Chương 6
Ba tháng sau, tôi trở về Việt Nam để tham dự phiên tòa xét xử vụ án Trình Bách Xuyên, với tư cách nhân chứng quan trọng.
Phòng xử án đông nghẹt người, cả phóng viên lẫn người dân hiếu kỳ. Tôi ngồi ở hàng ghế nhân chứng, nhìn Trình Bách Xuyên đứng trước vành móng ngựa, gương mặt vẫn giữ vẻ ngạo mạn dù đang trong tình thế bất lợi.
Khi được gọi lên trình bày, tôi bước ra, đứng thẳng lưng, trình bày toàn bộ quá trình điều tra một cách rõ ràng, mạch lạc, từ những phát hiện đầu tiên về tỷ lệ chì bất thường trong men gốm, đến việc lần theo dấu vết xưởng giả cổ tại Cảnh Đức Trấn.
“Cô Diệp Tư Ninh,” luật sư bào chữa của Trình Bách Xuyên chất vấn, giọng có phần gay gắt, “cô có phải đang lợi dụng vụ án này để trả thù cá nhân đối với gia đình chồng cũ không?”
Tôi nhìn thẳng vào ông ta, giọng bình thản nhưng cương quyết.
“Thưa luật sư, nếu tôi muốn trả thù cá nhân, tôi đã không cần đến bằng chứng khoa học nghiêm ngặt, không cần ba tháng ròng rã kiểm tra từng món cổ vật, không cần hợp tác với các chuyên gia quốc tế độc lập. Tôi làm công việc này vì đó là chuyên môn của tôi, và vì sự thật xứng đáng được phơi bày, bất kể nó có liên quan đến ai.”
Phòng xử án im lặng một lúc.
“Nhưng cô không thể phủ nhận có mối thù riêng với gia đình bị cáo,” luật sư tiếp tục.
“Tôi không phủ nhận,” tôi đáp thẳng. “Ông Trình Bách Xuyên đã đe dọa tôi trực tiếp qua tin nhắn, đã thuê người vu khống và gài bẫy tôi bằng chứng cứ giả. Nhưng đó là hệ quả của hành vi ông ấy, không phải nguyên nhân khiến tôi bịa đặt bằng chứng khoa học. Toàn bộ phân tích của tôi và đồng nghiệp đều có thể được kiểm chứng độc lập bởi bất kỳ phòng thí nghiệm nào khác.”
Thẩm phán gật đầu, ghi chú. “Nhân chứng có thể ngồi xuống.”
Tôi trở về chỗ ngồi, cảm thấy nhẹ nhõm vì đã hoàn thành phần trách nhiệm của mình.
Phiên tòa kéo dài thêm hai ngày, với nhiều nhân chứng khác, bao gồm cả Lâm Chí Cường được dẫn độ từ Trung Quốc, và Lương Tiểu Yến.
Cuối cùng, tòa tuyên án: Trình Bách Xuyên nhận mười hai năm tù giam vì các tội danh buôn bán cổ vật giả mạo quy mô lớn, rửa tiền, vu khống và đe dọa nhân chứng. Công ty Bách Hưng bị tước giấy phép hoạt động vĩnh viễn.
Lâm Chí Cường nhận tám năm tù giam tại Trung Quốc theo luật pháp nước sở tại, sau khi được dẫn độ xử lý theo thỏa thuận hợp tác tư pháp quốc tế.
Trình Mục, nhờ thái độ hợp tác và cung cấp bằng chứng quan trọng, nhận án treo ba năm cho tội danh gian lận thuế và tiếp tay rửa tiền không chủ ý, kèm theo khoản phạt tài chính lớn.
Sau phiên tòa, khi tôi bước ra khỏi tòa án, Trình Mục đứng đợi ở hành lang, gương mặt hốc hác nhưng có phần bình thản hơn trước.
“Tư Ninh,” anh gọi.
Tôi dừng lại, nhìn anh.
“Anh muốn cảm ơn em,” anh nói, giọng chân thành hiếm có. “Nếu không có em đứng ra làm chứng, có lẽ anh đã bị cuốn sâu hơn vào đường dây của chú Xuyên, không còn đường quay lại.”
Tôi im lặng một lúc, rồi đáp. “Tôi không làm điều đó vì anh. Nhưng tôi mừng vì anh đã chọn con đường đúng đắn hơn, dù muộn.”
“Anh biết mình không còn tư cách xin em tha thứ,” anh nói tiếp, “nhưng anh mong em có thể sống tốt, hạnh phúc hơn phần đời phía trước.”
Tôi nhìn anh, một sự nhẹ nhõm lan tỏa trong lòng, không phải sự tha thứ hoàn toàn, nhưng cũng không còn oán hận.
“Tôi tha thứ cho những gì thuộc về quá khứ,” tôi nói khẽ, “nhưng tôi sẽ không quên bài học đã dạy tôi phải tự đứng trên đôi chân của mình. Chúc anh những ngày còn lại sống tốt hơn, Trình Mục.”
Tôi quay lưng bước đi, không ngoái lại, cảm giác như đang khép lại chương cuối cùng của một cuốn sách đã đọc quá lâu, giờ đây có thể đặt xuống và mở ra một trang mới.
Chương 18: Trang Mới
Sau phiên tòa, tôi ở lại Việt Nam thêm hai tuần để hoàn tất các thủ tục pháp lý còn lại, bao gồm việc phân chia tài sản chính thức sau ly hôn và xử lý các vấn đề liên quan đến vụ kiện vu khống trước đó, giờ đã được rút lại hoàn toàn.
Trong thời gian này, tôi cũng dành thời gian đến thăm mảnh gốm Lý triều tại bảo tàng, giờ đã được trưng bày chính thức trong khu triển lãm gốm cổ.
Đứng trước tủ kính, nhìn chiếc bình mười bảy mảnh giờ đã liền thành một khối hoàn chỉnh, tôi cảm thấy một sự bình yên sâu sắc.
“Đẹp thật,” một giọng nói quen thuộc vang lên bên cạnh.
Tôi quay lại, thấy Hà Lộ đứng đó, tay cầm hai ly cà phê.
“Em mang cho chị này.” Cô đưa một ly cho tôi.
“Cảm ơn em.” Tôi nhận lấy, nhìn lại chiếc bình gốm. “Nhìn nó, chị nhớ lại cả một hành trình dài.”
“Chị có định quay lại làm việc ở đây không, hay sẽ ở lại Tokyo luôn?”
Câu hỏi khiến tôi khựng lại một chút. Tôi chưa thực sự nghĩ kỹ về tương lai lâu dài của mình.
“Chị chưa biết,” tôi thành thật đáp. “Nhưng dù ở đâu, chị nghĩ mình sẽ luôn giữ liên hệ với bảo tàng, với ngành phục chế ở Việt Nam.”
Hà Lộ mỉm cười, ánh mắt tinh nghịch. “Em nghĩ, quyết định của chị có lẽ không chỉ phụ thuộc vào công việc đâu.”
Tôi khẽ đỏ mặt, hiểu rõ cô đang ám chỉ điều gì.
“Đừng đoán già đoán non,” tôi nói, nhưng không giấu được nụ cười.
Tối hôm đó, tôi nhận cuộc gọi video từ Tinh Dạ Thần.
“Mọi việc ở Việt Nam ổn chứ?” anh hỏi, giọng có chút lo lắng quen thuộc.
“Ổn rồi. Phiên tòa đã kết thúc, thủ tục pháp lý cũng gần xong. Tôi nghĩ mình sẽ quay lại Tokyo trong vài ngày tới.”
Gương mặt anh trên màn hình sáng lên rõ rệt. “Tốt quá. Dự án triển lãm đang trong giai đoạn chuẩn bị cuối cùng, chúng ta còn nhiều việc phải làm.”
“Chỉ là công việc thôi sao?” tôi hỏi, giọng có chút trêu chọc.
Anh khựng lại một giây, rồi mỉm cười, ánh mắt trở nên dịu dàng hơn.
“Không chỉ vậy,” anh đáp thành thật. “Tôi nhớ cô, Tư Ninh. Không chỉ là đồng nghiệp làm việc ăn ý, mà là… tôi nhớ cách cô cười khi tìm ra một chi tiết quan trọng, cách cô kiên nhẫn với từng mảnh vỡ nhỏ nhất.”
Tôi im lặng một lúc, cảm giác trái tim mình đập nhanh hơn, một cảm xúc tôi đã quên mất từ lâu, từ những ngày đầu quen Trình Mục trước khi mọi thứ trở nên nhạt nhòa.
“Tôi cũng nhớ anh,” tôi đáp khẽ, lần đầu tiên thừa nhận cảm xúc của mình một cách rõ ràng.
Anh mỉm cười, ánh mắt qua màn hình như đang chạm đến tôi dù cách xa hàng nghìn cây số.
“Vậy hãy về sớm, Tư Ninh. Tokyo đang chờ cô, và tôi cũng vậy.”
Tôi gật đầu, cảm giác một chương mới trong cuộc đời mình đang mở ra, không phải bắt đầu bằng nỗi đau hay sự phản bội, mà bằng sự tôn trọng, tin tưởng, và một tình cảm chân thành được xây dựng từ những điều giản dị nhất: sự kiên nhẫn, lòng dũng cảm, và niềm đam mê chung với những mảnh vỡ cần được ghép lại.
Tôi quay lại Tokyo vào một buổi chiều mùa thu, khi lá momiji bắt đầu chuyển sang sắc đỏ cam khắp thành phố.
Tinh Dạ Thần đợi tôi ở sân bay, lần này không chỉ mang theo hoa, mà còn một nụ cười rạng rỡ hiếm khi tôi thấy ở anh.
“Chào mừng trở lại,” anh nói, đưa cho tôi một bó hoa cúc trắng, loài hoa tôi từng vô tình nhắc đến là yêu thích trong một lần trò chuyện.
“Anh còn nhớ cả chuyện này sao?” tôi hỏi, cảm động.
“Tôi nhớ mọi thứ cô từng nói,” anh đáp, ánh mắt chân thành.
Trên đường về, anh cập nhật tình hình chuẩn bị triển lãm. Toàn bộ mười lăm món cổ vật giả đã được loại khỏi bộ sưu tập chính thức, thay vào đó, một khu trưng bày riêng được dựng lên để giải thích về vụ án, như một bài học về tầm quan trọng của công tác giám định khoa học kết hợp cảm quan chuyên môn trong bảo tồn di sản.
“Giáo sư Vệ đề xuất đặt tên cho khu trưng bày đặc biệt này là ‘Từ Vết Nứt Đến Sự Thật’,” Tinh Dạ Thần nói. “Ông ấy muốn cô là người phát biểu khai mạc.”
Tôi ngạc nhiên. “Tôi sao?”
“Cô xứng đáng. Không ai hiểu rõ hành trình này hơn cô.”
Những tuần tiếp theo, tôi và Tinh Dạ Thần cùng đội ngũ chuẩn bị cho triển lãm, đồng thời tình cảm giữa chúng tôi dần trở nên rõ ràng hơn qua từng cử chỉ nhỏ: một tách trà nóng đặt đúng lúc tôi mệt mỏi, một cuộc gọi hỏi thăm khi tôi làm việc muộn, những buổi tối cùng nhau đi dạo dọc bờ sông Sumida khi công việc tạm gác lại.
Một buổi tối, khi chúng tôi ngồi nghỉ trên băng ghế công viên nhìn ra dòng sông lấp lánh ánh đèn thành phố, Tinh Dạ Thần quay sang tôi, giọng nghiêm túc hơn thường lệ.
“Tư Ninh, tôi muốn hỏi cô một điều.”
“Anh hỏi đi.”
“Sau khi triển lãm kết thúc, cô có dự định gì cho tương lai không? Ở lại Tokyo, hay quay về Việt Nam?”
Tôi nhìn dòng sông, suy nghĩ một lúc trước khi đáp.
“Tôi chưa quyết định hẳn. Nhưng tôi biết một điều.”
“Điều gì?”
“Dù ở đâu, tôi muốn điều đó là lựa chọn của chính mình, không phải vì áp lực hay sự sắp đặt của ai khác. Và tôi cũng muốn,” tôi ngập ngừng một chút, “điều đó bao gồm cả việc được ở gần những người tôi trân trọng.”
Tinh Dạ Thần nhìn tôi, ánh mắt sáng lên. “Tôi có nằm trong danh sách những người cô trân trọng đó không?”
Tôi mỉm cười, để cảm xúc của mình lộ rõ lần đầu tiên mà không cần che giấu.
“Anh đứng đầu danh sách đó, Dạ Thần.”
Anh nắm lấy tay tôi, nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, ánh đèn thành phố phản chiếu trong mắt anh.
“Vậy tôi hy vọng,” anh nói khẽ, “cô sẽ cho tôi cơ hội để trở thành một phần trong tương lai đó, không chỉ là đồng nghiệp.”
Tôi nhìn anh, cảm giác trái tim mình ấm áp đến mức gần như nghẹn lại.
“Tôi rất muốn điều đó,” tôi đáp khẽ.
Chúng tôi ngồi bên nhau trong im lặng, không cần thêm lời nói, chỉ có dòng sông Sumida chảy êm đềm dưới ánh đèn thành phố, chứng kiến khởi đầu của một điều gì đó mới mẻ và chân thành.
Ngày khai mạc triển lãm đến gần, cả trung tâm nghiên cứu rộn ràng không khí chuẩn bị. Tôi dành nhiều đêm để soạn bài phát biểu khai mạc, cố gắng truyền tải được đầy đủ ý nghĩa của hành trình sáu tháng qua.
Đêm trước ngày khai mạc, tôi ngồi trong phòng làm việc, đọc lại bài phát biểu lần cuối. Tinh Dạ Thần bước vào, mang theo hai ly trà nóng.
“Cô vẫn còn thức à?” anh hỏi, đặt ly trà trước mặt tôi.
“Đang xem lại bài phát biểu. Tôi hơi lo lắng.”
“Cô đọc cho tôi nghe được không?”
Tôi ngần ngừ một chút, rồi bắt đầu đọc.
“Kính thưa quý vị, tám tháng trước, tôi đến Tokyo với một mảnh gốm dở dang trong lòng bàn tay và một cuộc hôn nhân vừa kết thúc sau lưng. Tôi không ngờ rằng, hành trình phục chế một bộ sưu tập cổ vật lại dạy tôi nhiều điều về chính cuộc đời mình đến vậy.”
“Mỗi món cổ vật giả mạo chúng tôi phát hiện, đều được tạo ra bằng kỹ thuật tinh vi đến mức gần như hoàn hảo. Nhưng dù tinh vi đến đâu, sự giả dối vẫn luôn để lại dấu vết, dù nhỏ đến mức nào, cho những ai đủ kiên nhẫn và can đảm để tìm kiếm sự thật.”
“Tôi nghĩ về cuộc hôn nhân của mình, về cách tôi đã từng chấp nhận sống trong một mối quan hệ mà mình bị coi thường, bị phớt lờ, chỉ vì tôi sợ ‘làm quá’, sợ phá vỡ vẻ ngoài yên bình giả tạo. Cho đến khi tôi nhận ra, sự yên bình đó cũng chỉ là một lớp men giả, che giấu những vết nứt đã tồn tại từ rất lâu.”
Tinh Dạ Thần ngồi lặng nghe, ánh mắt đầy sự trân trọng.
“Công việc phục chế dạy tôi rằng, không có vết nứt nào là không thể ghép lại, nếu ta đủ kiên nhẫn để hiểu rõ nguyên nhân của nó. Và cuộc sống cũng vậy. Những vết nứt trong cuộc đời mỗi người, dù đau đớn đến đâu, đều có thể được chữa lành, nếu ta dám đối diện với sự thật thay vì che giấu nó.”
“Triển lãm hôm nay không chỉ là câu chuyện về một vụ án cổ vật giả mạo được phá giải. Đó là câu chuyện về sự kiên nhẫn, về lòng can đảm để tìm kiếm sự thật, và về niềm tin rằng, dù thế giới có bao nhiêu sự giả dối, vẫn luôn có những người sẵn sàng đứng lên bảo vệ sự thật, dù phải trả giá đắt đến đâu.”
“Xin cảm ơn giáo sư Vệ Thanh Hòa, người thầy đã tin tưởng tôi từ mười năm trước cho đến bây giờ. Cảm ơn anh Tinh Dạ Thần, người đồng hành không thể thiếu trong suốt hành trình này. Và cảm ơn tất cả những ai đã dạy tôi rằng, đôi khi, con đường đến với sự thật bắt đầu từ việc dám ký tên vào một tờ đơn ly hôn.”
Tôi ngừng đọc, nhìn lên. Tinh Dạ Thần đang nhìn tôi, ánh mắt rưng rưng xúc động.
“Bài phát biểu rất hay, Tư Ninh,” anh nói khẽ. “Nhưng tôi nghĩ, điều quan trọng nhất không phải là những gì cô nói, mà là cách cô đã sống những gì cô nói.”
Tôi mỉm cười, cảm động trước lời khen chân thành của anh.
“Cảm ơn anh, vì đã luôn ở đây, chứng kiến hành trình đó.”
Anh cầm tay tôi, siết nhẹ. “Tôi sẽ luôn ở đây, Tư Ninh. Không chỉ ngày mai, mà cho tất cả những ngày sau này.”
