Chương 2
Trương Mộ Thần tìm được tôi vào buổi trưa, giữa sân trường Đại học Kinh tế, chỗ hàng ghế đá dưới bóng cây phượng già.
Anh ta cao, mặc áo sơ mi trắng, tay áo xắn gọn, dáng người của kiểu sinh viên năm ba luôn đứng đầu lớp mà không cần cố gắng. Kiếp trước, tôi từng nghĩ dáng đứng đó là cả bầu trời của mình.
Kiếp này, tôi chỉ thấy một người lạ đang chắn nắng.
“Vãn Nguyệt.” Anh ta gọi tên tôi, giọng có chút gượng gạo hiếm thấy. “Em không đọc thư à?”
Tôi ngẩng lên, gấp cuốn sách tiếng Anh đang đọc dở lại. “Tôi đọc rồi.”
“Vậy sao không trả lời?”
“Tôi đã trả lời.” Tôi nhìn thẳng vào mắt anh ta, cái nhìn mà kiếp trước tôi chưa từng dám giữ lâu quá ba giây. “Tôi để thư trong ngăn tủ bàn học của anh hôm qua, lúc anh ra sân bóng. Chắc anh chưa xem.”
Trương Mộ Thần sững lại. Có lẽ anh ta không quen với việc một cô gái từ chối mình bằng giấy trắng mực đen, gọn gàng như một bản hợp đồng bị hủy.
“Anh không hiểu,” anh ta nói. “Bọn mình quen nhau ba năm rồi, học chung câu lạc bộ, làm chung đề tài… em không cảm thấy gì thật sao?”
Tôi từng cảm thấy rất nhiều. Đủ nhiều để đánh đổi mười hai năm thanh xuân.
Nhưng câu đó, tôi không nói ra.
“Tôi thấy anh là một người bạn học giỏi,” tôi nói, giọng đều đều như đang đọc báo cáo. “Nhưng tôi không có kế hoạch yêu đương lúc này. Tôi có nhiều việc phải làm.”
“Việc gì mà quan trọng hơn…”
“Nhiều thứ.” Tôi đứng dậy, khoác túi lên vai. “Tôi phải đi học tiếp. Chúc anh một ngày tốt lành.”
Tôi bước đi, không ngoái lại, dù sống lưng căng cứng vì biết ánh mắt anh ta vẫn đang dán ở phía sau.
Kiếp trước, khoảnh khắc này, tôi sẽ quay lại, sẽ mềm lòng trước gương mặt hụt hẫng của anh ta, sẽ nói “thôi được rồi, mình làm bạn trước đã” để rồi ba tháng sau thành người yêu, mười hai năm sau thành trò cười trên cầu Cảnh Hà.
Lần này tôi không quay lại.
Tối đó, Tôn Nhã Kỳ, bạn cùng phòng thân nhất của tôi, ngồi bó gối trên giường tầng trên, ném xuống một câu: “Cả trường đồn ầm lên là Trương Mộ Thần tỏ tình với mày mà mày từ chối thẳng cánh. Mày điên à? Nam thần khoa Tài chính đó, bao nhiêu đứa xếp hàng.”
“Tao không thích kiểu người đó,” tôi đáp, mắt vẫn dán vào màn hình laptop, tay gõ đều những dòng dịch thuật.
“Kiểu người nào? Đẹp trai, học giỏi, nhà có điều kiện à?”
“Kiểu người,” tôi dừng gõ, nhìn lên trần nhà một giây, “sẽ khiến người khác quên mất bản thân mình là ai.”
Nhã Kỳ im lặng, có lẽ không hiểu, nhưng cũng không hỏi thêm. Đó là điều tôi thích ở cô ấy, ngay cả kiếp trước.
Tôi quay lại với bản dịch, một cuốn sách về chiến lược đầu tư dài hạn, thứ mà kiếp trước tôi từng đọc lướt qua khi đã ba mươi hai tuổi, ngồi một mình trong căn phòng trọ sau khi chia tay Trương Mộ Thần lần cuối, tay run rẩy tính lại từng khoản nợ đã trót đứng tên giúp anh ta mở công ty.
Kiếp này, tôi dịch nó ở tuổi hai mươi, không phải để đọc cho vui, mà để hiểu rõ từng con chữ, biến kiến thức đó thành công cụ của riêng mình.
Nửa đêm, điện thoại tôi rung lên hai tin nhắn liên tiếp.
Trương Mộ Thần: “Anh xin lỗi nếu làm em khó xử ban trưa. Nhưng anh sẽ không bỏ cuộc.”
Tôi đọc, không trả lời, chuyển điện thoại sang chế độ máy bay.
Kiếp trước, câu nói đó từng khiến tim tôi đập nhanh, tưởng là sự chân thành cảm động.
Kiếp này tôi chỉ thấy nó giống một câu trong sách chiến lược đàm phán, phần nói về việc không bao giờ chấp nhận lời từ chối đầu tiên, vì đối phương thường sẽ mềm lòng ở lần thứ hai hoặc thứ ba.
Tôi gấp máy tính lại, tắt đèn.
Ngày mai, mùng tám tháng Hai, còn năm ngày nữa. Tôi phải chuẩn bị đủ tiền để mua cổ phiếu Hằng Sinh.
Ngày mùng tám tháng Hai năm 2014 rơi vào thứ Bảy.
Tôi dậy sớm, mở tài khoản chứng khoán mà mình đã lập bằng tiền tiết kiệm cộng với khoản ứng trước từ hợp đồng dịch thuật vừa ký. Tổng cộng năm mươi triệu, không nhiều, nhưng đủ để bắt đầu.
Cổ phiếu công ty dược phẩm Hằng Sinh hôm đó giao dịch ở mức giá thấp, gần như không ai để ý. Kiếp trước, hai tuần sau, tin tức về vụ sáp nhập với một tập đoàn dược phẩm nước ngoài mới rò rỉ ra công chúng, giá cổ phiếu tăng vọt gấp ba trong vòng một tháng.
Tôi đặt lệnh mua toàn bộ số tiền có trong tay.
Tay tôi không run, nhưng tim thì đập nhanh hơn bình thường. Không phải vì sợ mất tiền. Mà vì đây là lần đầu tiên trong đời, tôi chủ động nắm lấy vận mệnh của chính mình, thay vì để nó trôi theo nhịp bước của một người đàn ông khác.
Liễu Khanh gọi điện hỏi thăm tiến độ đặt cọc căn hộ, tiện thể buôn chuyện: “Em gái, chị thấy em khác lắm so với mấy đứa sinh viên chị từng gặp. Bình thường tụi nó mua nhà là để ở, hoặc bố mẹ mua cho làm của hồi môn. Em thì… như biết trước cái gì đó vậy.”
Tôi cười nhẹ qua điện thoại. “Em chỉ tin vào những con số thôi, chị Khanh.”
“Con số gì mà tự tin dữ vậy?”
“Con số của tương lai,” tôi nói, nửa đùa nửa thật.
Liễu Khanh cười phá lên, tưởng tôi nói giỡn, không truy hỏi thêm.
Buổi chiều, tôi đến thư viện trường, ngồi ở góc quen thuộc, mở laptop tiếp tục công việc dịch thuật. Cuốn sách kinh tế tôi nhận dịch có thời hạn gấp, nhưng tôi thích cảm giác này, cảm giác đầu óc bận rộn với những dòng chữ có logic rõ ràng, thay vì bận tâm đến tin nhắn của một người đàn ông.
Giữa buổi, có người kéo ghế ngồi đối diện tôi. Tôi ngẩng lên, không phải Trương Mộ Thần như tôi dự đoán, mà là một người đàn ông lạ mặt, trạc hai mươi lăm, hai mươi sáu tuổi, mặc áo khoác dạ đơn giản, tay cầm một cuốn sổ tay bìa da đã sờn góc.
“Xin lỗi,” anh ta nói, giọng trầm, lịch sự. “Tôi là biên tập viên bên nhà xuất bản Tri Thức. Nghe nói người dịch bản thảo Chiến Lược Đầu Tư Dài Hạn là một sinh viên năm hai, tôi tò mò ghé qua xem.”
Tôi hơi bất ngờ. “Sao anh biết em ở đây?”
“Cô biên tập trưởng bên tôi giới thiệu địa chỉ email của em, tôi hỏi thăm phòng quản lý ký túc xá, họ bảo cuối tuần em hay ở thư viện.” Anh ta đưa danh thiếp ra. “Lục Thời Ân.”
Tôi cầm danh thiếp, đọc lướt qua chức danh: Giám đốc điều hành, Công ty Xuất bản và Đầu tư Nội dung Thời Ân.
Không phải biên tập viên bình thường. Đây là người đứng đầu một công ty xuất bản nhỏ nhưng đang phát triển nhanh, một cái tên mà kiếp trước tôi từng nghe loáng thoáng, vì mười năm sau, công ty này trở thành một trong những nhà xuất bản sách kinh tế uy tín nhất thị trường.
“Bản dịch của em có vấn đề gì sao?” tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh.
“Ngược lại,” Lục Thời Ân nói, ngồi thẳng lưng, ánh mắt nghiêm túc. “Bản thảo em gửi ba chương đầu, cách dùng từ chuyên ngành rất chuẩn, mà văn phong lại không cứng nhắc như dịch máy móc. Tôi muốn hỏi em có sẵn sàng nhận dịch trọn bộ sách, và có thể là vài đầu sách tiếp theo, không?
Tôi nhìn anh ta một lúc.
Kiếp trước, tôi chưa từng gặp người này. Có lẽ vì kiếp trước tôi từ chối lời mời dịch sách ngay từ đầu, không có cơ hội để con đường này rẽ sang hướng khác.
“Em sẵn sàng,” tôi nói. “Nhưng em có một điều kiện.”
Lục Thời Ân nhướng mày, có vẻ thú vị. “Nói nghe thử.”
“Em muốn được đứng tên dịch giả chính thức trên bìa sách, không phải chỉ ghi công trong lời cảm ơn.”
Kiếp trước, không ít lần tôi nghe những câu chuyện về các dịch giả trẻ bị nhà xuất bản giấu tên, công sức bị người khác đứng tên hưởng. Tôi không muốn lặp lại sai lầm của việc để người khác quyết định giá trị của mình.
Lục Thời Ân im lặng vài giây, rồi gật đầu, khóe miệng nhếch lên một chút. “Được. Tôi thích người biết mình muốn gì.”
Anh ta đứng dậy, khoác lại áo. “Tôi sẽ gửi hợp đồng chính thức qua email trong tuần này. Rất mong được hợp tác, cô Thẩm Vãn Nguyệt.”
Tôi nhìn theo bóng lưng anh ta rời khỏi thư viện, lòng có chút gì đó khẽ động, không phải rung động kiểu yêu đương, mà giống như cảm giác nhìn thấy một con đường mới mở ra trước mắt, một con đường mà kiếp trước tôi chưa từng bước qua.
Buổi tối, tôi kiểm tra tài khoản chứng khoán trước khi đi ngủ. Giá cổ phiếu Hằng Sinh nhích lên nhẹ, chưa có biến động lớn. Tôi biết mình phải kiên nhẫn thêm hai tuần nữa.
Trong lúc đó, điện thoại lại sáng lên một tin nhắn từ Trương Mộ Thần.
“Nghe nói em vừa ký hợp đồng dịch sách với công ty của Lục Thời Ân? Cẩn thận, người đó trong giới kinh doanh không có tiếng tốt.”
Tôi nhíu mày nhìn dòng tin nhắn. Không rõ Trương Mộ Thần lấy thông tin ở đâu ra nhanh như vậy, nhưng điều khiến tôi để tâm hơn là hai chữ “cẩn thận”, như thể anh ta đang cố gieo một hạt giống nghi ngờ vào lòng tôi, trước khi mối quan hệ hợp tác đó kịp bắt đầu.
Tôi không trả lời, chỉ lưu lại tin nhắn đó vào một thư mục riêng trong đầu, cùng với tất cả những chi tiết nhỏ nhặt khác về Trương Mộ Thần mà kiếp trước tôi từng bỏ qua vì quá yêu, quá tin.
Hợp đồng dịch sách từ công ty của Lục Thời Ân đến tay tôi đúng như lời hứa, chỉn chu đến từng điều khoản nhỏ. Tôi đọc kỹ ba lần trước khi ký, không phải vì nghi ngờ, mà vì đó là thói quen tôi buộc bản thân phải có ở kiếp này, không để bất kỳ ai, kể cả người có vẻ đáng tin, đưa mình vào thế bị động.
Buổi gặp mặt chính thức đầu tiên diễn ra tại văn phòng nhỏ của công ty Thời Ân, nằm trên tầng ba một tòa nhà cũ giữa trung tâm thành phố. Không hào nhoáng như tôi tưởng tượng về một công ty do người trẻ điều hành, chỉ có vài chiếc bàn làm việc, giá sách cao đến trần, và một tấm bảng trắng ghi chi chít tên các đầu sách đang trong quá trình biên tập.
Lục Thời Ân ra đón tôi ở cửa, không mặc áo khoác dạ như lần trước, chỉ sơ mi xắn tay, để lộ đồng hồ đeo tay giản dị.
“Vãn Nguyệt đến đúng giờ,” anh ta nói, có vẻ hài lòng. “Tôi thích người đúng giờ.”
“Em không thích để người khác chờ,” tôi đáp, cũng là sự thật. Kiếp trước tôi từng để bản thân chờ đợi một người đàn ông suốt mười hai năm, chờ một lời cầu hôn không bao giờ đến. Kiếp này tôi không muốn lặp lại việc chờ đợi vô nghĩa, dù là chờ người khác hay bắt người khác chờ mình.
Cuộc họp bàn về tiến độ dịch thuật diễn ra suôn sẻ. Lục Thời Ân là người làm việc thẳng thắn, không vòng vo, đưa ra yêu cầu rõ ràng và lắng nghe ý kiến phản hồi một cách nghiêm túc, khác hẳn hình ảnh của một số người có tiền có quyền mà tôi từng gặp qua trong kiếp trước, luôn coi ý kiến của người khác là thứ có thể bỏ qua.
Gần cuối buổi họp, anh ta bất chợt hỏi: “Trương Mộ Thần nói gì với em về tôi vậy?”
Tôi hơi bất ngờ vì câu hỏi trực tiếp đó. “Sao anh biết anh ta nhắn tin cho em?”
“Đoán thôi.” Lục Thời Ân nhún vai, khóe môi cong lên vẻ chế giễu nhàn nhạt. “Cậu ta với tôi học cùng cấp ba, tính cách thế nào tôi rõ. Hồi đó cậu ta cũng hay nói xấu sau lưng bất kỳ ai có khả năng cạnh tranh với mình, dù là trong chuyện học hành hay chuyện khác.”
Tôi im lặng một lúc, rồi thành thật đáp: “Anh ta bảo anh không có tiếng tốt trong giới kinh doanh.”
Lục Thời Ân bật cười, không giận, chỉ có vẻ thấy buồn cười. “Vậy à. Tiếc là công ty gia đình cậu ta từng muốn hợp tác với tôi trong một dự án bất động sản hai năm trước, tôi từ chối vì thấy cách họ đối xử với đối tác nhỏ không công bằng. Chắc từ đó cậu ta để bụng.”
Thông tin đó khiến tôi khẽ giật mình. Công ty gia đình Trương Mộ Thần, kiếp trước tôi từng biết đến qua vài lần anh ta than thở về áp lực gia đình, nhưng chưa bao giờ tôi tìm hiểu sâu về cách họ làm ăn.
“Anh không sợ nói vậy làm em nghĩ xấu về anh ta, ảnh hưởng đến chuyện của hai người sao?” tôi hỏi, thử dò xét.
“Tôi không quan tâm chuyện của hai người là gì,” Lục Thời Ân đáp thẳng. “Tôi chỉ nói sự thật tôi biết, em tin hay không là chuyện của em. Nhưng nếu em hỏi ý kiến cá nhân tôi…” Anh ta ngừng lại, nhìn tôi một lúc. “Người như em không nên phí thời gian cho kiểu người chỉ giỏi nói lời hứa hẹn.”
Câu nói đó, nếu là kiếp trước, hẳn tôi sẽ nghĩ đây là một dạng tán tỉnh khéo léo. Nhưng kiếp này tôi nhìn thấy trong ánh mắt anh ta chỉ có sự thẳng thắn của người quen đánh giá vấn đề bằng logic, không phải bằng cảm xúc.
“Cảm ơn lời khuyên,” tôi nói, đứng dậy chuẩn bị ra về. “Nhưng em tự biết cách chọn ai đáng để dành thời gian.”
Lục Thời Ân tiễn tôi ra cửa, trước khi tôi bước đi, anh ta nói thêm một câu: “Bản dịch chương bốn em gửi hôm qua, có một đoạn dịch về mô hình đầu tư giá trị, cách em diễn giải khác với sách giáo khoa thông thường, sâu sắc hơn. Em tự nghiên cứu thêm à?”
Tôi khựng lại một giây. Đoạn đó tôi viết dựa trên kinh nghiệm mười hai năm ở kiếp trước, những bài học đắt giá tôi học được sau khi mất trắng tiền tiết kiệm vì đầu tư theo lời khuyên mù quáng của Trương Mộ Thần.
“Vâng,” tôi đáp, không giải thích thêm. “Em đọc nhiều tài liệu.”
Lục Thời Ân gật đầu, không hỏi thêm, nhưng ánh mắt anh ta có chút dò xét, như thể đang cất giữ một câu hỏi cho lần gặp sau.
Trên đường về ký túc xá, tôi ghé qua sàn giao dịch chứng khoán gần trường để kiểm tra bảng điện tử. Cổ phiếu Hằng Sinh đã tăng nhẹ hai phiên liên tiếp, dấu hiệu đầu tiên của cơn sóng sắp đến.
Tôi mỉm cười một mình, không phải vì tiền, mà vì cảm giác kiểm soát được điều gì đó trong cuộc đời mình, lần đầu tiên sau mười hai năm sống trong sự phụ thuộc.
Điện thoại rung, tin nhắn từ Tôn Nhã Kỳ: “Mày đi đâu về trễ vậy? Có đứa nào hỏi thăm mày cả buổi chiều đó.”
Tôi hỏi lại: “Ai?”
“Trương Mộ Thần. Đến tận phòng tự học của lớp mình hỏi mày có đi học không. Tao bảo không biết, nó có vẻ không tin, đứng nhìn quanh phòng một lúc mới đi.”
Tôi nhìn dòng tin nhắn, không thấy sợ hãi, chỉ thấy một chút mệt mỏi.
Kiếp trước, sự chú ý kiểu đó từng khiến tôi cảm động, tưởng đó là tình yêu chân thành. Kiếp này tôi chỉ thấy nó giống một dạng chiếm hữu, cách một người không quen với việc bị từ chối cố gắng níu kéo thứ đang tuột khỏi tay mình.
Tôi gõ lại: “Kệ anh ta. Mày ngủ sớm đi.”
Gấp điện thoại lại, tôi ngước nhìn bầu trời đêm tháng Hai, không có sao, chỉ có ánh đèn thành phố hắt lên nền mây xám.
Con đường phía trước còn dài, nhưng lần này, tôi đang tự mình bước đi.