Chương 9 (Hoàn)
Tám tuần thử nghiệm là thời gian dài và không dài.
Dài vì mỗi tuần đều có số liệu cần theo dõi, báo cáo cần viết, điều chỉnh nhỏ cần thực hiện khi thực tế và dự báo lệch nhau. Và chúng luôn lệch nhau ở đâu đó, vì thực tế không bao giờ khớp hoàn toàn với mô hình.
Không dài vì khi làm việc thật, tám tuần trôi qua mà người ta không kịp ngẩng đầu đếm.
Tôi làm việc với anh Hoàng và nhóm của anh nhiều hơn với bất kỳ ai khác trong thời gian đó. Chúng tôi có thói quen check-in nhanh mỗi sáng thứ Hai, nhìn số liệu tuần trước, xác định điểm cần chú ý trong tuần mới.
Anh Hoàng là người làm việc bằng câu hỏi. Không phải câu hỏi để kiểm tra người khác, mà câu hỏi thật, câu hỏi mà bản thân anh cũng chưa có câu trả lời.
“Em nghĩ nhóm thứ ba phản hồi chậm hơn dự báo vì vấn đề gì?”
Tôi nghĩ. “Kênh tiếp cận. Em chọn kênh dựa trên dữ liệu mà hóa ra họ không dùng kênh đó nhiều như dữ liệu cho thấy.”
“Tại sao dữ liệu sai?”
“Vì dữ liệu đo hành vi trực tuyến, nhưng nhóm này ra quyết định qua kênh offline nhiều hơn mình tưởng.”
“Điều chỉnh được không?”
“Được. Nhưng mất thêm hai tuần.”
Anh ấy ghi chú. “Báo cáo điều này trong cập nhật tuần này và đề xuất điều chỉnh ngay. Đừng đợi.”
Tôi gửi báo cáo hôm đó với phần phân tích và đề xuất điều chỉnh. Không có ai phê bình việc tôi phát hiện sai và nói ra. Anh Đức Khải chỉ hỏi một câu ngắn: “Hai tuần có đủ không?”
“Đủ để điều chỉnh kênh. Còn để thấy kết quả thì cần thêm hai tuần sau đó.”
“Ghi vào kế hoạch.”
Tuần thứ sáu, số liệu bắt đầu khớp với dự báo hơn. Không phải tám mươi phần trăm, nhưng bảy mươi ba phần trăm, và xu hướng đang đi lên.
Tuần thứ tám, chúng tôi đạt tám mươi hai phần trăm ở hai trong ba thị trường. Thị trường thứ ba đạt bảy mươi tám phần trăm, thấp hơn một chút do đặc thù địa phương mà tôi đã ghi chú trong báo cáo tuần sáu.
Tôi gửi báo cáo kết thúc thử nghiệm vào sáng thứ Sáu cuối tuần thứ tám.
Buổi chiều hôm đó, anh Thành Văn gọi tôi lên tầng mười sáu.
“Em ngồi đi.”
Tôi ngồi.
Anh nhìn tôi một lúc. Không phải nhìn theo cách đánh giá. Nhìn theo cách của người đang xác nhận điều mình đã nghĩ từ trước.
“Anh Đức Khải muốn mở rộng chiến dịch sang toàn quốc vào quý một năm sau. Em sẽ là người dẫn dắt mảng truyền thông và hành vi.”
Tôi im lặng một giây.
“Không phải với tư cách chuyên viên,” anh tiếp tục. “Vị trí mới. Anh sẽ gửi chi tiết trong email chính thức, nhưng anh muốn nói với em trực tiếp trước.”
“Tại sao anh Đức Khải tin em?”
Anh Thành Văn nhìn tôi. “Vì em làm đúng những gì ông ấy cần mà không cần được nói phải làm gì. Đó là thứ không tuyển dụng được, Trương Hy.”
Tôi nhìn ra cửa sổ. Hà Nội buổi chiều, ánh nắng đã dịu, loại nắng vàng của cuối ngày.
“Em nhận,” tôi nói.
Không cần thêm thời gian để suy nghĩ.
Vì tôi đã suy nghĩ đủ rồi, qua tám tuần, qua năm năm, qua tất cả những lần tôi ngồi làm việc trong khi người khác ngủ và không biết điều đó sẽ dẫn đến đâu.
Bây giờ tôi biết.
Thứ Sáu tuần đó, Tuấn Anh nhắn tin hỏi tôi có rảnh chiều không.
Lần này tôi chọn quán. Một nơi yên hơn, ở phố Nguyễn Hữu Huân, có sân thượng nhìn ra phố và đủ thoáng để nói chuyện mà không phải ghé tai vào nhau.
Anh ấy đến đúng giờ như thường. Ngồi xuống, nhìn tôi, và nói luôn: “Mày có chuyện. Tao thấy ở mặt mày.”
“Tốt hay xấu?”
“Tốt. Nhưng cái kiểu tốt mà mày chưa quen.”
Tôi cười. Gọi nước.
Tôi kể, không phải toàn bộ vì có những thứ tôi chưa được phép nói, nhưng đủ để anh ấy hiểu. Về nhóm Q4, về tám tuần thử nghiệm, về buổi chiều với anh Thành Văn.
Tuấn Anh nghe không ngắt. Khi tôi xong, anh ấy im lặng một lúc, nhìn ra phố.
“Mày có biết tao đã nghĩ gì suốt năm năm qua không?” anh ấy nói.
“Nói đi.”
“Tao cứ nghĩ mày sẽ mệt. Sẽ bỏ. Sẽ chọn cách khác, cách dễ hơn. Mày là kiểu người mà người ta hay nói rằng ‘đứa đó giỏi nhưng không biết chơi’, mà ở môi trường công ty cái ‘biết chơi’ đó nhiều khi quan trọng hơn ‘giỏi’.”
Tôi nhìn anh. “Mày lo cho tao.”
“Tao lo. Mày không thấy vì mày không hỏi.”
Tôi nghĩ đến điều đó. Đúng là tôi không hỏi. Không phải vì tôi không muốn có người lo cho mình. Mà vì tôi quen với việc giải quyết mọi thứ một mình đến mức không nhận ra mình có thể không cần phải làm thế.
“Mày lo đúng rồi,” tôi nói. “Có những lúc mệt thật. Có những lúc nghĩ sẽ bỏ.”
“Lần nào?”
Tôi nghĩ. “Năm ngoái, khi bị bỏ qua thăng chức lần thứ hai. Tao ngồi trong phòng họp nghe tên người khác được gọi và tự hỏi mình đang làm gì ở đây.”
“Sao mày không bỏ?”
Tôi nhìn ra phố. Trên đường, xe cộ đông như thường lệ, người đi bộ len lỏi giữa những dòng xe.
“Vì tao chưa xong. Chưa làm được thứ tao muốn làm. Và tao không muốn bỏ khi chưa xong, dù lý do bỏ có vẻ hợp lý đến đâu.”
Tuấn Anh nhìn tôi lâu. “Mày biết không, có người giỏi mà kiên nhẫn. Có người giỏi mà không kiên nhẫn. Mày là kiểu thứ nhất.”
“Mày thì sao?”
“Tao kiểu thứ hai.” Anh ấy cười tự trào. “Nên tao tự làm ông chủ cho mình, ít nhất không ai bắt tao chờ ngoài chính tao.”
Chúng tôi ngồi đến khi trời sẫm. Nói về những thứ không phải công việc: anh ấy đang học nấu ăn vì thấy mình ăn ngoài quá nhiều, tôi đang cố đọc nhiều hơn nhưng hay ngủ gật sau mười trang đầu.
Những thứ nhỏ. Nhưng là thứ mà người ta hay bỏ qua khi bận mải với những thứ lớn hơn.
Khi tôi về, đứng ở chỗ dừng xe, Tuấn Anh nói: “Lần sau mày có chuyện thì nhắn mày không?”
“Nhắn.”
“Không cần đợi có tin tốt mới nhắn.”
Tôi nhìn anh ấy. “Ừ. Tao biết rồi.”
Xe đến. Tôi lên.
Qua cửa kính tôi thấy Tuấn Anh vẫy tay.
Tôi vẫy lại.
Có những người bước vào cuộc đời mình ở một thời điểm, biến mất một lúc, rồi bước vào lại ở một thời điểm khác, và lần thứ hai đó lại như thể họ chưa bao giờ đi.
Tôi nghĩ anh ấy là kiểu người như thế.
Và tôi nghĩ, có lẽ mình cũng là kiểu người như thế với anh ấy.
Tôi nhận được email từ Phương Lâm vào buổi sáng thứ Ba, ba tuần sau cuộc gặp ở quán phở.
Không phải email cá nhân. Email công việc, gửi đến địa chỉ công ty của tôi, với tiêu đề đơn giản: “Về chuyện cũ.”
Tôi nhìn tiêu đề đó một lúc trước khi mở ra.
Nội dung ngắn, được viết theo kiểu người đã viết đi sửa lại nhiều lần.
“Hy, mình biết mình không có lý do nào để mày tha thứ. Và mình cũng không gửi email này để xin được tha thứ.
Mình muốn nói rằng mình đã làm điều tương tự với một người khác trước đây, không phải lần đầu với mày. Khi nhìn lại, mình không biết tại sao mình cứ nghĩ điều đó không sao. Mình không biết mình đã nghĩ gì.
Vertex từ chối mình. Mình biết nhân sự công ty mình đã cung cấp thông tin cho họ. Mình không trách ai. Đó là hậu quả của những gì mình đã làm.
Mình đang bắt đầu lại ở một chỗ nhỏ hơn, làm lại từ đầu. Không phải vì mình muốn, mà vì mình biết mình cần.
Mình gửi email này không phải để làm mày bận tâm. Mình chỉ muốn mày biết rằng mày không phải trường hợp duy nhất, và mình đã hiểu điều đó.
Chúc mày mọi thứ tốt.
Phương Lâm”
Tôi đọc email đó hai lần. Rồi nhìn ra cửa sổ.
Bên ngoài, buổi sáng tháng Mười Một đã có chút se lạnh, loại lạnh nhẹ mà Hà Nội mới có, không đủ để mặc áo khoác dày nhưng đủ để không khí có mùi khác.
Tôi gõ trả lời.
“Phương Lâm, mình nhận được email của bạn.
Mình không biết chuyện với người trước đó thế nào. Mình chỉ biết chuyện của mình với bạn, và điều đó đã gây ra thiệt hại thật với mình.
Nhưng mình cũng biết rằng tất cả mọi người đều có điểm khởi đầu để thay đổi. Điểm đó có thể đến từ việc mất đi thứ gì đó.
Mình không ghét bạn. Mình cũng không thể nói là mình đã tha thứ hoàn toàn, vì tha thứ không phải công tắc bật tắt. Nhưng mình chúc bạn tìm được con đường của mình.
Trương Hy”
Tôi đọc lại, rồi nhấn gửi.
Đặt điện thoại xuống bàn.
Anh Tùng đi ngang, thấy mặt tôi, hỏi: “Em ổn không?”
“Ổn, anh.”
“Chắc không?”
“Chắc.” Tôi nhìn anh ấy. “Thật ra là hơn ổn một chút.”
Anh Tùng cười, không hỏi thêm, đi tiếp.
Tôi mở file làm việc.
Có những cái kết không hoành tráng. Không có cảnh đối mặt cuối cùng, không có lời xin lỗi làm đảo ngược mọi thứ, không có sự bù đắp nào có thể lấp đầy khoảng thời gian đã mất.
Chỉ có một email vào buổi sáng thứ Ba, một câu trả lời ngắn, và sau đó cuộc sống tiếp tục.
Nhưng có lẽ đó là cách hầu hết mọi thứ thật sự kết thúc: không phải bằng một chương cuối kịch tính, mà bằng một buổi sáng bình thường mà sau đó bạn nhận ra chương đó đã khép lại lúc nào không hay.
Tôi gõ tiếp vào bàn phím.
Công việc đang chờ. Và lần này, nó là công việc mà tôi biết mình đang làm ở đâu, vì ai, và để đi đến đâu.
Đó là thứ khác biệt lớn nhất so với tất cả những gì đã qua.
Có một buổi chiều tháng Ba, tôi đứng trong phòng họp tầng hai mươi hai của tòa nhà trụ sở tập đoàn và trình bày báo cáo thường niên trước hội đồng quản trị.
Không phải lần đầu tiên tôi đứng ở đây. Nhưng vẫn là loại khoảnh khắc mà người ta không quen hoàn toàn, dù đã làm bao nhiêu lần.
Tôi trình bày số liệu của chiến lược truyền thông và hành vi người tiêu dùng toàn quốc trong ba năm kể từ khi triển khai. Không phải trình bày kiểu đứng đọc slide. Đứng nói, nhìn vào người nghe, để câu chuyện trong dữ liệu tự kể.
Khi tôi xong, anh Đức Khải, bây giờ đã lên vị trí Chủ tịch hội đồng sau đợt cơ cấu lại tập đoàn năm ngoái, gật đầu chậm.
“Tốt.”
Vẫn chỉ một chữ. Nhưng từ người này, một chữ là đủ.
Sau buổi họp, tôi về văn phòng của mình, không còn ở tầng mười hai nữa. Tầng mười bốn, phòng nhỏ nhìn ra góc phố, có cái bàn đủ rộng và cái ghế đủ thoải mái để làm việc nhiều giờ liên tiếp.
Trên bàn có vài thứ: laptop, sổ tay, một cốc trà đã nguội, và tấm ảnh nhỏ tôi chụp với Tuấn Anh và một nhóm bạn cũ hồi đầu năm khi mọi người tụ họp ở Hội An dịp lễ.
Và một tờ giấy nhỏ tôi ghi tay từ hồi mới lên đây, dán ở góc màn hình: “Công sức thì im lặng. Hồ sơ thì biết nói.”
Tôi nhìn tờ giấy đó mỗi ngày. Không phải vì tôi cần nhắc nhở. Mà vì tôi muốn nhớ tại sao tôi bắt đầu.
Điện thoại rung. Tin nhắn từ anh Hoàng, bây giờ đã là Giám đốc nghiên cứu thị trường của tập đoàn.
“Nhóm mình vừa xong phần dữ liệu Q2. Em có thời gian xem qua không? Anh nghĩ có điểm thú vị.”
Tôi gõ lại: “Ngày mai sáng được không?”
“Được.”
Tôi nhìn ra cửa sổ. Hà Nội tháng Ba nhợt nắng, loại nắng mỏng mà mùa xuân hay có.
Ngọc, đồng nghiệp trẻ mà tôi đã giúp sửa bàn phím năm đó, bây giờ là chuyên viên cao cấp ở phòng tôi từng làm. Tuần trước cô ấy hỏi tôi: “Chị Hy ơi, chị có bí quyết gì không?”
Tôi nghĩ một lúc. Rồi nói: “Ghi lại mọi thứ. Gửi email cho đúng người vào đúng lúc. Và đừng đợi ai ghi nhận mình trước khi mình ghi nhận mình.”
Ngọc gật đầu theo kiểu người đang ghi vào trí nhớ.
Tôi không biết câu đó có giúp ích gì không. Nhưng đó là thứ tôi ước có người nói với mình từ sớm hơn.
Bây giờ tôi nói, với ai có thể nghe.
Buổi chiều đó, trước khi ra về, tôi nhận một email nữa.
Người gửi: Phương Lâm.
Tôi không có email của cô ấy từ lâu rồi, nhưng nhớ ra chúng tôi vẫn kết nối mạng xã hội và địa chỉ email có thể tìm được nếu cần.
Tiêu đề: “Chúc mừng.”
Nội dung chỉ có một dòng: “Mình thấy tên chị trên báo ngành. Chúc mừng những gì chị đã đạt được.”
Tôi ngồi nhìn email đó lâu hơn cần thiết.
Rồi tôi gõ trả lời: “Cảm ơn bạn. Bạn vẫn ổn chứ?”
Không có phản hồi ngay. Có thể cô ấy sẽ trả lời, có thể không. Không quan trọng.
Điều quan trọng là tôi hỏi, không phải vì phép lịch sự, mà vì tôi thật sự muốn biết câu trả lời.
Đó cũng là thứ đã thay đổi.
Năm năm trước, tôi ngồi trong văn phòng và không nói gì.
Hôm nay tôi biết khi nào cần nói và khi nào cần im lặng. Và quan trọng hơn, tôi biết sự khác biệt giữa im lặng vì sợ và im lặng vì lựa chọn.
Tôi tắt màn hình, đứng dậy, lấy áo khoác.
Ra đến cửa, tôi gặp anh Minh Đức đang đi vào từ hướng thang máy. Ông đã nghỉ hưu từ năm ngoái nhưng vẫn đôi khi ghé lại như người quen của những người quen.
“Về rồi hả?” ông hỏi.
“Dạ.”
“Buổi họp chiều ổn không?”
“Ổn, anh.”
Ông gật đầu, đi tiếp. Rồi ngoái lại.
“Hồi anh nói với em là em đang ở đúng hướng. Anh vẫn nghĩ thế.”
Tôi nhìn ông. “Cảm ơn anh đã nói điều đó từ đầu.”
Ông xua tay. “Anh chỉ nói sự thật.”
Tôi bước ra ngoài. Thang máy xuống, sảnh trệt, ra cửa.
Hà Nội buổi chiều muộn, đông người và tiếng xe, mùi ẩm của phố sau cơn mưa ban sáng.
Tôi bước đi, không vội, để đôi chân tự tìm đường về theo thói quen đã thuộc.
Năm năm trước, tôi ngồi trong văn phòng tầng mười hai và không nói gì khi người ta đứng giữa phòng và chỉ thẳng vào mặt tôi.
Hôm đó tôi im lặng không phải vì sợ.
Tôi im lặng vì tôi đã chuẩn bị sẵn rồi.
Và chuẩn bị, hóa ra, là thứ duy nhất người ta thực sự cần.
Không phải may mắn. Không phải thời cơ.
Chỉ là: làm tốt việc của mình, ghi lại đúng cách, và đợi.
Đời người có những ngày mà khi nhìn lại, mình biết đó là ngày mọi thứ bắt đầu thay đổi. Không phải vì điều gì kỳ diệu xảy ra, mà vì mình đã làm đúng một thứ nhỏ vào đúng thời điểm.
Với tôi, đó là cái email gửi lúc mười giờ tối ngày mười bốn tháng Tư, ba tháng trước ngày Phương Lâm đứng giữa văn phòng và chỉ thẳng vào mặt tôi.
Email đó tôi gõ trong hai mươi phút, không ngờ nó sẽ thay đổi hướng đi của bốn năm tiếp theo.
Nhưng thế mới là cuộc đời. Những thứ mình chuẩn bị mà không biết mình đang chuẩn bị cho điều gì, đôi khi lại là thứ quan trọng nhất.
Tôi rẽ vào con ngõ quen, bước về căn phòng của mình.
Còn việc phải làm. Còn con đường phía trước.
Và lần này, tôi biết mình đang đi đâu.