Chương 1
Tôi chết vào một buổi chiều tháng Ba, trong căn biệt thự mà mình đã đánh đổi cả thanh xuân để bước vào.
Không ai khóc.
Chỉ có luật sư đọc di chúc, và những người họ hàng xa ngồi tính toán xem còn lại bao nhiêu sau khi trừ nợ.
Mười năm. Mười năm tôi theo Vương Minh Tuấn, người đàn ông tôi tưởng sẽ cho mình cả thế giới. Cuối cùng hắn để lại một tòa nhà thế chấp ngân hàng, hai đứa con riêng từ người tình, và một cái tên trên tờ giấy chứng tử ghi “vợ hợp pháp” như một trò đùa.
Rồi tôi mở mắt ra.
Căn phòng trọ cũ. Mùi sơn tường bong tróc. Tiếng quạt kêu phành phạch.
Năm đó tôi hai mươi ba tuổi.
Tôi ngồi dậy, nhìn tay mình, rồi nhìn ra cửa sổ. Bầu trời tháng Chín xanh một màu không thể thật hơn. Tim tôi đập, nhưng không phải vì mừng.
Vì tôi biết hôm nay là ngày gì.
Bảy giờ tối.
Điện thoại reo.
Số của Lâm Tịch Quang.
Tôi nhìn màn hình một lúc lâu. Kiếp trước, tôi nhìn đúng cái màn hình này, rồi bấm từ chối. Tôi nhớ rõ vì lúc đó Vương Minh Tuấn đang gọi tôi từ dưới nhà, hối thúc đi ăn tối với cha anh ta. Tôi đã chọn cuộc gọi đó.
Tôi đã chọn sai.
Lâm Tịch Quang gọi ba lần. Kiếp trước tôi bỏ qua cả ba. Hắn không gọi lần thứ tư. Và tôi không bao giờ biết hắn đã định nói gì, cho đến tám năm sau, khi vô tình gặp lại và hắn chỉ nhìn tôi với ánh mắt của người đã xếp xong một quyển sách, đặt xuống, không cần mở lại.
Lần này, chuông reo lần thứ nhất, tôi bắt máy.
Đầu dây im lặng nửa giây. Như thể hắn không ngờ có người trả lời.
– Tịch Quang…
Tôi gọi tên hắn, giọng bình thản hơn tôi nghĩ.
– Anh đang ở đâu?
Hắn trả lời, khẽ và chậm, như người vừa hít một hơi dài trước khi nói.
– Dưới nhà em.
Tôi nhắm mắt lại một giây.
Mười năm. Góa bụa trắng tay. Căn phòng trọ.
Tôi mặc áo khoác, xuống cầu thang.
Không vội. Không chạy.
Người đã từng chết một lần không còn biết vội vàng là gì nữa.
Hắn đứng ở góc sân, dưới bóng cây muồng già mà chủ nhà trọ chưa bao giờ chịu chặt. Lâm Tịch Quang, hai mươi lăm tuổi, áo sơ mi xanh nhạt hơi nhàu, tóc chưa kịp cắt. Tôi biết bộ dạng này. Tôi đã nhớ nó suốt mười năm mà không nhận ra mình đang nhớ.
Hắn nhìn tôi bước ra, không nói gì ngay.
Tôi cũng không nói.
Chúng tôi đứng cách nhau khoảng hai mét, và khoảng cách đó nặng hơn tôi tưởng.
– Em có… ổn không?
Hắn hỏi câu đó trước. Không phải câu tôi chờ, nhưng đúng như hắn, bao giờ cũng hỏi thứ ít ai hỏi nhất.
Tôi nhìn hắn.
Kiếp trước tôi không bao giờ thực sự nhìn hắn. Tôi nhìn xuyên qua hắn, nhìn về phía những thứ sáng hơn, to hơn, an toàn hơn theo nghĩa tôi tưởng là an toàn.
– Anh định nói gì với em tối nay?
Câu hỏi tôi đặt ra thẳng, không vòng vo.
Hắn khựng lại.
Nhỏ thôi, chỉ một giây, nhưng tôi bắt kịp.
– Anh…
Hắn ngập ngừng, nhìn xuống đất, rồi nhìn lên.
– Anh nhận được học bổng. Đức. Ba năm. Anh đi cuối tháng này.
Tôi biết rồi. Tám năm sau hắn kể, trong một buổi chiều tôi không còn thuộc về mình nữa. Hắn đi, và trước khi đi, hắn muốn hỏi tôi một câu. Nhưng kiếp trước tôi không nghe máy, nên hắn nuốt câu đó xuống, một mình ra sân bay.
– Anh muốn hỏi em điều gì đó, trước khi đi.
Tôi nói thay hắn.
Giọng hắn trở nên rất khẽ.
– Làm sao em biết?
Tôi không trả lời câu đó. Có những thứ không cần giải thích, và có những thứ không thể giải thích.
Gió thổi qua sân, lay cái bóng của cây muồng trên mặt đất.
Tôi nhìn hắn, người đàn ông đã gọi tôi ba lần trong kiếp trước mà tôi không bắt máy, người đã ra sân bay một mình, người mà tám năm sau nhìn tôi như nhìn một quyển sách đã xếp xong.
– Anh hỏi đi.
Hắn im lặng thêm một nhịp.
Rồi hắn hỏi, giọng bằng phẳng đến mức tôi biết hắn đã tập câu này nhiều lần.
– Em có muốn đợi anh không?
Kiếp trước câu này chìm xuống hộp thư thoại, không ai nghe.
Kiếp này nó rơi vào không khí giữa hai chúng tôi, và tôi để nó lơ lửng đúng một giây, không hơn.
– Có.
Một từ.
Hắn không nhúc nhích.
Tôi nghĩ hắn tưởng mình nghe nhầm.
– Em vừa…
– Có, anh Tịch Quang.
Tôi lặp lại, chậm và rõ, như người đang ký vào một tờ giấy mà họ đã đọc kỹ từng dòng.
Hắn nhìn tôi lúc này mới thực sự nhìn, không phải nhìn như người chờ bị từ chối. Tôi thấy hắn đang cố hiểu điều gì đó trong mặt tôi, điều gì đó không khớp với người con gái hắn biết.
Hắn không biết rằng người con gái đó đã không còn đứng đây nữa.
Người đứng trước hắn là người đã đi hết mười năm sai hướng, đã trắng tay đúng nghĩa, đã nằm xuống một lần và quyết định nếu được đứng dậy thì sẽ không lãng phí thêm một ngày nào nữa vào những thứ chỉ sáng bề ngoài.
– Nhưng em cần anh hiểu một điều.
Tôi bước thêm một bước về phía hắn.
– Tôi không đợi anh vì cô đơn. Không phải vì sợ. Tôi đợi vì anh là người duy nhất hỏi tôi có ổn không, trước khi hỏi bất cứ thứ gì khác.
Hắn chớp mắt.
Cây muồng già đứng yên.
Sân vắng, chỉ có tiếng xe máy xa xa và mùi cỏ ẩm sau mưa chiều.
Hắn gật đầu, chậm, như người vừa đặt xuống một thứ rất nặng mà không biết mình đã mang bao lâu.
– Ba năm.
Hắn nói.
– Anh về.
Tôi gật.
– Tôi biết.
Chúng tôi không ôm nhau. Không nắm tay. Chỉ đứng đó thêm một lúc, dưới cái bóng của cây muồng mà chủ nhà trọ chưa bao giờ chịu chặt.
Và tôi nghĩ, lần đầu tiên sau mười năm cộng với tất cả những ngày kể từ khi tôi mở mắt trở lại, tôi không cảm thấy mình đang đứng lệch.
Hắn quay đi, bước ra cổng.
Tôi nhìn theo.
Ba năm.
Tôi đã đợi qua ba năm kiếp trước mà không biết mình đang đợi gì.
Kiếp này tôi biết, nên tôi không sợ.
Bóng hắn khuất sau cánh cổng sắt rỉ, tiếng xe nổ máy, rồi im.
Tôi đứng thêm một lúc trong sân, tay không, lòng không trống, chỉ có cái gì đó rất nhẹ đang dãn ra ở giữa ngực, như một nút thắt ai buộc hộ mà mình tự gỡ.
Tôi quay vào, pha một ly trà, ngồi xuống cạnh cửa sổ.
Điện thoại không rung.
Hắn không nhắn gì.
Tôi cũng không.
Chúng tôi không cần.
Người ta hay nói tình yêu phải bắt đầu bằng một cái gì đó rực rỡ, nhưng tôi nghĩ, đôi khi nó chỉ bắt đầu bằng một câu hỏi đúng lúc, và một người không bỏ đi trước khi nghe câu trả lời.
Tôi uống hết ly trà, nhìn ra sân, nhìn cái bóng cây muồng đang dài thêm theo chiều tắt nắng.
Ba năm.
Tôi sẽ đợi.
Nhưng đêm đó, khi tôi lần đầu mở lại chiếc hộp thiếc nhỏ giấu dưới gầm giường, thứ tôi tìm thấy bên trong khiến tôi ngồi im một lúc rất lâu, vì tôi chắc chắn mình chưa bao giờ để thứ đó vào đó.
Chiếc hộp thiếc màu xanh rêu, cũ đến mức nắp đã hoen gỉ một góc, tôi nhớ rõ nó vì kiếp trước tôi từng thấy mẹ cất trong đó vài lá thư cũ, rồi sau khi mẹ mất, tôi ném nó vào một góc tủ và không bao giờ mở lại.
Nhưng bây giờ nó không nằm trong tủ.
Nó nằm dưới gầm giường, nơi kiếp trước tôi chưa từng để ý, bọc trong một lớp vải cũ, như thể ai đó vừa mới giấu vào đây, không phải cách đây nhiều năm.
Tôi mở nắp.
Bên trong không phải thư tình của mẹ.
Một xấp giấy tờ ố vàng, gấp cẩn thận. Một cuốn sổ tay bìa da đã sờn. Và một tấm ảnh đen trắng chụp ba người đàn ông đứng trước cổng một công ty, phía trên biển hiệu đề chữ Thành Phát.
Tôi nhận ra một trong ba người.
Cha tôi. Đỗ Thành Nam. Trẻ hơn tôi từng thấy trong bất kỳ tấm ảnh nào ở nhà, cười rất tươi, tay đặt lên vai một người đàn ông khác cao lớn hơn.
Người đàn ông đó, tôi cũng nhận ra, dù đã già đi rất nhiều so với bây giờ.
Vương Đình Bách.
Cha của Vương Minh Tuấn.
Tim tôi đập nhanh hơn.
Tôi lật xấp giấy tờ. Một hợp đồng góp vốn, ký năm tôi còn chưa ra đời, giữa Công ty Thành Phát và một cá nhân đứng tên cổ đông với tỷ lệ hai mươi phần trăm, chữ ký cuối trang ghi rõ Đỗ Thành Nam.
Nhưng nét chữ ký đó, tôi nhìn kỹ, không giống chữ ký cha tôi vẫn ký trên sổ liên lạc của tôi hồi nhỏ. Không giống một chút nào.
Tôi lật sang cuốn sổ tay.
Trang đầu tiên, nét chữ khác, run rẩy hơn, như của một người viết trong lúc gấp gáp.
“Nếu ai đọc được những dòng này, xin hãy tin tôi. Tôi không lấy một đồng nào của công ty. Chữ ký trên hợp đồng cổ đông không phải của tôi. Tôi bị gài. Nhưng tôi không còn thời gian để chứng minh nữa.”
Tôi ngồi im, tay run lên.
Cha tôi mất khi tôi mười hai tuổi, người ta nói ông tự tử vì biển thủ công quỹ công ty, vì áp lực nợ nần, vì xấu hổ. Mẹ tôi chưa bao giờ tin điều đó, nhưng bà cũng chưa bao giờ chứng minh được gì, và bà mang nỗi oan đó xuống mồ chỉ vài năm sau.
Kiếp trước, tôi lớn lên trong cái bóng của lời đồn ấy, luôn cảm thấy mình phải chứng minh với đời rằng gia đình mình không tệ như người ta nói, và cách tôi chọn để chứng minh, hoá ra lại là cách sai lầm nhất, bám vào một người đàn ông giàu có để tự huyễn hoặc mình đã thoát khỏi cái bóng đó.
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc lật lại vụ án của cha.
Đến hôm nay.
Tôi giở tiếp cuốn sổ, những trang sau ghi chi tiết hơn, tên các cổ đông danh nghĩa, số tài khoản, những khoản tiền được chuyển đi chuyển lại qua nhiều lớp trung gian, và ở trang cuối, một cái tên được khoanh tròn nhiều lần.
Vương Đình Bách.
Tôi gập cuốn sổ lại, tim đập thình thịch trong lồng ngực.
Câu hỏi đầu tiên không phải là làm sao để minh oan cho cha.
Câu hỏi đầu tiên là ai đã đặt chiếc hộp này vào đây, vào đúng buổi tối tôi sống lại, khi kiếp trước nó chưa từng ở vị trí này.
Tôi không tin vào trùng hợp nữa. Không phải sau khi đã chết một lần.
Sáng hôm sau, tôi đến gặp bà Tư, chủ nhà trọ, hỏi có ai vào phòng tôi trong tuần qua không.
Bà nhìn tôi như nhìn người dở hơi.
– Vào phòng con làm gì? Chìa khoá con giữ, cô đâu có giữ chìa khoá dự phòng.
– Vậy trước con thuê phòng này, ai ở?
Bà nheo mắt nhớ lại.
– Để cô nhớ coi… hình như là một ông già, thuê được vài tháng thì dọn đi đột ngột, không nói lý do. Con muốn hỏi làm gì?
Tôi lắc đầu, không trả lời được câu nào rõ ràng.
Có lẽ chiếc hộp đã ở đó từ trước, do người thuê trước để lại, và chỉ là trùng hợp nó rơi vào tay tôi đúng lúc này. Có lẽ vậy.
Nhưng cũng có thể, có một bàn tay nào đó, ở đâu đó ngoài quy luật tôi hiểu được, đã sắp đặt để tôi tìm thấy sự thật đúng vào lúc tôi có thể làm gì đó với nó.
Tôi không cần biết câu trả lời ngay bây giờ.
Tôi chỉ cần biết một điều.
Kiếp trước, tôi đã sống hai mươi ba năm không hề biết cha mình bị oan.
Kiếp này, tôi biết rồi.
Và tôi sẽ không để nó chìm xuống một lần nữa.
Buổi chiều, tôi mang xấp giấy tờ đến văn phòng luật cũ, nơi kiếp trước tôi nhớ mang máng mẹ từng nhắc đến một người luật sư trẻ đã nhận giúp cha tôi kháng cáo, nhưng vụ việc bị ỉm đi giữa chừng vì không đủ chứng cứ, và ông ấy cũng biến mất khỏi thành phố ngay sau đó.
Tôi không nhớ tên, chỉ nhớ mẹ từng nhắc, giọng đầy tiếc nuối, rằng nếu ngày đó có thêm một chút bằng chứng, có lẽ mọi chuyện đã khác.
Tôi đứng trước tấm biển hiệu cũ kỹ, dòng chữ đã bong tróc một nửa, Văn phòng Luật Gia Bảo và Cộng sự, và hít một hơi thật sâu trước khi bước vào.
Tôi không biết người đàn ông sau cánh cửa đó còn nhớ vụ án của cha tôi hay không.
Nhưng tôi biết, đây là bước đầu tiên tôi phải đi, nếu muốn kiếp này khác kiếp trước không chỉ ở chuyện tình cảm, mà ở cả những thứ tôi từng để mặc trôi qua.
