Chương 4
Ba ngày sau, công ty kiểm toán gửi cho Đặng Thảo Vy một báo cáo sơ bộ, và cô lập tức gọi tôi đến văn phòng.
“Chị ngồi xuống đi,” cô nói, đẩy tập tài liệu qua bàn, “chúng ta có một vấn đề, nhưng cũng là một cơ hội.”
Tôi mở tập tài liệu, lướt qua các trang được đánh dấu bằng bút highlight màu vàng.
“Nhìn vào đây,” Thảo Vy chỉ vào một dòng, “đây là bản sao chữ ký của cụ Đức Hoài trên văn bản phê duyệt chuyển nhượng một lô đất của Tống Gia Bất Động Sản, ký cách đây tám tháng, tức là sau khi cụ đã mất gần hai tháng.”
Tôi cứng người.
“Chữ ký giả?” tôi hỏi.
“Rất có khả năng,” Thảo Vy gật đầu, “chuyên gia giám định chữ viết tay mà chúng tôi thuê đã so sánh và đưa ra kết luận sơ bộ rằng chữ ký này có độ tương đồng thấp bất thường so với chữ ký thật của cụ Đức Hoài trên các văn bản trước đó. Cần giám định chính thức để có kết luận cuối cùng, nhưng dấu hiệu ban đầu là rất đáng ngờ.”
“Ai đứng ra chứng thực văn bản đó?” tôi hỏi.
Thảo Vy lật sang trang tiếp theo, chỉ vào một chữ ký khác.
Chữ ký của ông Hà Trung Kiên.
Tôi nhắm mắt lại một lúc.
“Ông Kiên,” tôi nói khẽ, “ông ấy đã bị ép làm chuyện này.”
“Có thể,” Thảo Vy nói, “nhưng dù bị ép hay tự nguyện, hành vi chứng thực một chữ ký giả trên văn bản chuyển nhượng tài sản là hành vi có thể cấu thành tội giả mạo trong công tác, hoặc đồng phạm gian lận, tùy vào mức độ liên quan thực sự của ông ấy.”
Tôi nghĩ đến ánh mắt mệt mỏi của ông Kiên trong buổi họp gia tộc hôm đó, bàn tay hơi run khi cầm tờ giấy tôi vừa ký. Ông biết tất cả, nhưng ông đã già, đã mệt, và có lẽ đã bị dồn vào một góc không còn đường lui từ rất lâu trước khi tôi kịp nhận ra.
“Tôi muốn nói chuyện với ông ấy,” tôi nói.
Thảo Vy nhíu mày.
“Chị chắc chứ? Nếu ông ấy đứng về phía bà Phượng Lan, cuộc nói chuyện đó có thể phản tác dụng, khiến họ biết chúng ta đã phát hiện ra chữ ký giả trước khi chúng ta kịp chuẩn bị đầy đủ chứng cứ.”
“Tôi không nghĩ ông ấy đứng về phía bà Lan,” tôi nói, “tôi nghĩ ông ấy chỉ đang mắc kẹt. Và nếu tôi đúng, ông ấy có thể là nhân chứng quan trọng nhất mà chúng ta có, quan trọng hơn cả video công chứng.”
Thảo Vy im lặng một lúc, cân nhắc.
“Được,” cô cuối cùng gật đầu, “nhưng chị phải cẩn thận. Đừng nói bất cứ điều gì về những bằng chứng chúng ta đang có. Chỉ nên lắng nghe, quan sát thái độ của ông ấy.”
Tối hôm đó, tôi gọi điện cho ông Kiên, số điện thoại tôi vẫn còn lưu từ thời gian làm trợ lý pháp lý cho ông năm năm trước.
Ông bắt máy sau hồi chuông thứ năm, giọng có phần bất ngờ.
“Cô Dao,” ông nói, “cô gọi cho tôi làm gì?”
“Tôi muốn gặp ông,” tôi nói thẳng, “không phải để nói về vụ kiện. Chỉ là, tôi muốn hỏi ông một câu, với tư cách là người từng làm việc dưới quyền ông năm năm trước.”
Ông im lặng một lúc lâu, đủ lâu để tôi nghe được tiếng thở dài bên kia đầu dây.
“Được,” ông nói cuối cùng, “nhưng không phải ở văn phòng, cũng không phải ở nhà tôi. Có một công viên nhỏ gần chợ Bà Chiểu, tôi thường ra đó tập thể dục buổi sáng. Sáu giờ sáng mai, cô đến đó được không?”
“Được,” tôi đáp.
Cúp máy, tôi ngồi lại, nhìn ra khung cửa sổ tối đen.
Ngày mai, có lẽ tôi sẽ biết được, ông Kiên đứng về phía nào.
Sáu giờ sáng, công viên nhỏ gần chợ Bà Chiểu còn vắng, chỉ có vài người lớn tuổi tập dưỡng sinh dưới tán cây.
Tôi thấy ông Kiên ngồi trên một băng ghế đá, tay cầm một tách trà nhỏ mang theo từ nhà, dáng người gầy gò hơn tôi nhớ.
Tôi ngồi xuống cạnh ông, không nói gì trước, để yên cho không khí buổi sáng lắng xuống giữa hai người.
“Cô muốn hỏi gì?” ông lên tiếng trước, không nhìn tôi, mắt vẫn hướng về phía những người đang tập dưỡng sinh.
“Tại sao ông lại ký chứng thực một văn bản mà ông biết chữ ký của cụ Đức Hoài trên đó không phải là thật?” tôi hỏi thẳng, không vòng vo.
Tay ông Kiên siết chặt quanh tách trà. Ông không hỏi làm sao tôi biết, chỉ ngồi im một lúc lâu, rồi thở dài, một hơi thở nặng trĩu như trút hết mọi gánh nặng đã đè lên vai ông suốt nhiều tháng qua.
“Cô còn nhớ con gái tôi không?” ông hỏi, giọng khàn.
Tôi gật đầu. Con gái ông, Hà Minh Thư, mắc bệnh thận mãn tính, đã ghép thận cách đây ba năm, chi phí điều trị hậu phẫu kéo dài rất tốn kém.
“Bà Phượng Lan biết chuyện đó,” ông nói tiếp, “tám tháng trước, bà gọi tôi vào phòng riêng, đưa cho tôi văn bản chuyển nhượng đó, bảo tôi ký chứng thực. Tôi từ chối. Bà liền nói, nếu tôi không hợp tác, bà sẽ cho tôi nghỉ việc ngay lập tức, không trợ cấp, không bảo hiểm, đúng vào lúc con gái tôi cần tái khám định kỳ và thuốc chống thải ghép mỗi tháng tốn gần hai mươi triệu đồng.”
Tôi im lặng, để ông nói tiếp.
“Tôi đã sống đủ lâu để biết, người già như tôi, mất việc ở tuổi này, sẽ không tìm được nơi nào khác nhận vào làm nữa,” ông nói, giọng nghẹn lại, “tôi không đủ can đảm để đánh cược tương lai điều trị của con gái mình vào lòng tự trọng của bản thân. Tôi đã ký. Tôi biết đó là sai. Nhưng tôi không tìm được cách nào khác.”
“Ông có biết văn bản đó dùng để làm gì không?” tôi hỏi.
“Chuyển nhượng một lô đất của Tống Gia Bất Động Sản cho một công ty khác,” ông nói, “tôi không rõ công ty đó thuộc về ai, nhưng tôi đoán, đó là cách bà Lan và Minh Khải rút tài sản ra khỏi công ty, chuyển sang một nơi khác mà họ có thể toàn quyền kiểm soát, tách biệt khỏi phần tài sản mà cụ Đức Hoài để lại.”
Tôi cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. Nếu đúng như vậy, đây không chỉ là chuyện giả mạo chữ ký đơn thuần, mà là một kế hoạch tẩu tán tài sản có hệ thống, được chuẩn bị từ trước khi tôi kịp phát hiện ra sự tồn tại của bản di chúc gốc.
“Ông có giữ bản sao nào của những văn bản đó không?” tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh.
Ông Kiên quay sang nhìn tôi lần đầu tiên từ lúc bắt đầu cuộc trò chuyện, ánh mắt phức tạp, vừa sợ hãi, vừa như đang cân nhắc một điều gì đó quan trọng.
“Cô Dao,” ông nói, “nếu tôi đưa cho cô những gì tôi có, tôi sẽ mất tất cả. Việc làm, danh dự, có thể cả sự an toàn của con gái tôi nữa, nếu bà Lan phát hiện ra.”
“Nếu ông không đưa,” tôi nói, nhìn thẳng vào mắt ông, “ông sẽ phải sống suốt phần đời còn lại với việc biết mình đã giúp một người phụ nữ chiếm đoạt tài sản không thuộc về bà ta, trong khi di nguyện thật sự của cụ Đức Hoài, người đã tin tưởng ông suốt mấy chục năm, bị chôn vùi.”
Ông Kiên cúi đầu, hai tay ôm lấy tách trà đã nguội.
“Cụ Đức Hoài từng nói với tôi,” ông nói, giọng run run, “cụ nói, trong gia tộc này, ông chỉ tin hai người, tôi và cô. Cụ tin tôi sẽ không để bà Lan phá hủy hoàn toàn những gì cụ gây dựng. Nhưng tôi đã làm cụ thất vọng.”
“Ông vẫn còn cơ hội để không làm cụ thất vọng thêm nữa,” tôi nói khẽ.
Ông ngồi im rất lâu, nhìn những người tập dưỡng sinh đang giải tán dần khi mặt trời lên cao hơn.
“Cho tôi vài ngày,” ông cuối cùng nói, “tôi cần sắp xếp một số việc, đảm bảo con gái tôi được an toàn trước khi tôi quyết định điều gì. Nhưng cô Dao, tôi hứa, tôi sẽ không để cô đơn độc trong chuyện này lâu hơn nữa.”
Tôi gật đầu, đứng dậy, đặt tay lên vai ông một cách nhẹ nhàng.
“Cảm ơn ông,” tôi nói, “vì đã nói thật với tôi hôm nay.”
Tôi rời công viên khi nắng đã lên cao, lòng vừa nặng trĩu vì những gì vừa nghe được, vừa có một tia hy vọng mới, rằng cuối cùng, sự thật sẽ có người đứng ra làm chứng.
Những ngày sau đó, tôi và ông Vũ Hà Trung gặp nhau thường xuyên hơn, không còn chỉ ở quán Nhất Lâm buổi sáng, mà đôi khi là những buổi tối muộn tại văn phòng nhỏ của ông ở quận 3, khi chúng tôi cùng rà soát lại từng trang tài liệu, chuẩn bị cho phiên tòa sắp tới.
Văn phòng ông giản dị, một bàn làm việc gỗ cũ, kệ sách đầy những cuốn luật và hồ sơ công chứng cũ, một góc nhỏ đặt bình trà và vài chiếc ly sứ.
“Cô uống trà không?” ông hỏi, như mọi lần, rót cho tôi một ly trước khi tôi kịp trả lời.
Tôi nhận ly trà, ngồi xuống chiếc ghế đối diện bàn ông.
“Ông Trung,” tôi hỏi, trong một buổi tối như vậy, “tại sao ông lại giúp tôi nhiệt tình đến vậy? Ông không có nghĩa vụ gì với cụ Đức Hoài ngoài lời hứa làm chứng cho một bản di chúc.”
Ông đặt ấm trà xuống, im lặng một lúc, như đang chọn lựa câu trả lời.
“Tôi từng có một cuộc hôn nhân,” ông nói, giọng chậm rãi, “vợ tôi mất năm năm trước, vì bệnh, không liên quan gì đến câu chuyện này. Nhưng trước khi mất, bà ấy từng nói với tôi một câu, rằng người ta không đo giá trị một đời người bằng những gì họ giữ được cho mình, mà bằng những gì họ giúp người khác giữ lại được, khi không ai khác chịu đứng ra làm điều đó.”
Tôi im lặng, để câu nói đó lắng xuống.
“Khi cụ Đức Hoài tìm đến tôi năm năm trước,” ông nói tiếp, “tôi đã hỏi cụ tại sao không nhờ luật sư riêng của gia tộc. Cụ nói, chính vì họ là luật sư riêng của gia tộc, nên họ sẽ phục vụ lợi ích của gia tộc, chứ không phải công lý. Cụ cần một người đứng ngoài mọi lợi ích, chỉ để bảo vệ sự thật.”
“Và ông đã đồng ý,” tôi nói.
“Tôi đã đồng ý,” ông gật đầu, “vì tôi tin, đôi khi công lý cần một người sẵn sàng đứng ngoài mọi toan tính để bảo vệ nó, dù người đó chẳng được lợi lộc gì.”
Tôi nhìn ông, cảm nhận được một sự ấm áp lạ lùng, khác hẳn với cảm giác lạnh lẽo tôi quen thuộc suốt bốn năm sống trong biệt thự họ Tống.
“Cảm ơn ông,” tôi nói khẽ, “vì đã là người như vậy.”
Ông mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi, làm gương mặt khắc khổ của ông giãn ra đôi chút.
“Cô không cần cảm ơn tôi,” ông nói, “cô mới là người đang chiến đấu thật sự. Tôi chỉ đang làm phần việc nhỏ bé của mình.”
Chúng tôi tiếp tục làm việc đến khuya, rà soát lại các mốc thời gian, đối chiếu ngày tháng trên các văn bản, chuẩn bị danh sách câu hỏi có thể sẽ được đặt ra tại tòa.
Khi tôi chuẩn bị ra về, ông tiễn tôi xuống tận cửa văn phòng, nhìn tôi một lúc trước khi nói.
“Cô Dao,” ông nói, “tôi biết con đường phía trước còn dài và khó khăn. Nhưng tôi muốn cô biết, cô không đơn độc. Không chỉ vì lời hứa với cụ Đức Hoài, mà vì tôi thật sự tin, cô xứng đáng được đứng vào đúng vị trí của mình.”
Tôi nhìn ông, một cảm giác ấm áp len lỏi trong lòng, thứ cảm giác tôi đã quên mất từ lâu, cảm giác được một người khác thật sự quan tâm, không vì lợi ích, không vì toan tính, chỉ đơn giản là quan tâm.
“Cảm ơn ông,” tôi nói, rồi bước ra xe, nhìn lại một lần trước khi cửa xe đóng lại.
Ông vẫn đứng đó, dưới ánh đèn đường vàng nhạt, dõi theo cho đến khi xe tôi khuất hẳn.
Trên đường về, tôi tự hỏi, liệu cảm giác vừa rồi có phải chỉ là sự biết ơn đơn thuần, hay còn là điều gì khác, điều mà tôi chưa sẵn sàng gọi tên.
