Chương 5
Sau thứ Tư đó, mọi thứ thay đổi theo những cách nhỏ mà chỉ người trong cuộc mới nhận ra.
Anh Trần nhắn tin nhiều hơn. Không phải nhiều theo kiểu người ta nhắn vì sợ im lặng. Là những tin nhắn ngắn, đúng lúc, đúng điều cần nói.
Thứ Năm buổi sáng: “Nguyệt Bạch hôm nay thế nào?”
Thứ Sáu buổi chiều: “Ngoài trời lạnh. Em nhớ mặc áo.”
Thứ Bảy tối: “Em ăn tối chưa?”
Mỗi tin nhắn tôi đọc rồi ngồi cười một mình như người mất trí.
Nguyệt Bạch nhìn tôi cười với điện thoại, bước lên lòng tôi ngồi với vẻ thẩm phán tối cao.
“Thôi đừng phán xét tôi,” tôi nói với nó.
Nó liếm chân.
Thứ Tư tuần sau, anh hỏi tôi có muốn xem phòng điều trị phía sau không.
Tôi ngạc nhiên.
“Bệnh nhân thường không được vào đó à?”
“Không.”
“Vậy tại sao…”
“Vì em không chỉ là bệnh nhân.”
Câu đó anh nói hoàn toàn bình thản, như nhận xét về thời tiết.
Tôi đứng ngớ ra một giây.
Rồi gật đầu.
Phòng điều trị phía sau nhỏ hơn tôi nghĩ, nhưng gọn gàng và ấm hơn hẳn phía trước. Có một chiếc bàn dài với đủ loại thiết bị, tủ thuốc được dán nhãn cẩn thận, và ở góc tường có một cái tủ nhỏ.
“Cái tủ đó đựng gì?” tôi hỏi.
“Đồ ăn nhẹ.” Anh mở tủ. Bên trong có mì gói, bánh quy, và một hộp trà gừng. “Anh hay làm ca muộn. Cần thứ gì trong tay.”
Tôi nhìn hộp trà gừng.
Hộp trà đó mới mua. Tôi biết vì lần trước tôi vô tình thấy tủ này khi đi vệ sinh, lúc đó chỉ có mì gói.
“Anh Trần.”
“Dạ?”
“Hộp trà gừng này…”
“Mới mua.”
“Vì?”
Anh đứng cạnh tủ, không nhìn tôi.
“Vì em hay uống.”
Tôi đứng giữa phòng điều trị nhỏ, nhìn người đàn ông đang đứng cạnh cái tủ với hộp trà gừng mà anh mua cho tôi dù tôi chỉ đến mỗi tuần một lần.
Có những thứ người ta không nói bằng lời.
Anh Trần nói bằng hộp trà gừng, bằng cái ghế có gối nhỏ, bằng nửa hộp cơm giữ lại, bằng cái ô đen, bằng mười hai tuần đóng cửa sớm tối thứ Tư.
Tôi bước lại gần. Anh quay đầu sang.
Chúng tôi đứng cách nhau khoảng một sải tay, trong phòng điều trị nhỏ, dưới ánh đèn vàng.
“Anh Trần,” tôi nói nhỏ.
“Dạ.”
“Cảm ơn anh.”
“Vì cái gì?”
“Vì mọi thứ. Vì không bỏ cuộc với Nguyệt Bạch. Vì trà gừng. Vì không nói những lời an ủi rỗng tuếch. Vì…”
Tôi dừng lại.
“Vì đứng chờ tôi ở trong đèn sáng mỗi tối thứ Tư.”
Anh Trần nhìn tôi. Đôi mắt sau gọng kính chữ nhật mỏng dừng ở mặt tôi.
Rồi anh giơ tay lên, nhẹ nhàng gỡ sợi tóc rối vô tình vướng qua má tôi, đặt ra sau tai.
Một cử chỉ nhỏ. Bàn tay bác sĩ, quen với việc chạm nhẹ nhàng.
Nhưng lần này không phải chạm vào bệnh nhân.
“Nghi,” anh nói.
“Dạ.”
“Thứ Tư tuần sau em đến sớm hơn được không.”
“Sớm hơn tám giờ?”
“Bảy giờ rưỡi.”
“Để làm gì?”
Anh nhìn tôi.
“Ăn tối cùng nhau trước khi khám.”
Tôi im lặng một giây.
Rồi tôi cười.
“Được.”
Bảy giờ rưỡi.
Tôi đứng trước cửa phòng khám, tay xách túi, tim đập hơi nhanh hơn bình thường.
Bên trong đèn đã bật. Và có mùi thức ăn thoảng ra.
Tôi gõ cửa.
Anh Trần mở cửa. Lần này anh không mặc áo blouse trắng. Mặc áo sơ mi xanh đậm, tay áo xắn lên đến cùi chỏ. Tay cầm cái muôi.
Tôi bật ra cười.
“Anh nấu ăn à?”
“Cơm nguội ngày mai không ngon.” Anh bước sang một bên. “Vào đi.”
Phía sau phòng khám có một khoảng nhỏ mà tôi chưa biết, nối liền với phòng điều trị. Không hẳn là nhà bếp, nhưng có bếp điện, nồi cơm, và cái bàn nhỏ kê sát tường với hai cái ghế.
Trên bàn có hai chén cơm và một tô canh bí đỏ thịt bầm.
Đơn giản. Ấm.
“Anh nấu khi nào?” tôi hỏi, đặt túi và giỏ Nguyệt Bạch xuống.
“Sau sáu giờ. Bệnh nhân cuối ngày về lúc đó.”
Tôi tính nhẩm. Anh nấu một tiếng rưỡi trước khi tôi đến.
“Anh tốn công vậy…”
“Ngồi xuống đi, canh nguội.”
Tôi ngồi.
Bữa tối đó chúng tôi ăn trong phòng nhỏ của phòng khám, tiếng Nguyệt Bạch thở đều trong giỏ cạnh đó, và câu chuyện không biết bắt đầu từ đâu mà cứ chảy.
Anh kể về con chó thuở nhỏ. Tên Vện, lông vàng, hay bị ốm nhưng sống đến mười bốn tuổi. “Bác sĩ thú y lúc đó bảo không cứu được từ lúc nó mười một tuổi. Nhưng ba anh không chịu.”
“Ba anh làm nghề gì?”
“Thợ sửa xe. Người bình thường nhưng không bao giờ bỏ cuộc với thứ gì.”
Tôi hiểu ra nhiều thứ về anh Trần qua câu đó.
Tôi kể về bố mẹ tôi ở Đà Lạt. Về lý do tôi lên thành phố một mình và không về. Về cuốn sách đầu tiên tôi biên tập mà bây giờ vẫn còn lưu giữ bản thảo gốc.
Anh lắng nghe. Không nhìn điện thoại. Không nhìn đi chỗ khác.
Cái cách anh nghe người khác nói chuyện giống như không có gì khác quan trọng hơn lúc đó.
Sau bữa tối, anh khám Nguyệt Bạch. Bình thường. Ổn định. Tốt.
Lúc tôi chuẩn bị về, đứng ở cửa, trời không mưa hôm nay nhưng anh vẫn đứng cạnh tôi.
“Tuần sau lại bảy giờ rưỡi nhé,” tôi nói.
“Tuần sau anh nấu canh chua.”
Tôi nhìn anh.
“Anh biết em thích canh chua à?”
“Em nhắc đến lần cơm trưa hôm đó. Nói nhà bà ngoại hay nấu.”
Tôi nhắc đến điều đó một lần, trong một câu chuyện về ký ức thơ ấu kéo dài cả tiếng.
Anh nhớ.
Tôi đứng ở cửa phòng khám tối thứ Tư, nhìn người đàn ông đang đứng dưới ánh đèn vàng, và nghĩ đến bà ngoại ở Đà Lạt hay nói: “Con gái lớn lên rồi, cần người biết lắng nghe.”
Hồi đó tôi không hiểu ý bà.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
“Anh Trần,” tôi nói.
“Dạ?”
“Thứ Tư tuần sau em đến đúng giờ.”
Anh cười nhẹ.
“Anh đợi.”