Chương 7
Đúng như tôi dự đoán, chỉ ba ngày sau khi ông Kiên chính thức nộp lời khai và bằng chứng cho tòa án, một bài báo mới xuất hiện, lần này với mức độ tấn công cá nhân nặng nề hơn hẳn.
Tiêu đề bài báo viết: “Sự thật về xuất thân của người phụ nữ đứng sau vụ tranh chấp di chúc nghìn tỷ: Gia đình từng vỡ nợ, cha từng đi tù vì lừa đảo.”
Tôi đọc bài báo đó trong sự bàng hoàng ban đầu, rồi dần chuyển sang một cảm giác đau đớn quen thuộc, thứ cảm giác tôi đã cố chôn giấu suốt nhiều năm.
Đó là sự thật, một phần sự thật, bị bóp méo theo cách tồi tệ nhất. Cha tôi, khi tôi còn nhỏ, từng vay tiền của một nhóm cho vay nặng lãi để chữa bệnh cho bà nội, sau đó không có khả năng trả đúng hạn, bị quy kết tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, dù thực chất chỉ là mất khả năng thanh toán do hoàn cảnh. Ông ngồi tù hai năm, ra tù với một bản án hình sự đeo bám suốt phần đời còn lại, và gia đình tôi từ đó sống trong cảnh nợ nần, bị hàng xóm xa lánh.
Tôi đã tự mình vươn lên từ hoàn cảnh đó, học hành bằng học bổng, làm thêm đủ nghề để trang trải cuộc sống đại học, xây dựng sự nghiệp bằng chính năng lực của mình. Nhưng giờ đây, quá khứ đó bị lôi ra ánh sáng theo cách khiến tôi trông như một kẻ có nguồn gốc bất hảo, đang tìm cách lặp lại “bản chất gia đình” bằng việc chiếm đoạt tài sản nhà chồng.
Điện thoại tôi rung liên tục, hàng loạt bình luận ác ý tràn ngập trên các trang mạng xã hội mà tôi từng dùng, dù tôi đã khóa hầu hết các tài khoản công khai từ lâu.
Tôi ngồi lặng trong căn hộ, tay run nhẹ khi cầm điện thoại, để những dòng chữ ác ý lướt qua mắt mình như những lưỡi dao.
Đặng Thảo Vy gọi đến ngay khi bài báo lan truyền.
“Chị Dao, chị ổn không?” cô hỏi, giọng lo lắng thật sự, không còn vẻ chuyên nghiệp thường thấy.
“Tôi ổn,” tôi đáp, dù giọng mình không thật sự vững, “chỉ là… tôi không nghĩ họ sẽ đào sâu đến mức này.”
“Đây là chiến thuật bôi nhọ nhân thân cổ điển,” Thảo Vy nói, “khi không thể tấn công vào bằng chứng, họ tấn công vào con người đưa ra bằng chứng đó. Nhưng chị Dao, tôi cần chị nghe tôi nói rõ điều này: quá khứ của cha chị không liên quan gì đến tính hợp pháp của bản di chúc, và chắc chắn không liên quan gì đến năng lực hay phẩm chất của chị.”
Tôi im lặng, nước mắt lặng lẽ rơi mà tôi không cố ngăn lại nữa.
“Tôi biết,” tôi nói, “nhưng biết là một chuyện, cảm nhận lại là chuyện khác.”
“Tôi hiểu,” Thảo Vy nói, giọng dịu lại, “chị cứ khóc nếu cần. Nhưng sau đó, chị cần đứng dậy, vì chị không hề làm gì sai cả. Chị không chọn được gia đình mình sinh ra, nhưng chị đã chọn cách sống của riêng mình, và đó mới là điều đáng để tự hào.”
Tôi lau nước mắt, hít một hơi thật sâu.
“Vậy chúng ta nên phản ứng thế nào?” tôi hỏi.
“Tôi nghĩ,” Thảo Vy nói, giọng trở nên chắc chắn, “đây chính là lúc chị nên lên tiếng, không phải để thanh minh, mà để kể câu chuyện của chính mình, theo cách của chị, trước khi họ tiếp tục bóp méo nó thêm nữa.”
Tôi cân nhắc lời đề nghị đó, cảm thấy một sự sợ hãi mơ hồ khi nghĩ đến việc phơi bày quá khứ đau buồn của gia đình mình trước công chúng.
Nhưng đồng thời, tôi cũng cảm thấy một sự giải thoát tiềm tàng, nếu tôi có thể kể câu chuyện đó theo cách của mình, không phải để xin sự thương hại, mà để cho thấy, một người có thể vượt qua nghịch cảnh bằng chính năng lực và phẩm giá của mình.
“Tôi cần suy nghĩ,” tôi nói, “nhưng tôi nghiêng về việc đồng ý.”
“Được,” Thảo Vy nói, “chị cứ suy nghĩ kỹ. Đây là quyết định của chị, không ai có thể ép chị làm điều này.”
Tôi cúp máy, ngồi lại một mình trong căn hộ, nhìn ra khung cửa sổ tối đen.
Tôi nghĩ về cha tôi, người đã ra đi vì bệnh tim khi tôi còn học năm hai đại học, chưa kịp thấy con gái mình trưởng thành. Tôi nghĩ về mẹ tôi, vẫn đang sống ở quê, tần tảo với mảnh vườn nhỏ, không hề biết con gái mình đang trải qua một cuộc chiến khốc liệt đến vậy giữa thành phố.
Tôi cầm điện thoại lên, gọi cho mẹ.
“Mẹ,” tôi nói, cố giữ giọng bình thản, “con có chuyện muốn kể cho mẹ nghe.”
Mẹ tôi nghe xong câu chuyện qua điện thoại, im lặng một lúc lâu, rồi nói, giọng bà run run nhưng kiên định.
“Con gái, mẹ không quan tâm người ta nói gì về gia đình mình,” bà nói, “mẹ chỉ quan tâm con có đang sống đúng với lương tâm mình không. Nếu con tin điều con đang làm là đúng, thì con cứ làm, đừng vì sợ người ta nhắc lại chuyện cũ mà lùi bước.”
Tôi nghe những lời đó, cảm thấy một sức mạnh mới trong lòng.
“Con định sẽ kể câu chuyện của gia đình mình, công khai,” tôi nói, “con muốn hỏi ý mẹ trước.”
“Con cứ kể,” mẹ tôi nói, không chút do dự, “cha con không phải kẻ xấu. Ông ấy chỉ là một người nông dân nghèo, cùng đường vì thương mẹ mình bệnh nặng. Nếu kể ra sự thật đó giúp con đứng vững, thì mẹ ủng hộ con.”
Tôi cảm ơn mẹ, cúp máy, rồi gọi lại cho Đặng Thảo Vy.
“Tôi quyết định rồi,” tôi nói, “tôi sẽ kể câu chuyện của mình.”
Hai ngày sau, tôi đồng ý trả lời phỏng vấn với một nhà báo uy tín mà Thảo Vy giới thiệu, người có tiếng là công tâm, không chạy theo tin giật gân rẻ tiền.
Trong buổi phỏng vấn, tôi kể lại toàn bộ câu chuyện, không né tránh, không tô vẽ. Về cha tôi, người nông dân nghèo đã phạm sai lầm vì cùng đường, không phải vì bản chất gian dối. Về những năm tháng tôi tự mình vươn lên bằng học bổng, bằng những công việc làm thêm vất vả, để có được vị trí như ngày hôm nay. Về cuộc hôn nhân bốn năm với Minh Khải, những tổn thương âm thầm tôi đã chịu đựng, và về di nguyện cuối cùng của cụ Đức Hoài, người duy nhất trong gia tộc đó thật sự nhìn thấy giá trị của tôi.
“Tôi không phủ nhận quá khứ của gia đình mình,” tôi nói trong buổi phỏng vấn, “nhưng tôi cũng không để quá khứ đó định nghĩa con người tôi hôm nay. Tôi không đấu tranh vì lòng tham, tôi đấu tranh vì tôi tin, di nguyện cuối cùng của một người đã tin tưởng tôi cần được tôn trọng, và vì tôi tin, sự thật, dù muộn màng, vẫn xứng đáng được đưa ra ánh sáng.”
Bài phỏng vấn được đăng tải hai ngày sau đó, và ngay lập tức tạo ra một làn sóng dư luận trái chiều với những gì Văn phòng Kim Long đã cố gắng xây dựng.
Nhiều người bắt đầu bày tỏ sự cảm thông, thậm chí khâm phục trước nghị lực vươn lên của tôi. Một số bài bình luận phân tích sâu hơn về vụ việc bắt đầu đặt câu hỏi ngược lại, tại sao một gia tộc giàu có lại cần đến mức bôi nhọ quá khứ của một người phụ nữ để giành lấy tài sản.
Tôi đọc những phản hồi đó với một sự thận trọng nhất định, biết rằng dư luận vốn thất thường, có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Nhưng lần đầu tiên kể từ khi cơn bão truyền thông bắt đầu, tôi cảm thấy mình đã lấy lại được một phần quyền kiểm soát câu chuyện của chính mình.
Đặng Thảo Vy gọi cho tôi ngay tối hôm bài báo được đăng.
“Chị Dao,” cô nói, giọng đầy sự tự hào, “chị vừa làm được một điều không phải ai cũng dám làm. Chị đã biến vũ khí họ dùng để hạ gục chị, thành thứ khiến chị mạnh mẽ hơn trong mắt công chúng.”
Tôi mỉm cười, lần đầu tiên sau nhiều ngày căng thẳng.
“Tôi chỉ kể sự thật,” tôi nói, “sự thật, hóa ra, luôn là vũ khí mạnh nhất.”
Đêm đó, tôi nhận được một tin nhắn từ ông Vũ Hà Trung.
“Tôi vừa đọc bài phỏng vấn của cô. Cụ Đức Hoài, nếu còn sống, chắc chắn sẽ tự hào về cô lắm.”
Tôi nhìn dòng tin nhắn đó thật lâu, cảm thấy một sự ấm áp lan tỏa khắp lòng mình, thứ cảm giác khiến tôi tin rằng, dù con đường phía trước còn nhiều chông gai, tôi sẽ không phải đi một mình.
Một tuần sau bài phỏng vấn, công ty kiểm toán độc lập gửi cho Đặng Thảo Vy báo cáo chi tiết về hoạt động tài chính của Tống Gia Bất Động Sản trong ba năm gần nhất.
Chúng tôi gặp nhau tại văn phòng của Thảo Vy, cùng với chuyên gia kiểm toán trưởng, ông Bùi Quang Huy, một người đàn ông trung niên, ăn nói chậm rãi nhưng từng câu đều chắc chắn.
“Chúng tôi phát hiện một hệ thống các giao dịch bất thường,” ông Huy mở đầu, đẩy một bản báo cáo dày qua bàn, “tổng cộng có bảy giao dịch chuyển nhượng bất động sản trong ba năm qua, với giá trị thấp hơn đáng kể so với giá thị trường, cho cùng một nhóm công ty có liên hệ mật thiết với nhau.”
“Liên hệ như thế nào?” tôi hỏi.
“Tất cả các công ty nhận chuyển nhượng đều có chung một địa chỉ đăng ký kinh doanh, và người đại diện pháp luật của chúng, dù mang tên khác nhau, đều có chung một số điện thoại liên hệ khẩn cấp được đăng ký với cơ quan thuế,” ông Huy giải thích, “số điện thoại đó, sau khi tra cứu, thuộc về một người tên Chu Nhã Kỳ.”
Tôi và Thảo Vy trao nhau ánh mắt hiểu ý.
“Ngoài ra,” ông Huy tiếp tục, “chúng tôi còn phát hiện khoản chi phí tiếp khách hàng tháng của công ty tăng đột biến trong hai năm gần đây, với các hóa đơn không có đầy đủ chứng từ hợp lệ, phần lớn được duyệt trực tiếp bởi ông Tống Minh Khải mà không qua quy trình phê duyệt thông thường của phòng tài chính.”
“Vậy tổng giá trị tài sản đã bị chuyển nhượng dưới giá trị thực là bao nhiêu?” tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đang dâng lên một cơn giận dữ khó tả.
“Theo ước tính sơ bộ của chúng tôi,” ông Huy nói, “chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá thị trường thực tế của bảy giao dịch đó vào khoảng một trăm hai mươi tỷ đồng.”
Con số đó khiến cả căn phòng im lặng một lúc.
“Đây không còn đơn thuần là tranh chấp thừa kế nữa,” Đặng Thảo Vy lên tiếng, giọng nghiêm trọng, “đây là hành vi có dấu hiệu của tội tham ô tài sản doanh nghiệp, hoặc chiếm đoạt tài sản thông qua thủ đoạn gian dối, tùy vào cách cơ quan điều tra định danh khi vào cuộc.”
“Chúng ta nên làm gì tiếp theo?” tôi hỏi.
“Chúng ta có hai lựa chọn,” Thảo Vy nói, “một là chuyển toàn bộ hồ sơ này cho cơ quan công an để khởi tố hình sự ngay lập tức. Hai là, sử dụng nó như một đòn quyết định tại cuộc họp cổ đông bất thường mà chúng ta đang chuẩn bị, để công khai toàn bộ sự thật trước những người có quyền lợi trực tiếp, tạo áp lực buộc họ phải nhượng bộ trước khi mọi việc đi đến mức không thể cứu vãn.”
“Tại sao không làm cả hai?” tôi hỏi.
Thảo Vy mỉm cười, có vẻ hài lòng với câu hỏi đó.
“Chính xác,” cô nói, “chúng ta sẽ làm cả hai. Nộp hồ sơ tố giác tội phạm cho cơ quan công an ngay trong tuần này, đồng thời gửi thư mời họp cổ đông bất thường, với tư cách chị là người thừa kế hợp pháp ba mươi lăm phần trăm cổ phần theo di chúc đang chờ tòa công nhận. Theo điều lệ công ty, cổ đông sở hữu trên mười phần trăm cổ phần có quyền yêu cầu triệu tập họp bất thường khi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng trong quản lý tài sản.”
Tôi gật đầu, cảm thấy một sự quyết tâm mới trỗi dậy trong lòng.
“Vậy chúng ta bắt đầu thôi,” tôi nói.
Ông Huy thu dọn tài liệu, trước khi ra về, ông dừng lại nói thêm một câu.
“Cô Dao,” ông nói, “tôi đã làm kiểm toán hơn hai mươi năm, chứng kiến không ít vụ gian lận tài chính trong các gia tộc lớn. Nhưng hiếm khi tôi thấy một người dám đi đến cùng để đưa sự thật ra ánh sáng, ngay cả khi điều đó ảnh hưởng đến chính gia đình mình từng gắn bó. Tôi khâm phục sự can đảm của cô.”
Tôi cảm ơn ông, lòng nặng trĩu nhưng cũng vững vàng hơn bao giờ hết.
Cuộc chiến đã bước sang một giai đoạn mới, không còn chỉ là tranh chấp thừa kế giữa cá nhân với cá nhân, mà đã trở thành một vụ việc có thể làm rung chuyển cả một tập đoàn.
