. Không phải khoản nào cũng làm được vậy.”
Tôi đặt ly xuống.
Hai trăm rưỡi triệu. Đủ để trả nợ ngân hàng, đủ để mẹ tôi thở phào, đủ để chúng tôi sống bình thường trong vài năm.
Năm 2004, đó là số tiền lớn.
Nhưng mảnh đất đó năm 2014 trị giá bao nhiêu?
Tôi biết rõ.
“Cháu chưa có kế hoạch bán, chú ơi.”
Ông ta không thay đổi sắc mặt. Chỉ gật đầu, lấy thêm một hớp trà, rồi nói giọng nhẹ hơn, kiểu giọng mang theo lời cảnh báo được bọc trong lịch sự.
“Cháu còn trẻ. Đất đai chuyện nhiều rủi ro. Chú làm lâu năm trong nghề, thấy nhiều người mua đất mà không bán đúng lúc, cuối cùng không thu lại được gì.”
“Chú lo cho cháu quá,” tôi nói, giọng không có gì ngoài sự lịch sự.
Ông ta nhìn tôi.
Lần này dài hơn. Như người vừa nhận ra mình không đang nói chuyện với một đứa mười tám tuổi bình thường.
“Cháu học lớp mấy rồi?”
“Vừa tốt nghiệp cấp ba. Cháu sắp thi đại học.”
“Học trường nào?”
“Dự kiến kinh tế.”
Ông ta gật đầu, đứng dậy, nhìn tôi lần cuối.
“Chú để lại danh thiếp rồi. Khi nào cháu muốn bán, gọi cho chú.”
Ông ta ra về.
Tôi ngồi nhìn ly trà nguội, nghĩ về câu nói đó.
Không phải lời đề nghị. Không phải lời đe dọa. Ông ta chỉ đặt một cái móc câu xuống, rồi bước đi, chờ xem tôi có cắn vào không.
Tôi không cắn.
Nhưng tôi hiểu rõ rằng ông ta sẽ quay lại.