Chương 1
Tám năm, anh không một lần hỏi tôi làm việc gì.
Tôi là Diệp Tư Ninh, ba mươi mốt tuổi, nhà phục chế cổ vật tại Bảo tàng Quốc gia. Nhưng với Trình Mục, chồng tôi, tôi chỉ là người vợ “ở nhà làm mấy thứ đồ cũ vô tích sự”.
Hôm nay tôi đặt tờ đơn ly hôn lên bàn ăn, ngay cạnh tô canh còn bốc khói.
Anh nhìn xuống, rồi nhìn lên.
“Em nghiêm túc không?”
“Rất nghiêm túc.”
Anh cười nhạt, kiểu cười tôi đã quen từ năm năm trước, khi anh bắt đầu coi nhà này là khách sạn.
“Tư Ninh, em không có thu nhập ổn định. Em sẽ sống bằng gì?”
Tôi không trả lời. Rút bút ký.
Chữ ký của tôi trên tờ đơn, gọn, thẳng, không run.
Anh đẩy tờ giấy lại.
“Anh chưa ký.”
“Anh sẽ ký.”
“Tại sao anh phải ký?”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh.
“Vì anh đã mang Lương Tiểu Yến về nhà mẹ anh ăn tết năm ngoái, trong khi nói với tôi là đi công tác. Tôi có hình.”
Phòng khách im lặng đến mức tôi nghe thấy tiếng kim đồng hồ.
Anh mở miệng. Đóng lại.
Tôi đứng dậy, mặc áo khoác.
“Anh có ba ngày để suy nghĩ. Nếu anh không ký, tôi nộp đơn ra tòa. Hồ sơ tôi đã chuẩn bị đủ.”
“Em… em chuẩn bị từ bao giờ?”
Tôi dừng tay cài khuy.
“Từ hôm anh gọi công việc của tôi là trò tiêu khiển của đàn bà nhàn rỗi, trước mặt cả gia đình họ Trình.”
Bữa cơm tất niên năm ngoái. Tôi nhớ từng chữ.
Anh ta cười, mặt đỏ vì rượu, vỗ bàn nói với chú thím: “Vợ tôi suốt ngày mày mò mấy cái bình cái lọ, gọi là phục chế, thực ra chẳng kiếm được bao nhiêu, may mà có tôi nuôi.”
Cả bàn cười.
Tôi cũng cười, nhấc chén trà lên uống.
Nhưng tôi đã nhớ.
Sáng hôm sau, điện thoại tôi rung.
Không phải Trình Mục. Là mẹ anh, bà Hoàng.
“Tư Ninh, con làm gì vậy? Con biết nhà họ Trình là nhà thế nào không? Con dám…”
“Thưa bác,” tôi cắt ngang, giọng bình thản, “con đang trên đường đi làm. Bác có thể nhờ luật sư liên hệ.”
Tôi tắt máy.
Bước vào phòng phục chế lúc tám giờ kém mười. Đồng nghiệp Hà Lộ nhìn tôi, hỏi khẽ:
“Ổn không?”
“Ổn.”
Tôi mặc áo khoác trắng, đeo găng, ngồi xuống trước mảnh gốm Lý triều đang dở. Mười bảy mảnh, niên đại thế kỷ mười hai, vết nứt lan theo thớ men xanh ngọc như mạch máu. Tôi đã theo dõi nó sáu tháng trước khi dám chạm tay.
Trình Mục chưa bao giờ hỏi tôi đang làm gì với những mảnh vỡ đó.
Chín giờ rưỡi, anh gọi.
Tôi để chuông reo hết, rồi nhắn lại: “Đang làm việc.”
Anh nhắn: “Chúng ta cần nói chuyện. Anh biết em đang giận nhưng đừng làm quá.”
Tôi đọc, đặt điện thoại xuống.
Đừng làm quá.
Tám năm. Tôi nấu cơm, chăm nhà, đi làm, tự trả tiền mua dụng cụ phục chế từng đồng lương của mình, chưa một lần xin anh một xu. Tám năm tôi không “làm quá” điều gì.
Buổi trưa, giám đốc bảo tàng ghé vào phòng.
“Ninh, hội đồng duyệt rồi. Triển lãm tháng tư, họ muốn em làm trưởng nhóm phục chế cho bộ sưu tập gốm Tống.”
Hà Lộ ngước nhìn, mắt sáng lên.
Tôi gật đầu.
“Cảm ơn thầy.”
Giám đốc cười, thêm một câu trước khi ra cửa:
“Hội đồng Nhật Bản cũng hỏi về em. Họ muốn mời chuyên gia Việt Nam tham gia dự án phục chế di sản Đông Á sang năm.”
Phòng lại im.
Hà Lộ quay sang tôi, thì thầm: “Chị không nói với anh Trình chuyện này à?”
Tôi nhìn lại mảnh gốm trên bàn, men ngọc loáng dưới đèn chiếu.
“Anh ấy chưa bao giờ hỏi.”
Chiều muộn, Trình Mục đứng trước cửa phòng phục chế.
Anh ta chưa bao giờ đến đây.
Tám năm, chưa một lần.
Tôi không quay đầu. Tay vẫn giữ cây bút kim loại nhỏ, đặt từng điểm keo lên vết nứt thứ mười hai. Men xanh ngọc không tha thứ cho tay run.
“Tư Ninh.”
“Anh chờ ngoài đó. Mười lăm phút.”
Anh ta chờ thật. Điều đó làm tôi ngạc nhiên, nhưng không làm tôi mềm lòng.
Mười lăm phút sau, tôi tháo găng, bước ra.
Hành lang bảo tàng buổi chiều vắng. Ánh đèn vàng hắt lên mặt anh, tôi mới thấy anh già hơn tôi nhớ. Hay là tôi chưa nhìn kỹ đã lâu rồi.
“Em định ly hôn thật à?”
“Ừ.”
“Vì một câu nói lỡ miệng khi say?”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh.
“Anh nghĩ đó là lỡ miệng?”
Anh im.
“Lỡ miệng thì không cười được to như vậy. Lỡ miệng thì không vỗ bàn. Lỡ miệng thì không đợi cả bàn cười xong mới dừng.”
Anh mở miệng. Tôi tiếp:
“Tám năm anh không một lần hỏi tôi đang phục chế cái gì. Không hỏi tên dự án, không hỏi tại sao tôi về muộn, không hỏi tại sao tôi khóc trong phòng làm việc hồi năm ngoái khi mảnh gốm vỡ thêm trong tay tôi.” Giọng tôi không run. “Anh chỉ biết tôi ‘mày mò mấy cái bình cái lọ’.”
Trình Mục nuốt nước bọt.
“Anh… anh không biết em quan trọng đến vậy trong ngành.”
Tôi cười nhẹ.
“Quan trọng hay không quan trọng không phải lý do. Dù tôi chỉ là người phục chế bình thường nhất thế giới, anh cũng không có quyền coi thường tôi trước mặt cả nhà như vậy.”
Anh nhìn tôi, lần đầu tiên tôi thấy anh không biết nói gì.
“Anh Nhật Bản mời em…”
“Tôi biết.”
“Em sẽ đi?”
Tôi nhìn qua cửa kính, vào phòng tối nơi mảnh gốm Lý triều đang nằm chờ. Mười bảy mảnh, sáu tháng, thế kỷ mười hai.
Người ta kiên nhẫn với những thứ xứng đáng được kiên nhẫn.
“Hồ sơ ly hôn anh ký rồi về. Chuyện công việc của tôi, không liên quan đến anh nữa.”
Trình Mục đứng yên.
Lần đầu tiên trong tám năm, anh ta không có gì để nói thêm.
Tôi quay lưng bước vào phòng phục chế. Tay với lấy đôi găng mới.
“Tư Ninh.”
Tôi dừng lại, không quay đầu.
“Anh xin lỗi.”
Ba chữ đó, anh nói rất khẽ. Nếu là ba năm trước, tôi đã khóc.
Bây giờ tôi chỉ nghĩ đến mảnh gốm thứ mười ba đang chờ trên bàn. Men xanh ngọc không tha thứ cho tay run, nhưng cũng không tha thứ cho người đến muộn.
“Tôi biết.”
Tôi đeo găng vào, ngồi xuống.
“Nhưng lời xin lỗi không hàn gắn được vết nứt, anh Trình ạ. Keo chuyên dụng cũng không được, chứ đừng nói lời nói.”
Đằng sau tôi, tiếng bước chân anh dần xa.
Rồi im.
Tôi đặt mũi bút kim loại xuống vết nứt thứ mười ba, tay hoàn toàn không run.
Điện thoại rung một cái. Tin nhắn từ số máy Tokyo tôi chưa lưu tên.
“Chúng tôi sắp xếp vé. Cô có thể đi sớm hơn dự kiến không, thưa cô Tư Ninh? Có người muốn gặp cô trước khi dự án bắt đầu.”
Tôi nhìn màn hình một giây, rồi nhìn lại mảnh gốm Lý triều đang nằm chờ dưới đèn.
Tôi gõ lại hai chữ: “Được.”
Cái tên người muốn gặp tôi, tôi nhìn lại lần nữa và tim bỗng dừng một nhịp.
Tên trong tin nhắn là Vệ Thanh Hòa.
Tôi đọc lại ba lần, chắc chắn mình không nhìn nhầm.
Vệ Thanh Hòa, giáo sư ngành phục chế cổ vật, người từng dạy tôi một học kỳ trao đổi ở Kyoto năm tôi hai mươi tư tuổi. Người duy nhất từng nói với tôi, khi tôi còn là sinh viên rụt rè nhất lớp: “Em có đôi tay kiên nhẫn hiếm có. Đừng để ai làm em nghi ngờ điều đó.”
Mười năm rồi tôi không liên lạc với ông.
Tôi cất điện thoại vào túi áo khoác, ngồi lặng một lúc trước mảnh gốm dở dang. Có những câu nói người ta tưởng đã quên, hóa ra chỉ ngủ yên đâu đó, chờ đúng lúc để tỉnh dậy.
Ba ngày sau, tôi không nhận được cuộc gọi nào từ Trình Mục.
Ngày thứ tư, một phong bì được gửi đến bảo tàng, đề tên tôi. Bên trong là tờ đơn ly hôn, đã ký đủ hai chữ.
Không thư từ, không lời nhắn.
Tôi cầm tờ giấy, cảm giác nhẹ nhõm đến kỳ lạ, như đang tháo một chiếc vòng đã đeo quá chật suốt nhiều năm mà không nhận ra.
Hà Lộ nhìn qua vai tôi, khẽ huýt sáo.
“Xong rồi hả chị?”
“Xong rồi.”
“Chị không buồn à?”
Tôi gấp tờ đơn lại, bỏ vào cặp hồ sơ.
“Buồn thì có. Nhưng không phải vì mất anh ta. Là buồn vì tám năm, tôi đã để một người không cần biết tôi là ai ngủ cạnh mình mỗi đêm.”
Hà Lộ im lặng một lúc, rồi nói khẽ: “Em nghĩ chị nên đi Tokyo. Đi hẳn, đừng ngoái lại.”
Tôi cười, không đáp, nhưng trong lòng đã quyết từ trước đó rất lâu.
Buổi tối, tôi dọn đồ về căn hộ nhỏ mình thuê riêng từ ba tháng trước, một quyết định tôi giấu kín, chuẩn bị cho ngày này.
Căn hộ hai mươi tám mét vuông, không có gì ngoài giá sách, một chiếc bàn gỗ, và góc ban công đủ để đặt vài chậu cây. Nhỏ, nhưng là của riêng tôi.
Tôi mở máy tính, viết thư trả lời cho phía Tokyo.
“Kính gửi giáo sư Vệ,
Tôi nhận được thông tin dự án phục chế gốm Tống tại Tokyo. Rất vinh dự được giáo sư nhớ đến sau mười năm.
Tôi có thể lên đường trong hai tuần tới. Xin giáo sư cho biết thêm chi tiết về phạm vi công việc.
Trân trọng,
Diệp Tư Ninh.”
Tôi gửi đi, tắt máy, nằm xuống giường mới, nhìn trần nhà trắng tinh không một vết nứt.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi ngủ một giấc không mộng mị.
Sáng hôm sau, bà Hoàng gọi lại, lần này giọng đã dịu hơn nhiều.
“Tư Ninh, con thật sự muốn ly hôn với thằng Mục sao? Nó đã ký rồi, nhưng bác… bác vẫn mong hai đứa suy nghĩ lại.”
“Bác Hoàng,” tôi đáp, giọng nhẹ nhưng chắc, “con cảm ơn bác đã quan tâm. Nhưng chuyện giữa con và anh Mục đã không còn gì để suy nghĩ lại nữa.”
“Con biết nhà chú thím con nói gì không? Họ bảo con bỏ chồng vì con có tình nhân bên ngoài, vì con…”
Tôi ngắt lời, không còn kiên nhẫn.
“Bác Hoàng, con có ảnh chụp anh Mục và cô Lương Tiểu Yến tại khách sạn Kim Cương, ngày hai mươi ba tháng Chạp năm ngoái, đúng ngày anh ấy nói với con là đi công tác Đà Nẵng. Con cũng có sao kê chuyển khoản từ tài khoản chung sang một tài khoản đứng tên người khác, tổng cộng hơn tám trăm triệu trong ba năm qua. Nếu nhà mình muốn nói chuyện đúng sai, con sẵn lòng ngồi lại, có luật sư của con làm chứng.”
Đầu dây bên kia im bặt.
“Con… con nói vậy là có ý gì?”
“Không có ý gì cả, bác ạ. Con chỉ muốn nhà mình đừng đổ ngược câu chuyện, kẻo sau này khó nói.”
Tôi cúp máy, tay hơi run, nhưng không phải vì sợ. Là vì tức giận đã dồn nén quá lâu, giờ mới có chỗ để thoát ra.
Chiều hôm đó, một tin nhắn lạ gửi đến điện thoại tôi, từ số của Lương Tiểu Yến.
“Chị Ninh, em xin lỗi. Em không biết anh Mục đã có vợ khi bắt đầu quen em. Anh ấy nói đã ly thân từ lâu.”
Tôi đọc, không cảm thấy gì đặc biệt. Không giận, cũng không thương hại.
Tôi gõ lại một câu duy nhất: “Tôi không trách cô. Người tôi cần nói chuyện không phải là cô.”
Tắt máy, tôi quay lại với công việc còn dang dở, đầu óc đã bắt đầu tính đến chuyến đi Tokyo, đến mảnh gốm Lý triều mười bảy mảnh đang chờ hoàn thiện trước khi tôi rời khỏi bảo tàng trong ba tháng tới.
Buổi tối, tôi nhận được thư trả lời từ giáo sư Vệ.
“Tư Ninh, mười năm rồi. Ta rất mừng khi thấy em vẫn giữ được đôi tay ấy, và còn hơn thế, giữ được cái đầu tỉnh táo giữa những chuyện không đáng.
Dự án lần này không đơn giản như em nghĩ. Có liên quan đến một vụ án cổ vật giả mạo đang gây chấn động giới sưu tầm Đông Á, và ta cần một người vừa có tay nghề, vừa không sợ hãi trước áp lực từ những nhà tài trợ lớn.
Ta nghĩ đến em đầu tiên.
Hẹn gặp em ở Tokyo.
Vệ Thanh Hòa.”
Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ “vụ án cổ vật giả mạo”, một cảm giác quen thuộc dâng lên trong lòng, thứ cảm giác tôi từng có mỗi lần đối diện với một mảnh vỡ khó chữa nhất.
Không phải sợ hãi.
Là hứng thú.
Ba tháng trước khi rời Việt Nam, tôi dồn hết thời gian cho hai việc: hoàn thiện mảnh gốm Lý triều, và bàn giao lại toàn bộ công việc ly hôn cho luật sư của mình, chị Đặng Thu Hà.
“Chị Ninh,” Thu Hà nói qua điện thoại, giọng có chút ngập ngừng, “em phải báo trước, bên nhà chồng cũ của chị đang có động thái lạ.”
“Động thái gì?”
“Họ thuê một công ty truyền thông, tung tin lên vài hội nhóm rằng chị ngoại tình với đối tác nước ngoài trước khi ly hôn, dùng chuyện này để biện minh cho lý do anh Mục ngoại tình trước. Kiểu đổi trắng thay đen.”
Tôi ngồi thẳng lưng, gác bút xuống bàn.
“Có bằng chứng gì không?”
“Không có gì cụ thể, chỉ là những bài đăng ẩn danh, hình ảnh cắt ghép chị đi công tác nước ngoài với đồng nghiệp nam. Nhưng chị biết đấy, mạng xã hội không cần bằng chứng, chỉ cần đủ ồn ào.”
Tôi nhắm mắt một lúc, hình dung khuôn mặt bà Hoàng, khuôn mặt của cả gia tộc họ Trình vốn coi trọng thể diện hơn tất thảy.
“Họ sợ mất mặt.”
“Đúng vậy. Và em nghĩ, họ cũng đang lo một chuyện khác.”
“Chuyện gì?”
Thu Hà hạ giọng.
“Sao kê ngân hàng chị gửi em xem, số tiền tám trăm triệu chuyển sang tài khoản lạ trong ba năm, em đã nhờ người kiểm tra. Tài khoản đó đứng tên một công ty vỏ bọc, có liên quan đến một đường dây mua bán đồ cổ không rõ nguồn gốc.”
Tôi siết chặt điện thoại.
“Đồ cổ giả?”
“Chưa chắc chắn, nhưng khả năng rất cao. Chị Ninh, em nghĩ chị nên cẩn thận, chuyện này có thể không chỉ dừng ở ly hôn.”
Tôi cúp máy, ngồi lặng trước bàn làm việc, ánh đèn chiếu lên mảnh gốm Lý triều gần như đã hoàn thiện. Mười bảy mảnh, giờ chỉ còn ba đường nứt nhỏ chưa khớp.
Trong đầu tôi, hai mảnh ghép khác cũng đang dần hiện hình: tài khoản bí ẩn của Trình Mục, và lời nhắc của giáo sư Vệ về vụ án cổ vật giả mạo tại Tokyo.
Có thể chỉ là trùng hợp.
Nhưng nghề phục chế dạy tôi một điều: không có vết nứt nào là ngẫu nhiên. Mọi đường rạn đều có nguyên nhân, và nếu lần theo đủ kiên nhẫn, ta luôn tìm ra điểm khởi phát.
Tôi mở máy tính, gõ tin nhắn cho Thu Hà.
“Gửi chị bản sao kê đầy đủ. Chị muốn tự mình tìm hiểu tài khoản công ty vỏ bọc đó là ai đứng sau.”
Ba ngày sau, Thu Hà gửi cho tôi một danh sách cổ đông ẩn danh, trong đó một cái tên khiến tôi dừng tay giữa chừng.
Trình Bách Xuyên, chú họ của Trình Mục, người đứng đầu công ty đấu giá cổ vật lớn thứ ba trong nước.
Tôi ngồi lặng rất lâu, nhìn cái tên đó, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ nơi ánh đèn thành phố dần lên khi trời tối.
Không phải trùng hợp.
Là một mạng lưới.
Tôi rút cuốn sổ tay nhỏ mình luôn mang theo, nơi tôi ghi lại từng chi tiết công việc phục chế, mở trang trắng, viết dòng đầu tiên:
“Trình Bách Xuyên, công ty đấu giá Bách Hưng, tài khoản vỏ bọc, tám trăm triệu, ba năm.”
Đây không còn là chuyện của riêng tôi và Trình Mục nữa.
Tôi gấp sổ lại, đứng dậy, khoác áo choàng trắng, quay lại với mảnh gốm Lý triều đang chờ những đường nứt cuối cùng.
Ba đường nứt còn lại, tôi nối xong trong đêm đó, tay không một lần run.
Sáng hôm sau, tôi xách vali ra sân bay, trong túi xách có một tấm vé một chiều đến Tokyo, và một cuốn sổ tay ghi tên những người tôi cần phải nhớ.
