Chương 8
Trong những tuần sau đại hội cổ đông, tập đoàn Tống rơi vào khủng hoảng toàn diện. Cơ quan điều tra chính thức khởi tố bà Tống Uyển Như về tội biển thủ tài sản có tổ chức và cản trở tư pháp, với mức án đề nghị có thể lên đến mười lăm năm tù giam. Tài sản cá nhân của bà, cùng với các tài khoản liên quan, bị phong toả hoàn toàn để phục vụ điều tra và bồi hoàn thiệt hại cho liên doanh.
Cổ phiếu của tập đoàn Tống lao dốc gần bốn mươi phần trăm chỉ trong tuần đầu tiên sau khi tin tức được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông tài chính. Nhiều đối tác kinh doanh lâu năm lần lượt tuyên bố tạm ngừng hợp tác cho đến khi mọi việc được làm rõ.
Tống Dịch, dù không bị khởi tố hình sự do không có bằng chứng trực tiếp cho thấy anh ta chủ động tham gia vào việc lập công ty vỏ bọc, vẫn buộc phải từ chức tổng giám đốc, và đối mặt với một cuộc điều tra riêng về trách nhiệm quản lý do đã im lặng, thậm chí có dấu hiệu che giấu, khi phát hiện những bất thường trong sổ sách nhiều năm trước.
Chu Bách Xuyên, nhờ sự hợp tác đầy đủ và những bằng chứng quý giá cung cấp, được toà án xem xét là tình tiết giảm nhẹ đáng kể, chỉ phải chịu án treo kèm theo nghĩa vụ bồi hoàn một phần nhỏ số tiền hoa hồng đã nhận.
Tiêu Vy, sau khi làm chứng công khai và hợp tác toàn diện với cơ quan điều tra, cũng được xem xét khoan hồng, chỉ phải chịu mức phạt hành chính vì vai trò hạn chế và bị động của mình trong toàn bộ kế hoạch. Tôi đã đứng ra, đúng như đã hứa, để đảm bảo luật sư của cô ta trình bày đầy đủ hoàn cảnh gia đình khó khăn trước toà.
Sau phiên toà sơ thẩm, Tiêu Vy tìm gặp tôi một lần cuối, tại chính quán cà phê nơi tôi từng gặp Chu Bách Xuyên.
“Cảm ơn chị,” cô ta nói, mắt đỏ hoe. “Tôi biết tôi không xứng đáng được chị giúp, sau tất cả những gì tôi đã làm.”
“Tôi không giúp cô vì cô xứng đáng hay không,” tôi nói. “Tôi giúp vì tôi tin rằng công bằng nghĩa là mỗi người phải chịu trách nhiệm đúng với phần lỗi của mình, không nhiều hơn, không ít hơn. Cô là nạn nhân trước khi là người có lỗi.”
Tiêu Vy gật đầu, lau nước mắt. “Mẹ tôi đã qua đời tuần trước,” cô ta nói khẽ. “Nhưng ít nhất, những ngày cuối cùng của bà, bà không phải chịu đựng trong đau đớn vì thiếu tiền chạy chữa. Tôi nợ chị một phần vì điều đó, vì chị đã không khiến mọi thứ sụp đổ trước khi bà ấy ra đi.”
Tôi nhìn cô ta, cảm giác trong lòng dịu lại. “Cô hãy sống tốt phần đời còn lại,” tôi nói. “Đó là cách trả ơn tốt nhất, không phải với tôi, mà với chính cô.”
Về phần liên doanh, hội đồng quản trị mới, với đa số thành viên độc lập, đã thông qua kế hoạch tái cơ cấu toàn diện, trong đó tập đoàn Lâm được quyền mua lại phần vốn góp bị pha loãng bất hợp pháp trước đó, đưa tỷ lệ sở hữu của gia tộc tôi trở lại đúng mức ban đầu, thậm chí còn cao hơn nhờ khoản bồi thường thiệt hại được quy đổi thành cổ phần.
Cha tôi, sau khi xuất viện và hồi phục hoàn toàn, đích thân bay đến Thượng Hải để chứng kiến buổi ký kết thoả thuận tái cơ cấu.
“Ba đời gia tộc Lâm,” ông nói với tôi, sau khi buổi lễ ký kết kết thúc, “chưa từng trải qua một cuộc khủng hoảng nào được giải quyết trọn vẹn và đúng đắn đến vậy. Con đã làm được điều mà không phải ai cũng làm được: giành lại công bằng mà không cần phải trở thành người xấu trong quá trình đó.”
Tôi nhìn cha, nhìn Trình Hạo đứng bên cạnh, nhìn Đường Kỳ Nam đang trao đổi công việc cuối cùng với đội ngũ pháp lý ở góc phòng, và tôi cảm nhận rõ ràng rằng, sau ba năm chìm trong một cuộc hôn nhân không tình yêu, tôi cuối cùng cũng đã tìm lại được chính mình, không phải nhờ ai ban phát, mà nhờ chính sự kiên nhẫn và can đảm của bản thân.
Hai tháng sau đại hội cổ đông, khi mọi thủ tục pháp lý về cơ bản đã đi vào ổn định, tôi nhận được một cuộc gọi từ Tống Dịch, giọng anh ta khàn đặc, xin được gặp tôi một lần, lần cuối cùng.
Tôi cân nhắc rất lâu trước khi đồng ý. Cuối cùng, tôi chọn gặp anh ta tại một công viên nhỏ, nơi trung lập, không phải văn phòng, không phải nhà, chỉ là một băng ghế đá dưới tán cây, nơi không ai trong hai chúng tôi còn phải diễn bất kỳ vai trò nào.
Tống Dịch đến, trông gầy đi nhiều so với lần gặp trước, không còn vẻ hào nhoáng của một tổng giám đốc tập đoàn lớn, chỉ còn lại một người đàn ông mệt mỏi, đã mất đi gần như tất cả những gì anh ta từng có.
“Cảm ơn em đã đồng ý gặp anh,” anh ta nói, ngồi xuống cách tôi một khoảng vừa đủ.
“Anh muốn nói gì?” tôi hỏi, giọng bình thản, không còn chút cảm xúc dữ dội nào như những ngày đầu.
“Anh muốn xin lỗi,” anh ta nói, giọng run run. “Không phải chỉ vì chuyện Tiêu Vy. Mà vì tất cả. Vì đã im lặng khi biết có gì đó bất thường trong sổ sách. Vì đã chọn tin vào lời mẹ anh rằng mọi chuyện đều ổn, thay vì đối mặt với sự thật. Vì đã để em phải đơn độc chịu đựng suốt ba năm trong một cuộc hôn nhân mà anh chưa từng thực sự cố gắng vun đắp.”
Tôi im lặng, để anh ta nói hết những gì cần nói.
“Anh không xin em quay lại,” anh ta nói tiếp, nhìn xuống hai bàn tay đang siết chặt vào nhau. “Anh biết mình không còn quyền đó. Anh chỉ mong, một ngày nào đó, em có thể tha thứ cho anh, dù chỉ là trong lòng em, để em không phải mang theo oán hận suốt phần đời còn lại.”
Tôi nhìn anh ta một lúc lâu, nghĩ về ba năm đã qua, về những đêm tôi từng ngồi một mình chờ đợi một người không bao giờ thực sự ở bên, về nỗi đau âm ỉ mà tôi đã học cách chôn giấu.
“Tôi không giữ oán hận,” cuối cùng tôi nói, giọng chân thành. “Oán hận chỉ khiến người mang nó mệt mỏi, còn người gây ra nó thì đã bước tiếp từ lâu. Tôi chọn không mang theo nó, không phải vì anh, mà vì chính tôi.”
Tống Dịch nhìn tôi, ánh mắt có chút hy vọng thoáng qua.
“Vậy có nghĩa là em đã tha thứ cho anh?” anh ta hỏi.
Tôi lắc đầu nhẹ. “Tha thứ và quên đi là hai chuyện khác nhau, anh Dịch. Tôi có thể không còn giận anh, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta có thể quay lại làm bạn, hay thậm chí là những người quen biết bình thường. Có những vết nứt, một khi đã xảy ra, sẽ không bao giờ liền lại như cũ, dù người ta có cố gắng đến đâu.”
“Anh hiểu,” anh ta nói, giọng trầm xuống, chấp nhận.
“Tôi mong anh sẽ tìm được cách sống tốt hơn,” tôi nói, đứng dậy. “Không phải vì tôi còn quan tâm đến anh theo cách của một người vợ, mà vì tôi tin rằng mỗi người đều xứng đáng có cơ hội sửa sai, kể cả anh.”
Tống Dịch nhìn tôi, không nói thêm gì, chỉ gật đầu, đôi mắt đỏ hoe nhưng không rơi nước mắt.
Tôi rời khỏi công viên hôm đó với một cảm giác nhẹ nhõm lạ thường, như thể chương cuối cùng của một cuốn sách dày cộp đầy đau khổ vừa được khép lại, không phải bằng sự trả thù, mà bằng sự bình yên có được từ việc buông bỏ đúng lúc, đúng cách.
