Chương 1
Con mèo của tôi đang c/h/ế/t.
Bác sĩ thứ ba nói vậy bằng giọng bình thản như đang đọc kết quả xét nghiệm thông thường, rồi đẩy tờ giấy sang phía tôi.
Tôi không khóc.
Tôi chỉ nhìn Nguyệt Bạch đang nằm im trong giỏ, mắt nhắm hờ, thở khẽ, và nghĩ: mười sáu năm rồi… cậu chưa từng làm tôi thất vọng lần nào.
Phòng khám thứ tư tôi tìm đến nằm ở cuối một con hẻm nhỏ, biển hiệu đơn giản đến mức gần như không ai để ý. “Thú Y Khương Trần – Chuyên Khoa Mèo Cao Tuổi.” Một dòng chữ nhỏ phía dưới, mờ vì mưa: “Không từ bỏ bất kỳ trường hợp nào.”
Tôi đứng trước biển hiệu đó một lúc rất lâu.
Rồi tôi bước vào.
Bác sĩ Khương Trần không giống những gì tôi hình dung.
Anh không nhìn tôi đầu tiên.
Anh nhìn Nguyệt Bạch.
Đôi tay anh nhấc con mèo ra khỏi giỏ nhẹ nhàng đến mức tôi nín thở. Nguyệt Bạch vốn chống cự mỗi khi người lạ chạm vào, nhưng lần này nó chỉ im, để yên cho anh lật mí mắt kiểm tra, nghe tim, vuốt nhẹ dọc sống lưng xương xẩu của nó.
“Bao lâu rồi?”
“Sáu tuần. Bỏ ăn từ từ. Ban đầu tôi tưởng nóng trời.”
Anh không hỏi thêm. Chỉ tiếp tục khám, tỉ mỉ đến mức tôi bắt đầu chú ý đến những thứ khác: ngón tay anh dừng lại đúng chỗ, mắt anh hẹp lại đúng lúc, và anh chưa một lần nhìn đồng hồ dù đã hơn tám giờ tối.
Cuối cùng anh ngẩng đầu.
“Thận mãn, giai đoạn ba. Không chữa khỏi được.” Anh đặt Nguyệt Bạch trở lại vào lòng tôi, nhẹ như đặt thứ gì quý giá. “Nhưng giúp nó thoải mái, sống có chất lượng… thì được.”
“Bao lâu?”
“Tùy em.”
Tôi ngẩng đầu, không hiểu.
“Tùy em kiên nhẫn đến đâu,” anh nói, giọng bình thản nhưng chắc. “Và tùy Nguyệt Bạch còn muốn ở lại bao lâu.
Ba tháng.
Mỗi tuần một lần, thứ Tư, bảy giờ tối.
Tôi thuộc lịch đó như thuộc lòng số điện thoại nhà mình hồi nhỏ, cái thứ không cần nhớ mà vẫn nhớ.
Nguyệt Bạch bắt đầu ăn lại từ tuần thứ hai. Ít thôi, nhưng ăn. Anh Khương Trần đổi sang loại thức ăn ướt khác, giảm liều một viên, thêm vào thứ gì đó tôi không nhớ tên, và giải thích từng bước như thể tôi là đồng nghiệp chứ không phải người nuôi mèo lo lắng đến mức quên ăn cơm.
Tôi thích cái cách anh không an ủi tôi.
Không phải anh lạnh lùng. Là anh biết tôi không cần lời an ủi. Tôi cần sự thật, và anh cho tôi sự thật từng chút một, vừa đủ để tôi không sụp xuống.
Tuần thứ bảy, tôi đến muộn vì kẹt xe.
Phòng chờ đã tắt đèn. Tôi đứng trước cửa, nhìn vào bên trong qua ô kính nhỏ, định quay về thì điện thoại rung.
Một tin nhắn, không có lời chào.
“Em vào đi. Anh vẫn ở đây.”
Cánh cửa chưa khóa.
Bên trong, Khương Trần đang ngồi ở bàn làm việc phía sau, đèn bàn vàng hắt lên khuôn mặt anh, xung quanh là một đống hồ sơ và một ly cà phê đã nguội. Anh ngẩng đầu khi tôi bước vào, không ngạc nhiên, như thể anh biết tôi sẽ đến.
Như thể anh đợi.
Tôi bắt đầu chú ý những thứ nhỏ từ sau hôm đó.
Cái ghế phòng chờ phía góc tường luôn có một chiếc gối nhỏ, đúng chỗ tôi hay ngồi. Nguyệt Bạch mỗi lần được đặt lên bàn khám đều có một tấm khăn bông mềm lót sẵn. Anh nhớ nó không thích mùi cồn, nhớ nó hay rụt chân trái trước khi tiêm, nhớ cả tên tôi gọi nó lúc dỗ dành.
Không ai nhờ anh nhớ những thứ đó.
Tuần thứ mười hai, Nguyệt Bạch tăng được hai lạng. Nhỏ nhoi thôi, nhưng tôi đứng giữa phòng khám và khóc, không kịp che mặt.
Anh không nói gì.
Chỉ đẩy sang phía tôi một hộp khăn giấy, rồi quay lại viết hồ sơ như bình thường, cho tôi không gian khóc mà không thấy ngượng.
Chìa Khoá Phòng Khám
Tuần thứ mười ba, anh đặt vào tay tôi một chiếc chìa khoá.
Nhỏ, màu bạc, còn mới.
“Phòng khám đóng cửa chín giờ,” anh nói, không nhìn lên khỏi tập hồ sơ. “Nhưng em đến lúc nào cũng được.”
Tôi đứng im.
Tim tôi đập nhanh hơn bình thường, cái kiểu nhanh mà người ta cố giả vờ không để ý.
“Ý anh là…”
“Ý anh là Nguyệt Bạch già rồi,” anh cắt ngang, giọng bình thản đến mức tôi không chắc mình nghe đúng hay không. “Ban đêm có thể có chuyện bất thình lình. Em không nên đứng ngoài cửa chờ ai mở.”
Lý do đó hợp lý.
Hoàn toàn hợp lý.
Nhưng tôi nhìn anh, và anh vẫn không nhìn lên.
Tai anh… đỏ.
5
Tôi về nhà, đặt chiếc chìa khoá lên bàn, ngồi nhìn nó một lúc lâu.
Nguyệt Bạch nhảy lên lòng tôi, đầu cọ vào cằm tôi theo cái cách nó hay làm từ hồi còn khoẻ. Tôi ôm nó, mặt chôn vào lớp lông xám bạc, hít một hơi dài.
Ba tháng.
Mỗi thứ Tư.
Cái ghế góc tường có gối nhỏ. Tấm khăn bông lót sẵn. Hộp khăn giấy đẩy sang đúng lúc.
Một người không nhớ những thứ đó vì nghề nghiệp bắt buộc.
Người ta nhớ vì muốn nhớ.
Tôi nhìn chiếc chìa khoá lần nữa.
Rồi tôi cầm điện thoại lên, nhắn một tin, không có lời chào, giống y như anh hôm nào:
“Nguyệt Bạch hỏi tại sao anh không tặng chìa khoá cho em trước tuần thứ mười ba.”
Ba mươi giây.
Một phút.
Rồi chuông điện thoại reo, tên anh hiện lên màn hình.
Tôi bắt máy, chưa kịp nói gì thì nghe tiếng anh, lần đầu tiên không bình thản chút nào:
“…Vì anh mất mười hai tuần mới dám.”
Nguyệt Bạch nhìn tôi, mắt vàng già nua, hiền từ, như thể nó biết từ trước rất lâu rồi.
Có thể nó biết thật.
Có thể con mèo già này đã bệnh đúng lúc, đúng chỗ, đúng phòng khám… không hoàn toàn là ngẫu nhiên.
Tôi nhìn lịch, thứ Tư tuần sau còn năm ngày.
Năm ngày.
Tôi nhìn chiếc chìa khoá, rồi nhìn lịch, rồi nhìn Nguyệt Bạch.
Con mèo già ngáp một cái, thờ ơ đến mức vô lý.
Tôi cầm điện thoại lên, nhắn thêm một tin:
“Vậy thứ Tư này em đến sớm hơn được không.”
Lần này anh không gọi lại.
Chỉ có một tin nhắn, ngắn đến mức buồn cười:
“Anh mở cửa từ tám giờ.”
Phòng khám đóng cửa chín giờ.
Anh mở từ tám.
Tôi ôm Nguyệt Bạch chặt hơn, mặt chôn vào lớp lông xám, cười một mình như người mất trí.
Nó không giãy. Chỉ rướn đầu lên, liếm vào tai tôi một cái, ấm và khô.
Ba tháng tôi nghĩ mình đến đây vì nó.
Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, tôi tự hỏi… ai trong phòng khám đó thật sự đang chờ ai.
Tôi đến lúc bảy giờ năm mươi lăm.
Không phải vì tôi không biết kiềm chế. Là vì Nguyệt Bạch nôn lên áo tôi lúc bảy rưỡi, tôi phải thay vội, chạy ra ngoài, rồi đứng ở đầu phố mười lăm phút vì không dám đến sớm hơn tám giờ.
Kết quả là tôi vẫn đến sớm hơn tám giờ.
Năm phút.
Đèn bên trong đã bật.
Tôi đứng trước cửa, nhìn vào ô kính nhỏ, thấy bóng anh đang lúi húi ở góc bàn. Không có bệnh nhân nào. Chỉ có anh, và một chiếc cốc bốc khói, và cái dáng quen thuộc cúi đầu xuống hồ sơ theo cách mà tôi… đã thuộc từ lúc nào không hay.
Tôi gõ cửa.
Anh ngẩng đầu lên.
Và lần đầu tiên trong ba tháng, tôi thấy anh bị bất ngờ.
,
Anh mở cửa, nhìn tôi, rồi nhìn đồng hồ.
“Bảy giờ năm mươi lăm.”
“Nguyệt Bạch nôn,” tôi giải thích.
“Lên người em?”
“Lên áo.”
Anh im lặng một giây.
“Vào đi.”
Không hỏi thêm. Không cần hỏi thêm.
Tôi bước vào, đặt túi xuống, ngồi đúng vào cái ghế góc tường có gối nhỏ. Quen đến mức tay tôi tự nhiên kéo tấm khăn bông lót dưới lên, vuốt thẳng một cái như thể đây là việc tôi vẫn hay làm.
Anh nhìn tôi làm vậy, không nói gì.
Rồi anh quay vào trong, ra một cốc trà, đặt xuống trước mặt tôi.
“Gừng mật ong. Em hay uống lạnh ngoài kia.”
Tôi nhìn cốc trà.
Tôi chưa bao giờ nói với anh tôi hay bị lạnh.
“Anh… biết từ lúc nào?”
“Tay em lạnh mỗi lần đưa Nguyệt Bạch qua,” anh ngồi xuống ghế đối diện, giọng bình thản trở lại. “Tuần thứ hai.”
Tuần thứ hai.
Anh nhớ từ tuần thứ hai.
Mà phải mất mười hai tuần mới dám đưa chìa khoá.
Tôi cúi nhìn cốc trà, hơi ấm tỏa lên mặt. Có gì đó trong ngực tôi chầm chậm… nới ra, như một nút thắt cũ kỹ ai đó vừa nhẹ nhàng gỡ một vòng.