Chương 6
Tôi gọi điện cho ông Kiên ngay khi về đến nhà, nhưng máy ông tắt nguồn. Tôi thử lại vài lần trong buổi tối, vẫn không có tín hiệu.
Đến sáng hôm sau, một tin nhắn đến từ số điện thoại lạ.
“Cô Dao, tôi là con gái ông Hà Trung Kiên, Hà Minh Thư. Bố tôi nhờ tôi nhắn cho cô, ông ấy tạm thời không tiện dùng điện thoại riêng. Bố tôi nói, ông ấy đã quyết định, nhưng cần thêm vài ngày để sắp xếp, đảm bảo tôi được chuyển viện an toàn trước khi có bất kỳ động thái nào công khai.”
Tôi đọc tin nhắn đó, lòng vừa nhẹ nhõm vì biết ông Kiên vẫn ổn, vừa lo lắng vì linh cảm có điều gì đó đang thúc ép ông phải hành động gấp gáp hơn dự tính.
Tôi nhắn lại. “Cảm ơn em đã báo cho tôi. Nếu cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, dù là nhỏ nhất, hãy liên hệ với tôi ngay. Tôi có thể giới thiệu luật sư, hoặc hỗ trợ về mặt tài chính nếu cần cho việc chuyển viện của em.”
Vài phút sau, Minh Thư nhắn lại. “Cảm ơn cô. Bố tôi luôn nói, cô là người tốt nhất trong gia tộc đó, dù cô chưa từng thật sự thuộc về nó.”
Tôi đọc dòng tin nhắn đó, cảm thấy mắt cay cay.
Buổi chiều, tôi nhận được cuộc gọi từ Đặng Thảo Vy, giọng có phần gấp gáp.
“Chị Dao, tôi vừa nhận được thông tin, có vẻ như Văn phòng Kim Long đang tìm cách gây áp lực lên bệnh viện nơi con gái ông Kiên đang điều trị, có thể là để trì hoãn việc chuyển viện hoặc gây khó dễ về mặt hồ sơ bảo hiểm.”
“Họ làm vậy để làm gì?” tôi hỏi, dù trong lòng đã đoán được câu trả lời.
“Để gây sức ép ngược lại với ông Kiên,” Thảo Vy nói, “khiến ông ấy phải cân nhắc lại việc hợp tác với chúng ta, vì lo sợ ảnh hưởng đến việc điều trị của con gái.”
Tôi siết chặt điện thoại trong tay. “Chúng ta phải làm gì đó ngay.”
“Tôi đã liên hệ với một tổ chức hỗ trợ pháp lý miễn phí chuyên về các vụ việc liên quan đến quyền lợi bệnh nhân,” Thảo Vy nói, “họ có thể can thiệp nhanh nếu có dấu hiệu bệnh viện gây khó dễ trái quy định. Tôi sẽ gửi thông tin liên hệ cho Minh Thư ngay.”
Tôi gọi ngay cho Minh Thư, thông báo về sự hỗ trợ này, đồng thời chuyển một khoản tiền nhỏ vào tài khoản của em, đủ để trang trải chi phí cấp bách trong vài ngày tới, không phải như một sự trao đổi, mà đơn giản là một sự giúp đỡ chân thành.
Tối hôm đó, ông Kiên gọi lại cho tôi, giọng có phần xúc động.
“Cô Dao,” ông nói, “cảm ơn cô đã giúp con gái tôi. Tôi… tôi không biết phải nói gì hơn.”
“Ông không cần cảm ơn,” tôi nói, “tôi chỉ mong ông biết, dù ông quyết định thế nào, tôi vẫn tôn trọng lựa chọn của ông. Nhưng tôi tin, sự thật cần một người dũng cảm đứng ra, và tôi tin ông là người đó.”
Ông im lặng một lúc lâu, rồi nói, giọng chắc chắn hơn hẳn lần gặp ở công viên.
“Tôi đã quyết định,” ông nói, “tôi sẽ làm chứng chính thức trước tòa. Không phải vì tiền, không phải vì sợ hãi nữa. Mà vì tôi muốn, trước khi mình quá già để còn kịp sửa sai, tôi làm đúng một lần, cho cụ Đức Hoài, và cho chính lương tâm của mình.”
Tôi nhắm mắt lại, cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn lao lan tỏa khắp người.
“Cảm ơn ông,” tôi nói, giọng nghẹn lại, “ông vừa cho tôi một lý do để tin rằng công lý vẫn còn tồn tại giữa những toan tính này.”
Vài ngày sau cuộc gọi đó, ông Kiên hẹn gặp tôi và Đặng Thảo Vy tại văn phòng của ông Vũ Hà Trung, nơi ông cảm thấy an toàn nhất để nói ra toàn bộ sự thật.
Khi ngồi xuống, ông rút từ trong cặp da cũ ra một tập hồ sơ dày, cùng một chiếc USB nhỏ.
“Đây là toàn bộ những gì tôi có,” ông nói, đẩy tập hồ sơ qua bàn, “bản sao các văn bản chuyển nhượng tài sản có chữ ký giả, ghi âm cuộc nói chuyện giữa tôi và bà Phượng Lan khi bà ép tôi ký chứng thực, và một số email nội bộ cho thấy kế hoạch tẩu tán tài sản đã được chuẩn bị từ trước khi cụ Đức Hoài mất.”
Đặng Thảo Vy nhận lấy tập hồ sơ, mắt sáng lên khi lướt qua từng trang.
“Đây chính xác là những gì chúng ta cần,” cô nói, giọng đầy phấn khích được kiềm chế.
Tôi nhìn ông Kiên, nhận ra một điều gì đó khác lạ trong ánh mắt ông hôm nay, không còn vẻ mệt mỏi cam chịu như những lần gặp trước, mà là một sự nhẹ nhõm, như người vừa trút bỏ được gánh nặng đeo mang suốt nhiều năm.
“Ông Kiên,” tôi hỏi, “có điều gì khác ông muốn nói với chúng tôi không? Tôi cảm giác ông còn giữ một điều gì đó chưa nói ra.”
Ông nhìn tôi một lúc lâu, rồi thở dài, như đã quyết định buông bỏ hoàn toàn.
“Cô Dao,” ông nói, “có một điều tôi chưa từng nói với ai, kể cả cụ Đức Hoài lúc còn sống biết nhưng chưa bao giờ công khai. Tôi là em họ xa của cụ, con trai của người chị em họ bên ngoại của cụ, người đã bị gia tộc Tống từ mặt từ nhiều thập kỷ trước vì kết hôn với một người không môn đăng hộ đối.”
Tôi và Thảo Vy trao nhau ánh mắt kinh ngạc.
“Cụ Đức Hoài là người duy nhất trong gia tộc còn giữ liên lạc với gia đình tôi,” ông kể tiếp, “khi tôi tốt nghiệp đại học luật, chính cụ đã âm thầm giới thiệu tôi vào làm thư ký cho gia tộc, dưới danh nghĩa một nhân viên bình thường, không ai biết mối quan hệ huyết thống giữa chúng tôi, kể cả bà Phượng Lan.”
“Tại sao cụ lại giữ kín chuyện này?” tôi hỏi.
“Cụ nói, nếu công khai, tôi sẽ bị cuốn vào những toan tính tranh giành trong gia tộc, và cụ muốn tôi được sống một cuộc đời độc lập, không bị ràng buộc bởi thứ danh phận đó,” ông nói, “nhưng cụ cũng nói, đến một ngày nào đó, nếu gia tộc này gặp biến cố lớn, cụ tin tôi sẽ là người đứng ra bảo vệ sự thật, vì tôi mang trong mình dòng máu của cụ, nhưng không mang gánh nặng danh vọng của họ Tống.”
Tôi im lặng, cảm thấy một sự xúc động khó tả trước sự sắp đặt tỉ mỉ, thấu đáo của cụ Đức Hoài, ngay cả khi đã khuất, cụ vẫn như đang âm thầm dẫn dắt mọi thứ đi đúng hướng.
“Vậy tại sao ông vẫn chọn im lặng suốt thời gian qua, thậm chí ký chứng thực chữ ký giả?” Thảo Vy hỏi, giọng không phải trách móc, mà là tò mò thực sự.
“Vì tôi sợ,” ông thành thật, “tôi sợ nếu công khai thân phận, bà Phượng Lan sẽ nghi ngờ tôi ngay từ đầu, không bao giờ để tôi tiếp cận gần với những bí mật của gia tộc nữa. Tôi chọn ẩn mình, chờ đúng thời điểm. Nhưng tôi thừa nhận, khi bà ấy ép tôi ký chứng thực, tôi đã để nỗi sợ hãi của một người cha lấn át lý trí của một người giữ bí mật.”
Ông nhìn tôi, ánh mắt kiên định. “Nhưng hôm nay, tôi sẵn sàng công khai tất cả. Thân phận của tôi, và toàn bộ sự thật tôi biết.”
Tôi đặt tay lên tập hồ sơ trên bàn, cảm nhận được sức nặng của nó, không chỉ là bằng chứng pháp lý, mà là sự tin tưởng của một người đã chọn đứng về phía công lý, dù muộn màng.
“Cảm ơn ông,” tôi nói, “vì cuối cùng cũng đã chọn con đường này.”
Đặng Thảo Vy bắt đầu lên kế hoạch, giọng trở nên khẩn trương. “Với bằng chứng này, cùng lời khai chính thức của ông Kiên và bác sĩ Tuấn, chúng ta có đủ cơ sở để không chỉ thắng vụ tranh chấp di chúc, mà còn có thể khởi kiện hình sự về hành vi giả mạo giấy tờ và gian lận tài sản.”
“Vậy bước tiếp theo là gì?” tôi hỏi.
“Chúng ta sẽ nộp toàn bộ bằng chứng bổ sung cho tòa án ngay trong tuần này,” Thảo Vy nói, “và tôi nghĩ, đã đến lúc chuẩn bị cho một cuộc họp cổ đông bất thường, để công khai toàn bộ sự thật trước những người có quyền lợi trực tiếp trong Tập đoàn Tống.”
Tôi gật đầu, cảm thấy một luồng quyết tâm mới trào dâng trong lòng. Cuộc chiến đã đi đến giai đoạn quyết định.
Tin tức về việc ông Kiên chuẩn bị làm chứng chính thức không hiểu bằng cách nào đã đến tai bà Phượng Lan chỉ hai ngày sau cuộc gặp tại văn phòng ông Trung.
Tôi nhận được cuộc gọi từ ông Kiên vào một buổi tối, giọng ông có phần căng thẳng.
“Cô Dao,” ông nói, “bà Lan vừa gọi cho tôi, yêu cầu tôi đến gặp bà ngay lập tức tại biệt thự. Tôi nghĩ bà ấy đã biết chuyện.”
“Ông có nên đi không?” tôi hỏi, lo lắng.
“Tôi nghĩ tôi cần đối mặt,” ông nói, giọng bình tĩnh lạ thường, “tôi đã trốn tránh đủ lâu rồi.”
Tôi đề nghị đi cùng ông, nhưng ông từ chối, nói rằng đây là điều ông cần tự mình làm, để khép lại nhiều năm im lặng theo cách của riêng ông.
Ba tiếng sau, ông gọi lại cho tôi, kể lại toàn bộ cuộc gặp.
Bà Phượng Lan đã biết về việc ông chuẩn bị làm chứng, có lẽ thông qua một người trong Văn phòng Kim Long có liên hệ với ai đó trong tòa án. Bà đã dùng mọi cách, từ dụ dỗ bằng một khoản tiền lớn, đến đe dọa sẽ khiến con gái ông không bao giờ được điều trị ở bất kỳ bệnh viện nào trong hệ thống mà gia tộc Tống có quan hệ, để ép ông rút lại quyết định.
“Ông đã trả lời thế nào?” tôi hỏi, hồi hộp.
“Tôi nói với bà ấy,” ông kể, giọng vang lên một sự dứt khoát mà tôi chưa từng nghe thấy ở ông trước đây, “rằng tôi là em họ của cụ Đức Hoài, dòng máu mà bà chưa bao giờ biết đến, và rằng tôi sẽ không để bà tiếp tục chà đạp lên di nguyện cuối cùng của cụ chỉ vì lòng tham của bà.”
Tôi nín thở nghe ông kể tiếp.
“Bà ấy sốc đến mức không nói được gì trong gần một phút,” ông nói, “rồi bà bắt đầu gào lên, nói tôi phản bội, nói tôi vô ơn sau bao nhiêu năm gia tộc nuôi tôi ăn học. Tôi chỉ đáp lại một câu, rằng gia tộc này chưa từng nuôi tôi ăn học, chính cụ Đức Hoài đã làm điều đó, bằng tiền riêng của cụ, không phải tiền của bà.”
“Sau đó thì sao?” tôi hỏi.
“Bà ấy đuổi tôi ra khỏi nhà,” ông nói, “nói tôi không còn là thư ký của gia tộc nữa, kể từ giây phút đó. Tôi chấp nhận, và tôi thấy nhẹ nhõm hơn bao giờ hết khi bước ra khỏi cánh cổng biệt thự đó lần cuối cùng.”
“Minh Khải có nói gì không?” tôi hỏi, tò mò về phản ứng của người từng là chồng tôi trong khoảnh khắc đó.
“Anh ta không nói một lời nào,” ông kể, “chỉ ngồi im trong góc phòng, mắt nhìn xuống sàn nhà suốt cả buổi. Tôi nghĩ, anh ta đã biết chuyện từ trước, nhưng không đủ can đảm để lên tiếng, dù là phản đối mẹ mình hay bênh vực cô.”
Tôi im lặng, không ngạc nhiên trước điều đó. Sự im lặng, tôi đã quá quen thuộc với nó trong bốn năm chung sống với Minh Khải.
“Ông có sợ không, khi bước ra khỏi cánh cổng đó mà không biết ngày mai sẽ ra sao?” tôi hỏi khẽ.
“Có chứ,” ông thành thật, “nhưng nỗi sợ đó nhẹ hơn nhiều so với nỗi sợ phải sống tiếp quãng đời còn lại với một lương tâm không yên ổn. Tôi đã chọn cái nhẹ hơn.”
Tôi cảm thấy vừa lo lắng cho tương lai của ông, vừa cảm phục trước sự dũng cảm ông vừa thể hiện.
“Ông không lo lắng về việc mất thu nhập sao?” tôi hỏi.
“Tôi có,” ông thành thật, “nhưng tôi tin, một khi sự thật được phơi bày, công lý sẽ không để một người dám đứng lên vì lẽ phải phải chịu thiệt thòi mãi mãi. Và nếu điều đó không xảy ra, ít nhất tôi cũng đã sống đúng với lương tâm mình những ngày cuối đời.”
Tôi hứa với ông, sẽ tìm cách hỗ trợ ông về mặt tài chính trong giai đoạn chuyển tiếp này, và nếu vụ kiện thành công, tôi sẽ đảm bảo ông được đền bù xứng đáng cho những rủi ro ông đã chấp nhận vì sự thật.
Cúp máy, tôi ngồi lại, nhìn ra cửa sổ, cảm thấy trận chiến đang bước vào giai đoạn khốc liệt nhất.
Bà Phượng Lan đã mất đi một quân cờ quan trọng. Nhưng tôi biết, một người phụ nữ như bà sẽ không dễ dàng chấp nhận thất bại. Bà sẽ tìm cách phản công, bằng bất cứ giá nào.
