Chương 4
Ba ngày sau cuộc gặp ở quán cà phê, Tưởng Dịch Phàm gọi tôi lên văn phòng, giọng nói qua điện thoại có gì đó căng thẳng khác thường.
Khi tôi bước vào, anh ta đang đứng trước cửa sổ, tay cầm một chiếc phong bì giấy đã cũ.
“Tôi tìm thấy cái này trong kho đồ cá nhân của mẹ tôi,” anh ta nói. “Bà mất năm ngoái, tôi vẫn chưa dọn hết đồ đạc của bà. Sáng nay tôi tình cờ mở một hộp giấy tờ cũ.”
Anh ta đưa phong bì cho tôi.
Bên trong là vài lá thư viết tay, nét chữ nữ tính, đề ngày tháng cách đây mười lăm năm, và một tấm ảnh chụp hai người đàn ông đứng trước cổng công ty, một trong số đó tôi nhận ra ngay là cha tôi, còn lại là một Tưởng Hoài Nam trẻ hơn nhiều so với hình ảnh tôi từng thấy trong hồ sơ công ty.
Tôi mở một trong những lá thư ra đọc.
Đó là thư của mẹ Tưởng Dịch Phàm gửi cho chồng, viết vào khoảng thời gian sau khi cha tôi bị buộc tội, với những dòng chữ khiến tay tôi run lên khi đọc.
“Anh nói với em rằng đây là cách duy nhất để cứu công ty, cứu cả gia đình mình khỏi khoản nợ mà anh đã lỡ ký bảo lãnh riêng cho công ty con ở Hồng Kông. Em không muốn hỏi thêm, nhưng em sợ, Bách Xuyên là bạn thân của anh, anh đối xử với anh ấy như vậy, em sợ một ngày lương tâm anh sẽ không chịu nổi.”
Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ đó ba lần.
“Khoản nợ mà anh đã lỡ ký bảo lãnh riêng.”
Ý nghĩa của câu đó dần hiện ra rõ ràng trong đầu tôi. Tưởng Hoài Nam, không phải công ty, mới là người mắc nợ. Có lẽ ông ta đã đầu tư cá nhân vào một dự án rủi ro nào đó, dùng chính danh nghĩa và uy tín cá nhân để bảo lãnh, và khi dự án đổ vỡ, ông ta cần một khoản tiền lớn để bù đắp.
Khoản tiền đó, ông ta đã lấy từ chính công ty, qua đường chuyển vốn tới công ty con ở Hồng Kông, rồi đổ tội cho cha tôi để che giấu dấu vết.
“Anh có biết khoản nợ này là gì không?” tôi hỏi Tưởng Dịch Phàm.
Anh ta lắc đầu. “Tôi chưa từng nghe cha tôi nhắc đến bất kỳ khoản nợ cá nhân nào. Nhưng nếu đúng như thư mẹ tôi viết, thì đây có thể là động cơ mà cô đang tìm.”
“Tôi cần gặp mẹ anh để hỏi thêm,” tôi nói, rồi khựng lại khi nhớ ra. “Xin lỗi, tôi quên bà đã mất.”
“Không sao,” anh ta nói, giọng trầm xuống. “Nhưng còn một người khác có thể biết chi tiết hơn.”
“Ai?” tôi hỏi.
“Chú Lộc,” anh ta nói. “Kế toán trưởng của công ty giai đoạn đó, đã nghỉ hưu gần mười năm nay. Ông ấy là người duy nhất ngoài ban giám đốc thời đó còn sống và còn minh mẫn để nhớ rõ mọi chuyện.”
“Anh có địa chỉ của ông ấy không?” tôi hỏi.
“Có,” anh ta nói. “Nhưng tôi phải nói trước, ông ấy rất trung thành với cha tôi. Không chắc ông ấy sẽ nói thật với chúng ta.”
“Vậy thì chúng ta cần tìm cách khiến ông ấy tin rằng nói thật là điều đúng đắn nên làm,” tôi nói.
Chúng tôi đến nhà chú Lộc vào một buổi chiều thứ Bảy, một căn nhà nhỏ ở ngoại ô, sân trước trồng đầy hoa giấy.
Ông ấy ra mở cửa, nhìn Tưởng Dịch Phàm với vẻ vui mừng của một người lâu ngày gặp lại con cháu, rồi khựng lại khi thấy tôi đứng bên cạnh.
“Cô là…?” ông hỏi.
“Cháu là Trình Ý Ninh,” tôi nói. “Con gái ông Trình Bách Xuyên.”
Gương mặt chú Lộc trắng bệch đi trong tích tắc.
“Cháu bé ngày xưa,” ông lẩm bẩm, tay run run vịn vào khung cửa. “Cháu lớn thế này rồi.”
Ông mời chúng tôi vào nhà, pha trà bằng đôi tay run rẩy, không phải vì tuổi già, mà vì một điều gì đó đang giằng xé trong lòng ông.
“Chú biết chuyện gì đã xảy ra với cha cháu,” tôi nói thẳng, không vòng vo. “Chú đã biết suốt mười lăm năm qua.”
Chú Lộc không trả lời ngay, chỉ nhìn xuống tách trà trước mặt.
“Chú im lặng vì sợ, hay vì trung thành?” tôi hỏi tiếp, giọng không có sự trách móc, chỉ có sự mệt mỏi của người đã chờ đợi câu trả lời này quá lâu.
Chú Lộc ngẩng lên, mắt đỏ hoe.
“Cả hai,” ông nói, giọng nghẹn lại. “Ông Hoài Nam từng là ân nhân của tôi, cho tôi công việc khi tôi thất nghiệp, lo cho con tôi học hành. Nhưng tôi cũng biết, cái đêm ông ấy mang chứng từ giả đến bảo tôi ký xác nhận kiểm toán, tay tôi run đến mức suýt làm rớt bút.”
Cả căn phòng như ngưng lại.
“Chú đã ký,” tôi nói, không phải câu hỏi.
“Tôi đã ký,” chú Lộc nói, nước mắt bắt đầu lăn xuống. “Và suốt mười lăm năm qua, tôi sống với điều đó mỗi đêm, biết rằng một người tốt như ông Bách Xuyên đã chết trong oan ức, còn tôi thì vẫn sống, vẫn có lương hưu, vẫn có nhà cửa, nhờ vào sự im lặng của mình.”
Tưởng Dịch Phàm ngồi bên cạnh tôi, im lặng, nắm chặt hai tay đặt trên đầu gối, như đang cố kìm nén một điều gì đó rất lớn đang vỡ ra trong lòng.
“Chú có giữ lại chứng từ giả đó không?” tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh dù tim tôi đang đập rất nhanh.
Chú Lộc gật đầu chậm rãi.
“Tôi giữ một bản sao,” ông nói. “Suốt mười lăm năm, không dám hủy, cũng không dám dùng. Tôi nghĩ có lẽ trong lòng tôi vẫn hy vọng một ngày nào đó, sẽ có người đến hỏi tôi câu hỏi mà cháu vừa hỏi.”
Ông đứng dậy, đi vào phòng trong, và khi trở ra, trên tay ông là một chiếc hộp thiếc cũ, được niêm phong cẩn thận bằng băng keo đã ố vàng theo thời gian.
“Đây,” ông nói, đặt chiếc hộp vào tay tôi. “Là lúc trả nó về đúng người rồi.”
Chiếc hộp thiếc chú Lộc đưa chứa bản sao chứng từ chuyển vốn có chữ ký giả của cha tôi, cùng một tờ giấy viết tay của chính chú Lộc, ghi lại chi tiết đêm ông bị ép ký xác nhận kiểm toán, có ngày tháng, có cả tên người mang chứng từ đến, là Tưởng Hoài Nam.
Đây là bằng chứng đầu tiên trực tiếp gọi tên ông ta.
Nhưng tôi hiểu, lời khai của một kế toán về hưu, dù chi tiết đến đâu, vẫn có thể bị bác bỏ nếu không có thêm chứng cứ xác nhận độc lập.
Tôi cần một mắt xích nữa.
Và tôi không phải chờ lâu để nó tự tìm đến tôi.
Sáng thứ Hai, thư ký báo có người xin gặp tôi, không có lịch hẹn trước.
Cao Tuấn Khải.
Anh ta bước vào văn phòng của tôi với vẻ mặt khác hẳn con người tự tin ngày trước, gầy đi thấy rõ, cà vạt hơi lệch, như thể đã mất ngủ nhiều đêm.
“Cô Ý Ninh,” anh ta nói, giọng run run khi gọi đúng tên thật của tôi lần đầu tiên. “Tôi cần nói chuyện với cô.”
“Mời anh ngồi,” tôi nói, giữ giọng bình thản.
Anh ta ngồi xuống, hai tay đan chặt vào nhau.
“Sau vụ mua lại, tôi bị điều chuyển xuống chi nhánh nhỏ ở tỉnh,” anh ta nói. “Nhưng tuần trước, ông Tưởng Hoài Nam tìm gặp tôi riêng, đề nghị tôi làm chứng rằng cô đã dùng thủ đoạn bất hợp pháp để có được thông tin nội bộ trước khi mua cổ phần.”
Tôi nhướng mày. “Ông ta muốn anh vu khống tôi.”
“Đúng vậy,” Cao Tuấn Khải nói, cúi đầu. “Ông ta hứa nếu tôi làm chứng, tôi sẽ được phục chức, thậm chí thăng tiến. Nếu không, ông ta nói sẽ đảm bảo tôi không bao giờ tìm được việc trong ngành này nữa.”
“Vậy anh đến đây để làm gì?” tôi hỏi thẳng. “Để báo trước cho tôi, hay để mặc cả một điều gì đó?”
Anh ta ngẩng lên, mắt đỏ hoe theo một cách tôi chưa từng thấy ở người từng nhìn tôi từ trên xuống dưới ba tháng trước.
“Tôi đến để thú nhận,” anh ta nói. “Cô còn nhớ lần tôi bắt cô ký vào tờ xác nhận điều chuyển không?”
“Nhớ,” tôi nói.
“Lúc đó tôi không tự ý làm việc đó,” anh ta nói. “Tôi nhận chỉ thị từ văn phòng phó chủ tịch cố vấn, yêu cầu tìm cách loại cô ra khỏi các cuộc họp có liên quan đến giao dịch tài sản của công ty, và giám sát mọi hoạt động của cô. Tôi không biết lý do khi đó, chỉ nghĩ đó là quy trình bảo mật thông thường.”
Tôi ngồi thẳng dậy. “Ai đưa chỉ thị đó?”
“Trợ lý riêng của ông Tưởng Hoài Nam,” anh ta nói. “Tôi có giữ lại email chỉ thị đó, vì tôi luôn có thói quen lưu lại văn bản để phòng thân. Bây giờ tôi nghĩ, có lẽ đã đến lúc dùng nó đúng cách.”
Anh ta lấy điện thoại ra, chuyển tiếp cho tôi một email cũ, đề ngày từ ba tháng trước khi tôi lộ diện, với nội dung yêu cầu giám sát chặt chẽ “nhân viên hỗ trợ dự án tên Lâm Tĩnh Khê” và hạn chế mọi khả năng tiếp cận thông tin giao dịch tài sản của người này.
Điều đó có nghĩa là Tưởng Hoài Nam đã nghi ngờ thân phận thật của tôi từ rất lâu trước khi tôi thực hiện quyền mua lại.
Ông ta đã theo dõi tôi.
“Vì sao bây giờ anh mới đưa cái này cho tôi?” tôi hỏi, không giấu được sự cảnh giác.
Cao Tuấn Khải cười khổ. “Vì tôi đã thấy đủ rồi, cô Ý Ninh. Tôi từng nghĩ nắm quyền nhỏ trong tay là tất cả những gì tôi cần trong đời. Nhưng khi ông Hoài Nam sẵn sàng vứt bỏ tôi ngay khi tôi không còn giá trị sử dụng, tôi mới hiểu, tôi và cô, ba tháng trước, không khác gì nhau. Đều chỉ là quân cờ trong tay ông ta.”
Tôi nhìn anh ta một lúc lâu, cân nhắc mức độ đáng tin của lời thú nhận này.
“Anh sẵn sàng làm chứng chính thức không?” tôi hỏi. “Trước hội đồng quản trị, hoặc trước tòa nếu cần?”
Cao Tuấn Khải hít một hơi sâu, rồi gật đầu.
“Tôi sẵn sàng,” anh ta nói. “Với một điều kiện.”
“Điều kiện gì?” tôi hỏi.
“Tôi không xin được phục chức,” anh ta nói. “Tôi chỉ xin cô đảm bảo rằng lời khai của tôi sẽ được dùng để phơi bày sự thật, chứ không phải để hủy hoại tôi thêm một lần nữa. Tôi đã sai khi coi thường cô ngày trước. Tôi không xin cô tha thứ. Tôi chỉ xin một cơ hội để sửa sai theo cách đúng đắn.”
Tôi nhìn anh ta, nghĩ đến những email trong thư mục “Lưu niệm” của mình, đến buổi sáng anh ta chặn tôi ở cửa phòng họp, đến giọng điệu coi thường ngày đó.
Tôi không tha thứ hoàn toàn cho anh ta. Có lẽ tôi sẽ không bao giờ tha thứ hoàn toàn.
Nhưng công lý, tôi nhận ra, đôi khi không cần đến sự tha thứ để vận hành.
“Được,” tôi nói. “Tôi sẽ ghi nhận lời khai của anh đúng như những gì anh cung cấp. Tôi không hứa phục chức, nhưng tôi hứa sẽ không dùng nó để hủy hoại anh thêm.”
Cao Tuấn Khải cúi đầu thật sâu, một cái cúi đầu không còn dấu vết của sự kiêu ngạo ngày trước.
“Cảm ơn cô,” anh ta nói, rồi đứng dậy rời đi.
Tôi ngồi lại một mình, nhìn email chỉ thị giám sát trên màn hình, cảm nhận rõ ràng rằng cuộc chiến này đang bước sang một giai đoạn mới, giai đoạn mà đối thủ của tôi không còn ngồi yên chờ đợi nữa.
