Chương 3
Bà Hứa, mẹ của Thiệu Đình, tìm đến phòng khám của sư phụ vào giữa trưa, không báo trước.
Bà mặc áo dài tay, đeo trang sức cẩn thận như đi dự tiệc, nhưng nét mặt lại căng thẳng, mím chặt môi ngay khi thấy tôi bước ra từ phòng bốc thuốc.
“Lam Vi, con để mẹ nói chuyện với con một lát.”
Tôi mời bà vào phòng khách nhỏ, rót một chén trà gừng ấm, ngồi đối diện, không vội lên tiếng trước.
“Mẹ biết chuyện giữa con và Thiệu Đình có trục trặc. Nhưng Lam Vi à, Minh Minh dù sao cũng gọi con là dì tám năm nay, con nỡ lòng nào nhìn nó…”
“Bác sĩ điều trị chính của Minh Minh nói gì về khả năng tìm nguồn hiến tạng khác, mẹ có hỏi chưa?”
Tôi cắt ngang, giọng vẫn nhẹ nhàng nhưng dứt khoát.
Bà Hứa khựng lại.
“Cái đó thì… Thiệu Đình nói chỉ số của con hợp nhất…”
“Chỉ số của Thiệu Đình cao hơn con sáu phần trăm.” Tôi nhìn thẳng vào mắt bà. “Con đã kiểm tra hồ sơ bệnh án. Anh ấy chưa từng đăng ký hiến gan cho con trai ruột của mình.”
Chén trà trong tay bà Hứa khựng lại giữa chừng.
“Con nói… con nói gì cơ?”
“Con nói, nếu thật sự vì Minh Minh, người đầu tiên nên bước vào phòng mổ phải là bố ruột của nó. Không phải con, người không có một giọt máu nào liên quan.”
Bà Hứa đặt chén trà xuống, tay hơi run.
“Nhưng nó còn phải đi làm, còn phải lo cho gia đình, con là phụ nữ, con có thời gian nghỉ dưỡng hơn…”
“Vậy ai lo cho con khi con nằm viện sau mổ? Ai nghỉ việc để chăm con?” Tôi hỏi, không phải để trách móc, mà để bà tự nghe thấy câu trả lời từ chính miệng mình.
Bà Hứa im lặng rất lâu.
Tôi rót thêm trà cho bà, giọng dịu lại.
“Con không ghét Minh Minh, mẹ à. Suốt tám năm con chăm nó ốm đau, đưa đón đi học, dạy nó học chữ, con chưa từng tính toán gì. Nhưng lần này khác. Lần này người ta không xin con giúp đỡ, người ta ép con phải hy sinh, trong khi chính bố ruột của nó lại đứng ngoài an toàn.”
“Thiệu Đình nó không phải người như vậy…”
“Mẹ có biết Tưởng Nhược Hi là ai không?”
Câu hỏi khiến bà Hứa sững người, ánh mắt thoáng qua một tia gì đó, có lẽ là biết, nhưng cố tránh né.
“Cô ấy… cô ấy là người tài trợ viện phí cho Minh Minh…”
“Chỉ vậy thôi sao?”
Bà Hứa không trả lời được. Bà cúi đầu, hai tay siết chặt lấy nhau trên đùi.
“Mẹ, con không trách mẹ. Nhưng con mong mẹ về hỏi thẳng Thiệu Đình một câu, chỉ một câu thôi. Cô Tưởng Nhược Hi kia, với anh ấy, thật sự chỉ là quan hệ công việc sao?”
Bà Hứa rời đi không nói thêm gì, dáng đi chậm rãi hơn lúc đến, như người vừa mang thêm một gánh nặng mới.
Tôi ngồi lại một mình trong phòng khách nhỏ, nhìn chén trà gừng nguội dần trước mặt.
Không hả hê. Chỉ thấy nhẹ nhõm, như vừa đặt xuống một phần trách nhiệm phải giải thích, phải chứng minh, phải chịu đựng ánh mắt phán xét của người ngoài trong suốt mười hai năm làm dâu.
Chiều hôm đó, sư phụ gọi tôi vào phòng làm việc, đưa cho tôi một tập tài liệu dày.
“Đây là toàn bộ y văn cổ liên quan đến Ôn Mộc Thang mà ta sưu tầm được suốt hai mươi năm. Từ giờ nó là của con.”
Tôi cầm tập tài liệu, cảm nhận sức nặng thật sự của nó trong tay, không phải sức nặng giấy mực, mà là sức nặng của một đời người truyền lại cho một đời người khác.
“Sư phụ tin con sẽ làm được.”
“Con sẽ cố gắng.”
“Không.” Ông lắc đầu, ánh mắt nghiêm túc hiếm thấy. “Ta không cần con cố gắng. Ta cần con sống cho ra sống, làm cho ra làm. Cố gắng là từ của người còn do dự. Con không còn thời gian để do dự nữa, Lam Vi.”
Tôi gật đầu, ôm tập tài liệu vào lòng như ôm một lời hứa.
Đêm đó, tôi bắt đầu đọc từng trang, từng dòng chữ Hán cổ, đối chiếu với kiến thức dược lý hiện đại mình đã học suốt mười hai năm.
Ngoài cửa sổ, thành phố vẫn sáng đèn như mọi đêm.
Nhưng lần đầu tiên sau rất lâu, tôi cảm thấy mình đang sống cho một điều gì đó thật sự thuộc về mình.
Viện Nghiên cứu Dược học Cổ truyền không có phòng thí nghiệm lâm sàng riêng, nên hợp tác thử nghiệm bước đầu phải tiến hành phối hợp với khoa Gan Mật của một bệnh viện tuyến trung ương khác, cách nơi tôi làm việc cũ hai mươi phút lái xe.
Ngày đầu tiên đến làm việc, tôi được dẫn vào phòng hội chẩn, nơi một người đàn ông đứng quay lưng về phía cửa, đang xem phim chụp CT trên màn hình đèn.
“Bác sĩ Vệ, đây là tiến sĩ Tô Lam Vi, người phụ trách chính đề tài Ôn Mộc Thang.” Đinh Vy giới thiệu.
Người đàn ông quay lại. Dáng người cao, áo blouse trắng phẳng phiu, ánh mắt sắc nhưng không lạnh, chỉ là kiểu người quen quan sát kỹ trước khi đưa ra kết luận.
“Vệ Thời Nam.” Anh ta chìa tay ra, giọng ngắn gọn. “Trưởng khoa Gan Mật. Tôi đã đọc đề cương nghiên cứu của cô.”
Tôi bắt tay, cảm nhận cái siết tay chắc chắn, dứt khoát.
“Vậy bác sĩ có ý kiến gì không?”
“Có.” Anh ta không vòng vo. “Cô định thử nghiệm bài thuốc cổ trên bệnh nhân sau ghép tạng, nhưng phần cơ chế tác động lên men gan, cô mới chỉ giải thích bằng lý luận Đông y, chưa có số liệu định lượng nào theo tiêu chuẩn y học hiện đại. Nếu không có số liệu, Hội đồng Y đức sẽ không phê duyệt thử nghiệm lâm sàng.”
Tôi không giận vì bị bắt bẻ. Ngược lại, tôi thấy nhẹ nhõm. Đây chính là kiểu phản biện tôi cần, không phải sự tâng bốc dễ dãi.
“Tôi đồng ý với bác sĩ. Tôi cần một tuần để tổng hợp dữ liệu từ các ca lâm sàng nhỏ lẻ mà bài thuốc này từng được dùng dưới dạng gia truyền, dù chưa qua kiểm định chính thức. Bác sĩ có thể hỗ trợ tôi tiếp cận nhóm bệnh nhân suy kiệt mạn tính sau ghép gan tại khoa không?”
Vệ Thời Nam nhìn tôi một lúc, như đang cân nhắc.
“Được. Nhưng tôi sẽ theo dõi sát từng bước. Nếu có dấu hiệu bất thường trên bất kỳ bệnh nhân nào, tôi sẽ dừng ngay lập tức, không cần hỏi ý kiến cô trước.”
“Tôi mong là vậy.” Tôi gật đầu. “Người làm nghiên cứu mà không có ai giám sát chặt chẽ, mới là điều đáng sợ.”
Câu trả lời đó dường như khiến anh ta bất ngờ. Ánh mắt sắc lạnh thoáng dịu đi một chút.
Những ngày sau đó, tôi gần như sống ở khoa Gan Mật nhiều hơn ở phòng khám của sư phụ. Tôi đọc từng bệnh án, phỏng vấn từng bệnh nhân về triệu chứng mệt mỏi kéo dài, ăn uống kém, dễ bầm tím, những dấu hiệu kinh điển của chứng hư tổn mạn tính mà y học hiện đại thường quy về suy giảm chức năng gan sau ghép, còn Đông y gọi là khí huyết lưỡng hư.
Vệ Thời Nam, dù ban đầu giữ khoảng cách nghề nghiệp rõ ràng, dần dần bắt đầu chủ động hỏi tôi những câu chuyên sâu hơn.
“Cô nói bạch truật liều thấp có tác dụng kiện tỳ mà không gây lợi tiểu quá mức, vậy về mặt dược lý hiện đại, hoạt chất nào trong bạch truật chịu trách nhiệm cho cơ chế đó?”
“Atractylenolide.” Tôi trả lời không cần suy nghĩ. “Có nghiên cứu sơ bộ cho thấy nó điều hòa hệ vi khuẩn đường ruột, gián tiếp cải thiện hấp thu dinh dưỡng, chứ không tác động trực tiếp lên thận như phục linh.”
Vệ Thời Nam gật đầu, ghi chú lại vào sổ tay riêng.
“Cô làm việc rất nghiêm túc.”
“Đây là công trình cả đời tôi, bác sĩ Vệ.”
“Tôi tưởng cô đã có gia đình, có công việc ổn định ở khoa Đông y bệnh viện cũ. Việc gì phải đánh cược cả sự nghiệp vào một bài thuốc thất truyền hai trăm năm?”
Câu hỏi chạm vào một chỗ tôi chưa sẵn sàng chia sẻ với người mới quen. Tôi im lặng một lúc, rồi trả lời ngắn gọn.
“Vì tôi từng suýt đánh mất chính mình để giữ một gia đình không xứng đáng được giữ. Bây giờ tôi chọn giữ lấy phần còn lại của đời mình.”
Vệ Thời Nam không hỏi thêm. Anh ta chỉ nhìn tôi một lúc, ánh mắt có gì đó giống như tôn trọng, rồi quay lại màn hình đèn, tiếp tục công việc.
Buổi tối hôm đó, khi tôi chuẩn bị ra về, anh ta gọi lại.
“Tô Lam Vi.”
Tôi quay lại.
“Nếu cô cần thêm dữ liệu về ca ghép gan thất bại do sai lầm trong lựa chọn người hiến, tôi có thể chia sẻ với cô một số hồ sơ đã ẩn danh. Tôi nghĩ nó sẽ hữu ích cho phần lý luận của cô, về việc tại sao không phải cứ có người tự nguyện hiến là nên chấp nhận.”
Tôi khựng lại một giây.
“Cảm ơn bác sĩ.”
Anh ta gật đầu, quay người đi, không nói thêm gì, nhưng tôi biết, đó là lời đề nghị giúp đỡ chân thành hiếm hoi tôi nhận được kể từ khi sống lại.