Chương 7
Đoàn kiểm tra liên ngành đến xưởng dệt may Mộc Lan vào một buổi sáng thứ hai, với thái độ nghiêm khắc bất thường so với các đợt kiểm tra định kỳ trước đây. Họ soi xét kỹ lưỡng từng khâu, từ nguồn nước thải đến loại hóa chất nhuộm đang sử dụng.
May mắn thay, từ nhiều năm trước, theo lời khuyên của Bảo Khôi về việc luôn phải minh bạch và tuân thủ quy định để tránh bị bắt bẻ, tôi đã đầu tư một hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, dù chi phí không nhỏ, và chỉ sử dụng các loại thuốc nhuộm có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định an toàn.
Đoàn kiểm tra, sau hai ngày làm việc kỹ lưỡng, không tìm ra bất kỳ vi phạm nghiêm trọng nào, ngoài một vài lỗi nhỏ về việc lưu trữ hồ sơ chưa đúng quy cách, được nhắc nhở và cho thời hạn khắc phục.
Trưởng đoàn kiểm tra, trước khi rời đi, kéo tôi ra nói riêng. “Cô Mộc Lan, tôi nói thật, đơn tố cáo này có phần vội vàng và thiếu căn cứ, chúng tôi buộc phải kiểm tra theo chỉ đạo từ cấp trên, nhưng nhìn vào thực tế, xưởng của cô quản lý còn tốt hơn nhiều xưởng lớn khác. Cô nên cẩn thận, có vẻ như có người đang cố tình gây khó dễ cho cô.”
Tôi cảm ơn lời nhắc nhở chân thành đó, trong lòng thầm hiểu, việc vượt qua đợt kiểm tra này an toàn không phải là may mắn, mà là kết quả của việc tôi đã luôn kiên trì làm ăn minh bạch, đúng quy định ngay từ những ngày đầu, đúng như lời cha dặn năm xưa.
Tuy nhiên, tôi cũng nhận ra, ông Cường và Vũ sẽ không dừng lại ở đó. Tôi cần chuẩn bị tinh thần cho những đòn tấn công tiếp theo, có thể sẽ tinh vi và nguy hiểm hơn.
Đúng như dự đoán, hai tuần sau, một bài báo trên tờ báo địa phương xuất hiện với tiêu đề giật gân, ám chỉ xưởng dệt may Mộc Lan có dấu hiệu trốn thuế, bóc lột sức lao động công nhân, dựa trên những thông tin nặc danh không có căn cứ rõ ràng.
Bài báo gây xôn xao dư luận trong vài ngày, khiến một số đối tác kinh doanh của tôi tỏ ra e dè, thậm chí có đối tác tạm ngừng một số giao dịch để nghe ngóng tình hình.
Tôi quyết định không im lặng chịu đựng. Tôi liên hệ với chính tờ báo đó, yêu cầu được đăng bài phản hồi chính thức, đồng thời cung cấp đầy đủ hồ sơ sổ sách, chứng từ nộp thuế, hợp đồng lao động và bảng lương của công nhân để chứng minh sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
Tôi cũng mời đại diện công nhân, những người đã gắn bó với xưởng từ nhiều năm, lên tiếng xác nhận về điều kiện làm việc và mức lương thực tế họ nhận được, hoàn toàn trái ngược với những gì bài báo nặc danh kia ám chỉ.
Nhờ sự minh bạch và chuẩn bị kỹ lưỡng, chỉ một tuần sau, tờ báo phải đăng bài cải chính, xin lỗi vì đã đăng tải thông tin thiếu kiểm chứng. Uy tín của xưởng Mộc Lan, thay vì bị tổn hại, lại càng được củng cố nhờ cách xử lý khủng hoảng minh bạch, đàng hoàng.
Đại hội cổ đông bất thường của hợp tác xã Bình Thạnh, nay đã đổi tên thành Công ty cổ phần Nông sản Bình Thạnh trong quá trình chuyển đổi, được tổ chức vào một ngày cuối tháng Sáu năm 1992, tại hội trường ủy ban xã.
Không khí căng thẳng bao trùm ngay từ khi các cổ đông bắt đầu tề tựu. Ông Lê Đình Cường, với tư cách đại diện phần vốn nhà nước còn lại và cũng là người có ảnh hưởng lớn nhất trong hợp tác xã cũ, ngồi ở hàng ghế đầu, vẻ mặt bình thản nhưng ánh mắt không giấu được sự cảnh giác.
Tôi bước vào hội trường trong sự chú ý của tất cả mọi người. Nhiều xã viên nhìn tôi với ánh mắt vừa tò mò vừa có phần nể phục, họ đã nghe đủ loại tin đồn về đứa con gái nhà ông kế toán bị vu oan năm xưa, giờ đã trở thành một nữ doanh nhân thành đạt, nắm giữ tới hai mươi lăm phần trăm cổ phần công ty.
Cuộc họp bắt đầu với báo cáo về phương án định giá tài sản trước khi chính thức phát hành cổ phần, do một đơn vị thẩm định giá được ông Cường chỉ định thực hiện. Theo báo cáo này, tổng giá trị tài sản của hợp tác xã, bao gồm đất đai, kho bãi, máy móc thiết bị, chỉ được định giá ở mức khá thấp so với thực tế thị trường.
Đến phần thảo luận, tôi đứng dậy, giọng rõ ràng vang khắp hội trường. “Kính thưa đại hội, với tư cách cổ đông, tôi có một số ý kiến về phương án định giá tài sản vừa được trình bày. Tôi đã thuê một đơn vị thẩm định giá độc lập khác để đối chiếu, và nhận thấy có sự chênh lệch đáng kể, đặc biệt là ở phần đất kho bãi và máy móc nông nghiệp, bị định giá thấp hơn giá trị thực tế từ ba mươi đến bốn mươi phần trăm.”
Tôi đưa ra bản báo cáo thẩm định độc lập mà tôi đã âm thầm chuẩn bị trong nhiều tháng qua, kèm theo những tài liệu ông Sáu Tòng đã cung cấp cho thấy sự bất thường trong cách định giá. Cả hội trường xôn xao bàn tán.
Ông Cường đứng dậy phản bác, giọng có phần gay gắt. “Cô Mộc Lan còn trẻ, chưa hiểu hết những phức tạp trong việc định giá tài sản nông nghiệp cũ kỹ, xuống cấp qua nhiều năm sử dụng. Đơn vị thẩm định giá do chúng tôi thuê là đơn vị có uy tín, được cấp phép đầy đủ.”
“Nếu đơn vị thẩm định của ông có uy tín,” tôi đáp lại, không chút nao núng, “vậy tôi đề nghị đại hội thành lập một tổ giám sát độc lập, bao gồm đại diện các cổ đông không liên quan đến ban lãnh đạo cũ, để đối chiếu lại toàn bộ quá trình định giá, đảm bảo công bằng cho tất cả xã viên đã góp công góp của xây dựng hợp tác xã suốt bao năm qua.”
Đề xuất của tôi nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ đông đảo xã viên có mặt, những người vốn đã âm thầm nghi ngờ về sự minh bạch trong quá trình cổ phần hóa nhưng không có ai đứng ra dẫn dắt. Trước áp lực của số đông, đại hội buộc phải biểu quyết thông qua việc thành lập tổ giám sát độc lập, dù ông Cường ra sức phản đối.
Đây là một chiến thắng bước đầu quan trọng, nhưng tôi hiểu rõ, ông Cường sẽ không dễ dàng chấp nhận thất bại này. Rời khỏi hội trường, tôi bắt gặp ánh mắt đầy hằn học của Lê Đình Vũ đứng phía cuối phòng, và tôi biết, sóng gió thực sự vẫn còn ở phía trước.
Trong lúc căng thẳng với đại hội cổ đông vẫn chưa lắng xuống, Bảo Khôi cuối cùng cũng xác định được địa chỉ chính xác của ông Phạm Hữu Lộc, cựu phó ban thanh tra huyện, hiện đang sống an dưỡng tuổi già tại một thị trấn nhỏ thuộc Quảng Nam.
Chúng tôi đến thăm ông vào một buổi chiều mưa lất phất. Ông Lộc, nay đã ngoài sáu mươi, tóc bạc trắng, sống cùng người con trai út trong một căn nhà ngói đơn sơ nhưng sạch sẽ.
Khi tôi giới thiệu về mình và mục đích chuyến thăm, ông Lộc tỏ ra thận trọng, ánh mắt dò xét không giấu được sự cảnh giác của một người từng công tác lâu năm trong ngành thanh tra.
“Cô muốn tôi xác nhận chuyện gì?” Ông hỏi, giọng cẩn trọng.
Tôi trình bày rõ ràng, không giấu diếm, về những gì cha tôi và ông Ba Lễ đã kể lại, về cuộc gặp bí mật giữa ông Cường và một cán bộ thanh tra trước ngày đoàn thanh tra chính thức công bố kết luận năm 1983.
Ông Lộc im lặng rất lâu, tay siết chặt tách trà đã nguội. Cuối cùng, ông thở dài, ánh mắt đầy dằn vặt. “Tôi đã chờ đợi ngày này từ lâu, dù không biết nó sẽ đến dưới hình thức nào. Đúng, tôi là người đã gặp ông Cường trước ngày công bố kết luận thanh tra.”
Ông kể lại, năm đó, ông là người trực tiếp phát hiện những dấu hiệu bất thường trong sổ sách, nghi ngờ có sự chi khống liên quan đến ông Cường. Nhưng trước khi ông kịp báo cáo đầy đủ lên cấp trên, ông Cường đã tìm gặp riêng ông, đưa ra một khoản tiền lớn kèm theo lời đe dọa về việc có thể ảnh hưởng đến con đường thăng tiến của ông nếu ông không hợp tác.
“Tôi đã nhận số tiền đó,” ông Lộc nói, giọng run rẩy vì xấu hổ. “Tôi đã sửa lại kết luận thanh tra, đổ hết trách nhiệm cho anh Đạt, người mà tôi biết rõ là vô tội. Đó là điều tôi ân hận nhất trong suốt cuộc đời công tác của mình.”
Tôi nắm chặt tay, cố kìm nén cảm xúc dâng trào. Sau gần mười năm, cuối cùng tôi cũng đã tìm được người có thể xác nhận trực tiếp về âm mưu vu oan cho cha.
“Ông có sẵn lòng làm chứng chính thức trước cơ quan điều tra không, thưa ông?” Bảo Khôi hỏi, giọng nghiêm túc nhưng không kém phần tôn trọng.
Ông Lộc nhìn ra khoảng sân mưa lất phất bên ngoài, im lặng một lúc lâu. “Tôi đã già rồi, cũng không còn gì để mất nữa. Việc tôi đã làm sai, giờ là lúc tôi phải sửa, dù có phải trả giá bằng chính danh dự còn lại của mình. Tôi sẽ làm chứng.”
Ông Lộc đồng ý viết một bản tường trình chi tiết, ký tên xác nhận, đồng thời cung cấp thêm thông tin về số tài khoản ngân hàng ông từng nhận tiền hối lộ năm đó, dù tài khoản này đã đóng từ lâu nhưng vẫn có thể là manh mối quan trọng để cơ quan điều tra xác minh dòng tiền.
Rời khỏi nhà ông Lộc, tôi cảm thấy như trút được một phần gánh nặng đã đeo mang suốt gần một thập kỷ. Giờ đây, tôi đã có trong tay ba mảnh ghép quan trọng, lời khai của ông Ba Lễ, ghi chép của cha, và bản tường trình của ông Lộc. Đã đến lúc đưa toàn bộ sự việc ra ánh sáng.
