Chương 9 (Hoàn)
Ngày làm lễ an vị dần đến gần, không khí trong biệt thự số 7 đường Bạch Dương những ngày này trở nên khác lạ, không còn nặng nề u ám như trước, mà mang một cảm giác lắng đọng, tựa như cả căn nhà đang cùng chờ đợi một khoảnh khắc quan trọng.
Bội Ngọc dồn hết tâm sức chuẩn bị cho buổi lễ, từ việc sắp xếp xe cộ đưa tro cốt cụ Thẩm về quê ven biển, đến việc chuẩn bị đầy đủ lễ vật theo đúng phong tục truyền thống mà vị sư trụ trì hướng dẫn.
Đêm trước ngày lên đường, tôi ở lại biệt thự cùng Bội Ngọc, cả hai ngồi trong phòng khách, nhìn ra khu vườn tối dưới ánh trăng, nơi cây khế già vẫn còn trĩu quả như ngày tôi lần đầu bước vào căn nhà này.
“Cô Vân Lạc,” Bội Ngọc lên tiếng, giọng trầm ngâm, “từ ngày cô bước vào cuộc đời tôi, mọi thứ đã thay đổi hoàn toàn. Tôi từ một người mất hết niềm tin vào công lý, giờ đây đã tìm lại được cả gia đình lẫn danh dự cho ông bà mình.”
Tôi mỉm cười, nhìn cô với ánh mắt trìu mến.
“Cô đã rất can đảm, Bội Ngọc. Nếu không có sự kiên trì của cô trong suốt hành trình vừa qua, mọi chuyện có lẽ đã không thể đi đến kết quả trọn vẹn như hôm nay.”
Chúng tôi ngồi lặng lẽ một lúc lâu, tận hưởng khoảnh khắc bình yên hiếm hoi sau bao sóng gió.
“Cô Vân Lạc, sau khi lễ an vị kết thúc, cô có ý định gì tiếp theo không?”
Tôi trầm ngâm một lúc trước khi trả lời.
“Nghề của tôi là vậy, luôn có những nơi cần đến sự giúp đỡ, những linh hồn cần được lắng nghe và giải oan. Tôi sẽ tiếp tục con đường mà sư phụ đã truyền lại, dù biết rằng phía trước còn nhiều thử thách.”
“Nếu sau này có dịp, tôi mong cô sẽ ghé thăm biệt thự này thường xuyên hơn, không phải với tư cách người đến trấn trạch, mà như một người bạn.”
Tôi gật đầu, cảm động trước tình cảm chân thành của Bội Ngọc.
“Tôi rất vui khi nghe điều đó.”
Đêm khuya, khi Bội Ngọc đã lui về phòng nghỉ ngơi để chuẩn bị sức khỏe cho hành trình dài ngày mai, tôi một mình lên phòng cụ Thẩm, mang theo hộp trầm hương của sư phụ, giờ đây đã trống rỗng sau khi hoàn thành sứ mệnh đưa nắm đất đến với bà cụ Ngọc Hà.
Tôi đặt chiếc hộp lên bàn, thắp một nén nhang cuối cùng trong căn phòng này trước khi tro cốt cụ được đưa đi vào sáng hôm sau.
“Cụ Thẩm,” tôi khẽ nói, “ngày mai, con sẽ đưa cụ về đoàn tụ cùng bà cụ. Đây có lẽ là đêm cuối cùng cụ còn lưu lại nơi căn nhà này, nơi cụ đã sống một đời gắn bó với bao kỷ niệm buồn vui.”
Một luồng gió nhẹ thoảng qua khung cửa sổ khép hờ, mang theo hương thơm dịu nhẹ của hoa sữa, dù đã qua mùa hoa nở từ lâu.
Tôi nhắm mắt, cảm nhận rõ ràng một sự hiện diện ấm áp bao quanh mình, không còn chút gì u uất hay nặng nề, mà tựa như một người thân đang lặng lẽ ngồi bên cạnh, chờ đợi khoảnh khắc được trở về nhà thực sự.
“Con cảm ơn cụ, vì đã tin tưởng giao phó tâm nguyện này cho con và sư phụ. Ngày mai, mọi chuyện sẽ được hoàn thành trọn vẹn.”
Tôi ngồi lặng lẽ trong căn phòng suốt một lúc lâu, để tâm trí mình hòa vào không gian tĩnh mịch, cảm nhận trọn vẹn khoảnh khắc chuyển giao thiêng liêng đang dần đến gần, trước khi rời khỏi phòng, chuẩn bị cho hành trình quan trọng của ngày mai.
Sáng sớm hôm sau, đoàn xe chở tro cốt cụ Thẩm Vĩnh Khang rời thành phố, hướng về làng quê ven biển miền Trung, nơi bà cụ Ngọc Hà đã an nghỉ được vài tuần trước đó.
Vị sư trụ trì cùng vài đệ tử đi theo đoàn để chủ trì buổi lễ cầu siêu, Bội Ngọc mang theo di ảnh của cả ông bà nội đặt trang trọng trên xe, còn tôi ngồi phía sau, tay ôm chặt hũ tro cốt được bọc trong lớp vải điều đỏ theo đúng nghi thức.
Suốt chặng đường dài, tôi cảm nhận rõ ràng một sự bình yên lan tỏa từ hũ tro cốt trong tay mình, khác hẳn cảm giác nặng nề tôi từng trải qua trong những ngày đầu tiếp xúc với vong linh cụ Thẩm tại biệt thự.
Khi đến nơi, ánh nắng chiều nhuộm vàng cả một vùng biển xanh biếc, gió biển thổi nhẹ mang theo hơi muối mặn quen thuộc của miền quê.
Nghĩa trang dòng họ nằm trên một ngọn đồi nhỏ nhìn ra biển, nơi phần mộ mới của bà cụ Ngọc Hà đã được xây dựng khang trang, chờ đợi ngày đoàn tụ cùng người chồng đã gắn bó suốt cả cuộc đời.
Buổi lễ an vị được tổ chức trang trọng theo đúng nghi thức Phật giáo, với sự tham gia của những người họ hàng còn sót lại trong dòng họ, cùng vài người bạn cũ của cụ Thẩm từ thời còn trẻ, được Bội Ngọc liên hệ mời đến tham dự.
Vị sư trụ trì tụng kinh cầu siêu, tiếng chuông mõ vang lên đều đặn giữa không gian tĩnh lặng của buổi chiều tà, hòa cùng tiếng sóng biển vỗ về từ xa.
Đến nghi thức an vị chính thức, tôi cùng Bội Ngọc quỳ trước phần mộ, nhẹ nhàng đặt hũ tro cốt cụ Thẩm vào bên cạnh phần mộ bà cụ Ngọc Hà, hoàn thành trọn vẹn tâm nguyện đoàn tụ mà cụ đã ấp ủ suốt mấy chục năm trời.
“Ông bà ơi,” Bội Ngọc nói, giọng nghẹn ngào nhưng đầy an nhiên, “từ hôm nay, ông bà đã được ở bên nhau mãi mãi. Cháu xin hứa sẽ sống thật tốt, giữ gìn và tiếp nối những điều tốt đẹp mà ông bà để lại.”
Tôi thắp một nén nhang, cắm lên phần mộ vừa hoàn thành, trong lòng dâng lên một cảm xúc khó tả, vừa nhẹ nhõm vừa xúc động.
“Cụ Thẩm, con đã hoàn thành trọn vẹn lời hứa với sư phụ và với cụ. Giờ đây, cụ có thể thực sự an nghỉ, không còn vướng bận điều gì nữa.”
Đúng lúc đó, một cơn gió biển mạnh bất chợt thổi qua, mang theo hơi ấm dịu nhẹ khác thường so với cái se lạnh của buổi chiều tà, cuốn theo vài cánh hoa đại rụng từ những cây cổ thụ quanh nghĩa trang, bay lượn nhẹ nhàng trong không trung trước khi đáp xuống phần mộ mới.
Tôi ngẩng đầu lên nhìn bầu trời, nơi ánh hoàng hôn đang nhuộm những vệt màu cam ấm áp cuối cùng trước khi màn đêm buông xuống.
Trong khoảnh khắc đó, tôi cảm nhận rõ ràng một luồng năng lượng nhẹ nhàng, ấm áp, tách rời hoàn toàn khỏi phần mộ, hòa vào không gian bao la của biển trời, không còn chút vướng bận nào của một linh hồn còn lưu luyến trần gian, mà là sự giải thoát trọn vẹn và thanh thản của một người đã hoàn thành đầy đủ mọi tâm nguyện trong đời.
Bội Ngọc, dường như cũng cảm nhận được điều gì đó tương tự, ngẩng đầu lên nhìn trời, nước mắt lăn dài nhưng khóe miệng lại nở một nụ cười bình yên hiếm có.
“Ông bà đã thực sự được đoàn tụ và siêu thoát rồi, phải không cô Vân Lạc?”
Tôi gật đầu, mỉm cười nhìn cô, lòng tràn đầy một sự mãn nguyện sâu sắc.
“Đúng vậy, Bội Ngọc. Hành trình dài đằng đẵng của chúng ta, cuối cùng cũng đã đi đến hồi kết trọn vẹn nhất.”
Buổi lễ kết thúc khi màn đêm buông xuống hoàn toàn, để lại phía sau một nghĩa trang yên bình bên bờ biển, nơi hai linh hồn đã tìm lại được nhau sau bao năm xa cách, và một câu chuyện đầy oan khuất cuối cùng cũng khép lại bằng công lý và sự bình yên.
Ba tháng sau lễ an vị, tôi trở lại thăm biệt thự số 7 đường Bạch Dương theo lời mời của Bội Ngọc, nhân dịp cô tổ chức buổi lễ khánh thành quỹ từ thiện mang tên ông nội mình, quỹ Thẩm Vĩnh Khang, chuyên hỗ trợ học bổng cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn trong khu vực.
Căn biệt thự giờ đây đã khoác lên mình một diện mạo hoàn toàn mới, tường sơn trắng sáng thay cho lớp sơn ngả vàng cũ kỹ, khu vườn được cắt tỉa gọn gàng nhưng vẫn giữ nguyên cây khế già như một dấu tích kỷ niệm, giờ đây quả chín đỏ đã được hái xuống, bày biện tươm tất trên bàn tiếp khách trong ngày lễ.
Không khí trong nhà không còn chút gì nặng nề, u ám như ngày tôi lần đầu bước chân vào, mà tràn ngập tiếng cười nói rộn ràng của những vị khách mời, cùng ánh nắng ấm áp chiếu rọi qua từng ô cửa sổ đã được lau chùi sáng bóng.
Bội Ngọc, trong bộ áo dài truyền thống màu xanh ngọc, đón tôi ngay từ cổng, gương mặt rạng rỡ hoàn toàn khác biệt so với hình ảnh hoảng loạn, đau khổ tôi từng gặp trong những ngày đầu quen biết.
“Cô Vân Lạc, cảm ơn cô đã đến. Không có cô, có lẽ hôm nay tôi đã không thể đứng đây với tất cả những điều tốt đẹp này.”
Tôi mỉm cười, nắm chặt tay cô.
“Đây là công sức của chính cô, Bội Ngọc. Cô đã can đảm đối mặt với tất cả để giành lại công lý cho ông bà mình.”
Trong buổi lễ, Bội Ngọc phát biểu trước các vị khách mời, kể lại một cách khái quát về hành trình gia đình cô đã trải qua, từ nỗi đau mất mát, oan khuất, cho đến ngày tìm lại được công lý và sự bình yên, không quên nhắc đến vai trò của tôi như một người bạn đồng hành quan trọng trong suốt chặng đường đó.
Sau buổi lễ, khi khách khứa đã ra về gần hết, tôi cùng Bội Ngọc ngồi lại trong phòng khách, nhâm nhi tách trà nóng, ôn lại những kỷ niệm đã qua.
“Cô Vân Lạc, dạo này công việc của cô thế nào? Có vụ nào mới cần giúp đỡ không?”
Tôi cười nhẹ, kể cho cô nghe về một vài trường hợp nhỏ tôi đang xử lý gần đây, những căn nhà có vấn đề phong thủy đơn giản hơn nhiều so với những gì tôi đã trải qua cùng gia đình họ Thẩm.
“Nghề của tôi vốn vậy, luôn có những nơi cần đến, những oan khuất cần được lắng nghe. Nhưng có lẽ, câu chuyện của cụ Thẩm sẽ mãi là một trong những hành trình đáng nhớ nhất trong cuộc đời làm nghề của tôi.”
Trước khi rời khỏi biệt thự, tôi ghé qua khu vườn, đứng dưới bóng cây khế già, ngước nhìn lên tầng hai, nơi căn phòng của cụ Thẩm giờ đây đã được Bội Ngọc cải tạo thành một phòng thờ nhỏ trang trọng, nơi treo di ảnh của cả ông bà, luôn có hương khói ấm áp mỗi ngày.
Tôi khẽ mỉm cười, cảm nhận không còn chút dư âm nào của những ngày u ám nặng nề trước đây, mà chỉ còn lại một sự bình yên trong trẻo bao trùm khắp căn nhà, như ánh nắng mới đang chiếu rọi lên con đường Bạch Dương phía trước.
Trên đường trở về tiệm nhỏ của mình, tôi nhớ lại câu nói của sư phụ năm xưa, khi trao cho tôi hộp trầm hương cùng lời dặn dò về chữ trả.
Đến khi nào con hiểu được chữ trả thì mang đi.
Giờ đây, tôi đã thực sự hiểu trọn vẹn ý nghĩa sâu xa của chữ trả mà sư phụ muốn truyền dạy, không chỉ là trả lại một nắm đất cho người đã khuất, mà còn là trả lại công lý cho những oan khuất bị chôn vùi, trả lại sự bình yên cho những linh hồn còn vương vấn trần gian, và trả lại niềm tin vào lẽ phải cho những người còn sống.
Nghề của tôi, suy cho cùng, không phải để trừ tà hay xua đuổi những điều huyền bí đáng sợ, mà là để lắng nghe, thấu hiểu, và giúp mọi oan khuất được hóa giải một cách trọn vẹn nhất, để cả người đã khuất lẫn người còn sống đều có thể tìm thấy sự bình yên thực sự trong lòng.
Tiệm nhỏ của tôi trên phố Lê Lợi vẫn ở đó, chờ đợi câu chuyện tiếp theo sẽ đến gõ cửa, dù tôi biết trước rằng phía sau mỗi cánh cửa mở ra luôn là một hành trình không hề dễ dàng.
Nhưng chừng nào còn những oan khuất cần được lắng nghe, chừng đó tôi vẫn sẽ tiếp tục con đường mà sư phụ đã truyền lại, mang theo hộp trầm hương cũ kỹ, cùng niềm tin vững chắc vào công lý và sự bình yên cuối cùng sẽ luôn tìm được đường trở về.
Hết.