Chương 4
Công ty Thiên Ý do bố tôi để lại không lớn, nhưng đủ để tôi giữ được tiếng nói của riêng mình trong mọi cuộc thương lượng, kể cả với nhà chồng.
Sáng hôm sau cuộc gặp với Ngô Vĩ, tôi triệu tập nhóm phụ trách dự án với Ngô Phát, hỏi kỹ ai là người tiếp cận hợp đồng hợp tác lần này.
“Là phía Ngô Phát chủ động liên hệ, chị.” Trợ lý của tôi, một cô gái tên Như, đáp. “Nhưng lạ là, người ký duyệt đề xuất hợp tác lại không phải phòng marketing chính, mà là văn phòng của ông Ngô Bình.”
Tôi gật đầu, ghi nhớ điều đó.
Tôi không phải kiểu người ngồi chờ người khác giăng bẫy rồi mới gỡ. Tôi gọi cho luật sư riêng của Thiên Ý, yêu cầu xem lại toàn bộ điều khoản trong bản di chúc của ông nội Khải, phần liên quan đến quyền kế vị, xem có khoảng hở pháp lý nào có thể bảo vệ vị trí của Khải mà không cần đến yếu tố con cái.
“Có một điều khoản ít người chú ý.” Luật sư của tôi, sau hai ngày nghiên cứu, báo lại. “Di chúc ghi ‘người thừa kế trực tiếp’, nhưng không định nghĩa rõ ràng đó phải là con đẻ. Nếu có thể chứng minh ý chí ban đầu của người lập di chúc không loại trừ con nuôi hợp pháp, điều khoản này có thể được tòa diễn giải khác.”
Đó là lần đầu tiên, từ sau đám giỗ, tôi thấy có một hướng đi không chỉ để bảo vệ danh dự cá nhân tôi, mà còn để bảo vệ cả vị trí của Khải, mà không cần phải nói dối ai về khả năng sinh con của anh.
Tôi mang thông tin đó về kể cho Khải.
“Em định dùng con nuôi để chặn đường chú Bình?” Anh hỏi, không phải phản đối, mà ngạc nhiên.
“Tôi định cho mọi người thấy, kế vị không nhất thiết phải đi qua một đường duy nhất.” Tôi đáp. “Nhưng trước khi nói đến điều đó, anh và tôi cần thống nhất một việc.”
“Việc gì?”
“Chúng ta đang bảo vệ một cuộc hôn nhân hợp đồng, hay đang bảo vệ một điều gì khác?” Tôi nhìn anh thẳng. “Vì nếu là điều khác, tôi cần biết, để tôi không chiến đấu một mình trong khi anh vẫn nghĩ đây chỉ là nghĩa vụ.”
Khải không trả lời ngay câu hỏi của tôi. Anh đứng dậy, đi đến cửa sổ, im lặng nhìn ra ngoài một lúc lâu.
“Em còn nhớ điều khoản trong tờ giấy đầu tiên không?” Cuối cùng anh nói. “Nếu một trong hai người muốn ly hôn, chỉ cần báo trước ba mươi ngày.”
“Tôi nhớ.” Tôi đáp.
“Anh muốn thêm một điều khoản khác, ngược lại.” Anh quay lại nhìn tôi. “Nếu một trong hai người nhận ra mình có tình cảm thật, người đó cũng có ba mươi ngày để nói ra, trước khi quyết định có rút khỏi cuộc hôn nhân này hay không.”
Tim tôi đập nhanh hơn một nhịp tôi không muốn để anh thấy.
“Anh đang dùng điều khoản đó bây giờ?” Tôi hỏi.
“Anh đang hỏi em có muốn anh dùng nó không.” Khải bước lại gần hơn. “Vì từ lúc tờ giấy rơi xuống sàn nhà mẹ, anh nhận ra mình không sợ mất công ty, không sợ mẹ giận. Anh sợ nếu hôm đó em bước ra khỏi cửa mà không ai cản, em sẽ không bao giờ quay lại.”
Tôi nhìn anh, nhớ lại tờ giấy thứ hai mình viết ba năm trước, nhớ lại câu anh nói trước cửa nhà mẹ, gần như nguyên văn những gì tôi đã đoán.
“Tôi cũng có một thứ muốn nói.” Tôi lấy từ trong túi ra một mảnh giấy đã cũ, gấp tư, mở ra đưa cho anh. “Đây là tờ giấy thứ hai. Tôi viết nó vào đêm trước ngày cưới, để xem sau ba năm, tôi có đoán đúng người mình sắp cưới hay không.”
Khải cầm tờ giấy, đọc từng dòng, tay anh hơi run.
Trên đó, tôi viết: “Nếu một ngày sự thật bị lộ ra trước mặt mẹ, anh sẽ không chạy theo dỗ mẹ trước. Anh sẽ đứng về phía người đang bị đổ oan, dù người đó chỉ là vợ trên giấy tờ. Vì anh là người, một khi đã hứa bảo vệ ai, sẽ không dễ dàng bỏ rơi giữa đường.”
“Em viết điều này từ trước cả khi hiểu anh.” Khải ngẩng lên nhìn tôi, mắt đỏ.
“Tôi không viết vì hiểu anh.” Tôi đáp, giọng cũng không còn vững như lúc đầu. “Tôi viết vì tôi muốn tin có người như vậy tồn tại. Và ba năm qua, anh chứng minh tôi đúng.”
Anh không nói gì thêm, chỉ kéo tôi vào một cái ôm, lần đầu tiên không phải để diễn trước người ngoài.