Chương 9
“Kính thưa quý vị,” ông Kiên bắt đầu, giọng run nhẹ lúc đầu nhưng dần trở nên vững vàng, “tôi là Hà Trung Kiên, từng làm thư ký cho gia tộc Tống suốt hai mươi ba năm qua. Tôi đứng đây hôm nay để thừa nhận một sai lầm của chính mình, và để nói ra sự thật mà tôi đã im lặng quá lâu.”
Cả hội trường im phăng phắc, mọi ánh mắt đổ dồn về phía ông.
“Tám tháng trước, tôi đã ký chứng thực một văn bản chuyển nhượng đất, mang chữ ký của cụ Tống Đức Hoài, dù khi đó cụ đã qua đời gần hai tháng,” ông nói, giọng nghẹn lại nhưng vẫn tiếp tục, “tôi biết đó là chữ ký giả. Tôi làm điều đó dưới áp lực và đe dọa từ bà Tống Phượng Lan, người đã lợi dụng hoàn cảnh bệnh tật của con gái tôi để ép buộc tôi hợp tác.”
Bà Phượng Lan đứng bật dậy. “Ông đang vu khống! Tôi chưa từng ép buộc ông làm bất cứ điều gì!”
Ông Kiên quay sang nhìn bà, ánh mắt không hề nao núng.
“Tôi có bằng chứng, thưa bà,” ông nói, “bao gồm bản ghi âm cuộc trò chuyện giữa chúng ta khi bà yêu cầu tôi ký chứng thực, đã được nộp cho cơ quan điều tra và cho luật sư của cô Lâm Khánh Dao.”
Tiếng xôn xao trong hội trường lại rộ lên, lần này mang theo cả sự phẫn nộ.
“Tôi cũng muốn nói thêm một điều,” ông Kiên tiếp tục, giọng trở nên xúc động, “cụ Tống Đức Hoài là em họ của mẹ tôi. Tôi là cháu trong họ ngoại của cụ, dòng máu mà gia tộc này chưa từng biết đến, vì cụ muốn bảo vệ tôi khỏi những toan tính tranh giành quyền lực trong nhà. Nhưng hôm nay, tôi đứng đây, không phải với tư cách một thư ký làm thuê, mà với tư cách một người mang trong mình di nguyện của cụ, để nói lên sự thật mà cụ xứng đáng được công nhận.”
Cả hội trường lặng đi trong giây lát, rồi tiếng vỗ tay lác đác vang lên từ một số cổ đông, dần dần lan rộng thành một tràng vỗ tay lớn hơn.
Tôi đứng cạnh ông Kiên, cảm thấy mắt mình cay cay, không phải vì buồn, mà vì một sự nhẹ nhõm và biết ơn sâu sắc trước sự dũng cảm ông vừa thể hiện.
Chủ tọa cuộc họp, gương mặt nghiêm trọng, lên tiếng.
“Với những bằng chứng và lời khai vừa được trình bày, hội đồng quản trị lâm thời đề nghị tạm đình chỉ chức vụ điều hành của ông Tống Minh Khải và bà Tống Phượng Lan tại các vị trí liên quan trực tiếp đến các giao dịch bị nghi vấn, cho đến khi có kết luận chính thức từ cơ quan điều tra.”
Minh Khải đứng dậy, mặt tái mét, định nói gì đó nhưng rồi lại thôi, ngồi thụp xuống ghế, hai tay ôm lấy đầu.
Bà Phượng Lan nhìn quanh hội trường, ánh mắt hoảng loạn tìm kiếm một sự ủng hộ nào đó, nhưng chỉ thấy những gương mặt lạnh lùng, xa cách nhìn lại bà.
“Các người không thể làm vậy,” bà nói, giọng run rẩy, “tôi đã cống hiến cho gia tộc này cả đời…”
“Bà đã cống hiến cho lòng tham của chính bà,” một cổ đông lớn tuổi khác lên tiếng, giọng đầy phẫn nộ, “và suýt nữa đã hủy hoại cả một tập đoàn mà bao thế hệ đã dày công xây dựng.”
Tôi đứng nhìn cảnh tượng đó, không cảm thấy hả hê như tôi từng nghĩ mình sẽ cảm nhận trong khoảnh khắc này. Chỉ là một sự nhẹ nhõm lặng lẽ, khi biết rằng sự thật cuối cùng đã được đưa ra ánh sáng, đúng như di nguyện của cụ Đức Hoài.
Cuộc họp kết thúc với quyết định thành lập một ủy ban điều tra nội bộ, phối hợp cùng cơ quan công an, để làm rõ toàn bộ vụ việc, đồng thời tạm thời trao quyền điều hành Tống Gia Bất Động Sản cho tôi, với sự giám sát của hội đồng quản trị lâm thời, cho đến khi tòa án có phán quyết chính thức về hiệu lực di chúc.
Những ngày sau cuộc họp cổ đông, tình hình diễn biến nhanh chóng theo chiều hướng có lợi cho tôi. Cơ quan công an chính thức khởi tố vụ án hình sự về tội giả mạo trong công tác và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, với Minh Khải và bà Phượng Lan là những nghi can chính.
Tuy nhiên, đúng như tôi và Đặng Thảo Vy lo ngại, một người phụ nữ như bà Phượng Lan sẽ không dễ dàng chấp nhận thất bại mà không có một hành động phản kháng cuối cùng.
Một buổi tối, khi tôi đang làm việc tại văn phòng mới của Tống Gia Bất Động Sản, nơi tôi tạm thời tiếp quản, tôi nhận được cuộc gọi hoảng hốt từ ông Vũ Hà Trung.
“Cô Dao,” giọng ông gấp gáp, “văn phòng của tôi vừa bị đột nhập. Kẻ đột nhập đã lục soát tủ hồ sơ, nhưng may mắn, những tài liệu quan trọng nhất tôi đã gửi bản sao cho cô và cho tòa án từ trước, chúng không lấy được gì quan trọng.”
Tôi cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. “Ông có sao không? Có ai bị thương không?”
“Tôi không sao,” ông nói, “tôi không có mặt ở đó khi việc xảy ra. Nhưng cô Dao, tôi nghĩ chúng ta cần báo cảnh sát ngay, và cô cũng nên cẩn thận hơn cho sự an toàn của bản thân.”
Tôi báo ngay cho Đặng Thảo Vy, cô lập tức liên hệ với cảnh sát khu vực để trình báo vụ việc, đồng thời đề nghị tăng cường biện pháp bảo vệ cho những nhân chứng quan trọng trong vụ án, bao gồm ông Kiên, bác sĩ Tuấn, và ông Trung.
Hai ngày sau, cảnh sát xác định được nghi phạm đột nhập là một người từng có tiền án, được thuê thông qua một trung gian không rõ danh tính, nhận thanh toán bằng tiền mặt để đột nhập tìm kiếm tài liệu liên quan đến vụ tranh chấp di chúc.
Dù chưa có bằng chứng trực tiếp liên kết vụ đột nhập với bà Phượng Lan, nhưng thời điểm và động cơ khiến mọi người, kể cả cơ quan điều tra, đều có chung một nghi vấn.
Tôi được cảnh sát khuyến cáo nên cẩn trọng hơn trong việc di chuyển, tránh đi một mình vào buổi tối, và cân nhắc thuê một người bảo vệ tạm thời trong giai đoạn nhạy cảm này.
Tối hôm đó, ông Vũ Hà Trung đến thẳng căn hộ tôi, vẻ mặt lo lắng không giấu giếm.
“Cô không nên ở một mình lúc này,” ông nói, khi tôi mở cửa cho ông vào, “tôi biết cô là người mạnh mẽ, nhưng chúng ta đang đối đầu với những người sẵn sàng làm mọi thứ để bảo vệ lợi ích của họ.”
“Tôi biết,” tôi nói, mời ông vào ngồi, “nhưng tôi không thể vì sợ hãi mà lùi bước lúc này, khi mọi thứ đã đi đến gần cuối con đường.”
Ông nhìn tôi một lúc lâu, ánh mắt phức tạp, vừa lo lắng, vừa có một sự trân trọng sâu sắc.
“Cô Dao,” ông nói, giọng trầm xuống, “tôi biết đây không phải thời điểm thích hợp để nói điều này, nhưng tôi không muốn chờ đến khi mọi chuyện qua đi mới nói ra, lỡ như có chuyện gì xảy ra mà tôi chưa kịp nói.”
Tôi nhìn ông, cảm nhận được một điều gì đó sắp được thổ lộ, tim tôi khẽ đập nhanh hơn.
“Tôi… tôi đã dành sự quan tâm cho cô nhiều hơn những gì một người đồng minh trong vụ kiện nên có,” ông nói, ánh mắt chân thành, “tôi không mong đợi cô đáp lại ngay lúc này, khi cô còn quá nhiều việc phải lo. Tôi chỉ muốn cô biết, có một người luôn đứng đó, không chỉ vì lời hứa với cụ Đức Hoài, mà vì chính bản thân cô.”
Tôi im lặng một lúc, cảm thấy một sự ấm áp và cả một chút bối rối len lỏi trong lòng.
“Cảm ơn ông,” tôi nói khẽ, “vì đã thành thật. Tôi cần thêm thời gian, để nhìn lại chính mình sau tất cả những gì đã xảy ra, trước khi tôi có thể chắc chắn về bất kỳ điều gì. Nhưng tôi trân trọng những gì ông vừa nói, thật sự trân trọng.”
Ông gật đầu, nụ cười nhẹ nhàng hiện lên. “Tôi hiểu. Tôi sẽ chờ, không phải vì tôi kiên nhẫn, mà vì tôi tin cô xứng đáng có đủ thời gian để chữa lành trước khi bắt đầu bất cứ điều gì mới.”
Đêm đó, ông ở lại phòng khách canh gác cho tôi ngủ ngon, còn tôi nằm trên giường, nhìn trần nhà, để những cảm xúc mới mẻ đó lắng xuống dần trong lòng mình, xen lẫn với sự lo lắng về những gì còn ở phía trước.
Một tuần sau vụ đột nhập văn phòng ông Trung, tình hình trở nên căng thẳng hơn khi chính ông trở thành mục tiêu trực tiếp.
Tối hôm đó, khi ông rời văn phòng muộn để mang thêm tài liệu đến nộp bổ sung cho cơ quan điều tra, hai người đàn ông lạ mặt đã chặn đường ông tại bãi đậu xe, cố gắng giật lấy chiếc cặp da ông đang mang theo.
Ông chống cự, bị đánh một cú vào vai khiến ông ngã xuống đất, nhưng may mắn, tiếng động đã khiến bảo vệ tòa nhà chạy ra kịp thời, khiến hai kẻ lạ mặt bỏ chạy trước khi lấy được cặp tài liệu.
Tôi nhận được cuộc gọi từ bảo vệ tòa nhà báo tin, vội vàng lao đến bệnh viện nơi ông được đưa vào cấp cứu, lòng nặng trĩu lo lắng suốt quãng đường đi.
Khi tôi đến nơi, ông đang ngồi trên giường bệnh, vai được băng bó, nhưng vẫn tỉnh táo, thậm chí còn cố gắng mỉm cười khi thấy tôi bước vào.
“Tôi ổn,” ông nói trước khi tôi kịp hỏi, “chỉ là vết bầm thôi, không có gì nghiêm trọng.”
Tôi ngồi xuống cạnh giường, nắm lấy bàn tay không bị thương của ông, cảm thấy một sự sợ hãi muộn màng ùa đến.
“Ông không cần phải mạo hiểm như vậy,” tôi nói, giọng nghẹn lại, “nếu có chuyện gì xảy ra với ông…”
“Sẽ không có chuyện gì xảy ra đâu,” ông nói, siết nhẹ tay tôi, “tôi vẫn còn nhiều việc phải làm, không thể bỏ cuộc giữa chừng được.”
Cảnh sát đến lấy lời khai ngay sau đó, và nhờ camera an ninh của tòa nhà, họ nhanh chóng xác định được biển số xe máy hai kẻ tấn công sử dụng để tẩu thoát.
Ba ngày sau, cảnh sát bắt giữ được một trong hai nghi phạm, một người đàn ông từng có tiền án trộm cắp, khai nhận được một người phụ nữ tên Chu Nhã Kỳ thuê thực hiện vụ việc, với yêu cầu cụ thể là lấy được các tài liệu liên quan đến vụ kiện tranh chấp di chúc của Tập đoàn Tống.
Cái tên đó khiến mọi mảnh ghép cuối cùng khớp lại.
Đặng Thảo Vy gọi cho tôi ngay khi nhận được thông tin từ phía cảnh sát điều tra.
“Chị Dao,” cô nói, giọng nghiêm trọng, “có vẻ như Chu Nhã Kỳ không chỉ đơn thuần là nhân tình của Minh Khải. Cô ta có liên quan trực tiếp đến việc thuê người đột nhập và tấn công ông Trung. Cảnh sát đang mở rộng điều tra để xem liệu bà Phượng Lan có biết hoặc chỉ đạo việc này hay không.”
Tôi ngồi lặng, cảm thấy mức độ nghiêm trọng của vụ việc đã vượt xa những gì tôi từng hình dung ban đầu, khi tôi chỉ nghĩ đây là một cuộc tranh chấp thừa kế trong gia đình.
“Vậy chúng ta cần làm gì để đảm bảo an toàn cho mọi người?” tôi hỏi.
“Tôi đã đề nghị cơ quan điều tra áp dụng biện pháp bảo vệ nhân chứng cho ông Trung, ông Kiên, và bác sĩ Tuấn,” Thảo Vy nói, “còn về phần chị, tôi nghĩ chị nên cân nhắc thuê một đội bảo vệ chuyên nghiệp, ít nhất cho đến khi vụ án được đưa ra xét xử.”
Tôi đồng ý, dù trong lòng cảm thấy nặng nề khi nhận ra, cuộc chiến giành lại công lý này đã khiến những người xung quanh tôi phải gánh chịu rủi ro không đáng có.
Ngồi cạnh giường bệnh ông Trung đêm đó, tôi nhìn ông ngủ thiếp đi vì thuốc giảm đau, lòng tự nhủ, dù con đường phía trước còn nguy hiểm đến đâu, tôi sẽ không để những người đã tin tưởng và đứng về phía mình phải chịu thiệt thòi vì lòng dũng cảm của họ.
