Chương 2
Quán Nhất Lâm sáng sớm vắng khách, chỉ có tiếng máy pha cà phê rì rào ở góc quầy.
Tôi đến trước mười lăm phút, ngồi ở bàn góc trong, lưng quay vào tường, mặt hướng ra cửa. Thói quen từ hồi làm trợ lý pháp lý cho ông Kiên, không bao giờ để ai ngồi sau lưng mình khi chưa biết rõ họ.
Đúng tám giờ, một người đàn ông bước vào. Dáng người gầy, áo sơ mi trắng phẳng phiu, cặp da cũ nhưng được lau chùi cẩn thận. Ông nhìn quanh một vòng rồi đi thẳng về phía tôi, không cần hỏi tên.
“Cô Dao,” ông gật đầu, ngồi xuống đối diện, “tôi là Vũ Hà Trung.”
“Ông biết mặt tôi?” tôi hỏi, giọng bình thản.
“Cụ Đức Hoài có đưa tôi xem ảnh cô, năm năm trước,” ông đáp, “cụ nói, nếu có ngày tôi cần liên lạc với cô, tôi phải nhận ra cô ngay, không được hỏi nhầm người.”
Tôi im lặng một lúc, để yên cho câu nói đó lắng xuống.
“Ông là ai đối với cụ?” tôi hỏi thẳng.
“Bạn học cũ của con trai cụ, người đã mất sớm, cha của Minh Khải,” ông nói, mắt nhìn xuống tách cà phê chưa động tới, “cụ Đức Hoài tin tôi vì tôi không có liên hệ gì với gia tộc Tống hiện tại. Không cổ phần, không lợi ích, không tên trong bất kỳ giấy tờ công ty nào.”
“Một người làm chứng sạch,” tôi nói.
“Đúng vậy,” ông gật đầu, “ba tháng trước khi mất, cụ gọi tôi đến bệnh viện. Cụ lập một bản di chúc mới, có công chứng đầy đủ, ký tên, điểm chỉ, quay phim làm bằng. Bản đó khác hoàn toàn với bản được công bố sau này.”
“Khác thế nào?” tôi hỏi, dù tôi đã đọc bản gốc trong két sắt, tôi vẫn muốn nghe từ một người khác, để đối chiếu.
“Bản công bố chia tài sản theo huyết thống, phần lớn cho bà Phượng Lan và ông Minh Khải, một phần nhỏ cho quỹ từ thiện gia tộc,” ông nói, “nhưng bản gốc cụ lập trước khi mất chia theo một logic khác. Cụ để lại ba mươi lăm phần trăm cổ phần Tập đoàn Tống, cùng toàn quyền điều hành công ty con Tống Gia Bất Động Sản, cho cô.”
Tôi đã biết con số đó. Nhưng nghe nó bật ra từ miệng người khác, tôi vẫn thấy tim mình khẽ hẫng một nhịp.
“Tại sao là tôi?” tôi hỏi, không phải vì không biết, mà vì tôi cần nghe lý do, để hiểu cụ Đức Hoài đã nhìn thấy điều gì ở tôi mà chính tôi cũng chưa chắc đã nhìn thấy.
Ông Trung nhìn tôi một lúc lâu, như đang cân nhắc có nên nói hết hay không.
“Cụ nói, trong cả gia tộc này, cô là người duy nhất từng đọc hết báo cáo tài chính của công ty trước khi ký bất cứ giấy tờ gì. Cụ nói, Minh Khải chỉ biết tiêu tiền, còn cô biết tiền đến từ đâu và sẽ đi về đâu.”
Tôi cúi đầu, nhìn tách trà đang nguội dần trước mặt.
“Cụ còn nói gì nữa không?” tôi hỏi khẽ.
“Cụ nói cụ xin lỗi,” ông Trung đáp, “vì đã để cô sống năm năm trong một cuộc hôn nhân mà cụ biết rõ là trống rỗng, chỉ để chờ đúng thời điểm trao lại cho cô thứ cụ thật sự muốn giữ.”
Tôi không khóc. Tôi đã hết nước mắt cho gia tộc đó từ lâu.
“Vậy bây giờ, ông muốn gì?” tôi hỏi, quay lại giọng điệu thực tế, “ông nhắn tin cho tôi không phải chỉ để kể chuyện cũ.”
Ông Trung mỉm cười, lần đầu tiên từ lúc ngồi xuống.
“Tôi muốn giúp cô giữ lại thứ cụ Đức Hoài đã trao,” ông nói, “vì tôi biết, ngay khi cô công bố chuyện có hai bản di chúc, gia tộc Tống sẽ không ngồi yên. Họ sẽ tìm cách chứng minh bản gốc là giả, hoặc tìm cách vô hiệu hóa nó bằng mọi giá.”
“Ông có bằng chứng gì để chứng minh bản gốc là thật?” tôi hỏi.
“Video công chứng, có tiếng nói cụ Đức Hoài, có chữ ký bác sĩ điều trị xác nhận cụ tỉnh táo, minh mẫn tại thời điểm ký,” ông nói, “tất cả đang nằm trong văn phòng tôi, một bản sao khác nằm ở một nơi an toàn hơn mà tôi sẽ không nói ngay bây giờ.”
Tôi gật đầu, hiểu ý ông. Người thận trọng không bao giờ để lộ hết quân bài trong lần gặp đầu tiên.
“Tốt,” tôi nói, “vậy từ hôm nay, chúng ta là đồng minh. Nhưng tôi cần ông rõ một điều.”
“Cô nói,” ông đáp.
“Tôi không làm việc này vì tiền,” tôi nhìn thẳng vào mắt ông, “tôi làm việc này vì tôi muốn biết, rốt cuộc gia tộc đó đã coi tôi là ai suốt năm năm qua. Và tôi muốn họ trả lời câu hỏi đó trước tòa, trước cổ đông, trước dư luận, không phải trong một căn phòng họp kín.”
Ông Trung gật đầu chậm rãi.
“Cụ Đức Hoài nói đúng về cô,” ông nói, “cô không giống những gì gia tộc đó vẫn nghĩ.”
Chúng tôi ngồi thêm nửa tiếng, bàn về các bước tiếp theo. Mở két sắt, xác minh bản gốc, tìm luật sư đủ bản lĩnh để đối đầu với đội ngũ pháp lý hùng hậu của Tập đoàn Tống.
Khi tôi đứng dậy ra về, ông Trung gọi lại.
“Cô Dao,” ông nói, “con đường này sẽ không dễ đi. Bà Phượng Lan không phải người sẽ buông tay dễ dàng.”
“Tôi biết,” tôi mỉm cười, khoác túi lên vai, “nhưng tôi cũng không phải người dễ bị đẩy lùi.”
Chi nhánh Ngân hàng Á Đông đường Trung Sơn nằm khuất sau một hàng cây sao đen, cửa kính phản chiếu nắng sớm.
Tôi đến một mình, mang theo giấy tờ tùy thân và chiếc chìa khóa nhỏ mà cụ Đức Hoài đã đưa cho tôi năm năm trước, cất trong một hộp gỗ giấu dưới đáy vali suốt thời gian sống ở nhà họ Tống.
Nhân viên ngân hàng dẫn tôi xuống hầm, qua hai lớp cửa an ninh, đến dãy hộp sắt xếp thành hàng dài im lìm.
Số hộp 0047 nằm ở hàng giữa, ngang tầm mắt.
Tay tôi hơi run khi tra chìa khóa vào ổ. Không phải vì sợ nội dung bên trong, tôi đã biết trước phần lớn, mà vì đây là khoảnh khắc tôi chính thức bước qua ranh giới không thể quay lại.
Cánh cửa hộp sắt mở ra.
Bên trong là một phong bì dày, niêm phong bằng sáp đỏ, có chữ ký công chứng viên và con dấu văn phòng của ông Vũ Hà Trung. Kèm theo là một đĩa DVD nhỏ, và một lá thư viết tay, nét chữ run rẩy nhưng vẫn rõ ràng, chữ của cụ Đức Hoài.
Tôi ngồi xuống chiếc ghế nhỏ trong phòng riêng dành cho khách kiểm tra hộp sắt, mở lá thư trước.
“Khánh Dao,” thư viết, “nếu con đang đọc những dòng này, nghĩa là ông đã không còn, và con đã quyết định mở chiếc két này. Ông biết con sẽ chỉ làm vậy khi con đã bị dồn đến đường cùng, vì con là đứa cháu dâu duy nhất trong nhà này biết nhẫn nhịn đến mức nào là đủ.”
“Ông xin lỗi vì đã không nói thẳng với con sớm hơn. Nhưng nếu ông nói, gia tộc này sẽ tìm cách ngăn cản trước khi mọi thứ kịp hoàn tất. Ông cần thời gian, và con cần một lý do đủ mạnh để không bao giờ nghi ngờ giá trị của bản thân mình, dù người khác có nói gì đi nữa.”
“Minh Khải là cháu ruột của ông, ông không ghét nó. Nhưng ông biết rõ, nó không đủ bản lĩnh giữ những gì gia tộc này đã gây dựng qua ba thế hệ. Còn con, con có. Ông đã nhìn con làm việc năm năm qua, từng con số, từng quyết định, từng lần con nhịn xuống để giữ hòa khí trong nhà này dù bị đối xử bất công.”
“Ông để lại cho con ba mươi lăm phần trăm cổ phần Tập đoàn Tống, và toàn quyền điều hành Tống Gia Bất Động Sản, công ty con mà chính tay ông gây dựng từ những ngày đầu tiên, trước khi tập đoàn lớn mạnh như bây giờ. Đó là phần tài sản gắn liền với danh dự của ông, và ông tin chỉ có con mới giữ được danh dự đó nguyên vẹn.”
“Đừng vì chuyện này mà thù hận cả đời. Con cần lấy lại thứ thuộc về mình, nhưng đừng để nó biến con thành người con không muốn trở thành. Ông tin con biết đâu là ranh giới đó.”
“Ông Vũ Hà Trung sẽ giúp con khi cần. Ông ấy là người duy nhất ông tin tưởng hoàn toàn ngoài gia tộc này.”
“Cảm ơn con, Khánh Dao. Vì đã là một người tốt hơn cả những gì gia đình này xứng đáng có được.”
Tôi gấp lá thư lại, ngồi im một lúc lâu trong căn phòng nhỏ ấy, để nước mắt tự rơi mà không cố ngăn.
Đây là lần đầu tiên tôi khóc kể từ ngày cụ Đức Hoài mất.
Không phải vì tài sản. Mà vì suốt năm năm, có một người trong căn nhà lạnh lẽo đó đã thật sự nhìn thấy tôi.
Tôi mở phong bì niêm phong. Bên trong là bản di chúc gốc, đầy đủ chữ ký, điểm chỉ, con dấu công chứng của văn phòng ông Trung, và chữ ký xác nhận của bác sĩ điều trị, bác sĩ Lê Anh Tuấn, khoa Nội Tim mạch, bệnh viện Đại học Y Dược.
Tôi lật đến trang cuối, nơi có điều khoản quan trọng nhất.
“Ba mươi lăm phần trăm cổ phần Tập đoàn Tống, cùng toàn quyền điều hành Công ty Tống Gia Bất Động Sản, được chuyển giao cho bà Lâm Khánh Dao, con dâu của gia tộc, kể từ thời điểm di chúc này được công bố hợp pháp trước pháp luật.”
Tôi gấp lại bản di chúc, cất vào cặp da mang theo, rồi mở chiếc đĩa DVD trên máy tính xách tay của mình, ngay trong phòng riêng đó.
Hình ảnh cụ Đức Hoài hiện lên, gầy gò, nằm trên giường bệnh, nhưng ánh mắt vẫn sắc bén, giọng nói vẫn rõ ràng từng chữ.
“Tôi, Tống Đức Hoài, trong trạng thái tỉnh táo hoàn toàn, xin lập di chúc này trước sự chứng kiến của công chứng viên Vũ Hà Trung và bác sĩ Lê Anh Tuấn…”
Tôi xem hết đoạn video, rồi tắt máy, ngồi lặng một lúc.
Bằng chứng đã đủ mạnh. Nhưng tôi biết, con đường phía trước không chỉ là chuyện đúng sai trên giấy tờ. Nó còn là cuộc chiến giữa tôi và cả một bộ máy pháp lý, truyền thông, quan hệ mà gia tộc Tống đã xây dựng suốt ba thế hệ.
Tôi cất mọi thứ vào cặp, khóa hộp sắt lại, bước ra khỏi ngân hàng dưới ánh nắng buổi trưa gay gắt.
Điện thoại tôi rung lên. Tin nhắn từ ông Vũ Hà Trung.
“Cô đã lấy được chưa? Nếu rồi, tôi có một cái tên muốn giới thiệu cho cô, một luật sư mà tôi tin có thể đứng cùng cô trong vụ này.”
Tôi nhắn lại một chữ. “Được.”
Cuộc chiến chính thức bắt đầu.
Chưa đầy hai mươi tư giờ sau khi tôi rời khỏi phòng họp gia tộc, điện thoại tôi đã nhận được cuộc gọi từ một số lạ mang tên hiển thị “Văn phòng Luật Kim Long”, đại diện pháp lý lâu năm của Tập đoàn Tống.
Tôi không nghe máy. Tôi để nó đổ chuông đến hết, rồi xóa đi không nghe voicemail.
Buổi chiều, một chiếc xe đen đậu trước chung cư tôi thuê. Từ cửa sổ tầng ba, tôi nhìn xuống, thấy Minh Khải bước ra, đứng nhìn lên tòa nhà một lúc rồi mới bấm chuông cổng.
Tôi xuống mở cửa, đứng ngay ngưỡng cửa, không mời anh ta vào.
“Em định làm gì?” Minh Khải hỏi thẳng, không vòng vo như mọi khi.
“Anh hỏi câu đó với ai? Với vợ anh, hay với người đang giữ ba mươi lăm phần trăm cổ phần công ty gia đình anh?” tôi hỏi lại, giọng bình thản.
Anh ta nhíu mày, có vẻ không quen với cách tôi nói chuyện lúc này. Trong suốt bốn năm hôn nhân, tôi luôn là người nhẫn nhịn trước, là người xuống nước trước.
“Mẹ đang rất giận,” anh ta nói, “bà đã cho luật sư xem xét toàn bộ hồ sơ. Nếu em thật sự có một bản di chúc khác, tại sao lại giữ kín suốt năm năm qua?”
“Vì cụ Đức Hoài dặn tôi giữ kín cho đến khi cần thiết,” tôi đáp, “và hôm qua, khi cả nhà anh ép tôi ký giấy từ bỏ quyền thừa kế chỉ vì tôi không sinh được con trai, tôi nghĩ đó chính là lúc cần thiết.”
Minh Khải im lặng một lúc, rồi đổi giọng, mềm hơn, gần như van nài.
“Khánh Dao, chúng ta đã có bốn năm bên nhau. Chuyện này không cần phải đi đến mức kiện tụng ra tòa. Em muốn gì, nói thẳng với anh, chúng ta có thể thỏa thuận riêng.”
Tôi nhìn anh ta thật lâu, cố tìm trong ánh mắt đó một chút gì còn sót lại của người đàn ông tôi từng yêu bốn năm trước. Không có gì cả. Chỉ là sự toan tính, được bọc trong lớp vỏ mềm mỏng.
“Tôi không muốn thỏa thuận riêng,” tôi nói, “tôi muốn mọi thứ được giải quyết đúng theo pháp luật, công khai, minh bạch. Nếu bản di chúc gốc là thật, tôi sẽ nhận phần của mình. Nếu gia tộc anh có cách chứng minh nó là giả, cứ việc làm, tại tòa.”
“Em không sợ mất tất cả sao?” anh ta hỏi, giọng có chút đe dọa, “mẹ có quan hệ rất rộng. Bà có thể khiến em không bao giờ tìm được việc làm nào trong ngành này nữa.”
Tôi bật cười, không phải vì buồn cười, mà vì câu nói đó cho tôi thấy rõ ràng con người anh ta đã trở thành sau bốn năm.
“Anh nghĩ tôi sợ mất việc, trong khi tôi đang giữ toàn quyền điều hành một công ty bất động sản trị giá hàng trăm tỷ đồng sao?” tôi hỏi, “Minh Khải, anh cần nhìn lại xem ai mới là người nên lo sợ mất thứ gì lúc này.”
Anh ta không đáp được, chỉ đứng đó, hàm siết chặt.
“Còn một điều nữa,” tôi nói, chuẩn bị đóng cửa, “anh về nói với mẹ, nếu văn phòng Kim Long còn gọi điện làm phiền tôi thêm một lần nữa mà không thông qua luật sư của tôi, tôi sẽ coi đó là hành vi quấy rối và sẽ có biện pháp tương ứng.”
“Em có luật sư rồi?” anh ta hỏi, hơi bất ngờ.
“Sắp có,” tôi đáp, rồi khép cửa lại trước khi anh ta kịp nói thêm gì.
Tôi đứng dựa lưng vào cửa một lúc, thở ra thật chậm.
Cuộc gặp đó không dễ dàng như tôi thể hiện ra ngoài. Bốn năm chung sống, dù lạnh nhạt đến đâu, vẫn để lại trong tôi một phần cảm xúc khó gọi tên, có lẽ là tiếc nuối cho những gì lẽ ra đã có thể khác đi.
Nhưng tiếc nuối không phải là lý do để tôi lùi bước.
Điện thoại tôi rung, tin nhắn từ ông Vũ Hà Trung. “Cô rảnh chiều mai không? Tôi đã hẹn được luật sư Đặng Thảo Vy. Cô ấy từng thắng ba vụ tranh chấp thừa kế lớn ở thành phố này, và chưa từng nhận vụ nào của phía Tập đoàn Tống.”
Tôi nhắn lại. “Được. Chiều mai, ở đâu cũng được, miễn là kín đáo.”
Tối hôm đó, tôi mở laptop, bắt đầu tổng hợp lại toàn bộ báo cáo tài chính của Tập đoàn Tống mà tôi còn lưu giữ từ thời gian làm việc không chính thức, giúp Minh Khải xử lý giấy tờ mỗi khi anh ta lười biếng.
Trong đống tài liệu đó, có một vài con số tôi từng thấy bất thường nhưng chưa bao giờ có lý do để đào sâu.
Giờ thì tôi có lý do rồi.
