Chương 1
Tôi c/h/ế/t lúc bốn giờ sáng, trên bàn m/ổ của chính bệnh viện nơi tôi làm việc mười hai năm.
Không ai khóc lâu. Chồng tôi còn bận ôm đứa con riêng vừa được gh/é/p g/a/n mới.
Và khi tôi mở mắt ra… là đêm hôm trước.
Mùi cồn sát khuẩn. Ánh đèn phòng trực ban quen thuộc. Tay tôi đang cầm tờ đồng ý phẫu thuật chưa ký.
Tôi, Tô Lam Vi, dược sĩ Đông y, ba mươi tư tuổi, vừa sống lại.
Trái tim đập rất chậm. Không phải vì sợ. Mà vì người đã từng ch/ế/t rồi thì không còn chỗ cho nỗi sợ nữa.
Tôi đặt tờ giấy xuống bàn.
Nhẹ nhàng lắm. Như đặt xuống cả một kiếp người.
Bên ngoài hành lang, tiếng giày gõ vội vào gạch men. Tôi biết là ai mà không cần nhìn. Chồng tôi, Hứa Thiệu Đình, đang đến.
Anh ta sẽ vào, sẽ quỳ, sẽ khóc, sẽ nói: “Lam Vi, chỉ có em mới cứu được Minh Minh. Chỉ có em.”
Kiếp trước, tôi đã tin lời đó.
Kiếp này, tôi biết sự thật phía sau nó.
Hứa Thiệu Đình bước vào, mắt đỏ hoe đúng như tôi nhớ.
– Lam Vi…
– Anh ngồi xuống đi.
Giọng tôi bình thản đến mức anh ta khựng lại.
Tôi nhìn anh ta. Bình tĩnh. Lạnh. Theo cái cách của người đã nhìn thấy mặt mình trong biên bản tử vong.
– Tôi không ký tờ đó.
Anh ta trắng mặt.
– Em… em nói gì vậy? Minh Minh đang…
– Tôi biết Minh Minh đang như thế nào.
Tôi biết rõ hơn bất kỳ ai trong căn phòng này. Vì tôi đã chết để nó được sống.
– Tôi cũng biết, sau khi tôi ra khỏi phòng mổ bằng xe đẩy, anh ký tờ khai từ hôn trước khi tôi kịp tỉnh lại. Và tôi không bao giờ tỉnh lại nữa.
Hứa Thiệu Đình há miệng. Đóng lại. Há ra lần nữa.
Tôi đứng dậy, khoác áo blouse trắng.
Anh ta cuối cùng cũng tìm lại được giọng.
– Em… em biết gì? Em nghe ai nói vậy?
– Không ai nói với tôi cả.
Tôi lấy ví, kiểm tra chìa khóa tủ thuốc theo thói quen mười hai năm.
– Tôi tự biết.
Đó là thứ duy nhất tôi không thể giải thích cho anh ta hiểu. Và tôi cũng không cần anh ta hiểu.
– Lam Vi, em không thể ích kỷ như vậy. Minh Minh chỉ mới tám tuổi…
– Còn tôi ba mươi tư.
Tôi quay lại nhìn anh ta một lần, chỉ một lần.
– Anh biết không, suốt mười hai năm tôi làm ở đây, tôi đã xem hàng trăm hồ sơ hiến tạng. Tôi biết chỉ số tương thích. Tôi biết tỉ lệ sống sót của người hiến gan sống. Tôi biết tất cả… trừ một thứ.
– Thứ gì?
– Tại sao tôi lại tự nguyện.
Câu đó khiến anh ta không nói được nữa.
Vì anh ta biết câu trả lời. Vì anh ta đã dùng câu trả lời đó rất khéo léo, rất kiên nhẫn, trong suốt ba tháng từ khi Minh Minh nhập viện.
Chỉ có em. Chỉ có em mới cứu được nó. Anh không biết phải làm gì nếu không có em.
Không phải tình yêu. Là công cụ.
Tôi bước ra hành lang.
Phòng trực ban vắng, ánh đèn vàng hắt dài trên gạch men lạnh. Mùi cồn. Mùi thuốc sắc từ khu Đông y bên cạnh. Mùi của mười hai năm đời tôi.
Tôi dừng lại trước tủ kính trưng bày tiêu bản dược liệu ở cuối hành lang. Cái tủ tôi tự tay phân loại năm ngoái.
Có một điều người ngoài không biết về dược sĩ Đông y: chúng tôi hiểu cơ thể người theo cách khác. Không phải con dao mổ. Là cân bằng, là gốc rễ, là thứ nuôi sống từ bên trong.
Tôi đã để người ta cắt đi gốc rễ của mình.
Lần này thì không.
Điện thoại rung. Tin nhắn từ số tôi đã xóa từ lâu trong kiếp trước, nhưng kiếp này vẫn còn lưu.
Sư phụ Trần Phác Sơ: “Vi, mai con có rảnh không? Có người từ Viện Nghiên cứu Dược học Cổ truyền muốn gặp con. Về công trình phục nguyên bài thuốc thất truyền đời Minh.”
Tin nhắn này… tôi nhớ rồi.
Trong kiếp trước, tôi đã không trả lời.
Tôi đã đọc tin nhắn này lúc nằm trên cáng đẩy vào phòng tiền mê, tay đã cắm kim truyền, và tôi đã tắt màn hình mà không hồi âm.
Tôi đã chọn cái chết của mình thay vì công trình của đời mình.
Bây giờ tôi gõ ba chữ.
“Con rảnh cả ngày.”
Gửi đi. Tắt màn hình. Hít thở.
Bên ngoài cửa sổ hành lang, thành phố vẫn sáng đèn. Trời chưa sáng, nhưng không còn tối như lúc tôi mở mắt.
Tiếng bước chân vội vã.
Hứa Thiệu Đình đi theo tôi ra tận đây.
– Em không thể chỉ bỏ đi như vậy. Sáng mai bác sĩ Tống cần xác nhận danh sách phẫu thuật, nếu em không ký…
– Thì không có ca mổ nào.
Tôi nói bình thản như đọc tên một vị thuốc.
– Lam Vi!
– Anh Đình.
Tôi quay lại, nhìn thẳng vào mặt anh ta dưới ánh đèn vàng.
Khuôn mặt này tôi đã nhìn suốt mười hai năm. Đã từng nghĩ là chỗ dựa. Sau đó hiểu ra chỉ là tấm gương, chỉ phản chiếu lại thứ anh ta muốn thấy ở tôi: sự phục tùng được gọi bằng tên khác là tình yêu.
– Anh có biết bài thuốc Ôn Mộc Thang không?
Anh ta ngẩn người.
– Cái… cái gì?
– Bài thuốc đời Minh. Dùng để phục hồi tạng phủ bị tổn thương do lạm dụng lâu năm. Mất hơn hai trăm năm thất truyền.
Tôi cầm điện thoại giơ lên, màn hình còn sáng tin nhắn của sư phụ.
– Người ta mất hai trăm năm để tìm lại nó. Còn tôi… tôi mất mười hai năm để hiểu ra mình đang bị lạm dụng.
Anh ta nhìn tôi như nhìn người xa lạ.
Đúng rồi. Tôi là người xa lạ. Người đàn bà anh ta biết đã chết trên bàn mổ từ lâu lắm rồi, chỉ là chưa ai nhận ra.
– Em… em đang nói gì vậy?
– Tôi đang nói lời từ biệt.
Sáng sớm hôm sau, tôi gặp sư phụ Trần Phác Sơ ở tiền sảnh bệnh viện.
Ông nhìn tôi một cái, nhíu mày.
– Sao trông con khác vậy?
– Con ngủ ngon.
Ông chưa tin, nhưng không hỏi thêm.
Người ta đến đúng giờ.
Một người đàn ông trung niên, tóc hoa râm, tay xách cặp da cũ. Sau ông là một cô gái trẻ ôm xấp tài liệu dày đến ngực.
Họ cúi chào sư phụ, rồi nhìn sang tôi.
– Đây là tiến sĩ Lam Vi, người phục nguyên phác đồ phối ngũ gốc của Ôn Mộc Thang.
Sư phụ giới thiệu tôi như vậy.
Tôi chưa kịp quen với câu đó. Trong kiếp trước, tôi không bao giờ được nghe nó.
Người đàn ông tóc hoa râm mở cặp, đặt lên bàn một tập hồ sơ đóng dấu đỏ.
– Chúng tôi có đề xuất hợp tác chính thức. Thời hạn ba năm. Kinh phí nghiên cứu do Viện tài trợ toàn phần.
Tôi lật trang đầu.
Tên tôi đứng vị trí chủ nhiệm đề tài.
Không phải phụ tá. Không phải cộng sự. Chủ nhiệm.
Trong kiếp trước, vị trí đó thuộc về người khác, vì tôi đã ký nhường đi vào đúng ngày tôi tưởng mình đang yêu.
Tôi nhìn dòng chữ một lúc, rồi rút bút.
Sư phụ đặt tay lên vai tôi, nhẹ thôi, như người ta đặt tay lên vai người vừa đi rất xa mới về.
– Ký đi con.
Tôi ký.
Mực chưa kịp khô thì điện thoại tôi rung lên, một số máy lạ, nhưng tôi nhận ra vùng mã vạch… đó là số máy bàn của khoa Ngoại, nơi Hứa Thiệu Đình đang đứng chờ tôi quay lại như mọi lần.