Chương 6 (Hoàn)
Năm năm sau ngày bà Liên đuổi tôi ra khỏi nhà với hai đứa con và một bao gạo, xã Bình An đã thay đổi nhiều. Con đường đất lầy lội ngày xưa giờ đã được trải đá, dẫn thẳng đến khu khai thác cao lanh sầm uất, tạo công ăn việc làm cho hàng chục hộ dân trong vùng. Mảnh đất thứ hai với mạch nước khoáng cũng đang trong giai đoạn hoàn thiện, chuẩn bị đón những đoàn khách du lịch đầu tiên.
Tiểu Yến giờ đã mười hai tuổi, học giỏi nhất trường, thường nói với tôi rằng sau này muốn học ngành địa chất, giống ông ngoại mà con bé chưa từng gặp mặt, chỉ biết qua những trang sổ tay cũ kỹ tôi kể lại.
Tiểu Bảo mười tuổi, trầm tính hơn chị, nhưng lại có hoa tay, thích vẽ lại những sơ đồ địa tầng trong cuốn sổ của ông ngoại, dù chưa hiểu hết ý nghĩa, chỉ thấy đẹp mắt và tò mò.
Tôi và ông Minh, sau một thời gian dài tìm hiểu chậm rãi, cuối cùng cũng quyết định về chung một nhà, không rình rang, chỉ là một bữa cơm nhỏ mời họ hàng thân thiết, ông Tư, cô Hạnh, và cả bà Liên, người giờ đây đã thực sự trở thành một người bà hiền hậu, hết lòng vì hai đứa cháu.
Khải thỉnh thoảng vẫn ghé thăm con, đúng như những gì anh từng hứa, không đòi hỏi gì thêm, chỉ lặng lẽ làm tròn phần trách nhiệm ít ỏi còn sót lại của một người cha. Chúng tôi không còn là vợ chồng, nhưng cũng không còn là kẻ thù, chỉ đơn giản là hai người từng đi qua nhau, giờ mỗi người một con đường, gặp nhau vì các con.
Đức, sau thời gian chịu án treo, làm việc chăm chỉ để trả hết nợ nần và bồi thường chi phí pháp lý cho tôi, dần dà cũng bớt đi thói quen toan tính, sống lặng lẽ hơn. Thỉnh thoảng, chú vẫn đến thăm cháu vào dịp lễ tết, không còn dám nhắc lại chuyện xưa.
Một buổi chiều cuối năm, tôi cùng ông Minh và hai con ra thăm mộ cha, nơi tấm bia đá nhỏ tôi mua bằng những đồng tiền đầu tiên từ hợp đồng khai thác, giờ đã được thay bằng một tấm bia lớn hơn, khang trang hơn, khắc đầy đủ tên tuổi, quê quán của ông Đỗ Khánh Sơn, người địa chất sư đã để lại cho tôi không chỉ một cuốn sổ tay, mà cả một bài học lớn về sự kiên nhẫn và lòng tin vào những gì mình bỏ công vun đắp.
Tiểu Yến đặt một bó hoa nhỏ trước bia mộ, khẽ nói.
“Ông ngoại ơi, con hứa sau này sẽ học giỏi, làm được nhiều việc có ích, giống như ông đã để lại cho mẹ con con vậy.”
Tôi đứng lặng nhìn con, rồi nhìn sang ông Minh, người giờ đây đang nắm nhẹ tay tôi, ánh mắt đầy sự thấu hiểu và trân trọng.
Tôi nghĩ lại buổi sáng tháng Mười năm ấy, nụ cười nhẹ nhàng của bà Liên khi đuổi tôi ra khỏi nhà, cùng bao gạo và mảnh đất mà ai cũng nghĩ là vô giá trị.
Bà không biết, dưới mảnh đất đó, không chỉ có cao lanh, có mạch nước khoáng, mà còn có cả một cuộc đời tôi đã kiên trì vun trồng, từng ngày, từng bước, không vội vã, không than vãn.
Cuốn sổ của cha giờ vẫn nằm trong hòm gỗ, nhưng tôi biết, những trang giấy ấy đã hoàn thành sứ mệnh của mình, không chỉ chỉ đường cho tôi tìm ra kho báu dưới lòng đất, mà còn dạy tôi một điều quý giá hơn nhiều: đất không phụ người chịu khó, và người, nếu đủ kiên nhẫn cùng lòng ngay thẳng, cũng sẽ không phụ lòng những gì đất đã trao cho mình.
Chiều hôm đó, gió từ phía núi thổi về, mang theo mùi đất ẩm quen thuộc, mùi của ruộng Chết ngày nào, giờ đã trở thành mảnh đất mang lại sự sống, không chỉ cho riêng gia đình tôi, mà cho cả một vùng quê từng nghèo khó.
